Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678729-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LƯƠNG TÀI
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200649069
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp Y tế năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 10:41:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,805,282,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM Y TẾ XÃ MỸ HƯƠNG
1 Tháo dỡ vách kính 17,94 m2
2 Tháo dỡ cửa tầng 1 26,98
3 Tháo dỡ cửa tầng 2 25,22
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Tầng 1 76,85 1m cấu kiện
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Tầng 2 70,3 1m cấu kiện
6 Tháo dỡ bệ xí tầng 1,2 4 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa tầng 1,2 10 bộ
8 Tháo dỡ trần tấm nhựa 33,836 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 1,8557 m3
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 479,4586 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 1.168,145 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường tầng 1 99,008 m2
13 Phá dỡ nền - Nền bê tông lót - và gạch lát 29,1328 m3
14 Phá dỡ nền gạch tầng 2 197,6216 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 452,8504 m2
16 Vận chuyển đất 0,6138 100m3
17 Vận chuyển đất các km tiếp theo 0,6138 100m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M75 1,463
19 Lát nền, sàn khu WC bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm 33,946 m2
20 Chống thấm màng khò nóng dầy 1.5mm 24,1666 m2
21 Ốp tường gạch ceramic, KT gạch 300x600mm 331,002 m2
22 Ốp chân tường kích thước gạch ceramic, KT 120x600mm 17,1504 m2
23 Trần thạch cao thả tấm chịu nước 33,946 m2
24 Vách ngăn WC compac 9,1509 m2
25 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 22,4098 m3
26 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm 519,8668 m2
27 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 689,508 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 466,926
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 479,4586 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.165,384 m2
31 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 16,884 m2
32 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 16,884 m2
33 Mua inox ống, hộp 304, làm lan can 77,5392 kg
34 Cửa đi 2 cánh, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm 40,04 m2
35 Cửa đi 1 cánh, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm 9,02 m2
36 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm 1,44 m2
37 Phụ kiện cửa đi hệ 4400 hoặc tương đương: bản lề + khóa tay bẻ 19 bộ
38 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 hoặc tương đương: bản lề chữ A + tay cài 4 bộ
39 Vách kính cố định 9,55 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 60,28 m2
41 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 60,28 m2
42 Lắp dựng cửa vào khuôn 30,14 1m2
43 Mua vách kính 17,94 m2
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài 5,7375 100m²
45 Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585X460X130 1 tủ
46 Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585X460X130 1 hộp
47 Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 4 tủ
48 Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 4 hộp
49 Lắp đặt tủ ATS 3 pha -20A 1 hộp
50 Lắp đặt hộp điện chứa automat phòng (6module) 12 hộp
51 Đèn báo pha + cầu chì 5A 3 bộ
52 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V 2 cái
53 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A 6 cái
54 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A 2 cái
55 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-5kA 4 cái
56 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-6kA 4 cái
57 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA 2 cái
58 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 16A-6kA 10 cái
59 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA 52 cái
60 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA 14 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A 2 cái
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A 15 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A 10 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất 52 cái
65 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W 14 cái
66 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 28W 6 cái
67 Lắp đặt đèn trang trí âm trần D145xH20-9W 8 bộ
68 Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m loại 1x36W 29 bộ
69 Lắp đặt đèn led ốp trần D220xH30- 20W 11 bộ
70 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 60 m
71 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 10 m
72 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC -1x10mm2 10 m
73 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 26 m
74 Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 26 m
75 Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 1.553 m
76 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 777 m
77 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 315 m
78 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC -3x1,5mm2 105 m
79 Lắp đặt ống pvc - D32 36 m
80 Lắp đặt ống pvc - D16 1.196 m
81 Băng dính điện 5 cuộn
82 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m 4 cái
83 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 4 cọc
84 Dây đồng trần M50mm2 12 m
85 Đầu cốt đồng M50 1 cái
86 Kẹp đồng tiếp địa. 4 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PVC-D25 2 m
88 Đào rãnh tiếp địa 5,203 1m3
89 Đắp đất, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 0,0502 100m3
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm 0,15 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm 0,25 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm 0,25 100m
93 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=32/20mm 2 cái
94 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm 30 cái
95 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm 5 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm 8 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm 22 cái
98 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm 4 cái
99 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính cút d=20mm 22 cái
100 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm 3 cái
101 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm 4 cái
102 Khóa D20 2 cái
103 Khóa D25 2 cái
104 Khóa D32 2 cái
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
106 Lắp đặt kệ kính 4 cái
107 Lắp đặt gương soi 4 cái
108 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 4 cái
109 Lắp đặt xí bệt+ vòi xịt 6 bộ
110 Lắp đặt van phao điện 1 bộ
111 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
112 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
113 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 4 bộ
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm 0,8 100m
115 Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 8 cái
116 Măng sông uPVC D90 8 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm 20 cái
118 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm 20 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm 0,35 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm 0,3 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm 0,03 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm 0,15 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm 0,04 100m
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm 20 cái
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm 25 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm 8 cái
127 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/34mm 4 cái
128 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm 15 cái
129 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm 15 cái
130 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm 30 cái
131 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110/60mm 5 cái
132 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90/60mm 5 cái
133 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm 30 cái
134 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm 4 cái
135 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm 25 cái
136 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm 22 cái
137 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm 5 cái
138 Bịt thông tắc D90 8 cái
139 Bịt thông tắc D110 10 cái
140 Lắp đặt phễu thu nước sàn D76 8 cái
141 Măng sông uPVC D76 8 cái
142 Shiphon D76 8 cái
B TRẠM Y TẾ XÃ PHÚ HÒA
1 Tháo dỡ cửa, tầng 1 4,68
2 Tháo dỡ cửa, tầng 2 4,68
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn, Tầng 1 18,4 1m cấu kiện
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn, Tầng 2 18,4 1m cấu kiện
5 Tháo dỡ chậu tiểu vệ sinh tầng 1,2 4 bộ
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 548,3844 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 735,1428 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 695,2978 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường tầng 1 48,924 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường tầng 2 38,496 m2
11 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ 35,1014 m3
12 Phá dỡ nền gạch tầng 2 249,1855 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 268,2907 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 381,9599 m2
15 Vận chuyển đất 0,7244 100m3
16 Vận chuyển đất các km tiếp theo 0,7244 100m3
17 Lát nền, sàn khu WC bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm 29,027 m2
18 Ốp tường gạch ceramic, KT gạch 300x600mm 102,648 m2
19 Vách ngăn WC compac 10,4693 m2
20 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 27,0011 m3
21 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm 492,0572 m2
22 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 1.566,8666 m2
23 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 650,2506
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 548,3844 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.566,8666 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 650,2506 m2
27 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 11,2776 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 11,2776 m2
29 Cạo rỉ các kết cấu thép 51,679 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 3,0556 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần lan can 13,824 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 51,679 1m2
33 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,0556 m2
34 Cửa đi 1 cánh, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm 11,2 m2
35 Phụ kiện cửa đi hệ 4400 hoặc tương đương: bản lề + khóa tay bẻ 8 bộ
36 Tháo dỡ 129,48 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 206,219 m2
38 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 206,219 m2
39 Lắp dựng cửa vào khuôn 129,48 1m2
40 Cạo rỉ các kết cấu thép 43,1614 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,1614 1m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài 7,1073 100m²
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm 0,15 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm 0,2 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm 0,25 100m
46 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=32/20mm 2 cái
47 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm 30 cái
48 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm 5 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm 8 cái
50 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm 22 cái
51 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm 4 cái
52 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính cút d=20mm 22 cái
53 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm 3 cái
54 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm 4 cái
55 Khóa D20 2 cái
56 Khóa D25 2 cái
57 Khóa D32 2 cái
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 7 bộ
59 Lắp đặt kệ kính 7 cái
60 Lắp đặt gương soi 7 cái
61 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 7 cái
62 Lắp đặt xí bệt+ vòi xịt 6 bộ
63 Lắp đặt van phao điện 1 bộ
64 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
65 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
66 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 4 bộ
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm 0,8 100m
68 Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 8 cái
69 Măng sông uPVC D90 8 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm 20 cái
71 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm 20 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm 0,35 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm 0,3 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm 0,03 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm 0,15 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm 0,04 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm 20 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm 25 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm 8 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/34mm 4 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm 15 cái
82 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm 15 cái
83 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm 30 cái
84 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110/60mm 5 cái
85 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90/60mm 5 cái
86 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm 30 cái
87 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm 4 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm 25 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm 22 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm 5 cái
91 Bịt thông tắc D90 8 cái
92 Bịt thông tắc D110 10 cái
93 Lắp đặt phễu thu nước sàn D76 8 cái
94 Măng sông uPVC D76 8 cái
95 Shiphon D76 8 cái
96 Phòng mối mặt nền nhà 288,0696 m2
97 Mua thuốc Agenda 25EC 2.5% 864,2088 lít
98 Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585x460x130mm 1 tủ
99 Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585x460x130mm 1 hộp
100 Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 4 tủ
101 Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 4 hộp
102 Lắp đặt tủ ATS 3 pha -20A 1 hộp
103 Lắp đặt hộp điện chứa automat phòng (6module) 16 hộp
104 Đèn báo pha + cầu chì 5A 3 bộ
105 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V 2 cái
106 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A 6 cái
107 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A 2 cái
108 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-5kA 4 cái
109 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-6kA 4 cái
110 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA 2 cái
111 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 16A-6kA 14 cái
112 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA 66 cái
113 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA 18 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A 2 cái
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A 20 cái
116 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A 10 cái
117 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất 68 cái
118 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W 14 cái
119 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 28W 6 cái
120 Lắp đặt đèn trang trí âm trần D145xH20-9W 8 bộ
121 Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m loại 1x36W 37 bộ
122 Lắp đặt đèn led ốp trần D220xH30- 20W 12 bộ
123 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 60 m
124 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 10 m
125 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC -1x10mm2 10 m
126 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 26 m
127 Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 26 m
128 Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 2.154 m
129 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 1.077 m
130 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 365 m
131 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC -3x1,5mm2 110 m
132 Lắp đặt ống pvc - D32 36 m
133 Lắp đặt ống pvc - D16 1.552 m
134 Băng dính điện 5 cuộn
135 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m 4 cái
136 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 4 cọc
137 Dây đồng trần M50mm2 12 m
138 Đầu cốt đồng M50 1 cái
139 Kẹp đồng tiếp địa 4 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC-D25 2 m
141 Đào rãnh tiếp địa 5,203 1m3
142 Đắp đất, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 0,052 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->