Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678281 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 17:56:00 đến ngày 2020-07-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,373,591,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ ĐIỀU HÀNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 99,84 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo TKBVTC | 73,3948 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 28,56 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 1,9302 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 47,7671 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo TKBVTC | 6,3616 | m3 |
| 7 | Xúc đất, đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo TKBVTC | 0,5606 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 56,0589 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 47,4885 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 1,1081 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 7,2773 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,1698 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 2,2195 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,6159 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,6159 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 19,5435 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TKBVTC | 14,4572 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 35,6762 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 13,1372 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0631 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 2,5498 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2018 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,9309 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,7354 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,8795 | 100m2 |
| 18 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 47,6024 | m3 |
| C | PHẦN THÂN NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 10,674 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 24,7582 | m3 |
| 3 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 3,1476 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 56,341 | m3 |
| 5 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 2,024 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,2193 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 2,1066 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,6129 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 3,9919 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,0639 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,2723 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 4,7927 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,131 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,2073 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,7593 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 2,8531 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 1,009 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 5,1668 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC | 0,2296 | 100m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo TKBVTC | 14,1841 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo TKBVTC | 0,828 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo TKBVTC | 6,3237 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo TKBVTC | 141,895 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo TKBVTC | 9,208 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 426,7826 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo TKBVTC | 937,169 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 51,4448 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 161,78 | m2 |
| 29 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 66,1416 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 503,6686 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 19,376 | m2 |
| 32 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | Theo TKBVTC | 78,4628 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 95,38 | m |
| 34 | Trát Phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 202,72 | m |
| 35 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo TKBVTC | 22,74 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,7686 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,7686 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 3,4094 | 100m2 |
| 39 | tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 41,88 | m |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 387,2962 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 28,5281 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo TKBVTC | 109,384 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo TKBVTC | 40,5 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo TKBVTC | 23,1544 | m2 |
| 45 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 38,88 | m2 |
| 46 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ mở quay, kính mờ dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 14,8 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 25,92 | m2 |
| 48 | Cửa sổ 1 cánh nhôm hệ mở lật, kính mờ dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 49 | Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo TKBVTC | 12,36 | m2 |
| 50 | Vách composite (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo TKBVTC | 5,376 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 81,04 | m2 |
| 52 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo TKBVTC | 12,36 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,4033 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 31,6 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 14,6765 | m2 |
| 56 | Trụ cầu thang | Theo TKBVTC | 1 | trụ |
| 57 | Lan can cầu thang sắt hộp sơn ba nước, tay vịn gỗ sơn ba nước màu cánh gián: | Theo TKBVTC | 9,575 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương | 1.577,8 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương | 667,0254 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo TKBVTC | 21,8066 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC | 17 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 17 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha < 50A | Theo TKBVTC | 26 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ điện KT 450x300x120 | Theo TKBVTC | 2 | 1 tủ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo TKBVTC | 510 | m |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 38 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 | Theo TKBVTC | 460 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC | 220 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC | 60 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo TKBVTC | 8 | hộp |
| 17 | Móc treo quạt trần | Theo TKBVTC | 17 | Cái |
| 18 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 10,24 | 1m3 |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 10,24 | m3 |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TKBVTC | 70 | m |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 23 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo TKBVTC | 9 | cọc |
| 24 | Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 25 | Quả hồ lô sứ | Theo TKBVTC | 6 | Quả |
| E | PHẦN NƯỚC NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TKBVTC | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt rắc co, cút góc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 10 | Van khóa D40 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo TKBVTC | 17 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ĐK 20 mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi xả nước ĐK 15mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 15mm | Theo TKBVTC | 0,06 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 23 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút góc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo TKBVTC | 35 | cái |
| 27 | Ống kiểm tra D90 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo TKBVTC | 38 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo TKBVTC | 0,22 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn, cút, tê, chếc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nối, cút góc, rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 37 | Van khóa d32 | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 38 | Van pháo inox D20 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 40 | Van một chiều | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 20,8 | 1m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,7702 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0282 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0496 | tấn |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 1,1554 | m3 |
| 46 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 4,1046 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TKBVTC | 23,3145 | m2 |
| 48 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo TKBVTC | 4,6608 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TKBVTC | 0,0627 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0286 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TKBVTC | 0,726 | m3 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi