Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326056 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 10:49:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,348,974,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA CẦU QUÁN LÁT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu khe co giãn cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,891 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ khe co giãn cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,6 | m |
| 3 | Cốt thép khe co giãn D>10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,516 | tấn |
| 4 | Cốt thép khe co giãn D<=10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,061 | tấn |
| 5 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=18mm, chiều sâu khoan <=10cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 208 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Rót sikadur 731 gắn cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,111 | lít |
| 7 | Ván khuôn khe co giãn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1416 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sika không co ngót, tỉ lệ vữa đá 60/40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,68 | m3 |
| 9 | Quét keo sikadur 732 dính bám mật độ 0,8kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,24 | m2 |
| 10 | Lắp đặt khe co giãn răng lược | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,6 | m |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0289 | 100m3 |
| 12 | Máng thoát nước khe co gián | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,6 | m |
| 13 | Nắp chắn inox dày 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Đoạn máng inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8 | m |
| 15 | Khoan lỗ bắt vít nở D10 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | 1 lỗ khoan |
| 16 | Vít nở D10 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0264 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nối chữ L | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,8 | m2 |
| 20 | Quét keo sikadur 732 dính bám mật độ 0,8kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,8 | m2 |
| 21 | Bê tông sika không co ngót, tỉ lệ vữa đá 60/40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,189 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,05 | m3 |
| 23 | Bê tông thân mố, trụ cầu đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 300 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,9 | m3 |
| 24 | Cốt thép mố, trụ cầu D<=10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,032 | tấn |
| 25 | Cốt thép mố, trụ cầu D>=10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,497 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5914 | 100m2 |
| 27 | Quét keo sikadur 732 dính bám mật độ 0,8kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,8 | m2 |
| 28 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 316 | 1 lỗ khoan |
| 29 | Rót sikadur 731 gắn cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,38 | lít |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1605 | 100m3 |
| 31 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=22cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,3636 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc hoàn trả sau tường đỉnh, M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,3636 | m3 |
| 33 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6787 | 100m3 |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,448 | 100m2 |
| 35 | Bê tông nhựa hạt mịn C12.5, hàm lượng nhựa 5%. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,4298 | tấn |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,448 | 100m2 |
| 37 | Bê tông nhựa hạt trung C19, hàm lượng nhựa 4,5% | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,4458 | tấn |
| 38 | Cấp phối đá dăm loại I dày 20mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0896 | 100m3 |
| 39 | Cấp phối đá dăm loại II dày 20cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0896 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4458 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7123 | 100m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,14 | m3 |
| 43 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc, chiều dày lớp bóc <= 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,98 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn bản mặt cầu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,72 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép bản mặt cầu D<=10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,22 | tấn |
| 46 | Cốt thép bản mặt cầu D>10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,11 | tấn |
| 47 | Bê tông tự đầm SCC 30Mpa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,14 | m3 |
| 48 | Lỗ khoan D14, sâu 8cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 420 | 1 lỗ khoan |
| 49 | Rót sikadur 731 gắn cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,37 | lít |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2204 | 100m3 |
| 51 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc, chiều dày lớp bóc <= 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,8 | 100m2 |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,7794 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,7794 | 100m2 |
| 54 | Bê tông nhựa hạt mịn C12.5, hàm lượng nhựa 5% | Theo HSBCKTKT được duyệt | 154,8863 | tấn |
| 55 | Lớp chống thâm dạng phun | Theo HSBCKTKT được duyệt | 97,94 | m2 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,59 | 100m3 |
| 57 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu vàng) , chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,74 | m2 |
| 58 | Gia công hệ sàn thao tác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,78 | tấn |
| 59 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,57 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hàng rào thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 33 | m2 |
| 61 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,5 | m |
| 62 | Biển báo phản quang - Biển cảnh báo từ xa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Biển báo phản quang - Biển phía trước có công trường I.441 (80x160) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Biển báo phản quang - Biển đơn vị thi công (180x120) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Biển báo công trường W227 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Biển báo phản quang - Biển báo đi chậm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Biển báo phản quang - Biển báo đường hẹp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 68 | Biển báo cấm vượt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Trụ đỡ biển báo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| 70 | Thùng phuy đựng cát | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 72 | Bóng điện 100W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 73 | Dây điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 144,2 | m |
| 74 | Bóng đèn thắp sáng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 75 | Điện thắp sáng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 648 | KWh |
| 76 | Cọc tiêu chóp nón | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Nhân công ĐBGT | Theo HSBCKTKT được duyệt | 90 | công |
| B | SỬA CHỮA CẦU TÂN TRƯỢNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông khe co giãn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,024 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ khe co giãn hư hỏng ban đầu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | m |
| 3 | Cốt thép khe co giãn D>10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,863 | tấn |
| 4 | Cốt thép khe co giãn D<=10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,083 | tấn |
| 5 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D18mm, sau 60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 544 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Rót sikadur 731 gắn cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,905 | lít |
| 7 | Ván khuôn khe co giãn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sika không co ngót, tỉ lệ vữa đá 60/40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,024 | m3 |
| 9 | Quét keo sikadur 732 dính bám mật độ 0,8kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 27,36 | m2 |
| 10 | Lắp đặt khe co giãn răng lược | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | m |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0302 | 100m3 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.174,403 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.174,403 | m2 |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc, chiều dày lớp bóc <= 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,532 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,532 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,532 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nhựa hạt mịn C12.5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 212,4878 | tấn |
| 18 | Lớp chống thâm dạng phun | Theo HSBCKTKT được duyệt | 499,2 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8766 | 100m3 |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu vàng), chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,72 | m2 |
| 21 | Gia công hệ sàn thao tác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,082 | tấn |
| 22 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,082 | tấn |
| 23 | Gỗ ván công tác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,749 | m3 |
| 24 | Lưới an toàn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,89 | m2 |
| 25 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 87 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hàng rào thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 87 | m2 |
| 27 | Hàng rào tôn dày 3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 87 | m2 |
| 28 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,5 | m |
| 29 | Biển báo phản quang - Biển cảnh báo từ xa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Biển báo phản quang - Biển phía trước có công trường I.441 (80x160) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Biển báo phản quang - Biển đơn vị thi công (180x120) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Biển báo công trường W227 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Biển báo phản quang - Biển báo đi chậm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Biển báo phản quang - Biển báo đường hẹp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Biển báo cấm vượt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Trụ đỡ biển báo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| 37 | Thùng phuy đựng cát | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 39 | Bóng điện 100W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13 | cái |
| 40 | Dây điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 200,2 | m |
| 41 | Điện thắp sáng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 468 | KWh |
| 42 | Cọc tiêu chóp nón | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Nhân công ĐBGT | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi