Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681680-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200681529
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 17:57:00 đến ngày 2020-07-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,202,383,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG- TUYẾN KHE BẰNG
1 Đào nền đường, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,4805 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,3793 100m3
3 Đào rãnh, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0258 100m3
4 Đào rãnh, đất cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6957 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6799 100m3
6 Đào bùn, hữu cơ, đất cấp I  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8749 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt K ≥ 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,8004 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km, đất cấp I  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8749 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km, đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6799 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 500m đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,8845 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,8452 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km, đất cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,075 100m3
13 Đào đá nền đường, rãnh dọc, đá cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,8138 100m3
14 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển  Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,8138 100m3 nguyên khai
15 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km  Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,8138 100m3 nguyên khai
16 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,3217 100m2
B CỐNG NGANG ĐƯỜNG - TUYẾN KHE BẰNG
1 Đào móng cống ngang đường, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3912 100m3
2 Đào đá móng cống, đá cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9178 100m3
3 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9178 100m3 nguyên khai
4 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9178 100m3 nguyên khai
5 Bê tông đầu cống, thân cống, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 390,29 m3
6 Bê tông thân, móng cống, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,85 m3
7 Bê tông lòng cống, sân cống, chân khay thượng hạ lưu, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,28 m3
8 Bê tông gia cố mái taluy, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,04 m3
9 Đá hộc chống xói  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
10 Đá dăm đệm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,1 m3
11 Bê tông khớp nối, bảo vệ tấm bản M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,43 m3
12 Cốt thép khớp nối bản  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0079 tấn
13 Bê tông gờ chắn bánh + mũ tường, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
14 Cốt thép mũ tường, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1017 tấn
15 Bê tông thanh chống, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
16 Cốt thép thanh chống, ĐK ≤18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0799 tấn
17 Bê tông tấm bản, M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,64 m3
18 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 tấn
19 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5607 tấn
20 Ván khuôn tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1844 100m2
21 Lắp đặt tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
22 Bê tông ống cống, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,42 m3
23 Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6319 tấn
24 Ván khuôn ống cống  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9956 100m2
25 Lắp đặt ống cống  Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 cái
26 Quét nhựa bitum và làm mối nối ống cống  Mô tả kỹ thuật theo chương V 477,5312 m2
27 Bê tông tấm bản đậy hố thu, M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
28 Cốt thép tấm bản đậy hố thu, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1742 tấn
29 Ván khuôn tấm bản đan đậy hố thu  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0563 100m2
30 Lắp đặt tấm bản đậy hố thu  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
31 Đắp đất mang cống, độ chặt K ≥ 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,818 100m3
32 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2969 100m3
33 Đắp bù cát sạn  Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,83 m3
34 Gỗ làm đà giáo  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
35 Ván khuôn các loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0839 100m2
36 Bê tông tấm bản đổ tại chỗ, M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,13 m3
37 Cốt thép tấm bản đổ tại chỗ, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1527 tấn
38 Cốt thép tấm bản đổ tại chỗ, ĐK >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 tấn
39 Đắp đất bờ vây  Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m3
40 Đóng cọc tre, đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,976 100m
41 Phên tre  Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m2
42 Dây thép neo bờ vây  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 tấn
43 Phá dỡ bờ vây  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m3
44 Thanh thải dòng chảy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 công
45 Bơm nước hố móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ca
C NỀN ĐƯỜNG- TUYẾN KHE GẦY
1 Đào nền đường, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,7794 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,876 100m3
3 Đào rãnh đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6825 100m3
4 Đào rãnh đất C4  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5148 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8329 100m3
6 Đào đất bùn, hữu cơ, đất cấp I  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5152 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,69 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 9km, đất cấp I  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5152 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 9km, đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8329 100m3
10 Vận chuyển đất tận dụng để đắp, cự ly ≤500m, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4197 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 9km, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,0422 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 9km, đất cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3908 100m3
13 Đào đá nền đường, đá cấp IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3836 100m3 nguyên khai
14 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển  Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3836 100m3 nguyên khai
15 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong cự ly trung bình 9km  Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3836 100m3 nguyên khai
16 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6985 100m2
D CỐNG NGANG ĐƯỜNG - TUYẾN KHE GẦY
1 Đào đất móng cống, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9782 100m3
2 Bê tông đầu cống thượng, hạ lưu, thân cống, M20, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,11 m3
3 Bê tông móng cống, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,52 m3
4 Bê tông sân cống, lòng cống M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,7 m3
5 Bê tông gia cố mái taluy M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
6 Đá dăm đệm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,96 m3
7 Bê tông bảo vệ bản, khớp nối bản M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,11 m3
8 Cốt thép khớp nối bản  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 tấn
9 Bê tông gờ chắn bánh + mũ tường , M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,57 m3
10 Cốt thép mũ tường, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0309 tấn
11 Bê tông tấm bản, M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,54 m3
12 Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1975 tấn
13 Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5028 tấn
14 Ván khuôn tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1937 100m2
15 Lắp đặt tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
16 Thép chốt nối bản  Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 kg
17 Bê tông ống cống, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,95 m3
18 Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7358 tấn
19 Ván khuôn ống cống  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0369 100m2
20 Lắp dựng ống cống  Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
21 Quét nhựa bitum và làm mối nối ống cống  Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,2806 m2
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6277 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, cự ly trung bình 9km-đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8789 100m3
24 Ván khuôn đổ bê tông các loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,489 100m2
25 Phá dỡ cống cũ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
E ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Biển tam giác cạnh 70cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Biển tròn ĐK=70cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Biển chữ nhật 1.2x1.8m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
4 Biển chữ nhật 0.8x1.6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m2
5 Cột biển báo chữ nhật fi 88.3mm dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8 m
6 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0339 tấn
7 Đào móng cột, đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m3
8 Cờ hiệu+ còi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Chiếc
9 Áo phản quang  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Mũ bảo hộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Nhân công phân luồng giao thông trong quá trình thi công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 ca
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 581.065.900 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->