Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 09:43:00 đến ngày 2020-07-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,663,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU TRÀN LIÊN HỢP | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7772 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6585 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5502 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính >18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,0138 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,62 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3405 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0519 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,203 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 29,3765 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8661 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3493 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,477 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28,98 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4632 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,415 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,375 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh chống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,585 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,095 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2701 | tấn |
| 21 | Bê tông lòng tràn, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 129,864 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 43,132 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lòng tràn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,1378 | 100m2 |
| 24 | Xếp đá khan gia cố thượng hạ lưu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 69,8 | m3 |
| 25 | Bê tông thân tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32,19 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thân tường cánh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1485 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 39,96 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,33 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng tường cánh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4918 | 100m2 |
| 30 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 50,432 | m3 |
| 31 | Đệm vữa M50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,6818 | m3 |
| 32 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28 | rọ |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khung rọ đá, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0725 | tấn |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7429 | 100m3 |
| 35 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,255 | m3 |
| 36 | Phá đá, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 132,08 | m3 |
| 37 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m, đá cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 198,12 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2383 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất đê quai thi công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m3 |
| 40 | Bao tải đất đắp đê quai | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 550,9125 | bao |
| 41 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,302 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đá | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,302 | 100m3 |
| 43 | San đá bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,302 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG 2 ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6037 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,0187 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,9321 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m,đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7758 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5628 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 121,552 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,05 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe co 1x4 đường lăn, sân đỗ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 75 | 10m |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,8281 | m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,4975 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8235 | 100m2 |
| 13 | Vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5097 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0614 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,088 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0176 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0025 | tấn |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | cái |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0353 | 100m3 |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,186 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0126 | 100m3 |
| 25 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0578 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cửa thu nước | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,07 | 100m2 |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,624 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1186 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0416 | 100m3 |
| 33 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | m3 |
| 34 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,04 | m3 |
| 35 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,93 | m3 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0313 | tấn |
| 37 | Ván khuôn rãnh nước | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5132 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 240 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,74 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0588 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2813 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 42 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6037 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,5563 | 100m3 |
| 44 | San đất bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,16 | 100m3 |
| 45 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,9321 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đá trong phạm vi <=300 m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,9321 | 100m3 |
| 47 | San đá bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,9321 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi