Gói thầu: Gói thầu số 15: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 17:35:00 đến ngày 2020-07-06 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,379,605,516 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ HIỆU BỘ + LỚP HỌC BỘ MÔN - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 249,6444 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2482 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,2058 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,8092 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1514 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9692 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4912 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4313 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1424 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0213 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6586 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,8815 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4278 | 100m3 |
| 14 | Mua đất tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 687,43 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8743 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,8876 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,416 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,704 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,641 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9746 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6576 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,7674 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0638 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8345 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6301 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6571 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 145,6282 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,2905 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,2387 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8691 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1987 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3302 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5107 | tấn |
| 34 | Ván khuôn pa nen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5309 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3296 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1031 | m3 |
| 37 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | cái |
| 38 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,6769 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,103 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8279 | tấn |
| 41 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3894 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2694 | tấn |
| 43 | Bu lông D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240 | cái |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2694 | tấn |
| 45 | Đào móng tam cấp, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0113 | 100m3 |
| 46 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,378 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | tấn |
| 49 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0808 | tấn |
| 50 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,396 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0038 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0076 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0463 | 100m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,8573 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường 220 bao ngoài) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 127,51 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường 220 ngăn phía trong) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,6772 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,08 | m3 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 526,13 | m2 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 889,7776 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.327,8053 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lanh tô, ô văng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 397,14 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 603,59 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.546,7 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,56 | m |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 271,584 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,3128 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.141,0352 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.445,6225 | m2 |
| 69 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,2712 | m3 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.092,3204 | m2 |
| 71 | Lát đá granit qua cửa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,746 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,6768 | m2 |
| 73 | Quét chống thấm WC, (thi công 2 lớp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,7616 | m2 |
| 74 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9526 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,92 | md |
| 76 | Quét chống thấm sê nô, (thi công 2 lớp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137,089 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,866 | m2 |
| 78 | Thi công trần bằng tấm nhựa khu vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,3248 | m2 |
| 79 | Khoét rãnh lòng mo hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151,18 | m |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1038 | m3 |
| 81 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,467 | m2 |
| 82 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,83 | m2 |
| 83 | Sơn cầu thang trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,83 | m2 |
| 84 | GCLD Lan can cầu thang, tay vịn inox (304) D60x2mm, trụ inox (304) KT 40x50x850 dày 1.5mm, thanh ngang inox (304) D12x1.2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 198,1579 | kg |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,447 | m3 |
| 86 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,74 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,7792 | m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,7792 | m2 |
| 89 | Cửa đi chính 2 cánh mở quay, cửa nhôm, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khoá tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,392 | m2 |
| 90 | Cửa đi 1 cánh mở quay,cửa nhôm, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm pano thanh, bản lề cối, ổ khoá tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên trên dưới (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,992 | m2 |
| 91 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38mm, PKKK bánh xe đơn, khoá bán nguyệt (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,488 | m2 |
| 92 | Vách kính khung nhôm định hình, kính an toàn dày 6.38mm, PKKK đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,618 | m2 |
| 93 | Lắp dựng cửa kính khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 198,872 | m2 |
| 94 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2747 | tấn |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 131,04 | m2 |
| 96 | Hoa bê tông khu cầu thang KT20x20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 504 | viên |
| 97 | GCLD Lan can, tay vịn inox (304) D60, thanh đứng inox (304) hộp 20x40 dày 1,2mm, a120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 917,9706 | kg |
| 98 | Thang sắt lên thăm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 99 | Cửa tôn lên thăm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6651 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,511 | 100m2 |
| C | NHÀ HIỆU BỘ + LỚP HỌC BỘ MÔN-PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 125/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 125A/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt các loại đồng hồ, Đồng hồ Vol kế kèm chuyển mạch 500A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt cầu chì ống 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-125A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-32A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-63A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 20 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-63A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-32A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Tủ điện âm tường 12 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-63A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Tủ điện âm tường 18 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-50A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 39 | Tủ điện âm tường 6 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | Tủ điện âm tường 6 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 47 | Tủ điện âm tường 12 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 52 | Tủ điện âm tường 6 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đôi 2x22W chóa phản quang + cần treo thả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đôi 2x18W chóa phản quang + cần treo thả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đơn 1x18W chóa phản quang + cần treo thả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đơn 22W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đôi 2x22W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đôi 2x18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần D300 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần D300 20W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (sải cánh 45cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút mùi gắn tường 200x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc đơn âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc ba âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc xoay chiều đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc xoay chiều đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79 | cái |
| 74 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ cắm đơn 3 chấu âm tường 16A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn chống nước 16A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp tín hiệu CV 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp nguồn CV 2(1x2,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn E2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn E10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CXV 4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x16mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x4mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 510 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 510 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x2,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 850 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 850 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x1,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.580 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.580 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 555 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 850 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.580 | m |
| 100 | Tủ rack 12U | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 101 | Router 24 Poirt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm mạng âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 103 | Bộ phát Wifi gắn tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x2,5mm2) (dây dẫn từ tủ TTLL đến bộ phát wifi) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 525 | m |
| 106 | Kéo rải các loại dây cáp mạng CAT 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 107 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm âm tường đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét loại D18, L=0,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 109 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây chống sét dây thép mạ kẽm loại D10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 111 | Kéo rải dây chống sét dây thép mạ kẽm loại D14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 112 | Lắp đặt chân bật thép L160 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | cái |
| D | NHÀ HIỆU BỘ+LỚP HỌC BỘ MÔN-PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nữ - bi đê | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi nước D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Lavabo và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox 100x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi dày 5 ly, kích thước 2250x700mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt van phao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D50, chiều dày 4,6mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D40, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D32, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,68 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D25, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D20, chiều dày 2,3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 17 | Lắp đặt tê PPR D32 nhựa, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê PPR D50/32, chiều dày 4,6mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/32, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 22 | Tê PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút PPR ren trong D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê ren ngoài D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa đường kính van D50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa đường kính van D32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa D90x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa D110x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê chếch D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê chếch D90 miệng bát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y kiểm tra D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y kiểm tra D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút chếch D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút chếch D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128 | cái |
| 50 | Lắp đặt cầu thu mưa D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 52 | Đai giữ ồng D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 56 | Tê cong chuyển bậc D90/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 57 | Đào móng bể phốt, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | 100m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,73 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | tấn |
| 61 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | tấn |
| 62 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,45 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,84 | m3 |
| 64 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m3 |
| 66 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 67 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,97 | m2 |
| 69 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,19 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,19 | m2 |
| 71 | Ngâm xi măng chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,76 | m3 |
| 72 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m3 |
| E | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT + BỘ MÔN-PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,0094 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0047 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát vàng hạt trung san đáy móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9096 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,9778 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9628 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5349 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,7695 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9439 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9678 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8065 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,7315 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 154,4049 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0241 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1743 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,738 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,752 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9443 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,2337 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9816 | 100m3 |
| 20 | Mua đất tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 643,86 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,441 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,8726 | m3 |
| 23 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,2546 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,8016 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7438 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8076 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,386 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,0764 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5427 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6397 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,3581 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,3078 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,8089 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,3957 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,6002 | m3 |
| 36 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3768 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2479 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6058 | m3 |
| 39 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | cái |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,869 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2147 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5549 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,539 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7462 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,737 | tấn |
| 46 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7788 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,0237 | m3 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 178,2755 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,552 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,552 | tấn |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng bulong D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 288 | bộ |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,9353 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Xây tường bao ngoài) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158,9953 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Xây tường 220 ngăn trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 218,6931 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,598 | m3 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 487,448 | m2 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 874,7657 | m2 |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.836,3763 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 953,5632 | m2 |
| 60 | Thi công trần bằng tấm nhựa khu vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,8368 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.503,1032 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 289,636 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,3136 | m2 |
| 64 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152,69 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232,4 | m |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.002,9482 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.081,7868 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.410,2688 | m2 |
| 69 | Lát đá granit qua cửa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,868 | m2 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,5528 | m3 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,2 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112,4464 | m2 |
| 73 | Sản xuất và lắp dựng tấm ngăn compact HPL, dày 12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,32 | m2 |
| 74 | GCLD Lan can, tay vịn inox (304) D60, thanh đứng inox (304) hộp 20x40 dày 1,2mm, a120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.012,8395 | kg |
| 75 | Khoét rãnh lòng mo hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,04 | m |
| 76 | Sản xuất và lắp dựng thang thép lên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 77 | Gia công và lắp dựng cửa thăm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 78 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9655 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,02 | md |
| 80 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,7588 | m3 |
| 81 | Quét chống thấm sê nô, (thi công 2 lớp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 136,56 | m2 |
| 82 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 136,56 | m2 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8215 | m3 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,0678 | m2 |
| 85 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170,855 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170,855 | m2 |
| 87 | GCLD Lan can cầu thang, tay vịn inox (304) D60x2mm, trụ inox (304) KT 40x50x850 dày 1.5mm, thanh ngang inox (304) D12x1.2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 396,3157 | kg |
| 88 | Đào đất móng tam cấp, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3856 | m3 |
| 89 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0492 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0549 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0791 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3611 | tấn |
| 93 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1452 | tấn |
| 94 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0549 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7802 | m3 |
| 96 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,768 | m2 |
| 97 | Lát gạch lá dứa chống trơn KT 300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,3 | m2 |
| 98 | SXLD lan can inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,146 | kg |
| 99 | Cửa đi chính 2 cánh mở quay, cửa nhôm, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khoá tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,008 | m2 |
| 100 | Cửa đi 1 cánh mở quay,cửa nhôm, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm pano thanh, bản lề cối, ổ khoá tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên trên dưới (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,824 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,216 | m2 |
| 102 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38mm, PKKK bánh xe đơn, khoá bán nguyệt (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110,592 | m2 |
| 103 | Vách kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38mm, PKKK đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,692 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,284 | m2 |
| 105 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6981 | tấn |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 149,76 | m2 |
| 107 | Hoa bê tông khu cầu thang, gạch hoa gió KT 20x20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.008 | viên |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2185 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,0828 | 100m2 |
| F | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT + BỘ MÔN- PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 600x500x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-80A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-50A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-32A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Tủ điện 18 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3P-50A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Tủ điện 18 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại MCB-3P-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Tủ điện 8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 20 | Tủ điện 8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P-25A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đôi 2x18W chóa phản quang + cần treo thả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đơn 1x18W chóa phản quang + cần treo thả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đôi gắn trần 2x25W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đơn 36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần D300 15W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần D300 20W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (sải cánh 45cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc đơn âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc ba âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc bốn âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc xoay chiều đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc xoay chiều đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 39 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ cắm đơn 3 chấu âm tường (cho quạt treo tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút mùi gắn tường 200x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CXV (4x10mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn E10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CXV 4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x4mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 530 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 530 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x2,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.420 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.420 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x1,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.910 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.910 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 530 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.420 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.910 | m |
| 57 | Lắp đặt kim thu sét loại D18, L=0,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 58 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cọc |
| 59 | Kéo rải dây chống sét dây thép mạ kẽm loại D10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 326 | m |
| 60 | Kéo rải dây chống sét dây thép mạ kẽm loại D14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84 | m |
| 61 | Lắp đặt dây tiếp địa M35 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | m |
| 62 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| G | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT + BỘ MÔN- PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nữ bi đê | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi nước D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Lavabo và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox 100x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi dày 5ly, kích thước 2470x700mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt van phao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D50, chiều dày 4,6mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D40, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D32, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,88 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D25, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh, đường kính ống D20, chiều dày 2,3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,52 | 100m |
| 17 | Lắp đặt tê PPR D32 nhựa, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê PPR D50/32, chiều dày 4,6mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/32, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê PPR D25 nhựa nối bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút PPR ren trong D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê ren ngoài D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa đường kính van D50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,12 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,76 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,44 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,44 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa D90x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa D110x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa D48x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê chếch D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê chếch D90 miệng bát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê cong chuyển bậc D90x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê cong chuyển bậc D60x48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê chếch D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê chếch D48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 52 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 53 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt D48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y kiểm tra D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y kiểm tra D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y kiểm tra D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút chếch D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút chếch D48 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút chếch D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152 | cái |
| 64 | Cung cấp lắp đặt hộp tôn bảo vệ ống cấp thoát nước, dày 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,64 | m2 |
| 65 | Lắp đặt cầu thu mưa D120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,32 | 100m |
| 67 | Đai giữ ồng D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt tê cong chuyển bậc D90/60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 72 | Đào móng bể phốt, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m3 |
| 73 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,81 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 75 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | tấn |
| 76 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | tấn |
| 77 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,46 | m3 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,86 | m3 |
| 79 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,22 | m3 |
| 81 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | tấn |
| 82 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,61 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,35 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,35 | m2 |
| 86 | Ngâm xi măng chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,77 | m3 |
| 87 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | 100m3 |
| H | CỔNG CHÍNH+ CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,62 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,05 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,36 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,33 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,93 | m3 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,88 | m |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,52 | m |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,3 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,3 | m2 |
| 21 | Gia công cổng sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | tấn |
| 22 | Bánh xe sắt (loại bánh đôi, khả năng chịu tải 900kg/cặp bánh) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 23 | Ray cổng thép 40x10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | md |
| 24 | Bản lề cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 25 | Khóa+chốt cổng , tay nắm hàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 26 | Đắp chữ tên trường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ chữ |
| I | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,73 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,41 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,05 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,58 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,46 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | tấn |
| 17 | Ván khuôn pa nen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | m3 |
| 20 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 21 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | m3 |
| 22 | Ván khuôn giằng tường thu hồi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | tấn |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,65 | m3 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,1 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,04 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,28 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,83 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,88 | m |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,39 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,15 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,95 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, gạch ceramic kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,66 | m2 |
| 37 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2 | md |
| 39 | Quét chống thấm sê nô, (thi công 2 lớp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,97 | m2 |
| 40 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | m3 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m2 |
| 43 | Cửa đi 1 cánh mở quay,cửa nhôm, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm pano thanh, bản lề cối, ổ khoá tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên trên dưới (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m2 |
| 44 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38mm, PKKK bánh xe đơn, khoá bán nguyệt (PKKK đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m2 |
| 45 | Khóa cửa tay nắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 46 | Tủ điện 6 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | MCB 2P-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | RCBO 2P-20A-6KA-30mA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | MCB 1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Đèn pha LED 50W ngoài trời | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led đơn 36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 52 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 53 | Công tắc hạt bốn âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | CV 2(1x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x2,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x1,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 60 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 61 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 62 | Ống nhựa PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 63 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 64 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| J | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào đất móng gạch nhà để xe giáo viên, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,81 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,85 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,16 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m2 |
| 8 | Đào móng cột nhà để xe giáo viên, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,76 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,03 | m3 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | 100m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | tấn |
| 22 | Bu lông D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,83 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,83 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,17 | m3 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,62 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,92 | m2 |
| 28 | Trát giằng tường vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,45 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,62 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,36 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,86 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,37 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,81 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,78 | md |
| 36 | Máng tôn dày 0.47mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,44 | md |
| 37 | Đai giữ máng thép dẹt 50x5, L=650 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 38 | Lắp đặt cầu chắn rác D120mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt nhựa PVC D90 thoát nước mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m |
| 40 | Đai thép dẹt 30x2 giữ ống thoát nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led 36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x1,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| K | NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào đất móng gạch nhà để xe học sinh, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,9997 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6153 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,3533 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8461 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0163 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0988 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0769 | 100m2 |
| 8 | Đào móng cột nhà để xe học sinh, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0992 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,392 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,368 | m3 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0168 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0592 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1248 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1303 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2606 | 100m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6922 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1538 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0455 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1458 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1174 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1174 | tấn |
| 22 | Bu lông D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 23 | Gia công vì kèo, xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3967 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3967 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,4017 | m3 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,366 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,644 | m2 |
| 28 | Trát giằng tường vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,768 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,366 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,412 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1455 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,2602 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152,3782 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn múi dày 0.45ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7402 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,78 | md |
| 36 | Máng tôn dày 0.47mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,44 | md |
| 37 | Đai giữ máng thép dẹt 50x5, L=650 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 38 | Lắp đặt cầu chắn rác D120mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt nhựa PVC D90 thoát nước mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,088 | 100m |
| 40 | Đai thép dẹt 30x2 giữ ống thoát nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn tuýp led 36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CV 2(1x1,5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây E1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| L | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0691 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,6615 | m3 |
| 3 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1191 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0695 | tấn |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208,1822 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,3922 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,66 | m |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 246,5744 | m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,8625 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,8138 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3136 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1843 | tấn |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 548,3414 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,7779 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 247,22 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 657,1193 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4527 | 100m3 |
| 18 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,3187 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6278 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,2332 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7541 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1979 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2243 | tấn |
| 24 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1767 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1336 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2672 | 100m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5289 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7062 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,5136 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,9238 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,36 | m |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,4374 | m2 |
| 33 | Gia công hàng rào sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,671 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,816 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88,624 | m2 |
| M | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,7465 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,7465 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,9789 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền (đã bao gồm vận chuyển tới công trình) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6.707,679 | m3 |
| N | (KÈ CHẮN ĐẤT) Kè loại 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,109 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,783 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,546 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,134 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,354 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,436 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,897 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,354 | m3 |
| 9 | Ống nhựa U.PVC, D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | 100m |
| 10 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe lún | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | khe |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,745 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,364 | 100m3 |
| O | (KÈ CHẮN ĐẤT) Kè loại 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,657 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,26 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,6 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,54 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,24 | m3 |
| 9 | Ống nhựa U.PVC, D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật bịt đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,213 | 100m2 |
| 11 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe lún | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | khe |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,343 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,314 | 100m3 |
| P | Sân lát gạch | |||
| 1 | Cày xới mặt đường, đầm chặt K=0.95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,747 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,087 | 100m3 |
| 3 | Rải nilon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.174,7 | m2 |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,87 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 932,16 | m |
| 6 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 217,47 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.174,7 | m2 |
| Q | Bó bồn cây | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,256 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,989 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,375 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,182 | 100m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,824 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,824 | m2 |
| R | Hè sau nhà | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,3 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,23 | m3 |
| S | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 800x600x250, vỏ tôn sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-175A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-125A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-80A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-60A-18KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 175/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 8 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 175/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 500V kèm chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Dây dẫn CXV/DSTA 4x95mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 12 | Dây dẫn CXV/DSTA 4x50mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 127 | m |
| 13 | Dây dẫn CXV/DSTA 4x35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 14 | Dây dẫn CXV/DSTA 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn, D130/100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn, D105/80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 127 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn, D65/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 290 | m |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,913 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,623 | m3 |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9 | 1000viên |
| 21 | Băng báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 290 | m |
| 22 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,151 | 100m3 |
| T | HỐ GA KÉO CÁP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,208 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây thành hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,093 | m3 |
| 4 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,2 | m2 |
| 5 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,269 | m3 |
| 8 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,673 | 100m3 |
| U | Thoát nước mạng ngoài | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | 100m3 |
| V | Hố ga thoát nước mưa (10 cái ) | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,749 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,144 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,144 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,86 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,346 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,987 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,385 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,187 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,819 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,063 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | 100m3 |
| W | Hố ga thoát nước thải (5 cái ) | |||
| 1 | Đào móng hố ga thoát nước thải, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,871 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,345 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,936 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,793 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,793 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,937 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m3 |
| X | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,626 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,8 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,71 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,48 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m3 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 400 | cái |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,693 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 8km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,385 | 100m3 |
| Y | Cống BTCT D300 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,097 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 4 | Cống bê tông cốt thép, D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | 1 mối nối |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,988 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 8km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | 100m3 |
| Z | Cấp nước mạng ngoài | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE, D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 2 | Ống nhựa HDPE, D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 3 | Ống nhựa HDPE, D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 4 | Cút nhựa HDPE, D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 5 | Cút nhựa HDPE, D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 6 | Cút nhựa HDPE, D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 7 | Tê nhựa HDPE, D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| AA | Gối đỡ cút tê | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,271 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,952 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,765 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 8km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | 100m3 |
| AB | Hào chôn ống | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,125 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,367 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,524 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 8km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | 100m3 |
| AC | Hố đồng hồ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,701 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,164 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,486 | m3 |
| 5 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,68 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,33 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m3 |
| AD | Hố van cấp nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,563 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,169 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,186 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,231 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,073 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,72 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m2 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 8km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt van ren trong, D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao, D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Giếng khoan D110 + thiết bị giếng khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| AE | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,343 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,298 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,255 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,874 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,055 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn xử lý mạch ngừng thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,85 | m2 |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,432 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,416 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,54 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,131 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,074 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,931 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,914 | m3 |
| 16 | Ngâm nước xi măng chông thấm bể nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 254,343 | m3 |
| 17 | Quét chống thấm bể nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 336,184 | m2 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 1 dày 1,5mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 237,602 | m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 1 dày 1,0mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 237,602 | m2 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (Tường ngoài bể) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132,84 | m2 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132,84 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,56 | m2 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,369 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,974 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,487 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng nắp bể bằng tôn KT: 800x800 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| AF | NHÀ ĐỂ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,119 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,02 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,088 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,302 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,265 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,212 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,328 | m3 |
| 18 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | tấn |
| 20 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,867 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,046 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,846 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,428 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,08 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,046 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,274 | m2 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,19 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,898 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,5 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa đi mở quay 1 cánh, cửa khung sắt bịt tôn dày 0.8mm, khung sắt hộp 50x25x1.2, kèm bản lề, chốt sắt (Phụ kiện đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,25 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa khung sắt bịt tôn dày 0.8mm, khung sắt hộp 50x25x1.2, kèm bản lề, chốt sắt (Phụ kiện đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,65 | m2 |
| 35 | Tủ điện 600x500x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 36 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-60A-22KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt aptomat MCB 3P-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Đèn tuýp Led 1 bóng dài 1,2m, có chóa bóng T8, 1x18 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường, H=0,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | Bộ công tắc đơn 1 chiều 10A, âm tường (bao gồm cả hạt + đế + mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 42 | Dây điện CXV 4x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 43 | Dây điện E2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 44 | Dây điện CV 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 45 | Dây điện E2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 46 | Ống nhựa luồn dây D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 47 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 48 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 49 | Dây tiếp địa đồng trần M10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 50 | Máy bơm sinh hoạt Q=3,5m3/h; H=40m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Máy bơm hút giếng khoan Q=3,5m3/h; H=40m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa D40/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van chặn, D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van chặn, D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van 1 chiều, D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van phao D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y lọc, D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực P=0-16kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van xả khí, D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van khóa, D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 65 | Crepin D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt mối nối mềm chống rung, D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt mối nối mềm chống rung, D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x2.5mm2) từ bơm đến các van | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi