Gói thầu: Gói thầu số 15: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200672588-02
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200232552
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố hỗ trợ và ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 500 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 14:18:00 đến ngày 2020-07-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 41,136,843,952 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,028,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN XD
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,0296 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V 0,2565 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V 0,0777 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V 0,315 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V 0,006 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,0595 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,0595 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,48 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 6 mối nối
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 205,5815 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V 17,4603 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V 5,1429 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V 20,0291 tấn
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V 0,434 tấn
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 4,3031 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 4,3031 tấn
17 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 33,418 100m
18 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 2,17 100m
19 Cọc ép âm Chương V 1 cọc
20 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 434 mối nối
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 5,6875 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,0569 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,0569 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 0,0569 100m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 7,3436 m3
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 5,0917 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 2,3627 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,7394 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,7477 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,7477 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 1,7477 100m3
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 30,1471 m3
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,3193 100m2
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,6649 100m2
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 151,028 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 3,1882 100m2
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 3,7194 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 3,1571 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 4,7762 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 13,1057 tấn
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,431 m3
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,4683 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,6211 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,4604 tấn
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 4,7706 m3
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,9065 100m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3705 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,5837 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,5837 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,5837 100m3
51 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,2168 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0589 100m2
53 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,6838 m3
54 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1925 100m2
55 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,1106 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,101 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,5761 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0136 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,0796 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,575 tấn
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 20,4686 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,562 m3
63 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,0501 100m2
64 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,086 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1408 100m2
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,2832 tấn
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 24 cái
68 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,072 m2
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 109,48 m2
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 106,56 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 106,56 m2
72 Đánh màu xi măng nguyên chất Chương V 106,56 m2
73 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 39,9398 m3
74 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 6,3548 100m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 1,7753 tấn
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 0,8896 tấn
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 9,6062 tấn
78 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 120,4207 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V 10,4763 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 4,2567 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 3,0187 tấn
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 20,3159 tấn
83 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 230,471 m3
84 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 19,4452 100m2
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 26,0349 tấn
86 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,6891 m3
87 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,837 100m2
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,6968 tấn
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,9585 m3
90 Ván khuôn thép, khung xương thép,ván khuôn lanh tô Chương V 1,2864 100m2
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,2101 tấn
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,3964 tấn
93 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,4253 m3
94 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V 0,2643 100m2
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2008 tấn
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,4408 tấn
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 10,7967 m3
98 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V 0,9214 100m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,6328 tấn
100 Sản xuất xà gồ thép Chương V 2,8035 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 246,2976 m2
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,8035 tấn
103 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V 6,7448 100m2
104 Lắp đặt tôn úp nóc,úp sườn Chương V 75,58 md
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7697 tấn
106 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 349,1106 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 33,3338 m3
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 29,6268 m3
109 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 5,2574 m3
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 60,2623 m3
111 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 6,4325 m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,8556 m3
113 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1259 100m2
114 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,9477 m3
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,7426 m3
116 Đắp cát nền móng công trình Chương V 1,1151 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,6396 m3
118 Kẻ rãnh chống trơn Chương V 21,24 m
119 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (Tính 3 tháng) Chương V 14,9378 100m2
120 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,416 100m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 70,5913 m3
122 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,904 m2
123 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 622,4087 m2
124 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2.700,61 m2
125 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 978,1065 m2
126 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 1.270,73 m2
127 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.763,55 m2
128 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 170,88 m
129 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 637,3127 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6.713 m2
131 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 989,8959 m2
132 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 300,6811 m2
133 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 177,3253 m2
134 Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX Chương V 2 cái
135 Sản xuất lan can Inox 304 Chương V 0,9252 tấn
136 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V 73,709 m2
137 Sản xuất lan can bằng sắt tráng kẽm Chương V 2,2093 tấn
138 Lắp dựng lan can sắt Chương V 87,79 m2
139 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 80,9785 m2
140 SX cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 450,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 102,825 m2
141 SX cửa đi 1 cánh quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 69,84 m2
142 SX cửa sổ 4 cánh trượt, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Chương V 89,37 m2
143 SX sổ 2 cánh trượt, nhôm hệ Việt Pháp 2600, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm Chương V 32,52 m2
144 SX sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị Chương V 17,64 m2
145 SX Vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 53,055 m2
146 Cửa khung thép hộp tôn dày 1ly Chương V 0,48 m2
147 Tấm tôn bịt cửa lên mái Chương V 1,0404 m2
148 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 366,7704 m2
149 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,5129 tấn
150 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 147,6 m2
151 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 147,6 m2
152 Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 88,7535 m2
153 Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm Chương V 135,5494 m2
154 Lát đá bậc tam cấp, đá granit màu vàng Chương V 19,2315 m2
155 Lát đá bậc tam cấp đá granit màu đen Chương V 11,015 m2
156 Lát đá bậc tam cấp đá granit màu đen Chương V 10,054 m2
157 Lát đá bậc cầu thang, đá màu vàng Chương V 60,7264 m2
158 Lát đá bậc cầu thang,đá màu đen Chương V 41,972 m2
159 Lát đá mặt bệ,đá màu đen Chương V 27,324 m2
160 Ốp đá vách thang hàng, đá màu trắng dày 18mm Chương V 13,1508 m2
161 Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO Chương V 0,1706 tấn
162 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm Chương V 443,1244 m2
163 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V 131,4443 m2
164 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm Chương V 1.814,54 m2
165 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) Chương V 44,8794 m2
166 Mũ tôn che khe lún mái Chương V 2,89 md
167 Sika nóng chèn khe lún Chương V 14,21 md
168 Tấm xốp giãn nở chèn khe Chương V 41,16 md
169 Seal Flex trám khe co giãn Chương V 41,16 md
170 Nẹp nhôm chạy dọc tường và sàn Chương V 41,16 md
171 Lắp đặt bulong nở thép M12 Chương V 8 cái
172 Lắp đặt bản mã PL-6 Chương V 6 Cái
173 Lắp đặt bulong nở thép M14 Chương V 2 cái
174 Gia công thang sắt Chương V 0,028 tấn
175 Lắp đặt đinh tán D14 Chương V 2 cái
176 Gia công, Lắp đặt lam nhôm hình lá liễu Chương V 55,4772 m2
177 Lắp đặt thang tời loại TAIYO hoặc tương đương, thang loại D200-U tải trọng 200kg, tốc độ 10-15m/mon, kích thước ca binh 810x705 cm Chương V 1 cái
B NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Tủ điện kim loại kích thước 800x600x250mm Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt MCB-3P-150A-30KA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA Chương V 3 cái
4 Lắp đặt MCB-3P-20A-10KA Chương V 1 cái
5 Đèn báo pha Chương V 3 bộ
6 Lắp đặt cầu chì 3x2A Chương V 3 bộ
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V 1 cái
8 Lắp đặt bộ chuyển mạch Chương V 1 1 bộ
9 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
10 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm Chương V 2 hộp
11 Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA Chương V 2 cái
12 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 8 cái
13 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 6 cái
14 Phụ kiện lắp tủ Chương V 2
15 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm Chương V 1 hộp
16 Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA Chương V 1 cái
17 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 4 cái
18 Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5KA Chương V 1 cái
19 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
20 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
21 Lắp đặt bảng điện 8 module Chương V 11 hộp
22 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 11 cái
23 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 33 cái
24 Lắp đặt RCBO-2P-20A-30MA Chương V 11 cái
25 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 11 cái
26 Phụ kiện lắp tủ Chương V 11
27 Lắp đặt đèn led có ti treo TUBE 2x18W-1.2m Chương V 108 bộ
28 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 18W Chương V 66 bộ
29 Lắp đặt đèn led 120/36W Chương V 14 bộ
30 Lắp đèn downlight âm trần 18W Chương V 44 bộ
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1.4m-1x80W/220V Chương V 86 cái
32 Lắp đặt công tắc quạt trần Chương V 86 cái
33 Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần Chương V 86 hộp
34 Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần Chương V 86 cái
35 Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A Chương V 36 cái
36 Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A Chương V 36 hộp
37 Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A Chương V 36 cái
38 Lắp đặt công tắc đôi 250V/10A Chương V 25 cái
39 Lắp đặt chân đế công tắc đôi 250V/10A Chương V 25 hộp
40 Lắp đặt mặt che công tắc đôi 250V/10A Chương V 25 cái
41 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 12 cái
42 Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 12 hộp
43 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 12 cái
44 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục dung tích 30 lít Chương V 11 bộ
45 Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh Chương V 11 cái
46 Lắp đặt chân đế công tắc bình nóng lạnh Chương V 11 hộp
47 Lắp đặt mặt che công tắc bình nóng lạnh Chương V 11 cái
48 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V.16A Chương V 63 cái
49 Lắp đặt chân đế ổ cắm đôi 3 chấu Chương V 63 hộp
50 Lắp đặt mặt che ổ cắm đôi 3 chấu Chương V 63 cái
51 Cáp điện CXV 4x35 MM2 Chương V 20 m
52 Cáp điện CXV 1x16 MM2 Chương V 20 m
53 Cáp điện CXV 1x10 MM2 Chương V 300 m
54 Cáp điện CXV 4x4 MM2 Chương V 60 m
55 Cáp điện CVV 2x10mm2 Chương V 300 m
56 Dây dẫn CV 1x2.5mm2 Chương V 1.000 m
57 Dây dẫn CV.E 1x2.5mm2 Chương V 500 m
58 Cáp điện CV 1x1.5mm2 Chương V 5.000 m
59 Cáp điện CV 1x4mm2 Chương V 60 m
60 Ống luồn dây SP D32 Chương V 150 m
61 Ống luồn dây SP D20 Chương V 500 m
62 Ống luồn dây SP D16 Chương V 2.500 m
63 Đóng cọc chống sét cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4m Chương V 8 cọc
64 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 35 m
65 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 8 mối
66 Hóa chất làm giảm điện trở Gem (Mỹ) Chương V 5 bao
67 Ống luồn dây SP D32 Chương V 50 m
68 Ống luồn dây SP D20 Chương V 1.030 m
69 Lắp đặt Rắc cắm mạng Lan RJ45 Chương V 11 cái
70 Lắp đặt chân đế rắc cắm mạng lan RJ45 Chương V 11 hộp
71 Lắp đặt mặt che rắc cắm mạng lan RJ45 Chương V 11 cái
72 Lắp đặt bộ phát wifi Chương V 3 bộ
73 Cáp mạng UTP CAT 6E Chương V 1.030 m
74 Vật liệu phụ Chương V 1
75 Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 Chương V 990 m
76 Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 (dây tiếp địa) Chương V 495 m
77 Lắp đặt dây đơn CV 1X1.5mm2(dây điều khiển) Chương V 396 m
78 Phụ kiện Chương V 28
79 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường lưu lượng gió 370m3/h Chương V 11 cái
80 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x300mm Chương V 33 cái
81 Lắp đặt ống thông gió UPVC D200 Chương V 0,5 100m
82 Lắp đặt ống gió mềm D200 Chương V 60 m
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 44 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V 44 cái
85 Lắp đặt gương soi Chương V 44 cái
86 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 44 cái
87 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Chương V 44 cái
88 Xiphong INOX Chương V 44 cái
89 Lắp đặt chậu bếp 2 ngăn Chương V 2 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa chậu bếp loại Vigracera VG707 hoặc tương đương Chương V 2 cái
91 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em loại Viglacera BTE hoặc tương đương Chương V 55 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 55 cái
93 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Viglacera TT1 hoặc tương đương Chương V 33 bộ
94 Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam Chương V 33 cái
95 Lắp đặt phễu thu+cầu thu mưa Chương V 13 cái
96 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V 22 bộ
97 Lắp đặt giá treo khăn Chương V 22 cái
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V 2 bể
99 Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 Chương V 1 100m
100 Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 Chương V 0,4 100m
101 Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 Chương V 0,5 100m
102 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 Chương V 1,6 100m
103 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 Chương V 6,3 100m
104 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN16 Chương V 1,3 100m
105 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN16 Chương V 2,1 100m
106 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V 20 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 10 cái
108 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 20 cái
109 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 200 cái
110 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x25 Chương V 15 cái
111 Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x25 Chương V 15 cái
112 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 Chương V 100 cái
113 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
114 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V 10 cái
115 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Chương V 30 cái
116 Lắp đặt van PPR D50 Chương V 2 cái
117 Lắp đặt van PPR D32 Chương V 1 cái
118 Lắp đặt van PPR D25 Chương V 24 cái
119 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 170 cái
120 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D50 Chương V 22 cái
121 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D40 Chương V 20 cái
122 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 Chương V 12 cái
123 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 Chương V 70 cái
124 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 Chương V 100 cái
