Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên (vốn phân cấp theo tiêu chí hỗ trợ xã - phường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 09:30:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,072,560,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG + KÈ XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến | Đáp ứng Chương V | 6,84 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Đáp ứng Chương V | 20 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Đáp ứng Chương V | 20 | gốc |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 3,0152 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,1287 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 2,3093 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 6,928 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 1,6235 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 1,3826 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 192,3197 | m3 |
| 11 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Đáp ứng Chương V | 12,8815 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Đáp ứng Chương V | 2,9082 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Đáp ứng Chương V | 0,9471 | 100m2 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng Chương V | 18,1765 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Đáp ứng Chương V | 290,824 | m3 |
| 16 | Cắt khe đường bê tông. Chiều dày mặt đường <= 22cm | Đáp ứng Chương V | 7,67 | 100m |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Đáp ứng Chương V | 5 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 0,2066 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 20,655 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 30,4825 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 69,9676 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng Chương V | 6,9063 | m2 |
| 25 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | Đáp ứng Chương V | 0,0038 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm | Đáp ứng Chương V | 32,9 | m |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 34,425 | m2 |
| 28 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Đáp ứng Chương V | 70 | cái |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | Đáp ứng Chương V | 2.449,83 | 10m3/km |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,1934 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,116 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,3481 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,0774 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 0,1414 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Đáp ứng Chương V | 1,649 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 4,504 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Đáp ứng Chương V | 0,3622 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 3,861 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng Chương V | 0,96 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng Chương V | 0,0377 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Đáp ứng Chương V | 0,1192 | tấn |
| 14 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | Đáp ứng Chương V | 29,9407 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi