Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678960-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200678281
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 17:56:00 đến ngày 2020-07-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,373,591,116 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ ĐIỀU HÀNH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 99,84 m2
2 Tháo dỡ trần Theo TKBVTC 73,3948 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 28,56 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 1,9302 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 47,7671 m3
6 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo TKBVTC 6,3616 m3
7 Xúc đất, đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo TKBVTC 0,5606 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo TKBVTC 56,0589 m3
B PHẦN MÓNG NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 47,4885 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 1,1081 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 7,2773 1m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,1698 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 2,2195 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,6159 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,6159 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 19,5435 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo TKBVTC 14,4572 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 35,6762 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 13,1372 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0631 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 2,5498 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2018 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,9309 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,7354 tấn
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,8795 100m2
18 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Theo TKBVTC 47,6024 m3
C PHẦN THÂN NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 10,674 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 24,7582 m3
3 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 3,1476 m3
4 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 56,341 m3
5 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 2,024 m3
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,2193 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 2,1066 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,6129 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 3,9919 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,0639 tấn
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,2723 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 4,7927 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,131 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,2073 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 1,7593 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 2,8531 100m2
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 1,009 100m2
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 5,1668 100m2
19 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo TKBVTC 0,2296 100m2
20 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo TKBVTC 14,1841 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo TKBVTC 0,828 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo TKBVTC 6,3237 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo TKBVTC 141,895 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo TKBVTC 9,208 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 426,7826 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo TKBVTC 937,169 m2
27 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 51,4448 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 161,78 m2
29 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo TKBVTC 66,1416 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 503,6686 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 19,376 m2
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 Theo TKBVTC 78,4628 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 95,38 m
34 Trát Phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 Theo TKBVTC 202,72 m
35 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Theo TKBVTC 22,74 m2
36 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,7686 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,7686 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 3,4094 100m2
39 tôn úp nóc Theo TKBVTC 41,88 m
40 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo TKBVTC 387,2962 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Theo TKBVTC 28,5281 m2
42 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Theo TKBVTC 109,384 m2
43 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo TKBVTC 40,5 m2
44 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo TKBVTC 23,1544 m2
45 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm Theo TKBVTC 38,88 m2
46 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ mở quay, kính mờ dày 6.38mm Theo TKBVTC 14,8 m2
47 Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ mở quay, kính trắng dày 6.38mm Theo TKBVTC 25,92 m2
48 Cửa sổ 1 cánh nhôm hệ mở lật, kính mờ dày 6.38mm Theo TKBVTC 1,44 m2
49 Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm Theo TKBVTC 12,36 m2
50 Vách composite (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) Theo TKBVTC 5,376 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo TKBVTC 81,04 m2
52 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo TKBVTC 12,36 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,4033 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 31,6 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo TKBVTC 14,6765 m2
56 Trụ cầu thang Theo TKBVTC 1 trụ
57 Lan can cầu thang sắt hộp sơn ba nước, tay vịn gỗ sơn ba nước màu cánh gián: Theo TKBVTC 9,575 m
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương 1.577,8 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương 667,0254 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo TKBVTC 21,8066 100m2
D PHẦN ĐIỆN NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo TKBVTC 17 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 24 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 17 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo TKBVTC 2 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha < 50A Theo TKBVTC 26 cái
6 Lắp đặt tủ điện KT 450x300x120 Theo TKBVTC 2 1 tủ
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo TKBVTC 40 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo TKBVTC 510 m
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 14 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 8 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 38 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 Theo TKBVTC 460 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo TKBVTC 220 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo TKBVTC 60 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo TKBVTC 50 m
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Theo TKBVTC 8 hộp
17 Móc treo quạt trần Theo TKBVTC 17 Cái
18 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo TKBVTC 6 cái
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 10,24 1m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 10,24 m3
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo TKBVTC 70 m
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo TKBVTC 40 m
23 Gia công, đóng cọc chống sét Theo TKBVTC 9 cọc
24 Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa Theo TKBVTC 2 bộ
25 Quả hồ lô sứ Theo TKBVTC 6 Quả
E PHẦN NƯỚC NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVTC 4 cái
3 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 4 bộ
4 Lắp đặt gương soi Theo TKBVTC 4 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo TKBVTC 4 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo TKBVTC 4 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo TKBVTC 0,3 100m
8 Lắp đặt rắc co, cút góc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo TKBVTC 7 cái
9 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo TKBVTC 6 cái
10 Van khóa D40 Theo TKBVTC 1 cái
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo TKBVTC 4 cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo TKBVTC 0,4 100m
13 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo TKBVTC 8 cái
14 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo TKBVTC 8 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo TKBVTC 0,4 100m
16 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Theo TKBVTC 17 cái
17 Lắp đặt van ĐK 20 mm Theo TKBVTC 8 cái
18 Lắp đặt van ĐK 32mm Theo TKBVTC 6 cái
19 Lắp đặt vòi xả nước ĐK 15mm Theo TKBVTC 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 15mm Theo TKBVTC 0,06 100m
21 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo TKBVTC 2 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo TKBVTC 0,6 100m
23 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo TKBVTC 8 cái
24 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo TKBVTC 4 cái
25 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo TKBVTC 6 cái
26 Lắp đặt cút góc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo TKBVTC 35 cái
27 Ống kiểm tra D90 Theo TKBVTC 1 cái
28 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo TKBVTC 4 cái
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Theo TKBVTC 0,35 100m
30 Lắp đặt côn, cút, tê, chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Theo TKBVTC 38 cái
31 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo TKBVTC 12 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo TKBVTC 0,22 100m
33 Lắp đặt côn, cút, tê, chếc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo TKBVTC 16 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo TKBVTC 0,6 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo TKBVTC 0,01 100m
36 Lắp đặt cút nối, cút góc, rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo TKBVTC 12 cái
37 Van khóa d32 Theo TKBVTC 3 cái
38 Van pháo inox D20 Theo TKBVTC 1 cái
39 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo TKBVTC 1 bể
40 Van một chiều Theo TKBVTC 1 cái
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 20,8 1m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 0,7702 m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0282 100m2
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0496 tấn
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 1,1554 m3
46 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 4,1046 m3
47 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo TKBVTC 23,3145 m2
48 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo TKBVTC 4,6608 m2
49 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo TKBVTC 0,0627 tấn
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0286 100m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 0,726 m3
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->