Gói thầu: Gói thầu số 01: SLMB + Xây dựng mới hàng rào + Tháo gỡ nhà tạm.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682325-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: SLMB + Xây dựng mới hàng rào + Tháo gỡ nhà tạm.
Số hiệu KHLCNT 20200668283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 06:37:00 đến ngày 2020-07-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,546,842,646 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng mới hàng rào
1 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,3392 Tấn
2 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm 0,3888 Tấn
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm 0,9887 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,0303 Tấn
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,8352 100M2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 6,264 M3
7 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp II 2,784 100M
8 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II 40,0064 M3
9 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 13,3355 M3
10 Đắp cát nền móng công trình 2,016 M3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 3,5 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 8,544 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 6,448 M3
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 2,592 M3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,108 M3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0298 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,3063 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,179 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2178 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=50m, đường kính cốt thép 12mm 0,0697 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,6699 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0634 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,196 Tấn
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,2304 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 2,015 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông giằng, cao <=16m 0,5376 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0144 100M2
28 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 2,64 M3
29 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,94 M3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 136,86 M2
31 Sản xuất hàng rào song sắt 110,25 M2
32 Lắp dựng song sắt 110,25 M2
33 Lắp dựng cửa cổng khung sắt 30,264 M2
34 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 224,8224 M2
35 Đắp chỉ, vữa xi măng Mác 75 298,56 Mét
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 136,86 M2
B Hạng mục: San lấp mặt bằng
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ 0 cây/100 m2 5,3654 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm 2 Cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 50 cm 2 Cây
4 Đào bụi tre đ.kính bụi tre <= 80 cm 1 Bụi
5 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm 2 Gốc cây
6 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 50 cm 2 Gốc cây
7 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L=4,7m Vào đất cấp II 15,792 100M
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0183 Tấn
9 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II 27,0285 100M3
10 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 27,0285 100M3
11 Rải cao su làm nền đường, mái đê, đập 1,5524 100M2
12 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km 49,8612 100 M3
C Hạng mục: Tháo gỡ nhà tạm
1 Tháo dở nhà tạm tại hiện trường 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->