Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Liên Chung, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200682702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, hỗ trợ cấp trên và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 10:40:00 đến ngày 2020-07-07 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,550,675,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,94 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,76 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,84 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 77,84 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,83 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,75 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,13 | tấn |
| 9 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,72 | m3 |
| 10 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,3 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,96 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,43 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,58 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,14 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,09 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,09 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 36,75 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,54 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,35 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,52 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,37 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,59 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 4,15 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,98 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,53 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,31 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 1,19 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 86,59 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 13,86 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 7,61 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | 3,03 | m3 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,33 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 67,36 | m3 |
| 39 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 88,22 | m3 |
| 40 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,31 | m3 |
| 41 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,87 | m3 |
| 42 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,66 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 495,03 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.186,95 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 247,7 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 313,55 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 806,38 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,31 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 223,42 | m |
| 50 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 40,28 | m2 |
| 51 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 75,6 | m |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 692,96 | m |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 36,9 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 732,77 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 20x600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 16,79 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 2.579,89 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 505,6 | m2 |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 2,38 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 2,38 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 168,46 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 4,44 | 100m2 |
| 62 | Tôn úp nóc | Theo Yêu cầu HSMT | 59,6 | m |
| 63 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 199,26 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo Yêu cầu HSMT | 199,26 | m2 |
| 65 | Sản xuất vách kính nhôm hệ kính dán an toàn dầy 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 51,47 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính dán an toàn mầu trắng dầy 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 67,74 | m2 |
| 67 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 02 cánh (06 Bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | Bộ |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 01 cánh (03 Bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 69 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính dán an toàn mầu trắng dầy 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 90,48 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 02 cánh (Bản lề chữa A, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 52 | Bộ |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ hoa sắt vuông 12x12 | Theo Yêu cầu HSMT | 112,32 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 91,87 | m2 |
| 73 | Trụ thép cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Trụ |
| 74 | Đắp đầu cột | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | Cột |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 7,41 | 100m2 |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.696 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 673 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 260 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính DN20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.073 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính DN25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 121 | m |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Camara Dome tại hành lang và trong phòng học | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt các automat 2 pha MCCB 100A 35KA | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 63A 6KA | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A 6KA | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A 6KA | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A 6KA | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A 6KA | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện 800x600x200mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp aptomat 6 Module | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, chia 2, 3, 4 ngả | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | hộp |
| C | Chống sét | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 3 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 63 | m |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | m |
| 8 | Sứ chống dột | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 9 | Hộp kiểm tra 20x20cm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm đo điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| D | Phần mạng TTLL | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp Cat6 | Theo Yêu cầu HSMT | 114 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, DN16 | Theo Yêu cầu HSMT | 109 | m |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet âm tường | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bảng |
| 4 | Lắp đặt Patch Panel 16 port | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, chia 2, 3, 4 ngả | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 6 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 7 | Switch mạng 16 port (TP-LINK TL-SG1016D) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 8 | Bộ phát wifi (TENDA FH456) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| E | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Dây cấp nước | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Giếng khoan | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Máy bơm nước | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,14 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 14 | Tê 90/48 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | Cái |
| 15 | Tê D48/34 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Côn thu D90/48 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Côn thu D48/34 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van phao, đường kính van 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút ren trong D25/1/2 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| F | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bình chữa cháy mfz4 (ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | Bình |
| 2 | Nội quy, tiêu lệnh | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Bảng |
| 3 | Hộp tổ hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| G | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,88 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| H | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,361 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,072 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,403 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,2 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 107,823 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,25 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,481 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,265 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 113 | cái |
| I | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 69,55 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 11,96 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo Yêu cầu HSMT | 140,97 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo Yêu cầu HSMT | 69,45 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | Theo Yêu cầu HSMT | 133,92 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,53 | 100m3 |
| J | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,85 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,37 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,05 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,28 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,99 | m3 |
| 6 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,63 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,5 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,43 | 100m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,04 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,57 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,29 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 232,39 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 33,4 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 265,83 | m2 |
| K | Sân lát gạch | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 408 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 2.720 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,44 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 9,11 | 100m3 |
| L | Chống mối | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 70,9054 | m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào | Theo Yêu cầu HSMT | 31,596 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào (Trong nhà) | Theo Yêu cầu HSMT | 39,3094 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Theo Yêu cầu HSMT | 362,1686 | m2 |
| 5 | Dung dịch mối Agenda 25EC (Dung dịch đã pha chế theo tỷ lệ 2,5%) | Theo Yêu cầu HSMT | 2.256,4449 | Lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi