Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt Các công trình SCL Trạm cắt Recloser trên địa bàn huyện Yên Châu, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt Các công trình SCL Trạm cắt Recloser trên địa bàn huyện Yên Châu, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 18:11:00 đến ngày 2020-07-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,017,361,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: Trạm cắt RECLOSER VT 455/4 Hồng Phong Sông Mã (Sửa chữa trạm cắt 373/203/2 Phiêng Đồn) | |||
| B | Phần Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Máy cắt recloser 35kv (bao gồm: máy cắt, tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá đỡ, tài liệu hướng dẫn) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 2 | Biến điện áp nguồn 35/0,22kV-100VA | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép bọc ACSR/HDPE-120/19 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 5 | Đầu cốt nhôm AG-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| C | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy cắt Recloser | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp biến điện áp nguồn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3333 | bộ (3pha) |
| 3 | Lắp Chống sét van | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cáp nhôm lõi thép bọc ACSR/HDPE-120/19 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 5 | Tháo máy cắt Recloser NOVAI-COOPER | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 6 | Tháo biến điện áp nguồn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3333 | bộ (3pha) |
| 7 | Tháo giá đỡ máy cắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo tủ điều khiển bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tháo chống sét van | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo cáp nhôm lõi thép bọc ACSR/HDPE-120/19 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 11 | Tháo cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC (2x2,5) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| D | Phần Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm máy biến điện áp nguồn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm máy cắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | TB |
| F | Lô 02: Trạm cắt Recloser + CD cách ly ĐZ35kV Yên sơn YC (Sửa chữa trạm cắt Recloser 376/4 Bản Đán) | |||
| G | Phần Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Máy cắt recloser 35kV (bao gồm: máy cắt, tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá đỡ, tài liệu hướng dẫn) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm AC70/11 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,3 | kg |
| 4 | Đầu cốt nhôm AG-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| H | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt cáp nhôm AC70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 2 | Lắp đặt máy cắt Recloser | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp Chống sét van | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo máy cắt Recloser NOVAI-COOPER | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 5 | Tháo giá đỡ máy cắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo tủ điều khiển bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tháo chống sét van | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC (2x2,5) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| I | Phần Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm máy cắt | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi