Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường liên thôn Nà Lìn (xã Địa Linh)- Pàn Han (xã Bành Trạch), huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường liên thôn Nà Lìn (xã Địa Linh)- Pàn Han (xã Bành Trạch), huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia - Chương trình 30a năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 10:51:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,153,592,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền và mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | 3.250,45 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường + khuôn đường, đất cấp III | 29.386,236 | m3 | |
| 3 | Đào đánh cấp, đất cấp II | 144,63 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 1.306,05 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1.037,79 | m3 | |
| 6 | Nilon lót nền đường | 991,52 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn hộ lan + ta luy | 34,42 | m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 158,6432 | m3 | |
| 9 | Bê tông gia cố ta luy + hộ lan, đá 2x4, mác 150 | 6,56 | m3 | |
| 10 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 4 | rọ | |
| B | Hạng mục 2: Rãnh xây | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng rãnh, vữa XM mác 100 | 350,7822 | m3 | |
| 2 | Xây đá hộc, xây thân rãnh, vữa XM mác 100 | 370,2701 | m3 | |
| C | Hạng mục 3: Cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 80,32 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống độ chặt yêu cầu K=0,90 | 23,76 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng cống, chân khay, vữa XM mác 100 | 12,71 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây gia cố, vữa XM mác 100 | 2,47 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường cánh, vữa XM mác 100 | 1,99 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây thân cống, hố thu, vữa XM mác 100 | 19,16 | m3 | |
| 7 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 2,28 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng Cốt thép mũ mố đường kính <= 10mm | 73,8 | kg | |
| 9 | Gia công, lắp dựng Cốt thép mũ mốđường kính <= 18mm | 239,8 | kg | |
| 10 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 2,97 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn mũ mố, tấm bản | 21,6 | m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép tấm bản, mối nối, đường kính <= 10mm | 175,6 | kg | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính > 10mm | 108,1 | kg | |
| 14 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | 3,42 | m3 | |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 | 0,24 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | 15 | Cái | |
| D | Hạng mục 3: Cống tròn | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 300,65 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 94,32 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng cống, chân khay, móng tường đầu, vữa XM mác 100 | 16,03 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây sân cống, gia cố, vữa XM mác 100 | 18,42 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 100 | 23,57 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây hố thu, vữa XM mác 100 | 28,41 | m3 | |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 4,21 | m3 | |
| 8 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 7,44 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn ống cống | 166,26 | m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | 769,9 | kg | |
| 11 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 7,56 | m3 | |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng chống thấm mối nối ống cống | 97,0988 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng ống cống | 28 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi