Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200679185-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 07:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200678428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 09:33:00 đến ngày 2020-07-06 07:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,992,282,234 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 10,941 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 0,5758 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 36,2933 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 1,9102 100m3
5 Đào cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo TKBVTC 7,341 100m3 đất nguyên thổ
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 13,1095 1m3 đất nguyên thổ
7 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 2,4908 100m3 đất nguyên thổ
8 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo TKBVTC 6,0357 100m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I Theo TKBVTC 17,1819 100m3 đất nguyên thổ
10 Vận chuyển đất về để đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo TKBVTC 27,9492 100m3 đất nguyên thổ
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo TKBVTC 27,9492 100m3 đất nguyên thổ/1km
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 27,9492 100m3 đất nguyên thổ
13 Đào xáo xới đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 1,1486 100m3 đất nguyên thổ
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 1,1486 100m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 23,01 m3
16 Vận chuyển Phế liệu bê tông bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤500m Theo TKBVTC 0,2301 100m3 đá nguyên khai
17 Di chuyển cột điện hạ thế Theo TKBVTC 23 cột
18 Đào Khuân, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 24,436 1m3 đất nguyên thổ
19 Đào Khuân đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III Theo TKBVTC 4,6428 100m3 đất nguyên thổ
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo TKBVTC 6,3722 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo TKBVTC 869,64 m3
22 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo TKBVTC 5,712 100m2
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo TKBVTC 1,8123 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 9,5385 1m3 đất nguyên thổ
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TKBVTC 15 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo TKBVTC 38,17 m3
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 Theo TKBVTC 28,5 m3
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo TKBVTC 1,6346 100m2
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Theo TKBVTC 16,86 m3
8 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 8,05 m3
9 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,8116 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo TKBVTC 1,9425 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 53 1cấu kiện
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 4,14 m3
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,7633 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo TKBVTC 0,0173 100m2
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 1,5078 100m3
C THUẾ VÀ PHÍ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG
1 Thuế và phí tài nguyên môi trường đất khai thác Theo quy định hiện hành 2.794 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->