Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678324 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 18:41:00 đến ngày 2020-07-04 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,161,370,176 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BTXM THÔN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 9,2531 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 48,7005 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 1,1638 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 0,0613 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 3,9005 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,7411 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Theo TKBVTC | 9,6042 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 2,342 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Đào Khuân đường bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,445 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TKBVTC | 1,0079 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo TKBVTC | 153,05 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TKBVTC | 0,93 | 100m2 |
| B | ĐƯỜNG BTXM THÔN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 7,8404 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 41,2655 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 3,7984 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 0,1999 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TKBVTC | 0,9387 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo TKBVTC | 0,6171 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 3,0495 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,5794 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Theo TKBVTC | 6,7921 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đào Khuân đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 4,457 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Đào nền đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,8468 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TKBVTC | 0,9253 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo TKBVTC | 140,81 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TKBVTC | 0,87 | 100m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,5605 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKBVTC | 2,19 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo TKBVTC | 8,12 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 7,04 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo TKBVTC | 0,3024 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0602 | tấn |
| 21 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 1,65 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo TKBVTC | 0,4004 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 11 | 1cấu kiện |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 0,3923 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG BTXM THÔN 6 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 3,0496 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 16,0505 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 2,5693 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 0,1352 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TKBVTC | 0,87 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo TKBVTC | 0,2209 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 5,01 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,9519 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Theo TKBVTC | 3,2282 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 4,9065 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Đào nền đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,9322 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TKBVTC | 0,9591 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo TKBVTC | 145,64 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TKBVTC | 0,906 | 100m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 2,85 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Gia công lan can | Theo TKBVTC | 0,1113 | tấn |
| 17 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | Theo TKBVTC | 0,1113 | tấn |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,85 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,3158 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKBVTC | 1,15 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo TKBVTC | 4,18 | m3 |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 4,4 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo TKBVTC | 0,1542 | 100m2 |
| 24 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 0,9 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0328 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo TKBVTC | 0,2184 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 0,2211 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG BTXM THÔN 4 (TỪ ÔNG LÂN ĐI NHÀ VĂN HÓA THÔN 4) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 4,8739 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 25,652 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 2,1269 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 0,1119 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TKBVTC | 0,4104 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo TKBVTC | 0,1325 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 2,443 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,4642 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Theo TKBVTC | 5,2138 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 7,9085 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Đào nền đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 1,5026 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TKBVTC | 0,933 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi