Gói thầu: Thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên tư vấn giám sát xây dựng Cà Mau |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Sự nghiệp kinh tế). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 16:21:00 đến ngày 2020-07-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,722,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH TRONG KHU VỰC NGHĨA TRANG LIỆT SỸ HUYỆN CÁI NƯỚC | |||
| 1 | Phát bỏ cây tạp, cỏ dại theo diện tích trồng | Chương V của E-HSMT | 59,74 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất lẫn cây tạp, cỏ dại 10m, thủ công | Chương V của E-HSMT | 298,7 | m3 |
| 3 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 134 | 1 cây |
| 4 | Đào gốc cây, ĐK <=20cm | Chương V của E-HSMT | 22 | gốc cây |
| 5 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã - cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 138 | cây |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 11 | cây |
| 7 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 6,886 | 100m2/ lần |
| 8 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 8,619 | m3 |
| 9 | Trồng Cây Sao Đen cao>= 3.5m, Đk gốc >= 12cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 44 | cây |
| 10 | Trồng Cây Tràm Liễu (Sử dụng lại) - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 7 | cây |
| 11 | Trồng Cây Bông Trang Cao >=20cm, (50 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 1,144 | 100m2 |
| 12 | Trồng Cây Tuyết Sơn Phi Hồng cao > = 30cm (25 cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 1,216 | 100m2 |
| 13 | Trồng cỏ lá gừng thái | Chương V của E-HSMT | 4,526 | 100m2 |
| 14 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 237,18 | kg |
| 15 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 20,3 | m3 |
| 16 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 10,15 | m3 |
| 17 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 10,15 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 15 | cây |
| 19 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 51 | cây/90 ngày |
| 20 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 20,658 | 100m2/tháng |
| 21 | Làm cỏ tạp (1 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 20,658 | 100m2/lần |
| 22 | Phun thuốc phòng trừ sâu 01 lần /tháng x 3 tháng | Chương V của E-HSMT | 20,658 | 100m2/lần |
| 23 | Bón phân thảm cỏ 01 lần /tháng x 3 tháng | Chương V của E-HSMT | 20,658 | 100m2/lần |
| 24 | Trồng Cây Sanh Long Chầu Cao >= 1.6 m, đk gốc >=13 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 4 | chậu |
| 25 | Trồng Cây Nguyệt Quế thế trực Cao >= 1.2m, đk gốc >= 7cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 4 | chậu |
| 26 | Trồng Cây Bông Giấy thế trực Cao >=1.2m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 6 | chậu |
| 27 | Trồng Cây Sanh Tầng Cao >= 2m, đk gốc >=10 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 28 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 24 | m3 |
| 29 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg /chậu) | Chương V của E-HSMT | 9,6 | kg |
| 30 | Xúc và vận chuyển Phân Bò (0.3m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 31 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 32 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 33 | Vận Chuyển Chậu kiểng lục giác trạm hoa văn sơn màu vàng đồng D=1m | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 34 | Vận Chuyển Chậu hình chữ nhật trạm hoa văn sơn màu vàng đồng Dt=0.9x1.2m | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 35 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 16 | cây |
| 36 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 16 | cây/90 ngày |
| B | TRỒNG CÂY XANH DÃY PHÂN CÁCH VÀ VĨA HÈ TUYẾN ĐƯỜNG 19/5 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,805 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Chương V của E-HSMT | 12,298 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Chương V của E-HSMT | 12,298 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 189,2125 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 125,3355 | m2 |
| 6 | Sản xuất cổ dê, bản liên kết bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 7 | Sản xuất cọc chống bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,2423 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,3213 | tấn |
| 9 | Cung Cấp Bu lông D12 | Chương V của E-HSMT | 82 | Cái |
| 10 | Cung Cấp Bu lông D12 nở | Chương V của E-HSMT | 164 | Cái |
| 11 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 22,098 | m3 |
| 12 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 1,1049 | 100m2/ lần |
| 13 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 8,112 | m3 |
| 14 | Trồng Cây Sao Đen cao>= 4.5m, Đk gốc >= 15cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 41 | cây |
| 15 | Trồng Cây Lim Xẹt cao>= 3.5m, Đk gốc >= 15cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 7 | cây |
| 16 | Trồng cỏ lá gừng thái | Chương V của E-HSMT | 1,0496 | 100m2 |
| 17 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 45,888 | kg |
| 18 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 8,2432 | m3 |
| 19 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 4,1216 | m3 |
| 20 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 4,1216 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 48 | cây |
| 22 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5m3 (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 48 | cây/90 ngày |
| 23 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 3,1488 | 100m2/tháng |
| 24 | Làm cỏ tạp (1 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 3,1488 | 100m2/lần |
| 25 | Phun thuốc phòng trừ sâu 01 lần /tháng x 3 tháng | Chương V của E-HSMT | 3,1488 | 100m2/lần |
| 26 | Bón phân thảm cỏ 01 lần /tháng x 3 tháng | Chương V của E-HSMT | 3,1488 | 100m2/lần |
| C | TRỒNG MỚI CÂY XANH ĐƯỜNG HỒ THỊ KỶ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch tự chèn, thủ công | Chương V của E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 2 | Bốc xếp gạch tự chèn | Chương V của E-HSMT | 1,1088 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 4 | Lát Gạch xi măng 08 lỗ | Chương V của E-HSMT | 26,774 | m2 |
| 5 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 3,718 | m3 |
| 6 | Trồng Cây Kèn Hồng Cao >= 3.5m, Đk gốc >=10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 22 | cây |
| 7 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố) | Chương V của E-HSMT | 13,2 | kg |
| 8 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 2,816 | m3 |
| 9 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 1,408 | m3 |
| 10 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 1,408 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 22 | cây |
| 12 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5m3 (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 22 | cây/90 ngày |
| D | TRỒNG MỚI CÂY XANH ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN TRỖI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch tự chèn, thủ công | Chương V của E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 2 | Bốc xếp gạch tự chèn | Chương V của E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 4 | Lát Gạch xi măng 08 lỗ | Chương V của E-HSMT | 18,255 | m2 |
| 5 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 2,535 | m3 |
| 6 | Trồng Cây Giáng Hương Thái cao>= 3.5m, Đk gốc >= 10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 15 | cây |
| 7 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố) | Chương V của E-HSMT | 9 | kg |
| 8 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 9 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 10 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 15 | cây |
| 12 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5m3 (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 15 | cây/90 ngày |
| E | CẢI TẠO VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH KHU VỰC KHUÔN VIÊN NHÀ THIẾU NHI | |||
| 1 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 16,128 | m3 |
| 2 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 0,342 | 100m2/ lần |
| 3 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 8,96 | m3 |
| 4 | Trồng Cây Nguyệt Quế Cắt Tròn Cao >= 0.8m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 2 | cây |
| 5 | Trồng Cây Sanh Cắt Tròn Cao >= 0.8m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 12 | cây |
| 6 | Trồng cây Hồng Lộc Cao >=1.2m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 6 | cây |
| 7 | Trồng Cây Ắc Ó Cao >=20cm, (50 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 8 | Trồng cỏ lá gừng thái | Chương V của E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 9 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 21,48 | kg |
| 10 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 3,192 | m3 |
| 11 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 1,596 | m3 |
| 12 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 1,596 | m3 |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Chương V của E-HSMT | 20 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5m3 (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 20 | cây/90 ngày |
| 15 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 0,948 | 100m2/tháng |
| 16 | Làm cỏ tạp (01 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 0,948 | 100m2/lần |
| 17 | Phun thuốc phòng trừ sâu (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 0,948 | 100m2/lần |
| 18 | Bón phân thảm cỏ (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 0,948 | 100m2/lần |
| F | CẢI TẠO VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH KHU VỰC KHUÔN VIÊN TRỤ SỞ HUYỆN ỦY | |||
| 1 | Trồng Cây Sanh Long Chầu Cao >= 1.6 m, đk gốc >=13 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 2 | Trồng Cây Nguyệt Quế thế trực Cao >= 1.2m, đk gốc >= 7cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 3 | Trồng Cây Mai Chiếu Thủy Thế Trực Cao >= 1.2m, đk gốc >=10 cm - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 4 | Trồng Cây Bông Giấy thế trực Cao >=1.2m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 5 | Trồng Cây Sanh Ôm đá Cao >= 0.6m- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 6 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 15 | m3 |
| 7 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg /chậu) | Chương V của E-HSMT | 6 | kg |
| 8 | Xúc và vận chuyển Phân Bò (0.3m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 9 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 10 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 11 | Vận Chuyển Chậu kiểng lục giác trạm hoa văn sơn màu vàng đồng D=1m | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Vận Chuyển Chậu hình chữ nhật trạm hoa văn sơn màu vàng đồng Dt=0.9x1.2m | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 10 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 10 | cây/90 ngày |
| G | CẢI TẠO VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH KHU VỰC KHUÔN VIÊN TRỤ SỞ KHO BẠC NHÀ NƯỚC HUYỆN | |||
| 1 | Phát bỏ cây tạp, cỏ dại theo diện tích trồng | Chương V của E-HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất lẫn cây tạp, cỏ dại 10m, thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 3 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 4 | Trồng Cây Kèn Hồng Cao >= 3.5m, Đk gốc >=10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 5 | Trồng Cây Chuổi Ngọc Cao >=20cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,0614 | 100m2 |
| 6 | Trồng Cây Dương Sĩ Cao >=20cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 7 | Trồng Cây Lá Gấm Cao >=20cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,1568 | 100m2 |
| 8 | Trồng Cỏ Nhung | Chương V của E-HSMT | 0,4573 | 100m2 |
| 9 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 23,337 | kg |
| 10 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 1,9078 | m3 |
| 11 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 0,9539 | m3 |
| 12 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 0,9539 | m3 |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 4 | cây/90 ngày |
| 15 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước máy (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,0937 | 100m2/tháng |
| 16 | Làm cỏ tạp (01 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,0937 | 100m2/lần |
| 17 | Phun thuốc phòng trừ sâu (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,0937 | 100m2/lần |
| 18 | Bón phân thảm cỏ (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,0937 | 100m2/lần |
| 19 | Trồng Cây Sanh Thế Trực Cao>=1.6m, đk gốc>=13cm - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 4 | chậu |
| 20 | Trồng Cây Sanh Tầng Cao >= 2m, đk gốc >=10 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 4 | chậu |
| 21 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 12 | m3 |
| 22 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg /chậu) | Chương V của E-HSMT | 4,8 | kg |
| 23 | Xúc và vận chuyển Phân Bò (0.3m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 24 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 25 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 26 | Vận Chuyển Chậu kiểng lục giác trạm hoa văn sơn màu vàng đồng D=1m | Chương V của E-HSMT | 8 | Chậu |
| 27 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 8 | cây |
| 28 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 8 | cây/90 ngày |
| H | CẢI TẠO VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH KHU VỰC KHUÔN VIÊN TRỤ SỞ PHÒNG TÀI CHÍNH - KẾ HOẠCH | |||
| 1 | Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công | Chương V của E-HSMT | 23 | m2 |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 2,3 | m3 |
| 3 | Phát bỏ cây tạp, cỏ dại theo diện tích trồng | Chương V của E-HSMT | 0,505 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bùn đất lẫn cây tạp, cỏ dại 10m, thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,525 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Chương V của E-HSMT | 3,55 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 84,54 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 59,2 | m2 |
| 8 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 17,5 | m3 |
| 9 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 0,76 | 100m2/ lần |
| 10 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 7,168 | m3 |
| 11 | Trồng cây Hồng Lộc Cao >=1.2m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 16 | cây |
| 12 | Trồng Cây Chuổi Ngọc Cao >=20cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,536 | 100m2 |
| 13 | Trồng Cây Thanh Tú Cao >=20cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 14 | Trồng Cỏ Nhung | Chương V của E-HSMT | 0,205 | 100m2 |
| 15 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 32,58 | kg |
| 16 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 3,58 | m3 |
| 17 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 1,79 | m3 |
| 18 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 1,79 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Chương V của E-HSMT | 16 | cây |
| 20 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 16 | cây/90 ngày |
| 21 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước máy (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,298 | 100m2/tháng |
| 22 | Làm cỏ tạp (01 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,298 | 100m2/lần |
| 23 | Phun thuốc phòng trừ sâu (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,298 | 100m2/lần |
| 24 | Bón phân thảm cỏ (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,298 | 100m2/lần |
| 25 | Trồng Cây Sanh Long Chầu Cao >= 1.6 m, đk gốc >=13 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 26 | Trồng Cây Nguyệt Quế thế trực Cao >= 1.2m, đk gốc >= 7cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 27 | Trồng Cây Mai Chiếu Thủy Thế Trực Cao >= 1.2m, đk gốc >=10 cm - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 28 | Trồng Cây Bông Giấy thế trực Cao >=1.2m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 29 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 12 | m3 |
| 30 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg /chậu) | Chương V của E-HSMT | 4,8 | kg |
| 31 | Xúc và vận chuyển Phân Bò (0.3m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 32 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 33 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 34 | Vận Chuyển Chậu kiểng lục giác trạm hoa văn sơn màu vàng đồng D=1m | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Vận Chuyển Chậu hình chữ nhật trạm hoa văn sơn màu vàng đồng Dt=0.9x1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 36 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 8 | cây |
| 37 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 8 | cây/90 ngày |
| I | CẢI TẠO VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH KHU VỰC KHUÔN VIÊN TRƯỜNG TIỂU HỌC, TRUNG HOC CƠ SỞ VÕ THỊ SÁU | |||
| 1 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 25,26 | m3 |
| 2 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 0,842 | 100m2/ lần |
| 3 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 7,098 | m3 |
| 4 | Trồng Cây Giáng Hương Thái cao>= 3.5m, Đk gốc >= 10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 34 | cây |
| 5 | Trồng Cây Nguyệt Quế thế trực Cao >= 1.2m, đk gốc >= 7cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 8 | cây |
| 6 | Trồng Cây Hồng Lộc Cao >=20cm, ( Đưởng Viền 50 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 7 | Trồng Cỏ lá gừng thái | Chương V của E-HSMT | 0,748 | 100m2 |
| 8 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 50,46 | kg |
| 9 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 7,06 | m3 |
| 10 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 3,53 | m3 |
| 11 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 3,53 | m3 |
| 12 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 42 | cây |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 42 | cây/90 ngày |
| 14 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước máy (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,526 | 100m2/tháng |
| 15 | Làm cỏ tạp (01 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,526 | 100m2/lần |
| 16 | Phun thuốc phòng trừ sâu (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,526 | 100m2/lần |
| 17 | Bón phân thảm cỏ (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 2,526 | 100m2/lần |
| 18 | Trồng Cây Sanh Long Chầu Cao >= 1.6 m, đk gốc >=13 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 19 | Trồng Cây Sanh Thế Trực Cao>=1.6m, đk gốc>=13cm - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 8 | chậu |
| 20 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 15 | m3 |
| 21 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg /chậu) | Chương V của E-HSMT | 6 | kg |
| 22 | Xúc và vận chuyển Phân Bò (0.3m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 23 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 24 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 25 | Vận Chuyển Chậu kiểng lục giác trạm hoa văn sơn màu vàng đồng D=1m | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Vận Chuyển Chậu hình chữ nhật trạm hoa văn sơn màu vàng đồng Dt=0.9x1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 27 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 10 | cây |
| 28 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 10 | cây/90 ngày |
| J | CẢI TẠO VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH KHU VỰC KHUÔN VIÊN TRƯỜNG TIỂU HỌC CÁI NƯỚC 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch tự chèn, thủ công | Chương V của E-HSMT | 55,1 | m2 |
| 2 | Bốc xếp gạch tự chèn | Chương V của E-HSMT | 1,9285 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0193 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,2708 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,158 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 1,97 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1,182 | m2 |
| 8 | Lát gạch xi măng | Chương V của E-HSMT | 5,148 | m2 |
| 9 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 9,0752 | m3 |
| 10 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 0,0908 | 100m2/ lần |
| 11 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (Thể tích hố đào- Thể tích bầu) | Chương V của E-HSMT | 3,718 | m3 |
| 12 | Trồng Cây Giáng Hương Thái cao>= 3.5m, Đk gốc >= 10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 14 | cây |
| 13 | Trồng Cây Lộc Vừng Cao >=5m, Đk gốc >=15cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 3 | cây |
| 14 | Trồng Cây Sy Cá Heo Cao >=1.6m , kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 2 | cây |
| 15 | Trồng Cây Sy Cầu Vòng Cao >=2.5m, Dài 8m, Hoành bụng 1.6m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 1 | cây |
| 16 | Trồng Cây Sanh Tầng Cao >= 2m, đk gốc >=10 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 1 | cây |
| 17 | Trồng Cây Huỳnh Liên Cao >=20cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 18 | Trồng Cây Tuyết Sơn Phi Hồng cao > = 20cm (25 cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 19 | Trồng Cây Đông Hầu Cao >=20cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 20 | Trồng Cây Hồng Lộc Cao >=20cm, ( Đưởng Viền 50 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 21 | Trồng Cỏ Nhung | Chương V của E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 22 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 25,68 | kg |
| 23 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 3,648 | m3 |
| 24 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 1,824 | m3 |
| 25 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 1,824 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 22 | cây |
| 27 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 22 | cây/90 ngày |
| 28 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước máy (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,248 | 100m2/tháng |
| 29 | Làm cỏ tạp (01 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,248 | 100m2/lần |
| 30 | Phun thuốc phòng trừ sâu (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,248 | 100m2/lần |
| 31 | Bón phân thảm cỏ (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,248 | 100m2/lần |
| 32 | Trồng Cây Sanh Long Chầu Cao >= 1.6 m, đk gốc >=13 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 4 | chậu |
| 33 | Trồng Cây Mai Chiếu Thủy Lồng Mứt Cao >= 2m, đk gốc >=12 cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 2 | chậu |
| 34 | Trồng Cây Sanh Thế Trực Cao>=1.6m, đk gốc>=13cm - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 8 | chậu |
| 35 | Trồng Cây Bông Giấy thế trực Cao >=1.2m, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m vào chậu, kích thước chậu 1.2mx1.2m | Chương V của E-HSMT | 4 | chậu |
| 36 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 27 | m3 |
| 37 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg /chậu) | Chương V của E-HSMT | 10,8 | kg |
| 38 | Xúc và vận chuyển Phân Bò (0.3m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 39 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 40 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu (0.15m3/chậu) | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 41 | Vận Chuyển Chậu kiểng lục giác trạm hoa văn sơn màu vàng đồng D=1m | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 42 | Vận Chuyển Chậu hình chữ nhật trạm hoa văn sơn màu vàng đồng Dt=0.9x1.2m | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 43 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 18 | cây |
| 44 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 18 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi