Gói thầu: 01.XL. Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Kỳ Khang |
| Tên gói thầu | 01.XL. Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 19:18:00 đến ngày 2020-07-06 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,097,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I.NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Vét hữu cơ + vận chuyển đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 606,7 | m3 |
| 2 | Đánh cấp + vận chuyển đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 192,89 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2.142,35 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 2.759,775 | m3 |
| 5 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1.223,52 | m2 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,48 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 491,51 | m3 |
| 8 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 3.972,74 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 953,45 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 706,46 | m2 |
| 11 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 121 | m |
| 12 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 656,5 | m |
| 13 | Thi công khe dọc | Mô tả KT theo chương V | 682,23 | m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 3,39 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 1,45 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 42,967 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 14,32 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 5,07 | m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 16,8 | m3 |
| 20 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,28 | m3 |
| 21 | Bê tông thành cống, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 12,56 | m3 |
| 22 | Ván khuônmóng cống | Mô tả KT theo chương V | 29,41 | m2 |
| 23 | Ván khuôn thành cống | Mô tả KT theo chương V | 82,76 | m2 |
| 24 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,36 | m3 |
| 25 | Bê tông bản cống M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,52 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép bản cống, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,211 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản cống, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,324 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 24,06 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Mô tả KT theo chương V | 15,34 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 32 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m3 |
| 33 | Bê tông móng M150, đá 1x2, | Mô tả KT theo chương V | 2,42 | m3 |
| 34 | Bê tông tường, M200, đá 1x2, | Mô tả KT theo chương V | 3,38 | m3 |
| 35 | Đào móng băng, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 156,578 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 24,2 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, | Mô tả KT theo chương V | 30,16 | m3 |
| 38 | Bê tông móng mương, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 45,24 | m3 |
| 39 | Bê tông thành mương, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 67,86 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thành mương | Mô tả KT theo chương V | 1.017,9 | m2 |
| 41 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 14,33 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 226,2 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,663 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, | Mô tả KT theo chương V | 23,75 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,723 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 122,9 | m2 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 377 | cái |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,768 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi