Gói thầu: G ói thầu xâ y lắp bổ s ung (chi phí xây dựng, hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | G ói thầu xâ y lắp bổ s ung (chi phí xây dựng, hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200682632 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 10:19:00 đến ngày 2020-07-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,697,752,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Xem chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Xem chương V | 1 | khoản |
| B | KÈ BÊ TÔNG, TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chương V | 12,375 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Xem chương V | 150,525 | m3 |
| 3 | Thả đá hộc tự do vào thân kè(đã tính cả phần rỗng VD:AE.11120=1,2+0,057+0,42=1,677) | Xem chương V | 16,725 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Xem chương V | 258,1875 | m3 |
| 5 | Thả đá hộc tự do vào thân kè(đã tính cả phần rỗng VD:AE.11120=1,2+0,057+0,42=1,677) | Xem chương V | 28,6875 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | Xem chương V | 47,25 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 3 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Xem chương V | 1,348 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Xem chương V | 4,8949 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Xem chương V | 0,152 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Xem chương V | 62,25 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC (không nối) d=90mm | Xem chương V | 0,97 | 100m |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 6,375 | m3 |
| 14 | Đắp đất sét chống thấm | Xem chương V | 3,75 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Xem chương V | 6,81 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, để đắp | Xem chương V | 6,503 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chương V | 6,503 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Xem chương V | 0,538 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Xem chương V | 0,538 | 100m3 |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Xem chương V | 68,926 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chương V | 3,1812 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 12,9224 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,0208 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chương V | 0,1494 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Xem chương V | 0,0964 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chương V | 1,5906 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 16,2567 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,9204 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,3187 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 42,898 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 37,484 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 201,5184 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 239,0024 | m2 |
| D | GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Giếng khoan đường kính D=42mm (Bao gồm ống nhựa thành vách) | Xem chương V | 60 | m |
| 2 | Máy bơm | Xem chương V | 1 | cái |
| E | PHÁT SINH ĐÁ HỘC XẾP KHAN + ĐẤT SÉT CHỐNG THẤM 2 TẦNG | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 12,75 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chương V | 7,5 | m3 |
| F | BỘ CỘT CỜ INOX | |||
| 1 | Cột cờ INOX | Xem chương V | 1 | Bộ |
| G | ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Điều hòa 2 chiều 12000 BTU | Xem chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi