Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682824-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Kiến Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20200678531
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nghị định 35/NĐ-CP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 08:29:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,597,387,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục 2: thi công cống
1 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông tảng rời 3,672 M3
2 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm 4,218 M3
3 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I (ĐMVD để nhổ cọc) 0,12 100M
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn 28 100M
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn 14,196 100M
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,1261 Tấn
7 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 1,768 100M2
8 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 3,2032 100M3
9 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 2,912 100M3
10 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 9,1489 100M3
11 Đóng cọc tràm chiều dài cọcL=,3,7m Vào đất cấp I 79,4575 100M
12 Đắp cát nền móng công trình 8,59 M3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 8,59 M3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0617 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 1,3279 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,1386 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm 0,7666 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,8494 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm 0,0064 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm 0,0832 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm 1,9096 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm 1,4012 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm 0,7053 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm 2,1385 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,0076 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1847 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,1422 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,2546 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0068 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0367 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,0012 Tấn
32 Sản xuất xà gồ thép 0,5746 Tấn
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy 0,5711 100M2
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 3,2092 100M2
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m 0,2252 100M2
36 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 300 51,5342 M3
37 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 57,0959 M3
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 5,5248 M3
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,048 100M2
40 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,12 M3
41 Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,282 100 mét
42 Đào san đất trong phạm vi <=50m, Máy ủi <=75CV, đất cấp II 5,4996 100M3
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 5,4996 100M3
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0469 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,1253 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0246 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0091 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,0353 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,1509 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 24mm 0,0069 Tấn
51 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,288 100M2
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,1178 100M2
53 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 2,16 M3
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 1,272 M3
55 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 1,002 M3
56 Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 1,35 M3
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,008 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,1016 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,1787 Tấn
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,03 100M2
61 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,0325 100M2
62 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 1,8 M3
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 0,375 M3
64 Quét nhựa bi tum nóng vào tường 0,1085 M2
65 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (Tạm tính 50% công đóng) 19,6 100M
66 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 1,568 100M3
67 Đắp cát nền móng công trình 119,34 M3
68 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95; E>=20Mpa 0,288 100M3
69 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 1,359 100M2
70 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,1171 100M2
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm 0,2654 Tấn
72 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 16,308 M3
73 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,176 M3
74 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 2 Cái
75 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm 2 Cái
76 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm 2 Cái
77 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 22 Cái
78 Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,4 100 mét
79 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,1888 100M2
80 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0278 Tấn
81 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,2953 Tấn
82 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 1,84 M3
83 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I 0,472 100M
84 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột 0,064 M3
85 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,3456 M3
86 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy 0,0264 100M2
87 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm 0,0253 Tấn
88 Bê tông bệ máy, đá 1x2 Mác 250 0,424 M3
89 Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 6m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 800mm 0,24 100M
90 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 6,16 M3
91 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0903 Tấn
92 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,9597 Tấn
93 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,624 100M2
94 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 5,9898 M3
95 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I 1,534 100M
96 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột 0,26 M3
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm 0,0128 Tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm 1,0764 Tấn
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm 0,4398 Tấn
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm 2,0588 Tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm 0,4588 Tấn
102 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,244 100M2
103 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 2,3157 100M2
104 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 6,6 M3
105 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 29,4215 M3
106 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,384 100M2
107 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0556 Tấn
108 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm 0,0014 Tấn
109 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm 0,0198 Tấn
110 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,5906 Tấn
111 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 3,728 M3
112 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I 0,944 100M
113 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột 0,16 M3
114 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Xà, dầm 0,09 100M2
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0232 Tấn
116 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,1146 Tấn
117 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 1,26 M3
118 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,1056 100M2
119 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,139 Tấn
120 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0094 Tấn
121 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy 24 Cái
122 Lắp đặt BU đường kính 30mm 1 Cái
123 Lắp đặt BU đường kính 16mm 6 Cái
124 Lắp đặt BU đường kính 12mm 112 Cái
125 Lắp đặt BU đường kính 06mm 64 Cái
126 Làm khớp nối ngăn nước bằng tấm cao su 4,18 Mét
127 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su 16 Mét
128 Sản xuất cửa phai gỗ 1,6599 M3
129 Sản xuất kết cấu thép 0,8614 Tấn
130 Lắp đặt cũa phai 2,5374 Tấn
131 Trét dầu chai cửa phai 0,838 M2
132 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 10,08 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->