Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LƯƠNG TÀI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 10:41:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,805,282,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ XÃ MỸ HƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ vách kính | 17,94 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa tầng 1 | 26,98 | m² | |
| 3 | Tháo dỡ cửa tầng 2 | 25,22 | m² | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn Tầng 1 | 76,85 | 1m cấu kiện | |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn Tầng 2 | 70,3 | 1m cấu kiện | |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí tầng 1,2 | 4 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa tầng 1,2 | 10 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ trần tấm nhựa | 33,836 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,8557 | m3 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 479,4586 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.168,145 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường tầng 1 | 99,008 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền bê tông lót - và gạch lát | 29,1328 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ nền gạch tầng 2 | 197,6216 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 452,8504 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển đất | 0,6138 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất các km tiếp theo | 0,6138 | 100m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M75 | 1,463 | m³ | |
| 19 | Lát nền, sàn khu WC bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | 33,946 | m2 | |
| 20 | Chống thấm màng khò nóng dầy 1.5mm | 24,1666 | m2 | |
| 21 | Ốp tường gạch ceramic, KT gạch 300x600mm | 331,002 | m2 | |
| 22 | Ốp chân tường kích thước gạch ceramic, KT 120x600mm | 17,1504 | m2 | |
| 23 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | 33,946 | m2 | |
| 24 | Vách ngăn WC compac | 9,1509 | m2 | |
| 25 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 22,4098 | m3 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | 519,8668 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 689,508 | m2 | |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 466,926 | m² | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 479,4586 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.165,384 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 16,884 | m2 | |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 16,884 | m2 | |
| 33 | Mua inox ống, hộp 304, làm lan can | 77,5392 | kg | |
| 34 | Cửa đi 2 cánh, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | 40,04 | m2 | |
| 35 | Cửa đi 1 cánh, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | 9,02 | m2 | |
| 36 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | 1,44 | m2 | |
| 37 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400 hoặc tương đương: bản lề + khóa tay bẻ | 19 | bộ | |
| 38 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 hoặc tương đương: bản lề chữ A + tay cài | 4 | bộ | |
| 39 | Vách kính cố định | 9,55 | m2 | |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 60,28 | m2 | |
| 41 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 60,28 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 30,14 | 1m2 | |
| 43 | Mua vách kính | 17,94 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 5,7375 | 100m² | |
| 45 | Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585X460X130 | 1 | tủ | |
| 46 | Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585X460X130 | 1 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 | 4 | tủ | |
| 48 | Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 | 4 | hộp | |
| 49 | Lắp đặt tủ ATS 3 pha -20A | 1 | hộp | |
| 50 | Lắp đặt hộp điện chứa automat phòng (6module) | 12 | hộp | |
| 51 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | 3 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A | 6 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-5kA | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-6kA | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 16A-6kA | 10 | cái | |
| 59 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA | 52 | cái | |
| 60 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA | 14 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A | 15 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A | 10 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất | 52 | cái | |
| 65 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W | 14 | cái | |
| 66 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 28W | 6 | cái | |
| 67 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần D145xH20-9W | 8 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m loại 1x36W | 29 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220xH30- 20W | 11 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 60 | m | |
| 71 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | 10 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC -1x10mm2 | 10 | m | |
| 73 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | 26 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | 26 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 | 1.553 | m | |
| 76 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | 777 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | 315 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC -3x1,5mm2 | 105 | m | |
| 79 | Lắp đặt ống pvc - D32 | 36 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống pvc - D16 | 1.196 | m | |
| 81 | Băng dính điện | 5 | cuộn | |
| 82 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | 4 | cái | |
| 83 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 4 | cọc | |
| 84 | Dây đồng trần M50mm2 | 12 | m | |
| 85 | Đầu cốt đồng M50 | 1 | cái | |
| 86 | Kẹp đồng tiếp địa. | 4 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC-D25 | 2 | m | |
| 88 | Đào rãnh tiếp địa | 5,203 | 1m3 | |
| 89 | Đắp đất, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | 0,0502 | 100m3 | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | 0,15 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | 0,25 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | 0,25 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=32/20mm | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | 30 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | 5 | cái | |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm | 8 | cái | |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm | 22 | cái | |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 99 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính cút d=20mm | 22 | cái | |
| 100 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 102 | Khóa D20 | 2 | cái | |
| 103 | Khóa D25 | 2 | cái | |
| 104 | Khóa D32 | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 107 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 109 | Lắp đặt xí bệt+ vòi xịt | 6 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt van phao điện | 1 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,8 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 | 8 | cái | |
| 116 | Măng sông uPVC D90 | 8 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm | 20 | cái | |
| 118 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 20 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,35 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,3 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | 0,03 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,15 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,04 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | 20 | cái | |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | 25 | cái | |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | 8 | cái | |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/34mm | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 15 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 15 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 30 | cái | |
| 131 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110/60mm | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90/60mm | 5 | cái | |
| 133 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 30 | cái | |
| 134 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 135 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 25 | cái | |
| 136 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 22 | cái | |
| 137 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm | 5 | cái | |
| 138 | Bịt thông tắc D90 | 8 | cái | |
| 139 | Bịt thông tắc D110 | 10 | cái | |
| 140 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D76 | 8 | cái | |
| 141 | Măng sông uPVC D76 | 8 | cái | |
| 142 | Shiphon D76 | 8 | cái | |
| B | TRẠM Y TẾ XÃ PHÚ HÒA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, tầng 1 | 4,68 | m² | |
| 2 | Tháo dỡ cửa, tầng 2 | 4,68 | m² | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn, Tầng 1 | 18,4 | 1m cấu kiện | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn, Tầng 2 | 18,4 | 1m cấu kiện | |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu vệ sinh tầng 1,2 | 4 | bộ | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 548,3844 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 735,1428 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 695,2978 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường tầng 1 | 48,924 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường tầng 2 | 38,496 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | 35,1014 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch tầng 2 | 249,1855 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 268,2907 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 381,9599 | m2 | |
| 15 | Vận chuyển đất | 0,7244 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất các km tiếp theo | 0,7244 | 100m3 | |
| 17 | Lát nền, sàn khu WC bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | 29,027 | m2 | |
| 18 | Ốp tường gạch ceramic, KT gạch 300x600mm | 102,648 | m2 | |
| 19 | Vách ngăn WC compac | 10,4693 | m2 | |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 27,0011 | m3 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | 492,0572 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 1.566,8666 | m2 | |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 650,2506 | m² | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 548,3844 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.566,8666 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 650,2506 | m2 | |
| 27 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 11,2776 | m2 | |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 11,2776 | m2 | |
| 29 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 51,679 | m2 | |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 3,0556 | m2 | |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần lan can | 13,824 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 51,679 | 1m2 | |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,0556 | m2 | |
| 34 | Cửa đi 1 cánh, hệ 4400 hoặc tương đương, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | 11,2 | m2 | |
| 35 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400 hoặc tương đương: bản lề + khóa tay bẻ | 8 | bộ | |
| 36 | Tháo dỡ | 129,48 | m2 | |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 206,219 | m2 | |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 206,219 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 129,48 | 1m2 | |
| 40 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 43,1614 | m2 | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,1614 | 1m2 | |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 7,1073 | 100m² | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | 0,15 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | 0,2 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | 0,25 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=32/20mm | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | 30 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | 5 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm | 22 | cái | |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 52 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính cút d=20mm | 22 | cái | |
| 53 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 55 | Khóa D20 | 2 | cái | |
| 56 | Khóa D25 | 2 | cái | |
| 57 | Khóa D32 | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt kệ kính | 7 | cái | |
| 60 | Lắp đặt gương soi | 7 | cái | |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 7 | cái | |
| 62 | Lắp đặt xí bệt+ vòi xịt | 6 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt van phao điện | 1 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,8 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 | 8 | cái | |
| 69 | Măng sông uPVC D90 | 8 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | 20 | cái | |
| 71 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 20 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,35 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,3 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | 0,03 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,15 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,04 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | 20 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | 25 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | 8 | cái | |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90/34mm | 4 | cái | |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 15 | cái | |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 15 | cái | |
| 83 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 30 | cái | |
| 84 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110/60mm | 5 | cái | |
| 85 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90/60mm | 5 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 30 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 25 | cái | |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 22 | cái | |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm | 5 | cái | |
| 91 | Bịt thông tắc D90 | 8 | cái | |
| 92 | Bịt thông tắc D110 | 10 | cái | |
| 93 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D76 | 8 | cái | |
| 94 | Măng sông uPVC D76 | 8 | cái | |
| 95 | Shiphon D76 | 8 | cái | |
| 96 | Phòng mối mặt nền nhà | 288,0696 | m2 | |
| 97 | Mua thuốc Agenda 25EC 2.5% | 864,2088 | lít | |
| 98 | Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585x460x130mm | 1 | tủ | |
| 99 | Tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-585x460x130mm | 1 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 | 4 | tủ | |
| 101 | Lắp đặt tủ điện tổng nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500X400X130 | 4 | hộp | |
| 102 | Lắp đặt tủ ATS 3 pha -20A | 1 | hộp | |
| 103 | Lắp đặt hộp điện chứa automat phòng (6module) | 16 | hộp | |
| 104 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | 3 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | 2 | cái | |
| 106 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A | 6 | cái | |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-5kA | 4 | cái | |
| 109 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 20A-6kA | 4 | cái | |
| 110 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 16A-6kA | 14 | cái | |
| 112 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA | 66 | cái | |
| 113 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A-6kA | 18 | cái | |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A | 20 | cái | |
| 116 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A | 10 | cái | |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất | 68 | cái | |
| 118 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W | 14 | cái | |
| 119 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 28W | 6 | cái | |
| 120 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần D145xH20-9W | 8 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m loại 1x36W | 37 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220xH30- 20W | 12 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 60 | m | |
| 124 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | 10 | m | |
| 125 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC -1x10mm2 | 10 | m | |
| 126 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | 26 | m | |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | 26 | m | |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 | 2.154 | m | |
| 129 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | 1.077 | m | |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | 365 | m | |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC -3x1,5mm2 | 110 | m | |
| 132 | Lắp đặt ống pvc - D32 | 36 | m | |
| 133 | Lắp đặt ống pvc - D16 | 1.552 | m | |
| 134 | Băng dính điện | 5 | cuộn | |
| 135 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | 4 | cái | |
| 136 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 4 | cọc | |
| 137 | Dây đồng trần M50mm2 | 12 | m | |
| 138 | Đầu cốt đồng M50 | 1 | cái | |
| 139 | Kẹp đồng tiếp địa | 4 | cái | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC-D25 | 2 | m | |
| 141 | Đào rãnh tiếp địa | 5,203 | 1m3 | |
| 142 | Đắp đất, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | 0,052 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi