Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650300-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nhị Bình |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200583408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 12:29:00 đến ngày 2020-07-02 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,422,643,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ cống hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo HS thiết kế | 0,769 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤ 1000m, ô tô 10T, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 0,008 | 100m3 |
| B | Phần xây cống mới | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m bằng máy đào 0.8m3, đất cấp I | Theo HS thiết kế | 0,436 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo HS thiết kế | 30,544 | 100m |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo HS thiết kế | 3,054 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 chiều rộng < 250cm, mác 150 | Theo HS thiết kế | 3,054 | m3 |
| 5 | Cung cấp lắp đặt gối cống D400 | Theo HS thiết kế | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ≤ 400mm | Theo HS thiết kế | 4 | đoạn ống |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2 chiều rộng < 250cm, mác 200 | Theo HS thiết kế | 12,544 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao ≤ 16m | Theo HS thiết kế | 0,512 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS thiết kế | 0,132 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc thép hình (thép U,I) cao > 100mm phần ngập đất 2,5m, đất cấp I | Theo HS thiết kế | 1,188 | 100m |
| 11 | Đóng cọc thép hình (thép U,I) cao > 100mm phần không ngập đất 1,5m, đất cấp I | Theo HS thiết kế | 0,713 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | Theo HS thiết kế | 1,188 | 100m |
| 13 | Cung cấp cừ larsen (khấu hao 3,50% + 1,17%) | Theo HS thiết kế | 0,089 | 100m |
| C | Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào ≤ 0,4m3, máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HS thiết kế | 2,394 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS thiết kế | 9,649 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo HS thiết kế | 304,064 | 100m |
| 4 | Cung cấp đất đắp | Theo HS thiết kế | 807,313 | m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo HS thiết kế | 4,957 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo HS thiết kế | 4,678 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HS thiết kế | 4,678 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2 chiều dày mặt đường ≤ 25cm, mác 250 | Theo HS thiết kế | 489,254 | m3 |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HS thiết kế | 1,896 | 100m2 |
| D | Phần gờ chắn | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2 chiều rộng ≤ 250cm, mác 300 | Theo HS thiết kế | 47,085 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2 chiều rộng ≤ 250cm, mác 150 | Theo HS thiết kế | 12,008 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HS thiết kế | 5,197 | 100m2 |
| E | Biển Báo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Theo HS thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HS thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại chữ nhật 30x 50 cm | Theo HS thiết kế | 0 | cái |
| 4 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80mm | Theo HS thiết kế | 4 | cái |
| F | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ ,hố kiểm tra rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | Theo HS thiết kế | 4,548 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K =0,95 | Theo HS thiết kế | 2,784 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2 chiều rộng ≤ 250cm, mác 200 | Theo HS thiết kế | 1,44 | m3 |
| 4 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo HS thiết kế | 36 | cái |
| G | Hộ lan mềm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ ,hố kiểm tra rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | Theo HS thiết kế | 1,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K =0,90 | Theo HS thiết kế | 0,768 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn- đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2 chiều rộng ≤ 250cm, mác 200 | Theo HS thiết kế | 0,256 | m3 |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HS thiết kế | 21,32 | m |
| H | Móng trụ chiếu sáng cao 7 m | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 2,176 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | Theo HS thiết kế | 1,088 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HS thiết kế | 6,885 | m3 |
| 4 | Boulon móng trụ M20x1000 (12,84kg/bộ) | Theo HS thiết kế | 17 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Theo HS thiết kế | 0,469 | 100m2 |
| I | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng ≤ 1m, sâu < 1m, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 0,336 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | Theo HS thiết kế | 0,048 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HS thiết kế | 0,338 | m3 |
| 4 | Boulon móng trụ M16x400 (3,76kg/bộ) | Theo HS thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Theo HS thiết kế | 0,028 | 100m2 |
| J | Mương cáp trên vỉa hè | |||
| 1 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Theo HS thiết kế | 49,238 | m3 |
| 2 | Gạch đinh 40x80x190 | Theo HS thiết kế | 95,95 | m2 |
| 3 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HS thiết kế | 5,05 | 100m |
| K | Ống bảo vệ cáp điện các loại | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE fi 65/50 x1,7 | Theo HS thiết kế | 5,59 | 100m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt manchon nối ống HDPE fi 65/50 | Theo HS thiết kế | 5,59 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt ống HDPE fi 20 | Theo HS thiết kế | 0,18 | 100m |
| L | Dây cáp điện các loại | |||
| 1 | Cung cấp kép rải cáp nguồn cấp nguồn CXV/DSTA 4x10mm2 – 0,6/1KV | Theo HS thiết kế | 5,99 | 100m |
| 2 | Cung cấp kép rải cáp nguồn cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm2 – 0,6/1KV | Theo HS thiết kế | 0,2 | 100m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x25mm2 – 0,6/1KV ở độ cao h ≤ 10m | Theo HS thiết kế | 1,36 | 100m |
| M | Tiếp địa hệ thống | |||
| 1 | Cung cấp đóng cọc tiếp địa fi16x2,4 thép mạ kẽm | Theo HS thiết kế | 18 | bộ |
| 2 | Cung cấp kéo rải dây đồng trần C25mm2 | Theo HS thiết kế | 644 | m |
| N | Trụ chiếu sáng và tủ | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn thép mạ kẽm cao 6m | Theo HS thiết kế | 17 | trụ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt bộ đèn đường phố Led 40W | Theo HS thiết kế | 17 | bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt cần đơn cao 1m vươn 1m | Theo HS thiết kế | 17 | cần |
| 4 | Cung cấp, lắp hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước IP68 (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) | Theo HS thiết kế | 17 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp hộp nối liên thông kín nước IP68 | Theo HS thiết kế | 17 | cái |
| 6 | Cung cấp đánh số trụ | Theo HS thiết kế | 17 | trụ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng GPRS 50A | Theo HS thiết kế | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi