Gói thầu: Xây lắp công trình + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200680032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Gio Linh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (phân bổ từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất của dự án) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 07:09:00 đến ngày 2020-07-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,382,657,203 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0.4kV | 1 | Máy | |
| 2 | Chống sét van 18kV | 1 | Bộ | |
| 3 | Hệ thống tiếp địa biến áp TĐG-16 | 1 | HT | |
| 4 | Nền TBA: M150 đá 2*4 (3,5*1,5*0,2) | 1,05 | M3 | |
| 5 | Dây Cu/XLPE-M50:12.7/24kV | 27 | Mét | |
| 6 | Sứ đứng Polymer 24kV (có kẹp dây) + ty | 6 | Quả | |
| 7 | Kẹp rẽ nhánh dây bọc trung thế KRN-50 | 3 | Cái | |
| 8 | Tủ điện hạ áp TBA 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x150A) | 1 | Tủ | |
| 9 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/PVC-M(1x240):0,6/1kV | 32 | Mét | |
| 10 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng fi 130/100 | 7 | Mét | |
| 11 | Ống nhựa xoắn luồn 2 cáp XT fi 105/80 | 24 | Mét | |
| 12 | Xà sứ đỡ cột đôi dọc tuyến XSD-CĐ-DT | 2 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ MBA cột đôi dọc tuyến XMBA-CĐ-DT | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà đỡ tủ hạ áp cột đôi dọc tuyến XDT-CĐ-DT | 1 | Bộ | |
| 15 | Gông giữ máy biến áp + tấm lắp CSV - GGMBA+CSV | 1 | Bộ | |
| 16 | Hệ thống tiếp địa biến áp TĐG-16 | 1 | HT | |
| 17 | Dây đồng bọc đấu tiếp địa M50 | 21 | Mét | |
| 18 | Đầu cốt đồng ép M240 | 8 | Cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng ép M50 | 23 | Cái | |
| 20 | Kẹp đồng rẽ nhánh M50 | 6 | Cái | |
| 21 | Bulông Inox M8x30 | 20 | Bộ | |
| 22 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA cao thế | 3 | Cái | |
| 23 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 3 | Cái | |
| 24 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | |
| 25 | Bảng tên trạm biến áp | 1 | Cái | |
| 26 | Biển cảnh báo trạm biến áp | 1 | Cái | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột BTLT đơn MG-1 | 3 | Móng | |
| 2 | Móng cột BTLT đôi MGĐ-2 | 2 | Móng | |
| 3 | Tiếp địa LG-4 | 2 | Bộ | |
| 4 | Cột NPC.1-12-190-7.2 | 3 | Cột | |
| 5 | Cột NPC.1-12-190-9.0 | 4 | Cột | |
| 6 | Xà đỡ lệch 2 pha cột BTLT đơn XDL-2P | 3 | Bộ | |
| 7 | Xà néo lệch 2 pha cột BTLT XNL-2P | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà néo lệch 2 pha cột BTLT đôi X2NL-CĐ-D | 2 | Bộ | |
| 9 | Xà cầu chì phân đoạn cột BTLT đôi XFCO-CĐ | 1 | Bộ | |
| 10 | Dây dẫn AL/XLPE-95:12,7/24kV | 0,6642 | Km | |
| 11 | Dây đấu lèo AL/XLPE-95:12,7/24kV | 15 | Mét | |
| 12 | Sứ đứng Polymer 24kV (có kẹp dấy) + ty | 10 | Bộ | |
| 13 | Sứ chuỗi Polymer 24kV | 12 | Chuỗi | |
| 14 | Giáp níu dây bọc 95 | 6 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA-95 | 6 | Cái | |
| 16 | Khóa néo dây bọc trung áp KN-95 | 6 | Cái | |
| 17 | Cụm đấu rẽ dây bọc 95 | 3 | Bộ | |
| 18 | Cầu chì tự rơi Polymer 24kV FCO24kV | 1 | Bộ | |
| 19 | Nắp chụp đầu cực FCO trên và dưới | 3 | cái | |
| 20 | Ghế thao tác GTT | 1 | Bộ | |
| 21 | Thang sắt TS | 1 | Cái | |
| 22 | Tiếp địa giếng LG-4 | 2 | Bộ | |
| 23 | Tiếp địa ngọn cao hạ TĐN | 2 | Bộ | |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV: | |||
| 1 | Móng cột BTLT đơn <br/>MGH-2 | 25 | Móng | |
| 2 | Móng cột BTLT đôi MGĐH-2 | 13 | Móng | |
| 3 | Tiếp địa LG-2 | 13 | Bộ | |
| 4 | Cột NPC.I-10-190-4.3 | 18 | Cột | |
| 5 | Cột NPC.I-10-190-5.0 | 33 | Cột | |
| 6 | Cáp LV-ABC-4x95:0,6/1kV | 1,2536 | Km | |
| 7 | Khóa đỡ cáp ABC; KD-95 | 21 | Cái | |
| 8 | Khóa néo cáp ABC; KN-95 | 38 | Cái | |
| 9 | Bu lông móc BLM16-300 | 23 | Cái | |
| 10 | Giá móc treo cáp GM | 36 | Cái | |
| 11 | Đai thép kèm khóa ĐT | 81 | Bộ | |
| 12 | Kẹp răng hạ áp tiết diện 95mm2; loại 2BL | 35 | Cái | |
| 13 | Bịt đầu cáp hạ áp tiết diện 95mm2 | 68 | Cái | |
| 14 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA-95 | 12 | Cái | |
| 15 | Ống nối cáp ABC; ON | 12 | Cái | |
| 16 | Tiếp địa giếng LG-2 | 13 | Bộ | |
| 17 | Tiếp đất trung hạ áp đi chung TN-1HA | 1 | Bộ | |
| 18 | Tiếp đất hạ áp đi riêng CT-1 | 12 | Bộ | |
| D | PHẦN THÍ NGHIỆM: | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0.4kV | 1 | Máy | |
| 2 | Áp tô mát 400A | 1 | Cái | |
| 3 | Áp tô mát 150A | 3 | Cái | |
| 4 | Chống sét van 18kV | 1 | Bộ | |
| 5 | Cầu chì tự rơi 24kV | 1 | Bộ | |
| 6 | Sứ đứng Polymer 24kV (có kẹp dấy) + ty | 3 | Bộ | |
| 7 | Sứ chuỗi Polymer 24kV | 3 | Chuỗi | |
| 8 | Dây dẫn AL/XLPE-95:12,7/24kV | 1 | Mẫu | |
| 9 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-M50:12,7/24kV | 1 | Mẫu | |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC/PVC-M(1x240):0,6/1kV | 1 | Mẫu | |
| 11 | Cáp LV-ABC-4x95:0,6/1kV | 1 | Mẫu | |
| 12 | Tiếp địa LG-4 | 2 | Bộ | |
| 13 | Tiếp địa LG-2 | 13 | Bộ | |
| 14 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp TĐG-16 | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi