Gói thầu: 01.XL: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200683484-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân
Tên gói thầu 01.XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200647874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 17:48:00 đến ngày 2020-07-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,694,502,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÊNH ĐOẠN K0+198,82 ĐẾN K0+238.96
1 Đào kênh mương, đất cấp I (tận dụng để đắp) Chương V của E-HSMT 207,7598 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dung đất đào) Chương V của E-HSMT 1,9654 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 5,1738 m3
4 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 41,3904 m3
5 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 62,0856 m3
6 Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê kênh Chương V của E-HSMT 2,1699 100m2
7 Thi công lớp lọc, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 9,7009 m3
8 Ống nhựa thoát nước HDPE D32, dày 2,4 L=75cm Chương V của E-HSMT 33 m
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 10,8 m2
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 0,1236 m3
11 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,9888 m3
12 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,6357 m3
B TUYẾN KÊNH ĐOẠN K0+238.96 ĐẾN K0+351.95
1 Đào móng, đất cấp I (tận dụng để đắp, thừa vận chuyển ra bãi thải) Chương V của E-HSMT 656,5221 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dung đất đào) Chương V của E-HSMT 222,6894 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm (móng và đáy cấu kiện BTĐS) Chương V của E-HSMT 32,3275 m3
4 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 49,242 m3
5 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 90,3402 m3
6 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 11,52 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kênh và đáy kênh ghép cấu kiện Chương V của E-HSMT 7,9191 100m2
8 Thi công lọc đá dăm, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 8,6174 m3
9 Ống nhựa thoát nước HDPE D32, dày 2,4 L=75cm Chương V của E-HSMT 31,5 m
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 15 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép móc cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,2206 tấn
12 Bê tông cấu kiện đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 55,6416 m3
13 Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,8064 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 7,5514 100m2
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2.484 cái
16 Đào móng cống, đất cấp I Chương V của E-HSMT 20,825 m3
17 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0773 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 0,8514 m3
19 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 7,1588 m3
20 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 5,6876 m3
21 Bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,456 m3
22 Bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,832 m3
23 Gia công lắp dựng cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0571 tấn
24 Gia công lắp dựng cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm Chương V của E-HSMT 0,1404 tấn
25 Ván khuôn trần cống Chương V của E-HSMT 0,0576 100m2
26 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 0,0448 100m2
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 0,516 m3
28 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 5,5212 m3
29 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,514 m3
C TUYẾN KÊNH ĐOẠN K0+351.95 ĐẾN K0+532.97
1 Đào móng, vận chuyển ra bãi thải, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.258,1764 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 19,7229 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 15,6328 m3
4 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 166,902 m3
5 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 124,1496 m3
6 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 334,4672 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kênh Chương V của E-HSMT 8,239 100m2
8 Thi công tầng lọc bằng đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 29,9761 m3
9 Ống nhựa thoát nước HDPE D32, dày 2,4 L=75cm Chương V của E-HSMT 103,5 m
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 67,03 m2
11 Đào móng, đất cấp I Chương V của E-HSMT 35,525 m3
12 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1617 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 1,7796 m3
14 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 11,594 m3
15 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,976 m3
16 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,5536 m3
17 Bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,688 m3
18 Bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,536 m3
19 Gia công lắp dựng cốt thép mặt, mũ mố cống, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1054 tấn
20 Gia công lắp dựng cốt thép mặt, mũ mố cống, đường kính cốt thép > 10mm Chương V của E-HSMT 0,2563 tấn
21 Ván khuôn trần cống Chương V của E-HSMT 0,1016 100m2
22 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 0,08 100m2
D TUYẾN KÊNH BỜ HỮU ĐOẠN K0+532.97 ĐẾN K0+792.42
1 Đào móng, đất cấp I Chương V của E-HSMT 107,92 m3
2 Đắp đất dung trọng <=1,75 tấn/m3 Chương V của E-HSMT 2,0209 100m3
3 Cống tròn bê tông ly tâm D1000 loại TC-H10 Chương V của E-HSMT 12 cái
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 12 cái
5 Đào nền đường, đất cấp II (tận dụng lại để đắp bờ kênh bờ Hữu) Chương V của E-HSMT 202,09 m3
6 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 12 cấu kiện
7 Đào móng, đất cấp I (tận dụng để đắp bờ tả, thừa vận chuyển ra bãi thải) Chương V của E-HSMT 1.487,3117 m3
8 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 37,8201 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 15,3816 m3
10 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 123,0528 m3
11 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 184,5792 m3
12 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 206,8825 m3
13 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kênh Chương V của E-HSMT 5,3183 100m2
14 Thi công tầng lọc đá dăm, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 28,8405 m3
15 Ống nhựa thoát nước HDPE D32, dày 2,4 L=90cm Chương V của E-HSMT 96,75 m
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 60,3 m2
17 Đào móng, đất cấp I Chương V của E-HSMT 33,4425 m3
18 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1596 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 1,8888 m3
20 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 12,456 m3
21 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,816 m3
22 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,2752 m3
23 Bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,008 m3
24 Bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,504 m3
25 Gia công lắp dựng cốt thép mặt, mũ mố cống, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1032 tấn
26 Gia công lắp dựng cốt thép mặt, mũ mố cống, đường kính cốt thép > 10mm Chương V của E-HSMT 0,2518 tấn
27 Ván khuôn trần cống Chương V của E-HSMT 0,1192 100m2
28 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 0,0784 100m2
E TUYẾN KÊNH BỜ TẢ ĐOẠN K0+532.97 ĐẾN K0+792.42
1 Đào móng, đất cấp I (tận dụng để đắp, phần lẫn rễ cây, phong hoá không tận dụng được vận chuyển ra bãi thải) Chương V của E-HSMT 909,5892 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào bờ Tả + bờ Hữu) Chương V của E-HSMT 12,7381 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 11,1894 m3
4 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 89,5152 m3
5 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 134,2728 m3
6 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 150,4974 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kênh Chương V của E-HSMT 3,8714 100m2
8 Thi công tầng lọc đá dăm, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 20,9801 m3
9 Ống nhựa thoát nước HDPE D32, dày 2,4 L=75cm Chương V của E-HSMT 70,5 m
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 40,2 m2
11 Đào móng đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,9375 m3
12 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0823 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 0,3096 m3
14 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,5455 m3
15 Cống tròn bê tông ly tâm D400 loại T-H5 Chương V của E-HSMT 5 m
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 0,472 m2
18 Đào móng đất cấp I Chương V của E-HSMT 30,0375 m3
19 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1933 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 0,6656 m3
21 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,2705 m3
22 Cống tròn bê tông ly tâm D400 loại T-H5 Chương V của E-HSMT 12,5 m
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Chương V của E-HSMT 5 cái
24 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 1,18 m2
F ĐẤU NỐI KÊNH NHÁNH TẠI NGÃ BA
1 Đào móng đất cấp I (tận dụng đất đào móng và cồn đất) Chương V của E-HSMT 987,4366 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 7,4546 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 9,5334 m3
4 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 95,334 m3
5 Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 114,4008 m3
6 Xây mái đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 138,0912 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kênh Chương V của E-HSMT 3,2808 100m2
8 Thi công tầng lọc bằng đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 17,8751 m3
9 Ống nhựa thoát nước HDPE D32, dày 2,4 L=75cm Chương V của E-HSMT 60,75 m
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 38,74 m2
11 Đào móng đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,0625 m3
12 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0589 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4cm Chương V của E-HSMT 0,3096 m3
14 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,5455 m3
15 Cống tròn bê tông ly tâm D400 loại T-H5 Chương V của E-HSMT 5 m
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 0,472 m2
G
H
I
J Tên công tác
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->