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 Chương V 0,1 100m
126 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 Chương V 2,8 100m
127 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 Chương V 2,1 100m
128 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 Chương V 2,9 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 classic 2 Chương V 1,05 100m
130 Lắp đăt chếch 135 uPVC D125 Chương V 20 cái
131 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 200 cái
132 Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 Chương V 15 cái
133 Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 Chương V 90 cái
134 Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 Chương V 250 cái
135 Y nhựa PVC D90/60 Chương V 90 cái
136 Y nhựa PVC D110/60 Chương V 50 cái
137 Y nhựa PVC D110 Chương V 50 cái
138 Côn uPVC D125/110 Chương V 5 cái
139 Côn uPVC D42/60 Chương V 90 cái
140 Thông tắc uPVC D110 Chương V 4 cái
141 Thông tắc uPVC D90 Chương V 4 cái
142 Lắp đặt nút bịt UPVC D110 Chương V 60 cái
143 Lắp đặt nút bịt UPVC D60 Chương V 120 cái
144 Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 Chương V 0,55 100m
145 Lắp đặt cút nhựa UPVC D75 Chương V 15 cái
146 Lắp đặt Ycân UPVC D75 Chương V 8 cái
147 Côn uPVC D110x75 Chương V 4 cái
148 Côn uPVC D90/75 Chương V 4 cái
149 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 5 cái
150 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 1,6 100m
151 Y nhựa uPVC D90 Chương V 10 cái
152 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 Chương V 30 cái
153 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 Chương V 20 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG PHẦN XÂY DỰNG
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,0198 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V 0,1621 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V 0,0518 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V 0,1926 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V 0,004 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,1794 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,1794 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,32 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 4 mối nối
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 82,5 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V 7,1342 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V 2,0856 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V 8,1224 tấn
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V 0,176 tấn
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 1,745 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 1,745 tấn
17 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 13,552 100m
18 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,308 100m
19 Cọc ép âm Chương V 1 cọc
20 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 176 mối nối
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 19,7 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,197 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,197 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 0,197 100m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 3,1335 m3
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,9267 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,9614 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3943 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,6729 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,6729 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,6729 100m3
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 11,7561 m3
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1422 100m2
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,2445 100m2
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 60,2383 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 1,2007 100m2
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,6617 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,8691 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 1,544 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 4,8464 tấn
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,2653 m3
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,7372 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) Chương V 0,2488 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,1832 tấn
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,1364 m3
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,2159 100m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0734 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,1539 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,1539 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,1539 100m3
51 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,945 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V 0,0124 100m2
53 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,5913 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V 0,0496 100m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2358 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0214 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V 0,1369 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0231 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,1322 tấn
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,7295 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,825 m3
62 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0366 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,0774 tấn
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 24 cái
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,46 m2
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,022 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,46 m2
68 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V 5,665 m2
69 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V 27,125 m2
70 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 18,364 m3
71 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 2,5973 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 0,756 tấn
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 0,252 tấn
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 4,4424 tấn
75 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 49,0084 m3
76 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 4,3786 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 1,7486 tấn
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 1,9811 tấn
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 7,0107 tấn
80 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 85,4246 m3
81 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 7,4775 100m2
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 9,6482 tấn
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,3648 m3
84 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,2768 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,266 tấn
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,0118 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,5219 100m2
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 0,0708 tấn
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V 0,4024 tấn
90 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2126 m3
91 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,1356 100m2
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,0536 tấn
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,2204 tấn
94 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,6262 m3
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,4544 100m2
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 0,5038 tấn
97 Sản xuất xà gồ thép Chương V 1,0039 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,0039 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 88,2 m2
100 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 Chương V 2,5287 100m2
101 Lắp đặt tôn úp nóc,úp sườn Chương V 45,62 md
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4027 tấn
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 149,8805 m3
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 13,145 m3
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 7,8735 m3
106 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,5917 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 40,8895 m3
108 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 3,8688 m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,6169 m3
110 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0567 100m2
111 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,158 m3
112 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,8342 m3
113 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,1151 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,6396 m3
115 Kẻ rãnh chống trơn Chương V 21,24 m
116 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 8,9786 100m2
117 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,8656 100m3
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 24,7296 m3
119 Thi công trần bằng tấm nhôm Clipin 600x600mm Chương V 48,6444 m2
120 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,9735 m2
121 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 399,5565 m2
122 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.050,39 m2
123 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 513,0211 m2
124 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 385,7002 m2
125 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 758,1056 m2
126 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 61,86 m
127 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 421,53 m2
128 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.707,22 m2
129 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 349,5488 m2
130 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 156,945 m2
131 Láng vữa dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 85,77 m2
132 Trụ cầu thang bằng INOX 304 Chương V 1 cái
133 Gia công tay vin cầu thang bằng INOX 304 Chương V 0,4821 tấn
134 Lắp dựng lan can INOX Chương V 34,7515 m2
135 Sản xuất lan can bằng sắt tráng kẽm Chương V 1,6835 tấn
136 Lắp dựng lan can sắt Chương V 68,123 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 62,8126 m2
138 SX cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 450,kính mờ 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 40,95 m2
139 SX cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính mờ 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 10,125 m2
140 SX cửa sổ 4 cánh mở trượt,cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Chương V 60,48 m2
141 SX sổ1cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị Chương V 11,88 m2
142 SX vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính mờ 2 lớp dày 6.38mm Chương V 43,47 m2
143 Gia công cửa sắt bịt tôn Chương V 0,48 m2
144 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 167,385 m2
145 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,4546 tấn
146 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 88,2 m2
147 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 38,8875 m2
148 Thi công vách ngăn bằng Vách ngăn Compact Focmica dày 12mm Chương V 53,172 m2
149 Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm Chương V 48,6444 m2
150 Lát đá bậc tam cấp, đá granite màu vàng Chương V 7,866 m2
151 Lát đá bậc tam cấp, đá granite màu đen Chương V 5,049 m2
152 Lát đá bậc cầu thang, đá granite mà vàng Chương V 26,5772 m2
153 Lát đá bậc cầu thang, đá granite màu đen Chương V 21,28 m2
154 Lát đá mặt bệ đá granite màu đen Chương V 8,1312 m2
155 Gia công,lắp dựng giá đỡ bằng INOX 304 Chương V 0,0699 tấn
156 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 134,934 m2
157 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn Ceramic 300x300mm Chương V 56,6694 m2
158 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V 652,8144 m2
159 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm Chương V 20,5119 m2
160 Lát gạch nền bằng gạch lá nem 400x400mm Chương V 30,17 m2
161 Lắp đặt bulong nở thép M12 Chương V 8 cái
162 Lắp đặt bản mã PL-6 Chương V 6 Cái
163 Lắp đặt bulong nở thép M14 Chương V 2 cái
164 Gia công thang sắt Chương V 0,028 tấn
165 Lắp đặt đinh tán D14 Chương V 2 cái
D NHÀ HIỆU BỘ PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Tủ điện kim loại kích thước 600x400x210mm Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt MCB-3P-100A-30KA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB-2P-60A-10KA Chương V 3 cái
4 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 1 cái
5 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 1 cái
6 Đèn báo pha Chương V 3 bộ
7 Lắp đặt cầu chì 3x2A Chương V 3 cái
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V 1 cái
9 Lắp đặt bộ chuyển mạch Chương V 1 1 bộ
10 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
11 Tủ điện kim loại kích thước 500x400x210mm Chương V 2 hộp
12 Lắp đặt MCB-2P-75A-10KA Chương V 2 cái
13 Lắp đặt MCB-2P-40A-6KA Chương V 2 cái
14 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 4 cái
15 Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA Chương V 6 cái
16 Phụ kiện lắp tủ Chương V 2
17 Tủ điện kim loại kích thước 500x400x210mm Chương V 1 hộp
18 Lắp đặt MCB-2P-60A-10KA Chương V 1 cái
19 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 4 cái
20 Lắp đặt MCB-2P-25A-4.5KA Chương V 1 cái
21 Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5KA Chương V 1 cái
22 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
23 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
24 Lắp đặt bảng điện 8 module Chương V 6 hộp
25 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA Chương V 6 cái
26 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 12 cái
27 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 6 cái
28 Phụ kiện lắp tủ Chương V 6
29 Lắp đặt bảng điện 8 module Chương V 1 hộp
30 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 1 cái
31 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 5 cái
32 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
33 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
34 Lắp đặt bảng điện 8 module Chương V 1 hộp
35 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA Chương V 1 cái
36 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 3 cái
37 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
38 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
39 Lắp đặt tủ điện 8 module Chương V 2 hộp
40 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA Chương V 2 cái
41 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 8 cái
42 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 4 cái
43 Phụ kiện lắp tủ Chương V 2
44 Lắp đặt đèn led 120/36W Chương V 48 bộ
45 Lắp đặt đèn led panel 600x600mm,48W Chương V 27 bộ
46 Lắp đặt đèn dowlight 12W/220V Chương V 42 bộ
47 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1x80W/220V Chương V 29 cái
48 Lắp đặt công tắc quạt trần 250V.10A Chương V 29 cái
49 Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần Chương V 29 hộp
50 Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần Chương V 29 cái
51 Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A Chương V 6 cái
52 Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A Chương V 6 hộp
53 Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A Chương V 6 cái
54 Lắp đặt công tắc ba 250V/10A Chương V 12 cái
55 Lắp đặt chân đế công tắc ba 250V/10A Chương V 12 hộp
56 Lắp đặt mặt che công tắc ba 250V/10A Chương V 12 cái
57 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 6 cái
58 Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 6 hộp
59 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 6 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V/16A Chương V 51 cái
61 Lắp đặt chân đế công tắc 250V/10A Chương V 51 hộp
62 Lắp đặt mặt che công tắc 250V/10A Chương V 51 cái
63 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC: 4X25 MM2 Chương V 150 m
64 Cáp điện CXV 1x10mm2 Chương V 70 m
65 Cáp điện CXV 2x10mm2 Chương V 70 m
66 Cáp điện CXV 2x2.5mm2 Chương V 120 m
67 Cáp điện CVV 1x6mm2 Chương V 20 m
68 Cáp điện CVV 1x4mm2 Chương V 72 m
69 Cáp điện CVV 2x6mm2 Chương V 40 m
70 Cáp điện CVV 1x2.5mm2 Chương V 60 m
71 Cáp điện CV 1x2.5mm2 Chương V 350 m
72 Cáp điện CV:E 1x2.5mm2 Chương V 175 m
73 Dây dẫn Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V 1.900 m
74 Ống luồn dây SP D32 Chương V 70 m
75 Ống luồn dây SP D25 Chương V 175 m
76 Ống luồn dây SP D16 Chương V 950 m
77 Đóng cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4m Chương V 5 cọc
78 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 25 m
79 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 5 mối
80 Hóa chất làm giảm điện trở Gem (Mỹ) Chương V 5 bao
81 Lắp đặt tủ rack 10U Chương V 1 hộp
82 Lắp đặt tủ rack 4U Chương V 1 hộp
83 Ống luồn dây SP D32 Chương V 50 m
84 Ống luồn dây SP D20 Chương V 400 m
85 Lắp đặt Patch panel 16 port Chương V 1 bộ
86 Lắp đặt Patch panel 8 port Chương V 1 bộ
87 Lắp đặt switch 8 port Chương V 1 bộ
88 Lắp đặt switch 16 port Chương V 1 bộ
89 Cáp mạng HDMI 10m Chương V 20 m
90 Lắp đặt Rắc cắm mạng Lan RJ45 Chương V 13 cái
91 Lắp đặt chân đế rắc cắm mạng lan RJ45 Chương V 13 hộp
92 Lắp đặt mặt che rắc cắm mạng lan RJ45 Chương V 13 cái
93 Lắp đặt bộ phát wifi Chương V 3 bộ
94 Cáp mạng UTP CAT 6E Chương V 400 m
95 Vật liệu phụ Chương V 1
96 Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) Chương V 450 m
97 Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) tiếp địa Chương V 225 m
98 Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) điều khiển Chương V 54 m
99 Lắp đặt quạt trục hút mùi WC 500m3/h Chương V 3 cái
100 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x300mm Chương V 9 cái
101 Lắp đặt ống gió UPVC D250 Chương V 0,15 100m
102 Lắp đặt ống gió mềm D250 Chương V 18 m
103 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 9 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 9 bộ
105 Lắp đặt gương soi Chương V 9 cái
106 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 9 cái
107 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Chương V 9 cái
108 Xiphong INOX Chương V 9 cái
109 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
110 Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam Chương V 6 cái
111 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 12 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 12 cái
113 Lắp đặt phễu + cầu thu mưa Chương V 15 cái
114 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
115 Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 Chương V 0,15 100m
116 Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 Chương V 0,1 100m
117 Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 Chương V 0,4 100m
118 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 Chương V 0,2 100m
119 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 Chương V 1,2 100m
120 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN16 Chương V 0,5 100m
121 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V 10 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 10 cái
123 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 30 cái
124 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x25 Chương V 2 cái
125 Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x25 Chương V 4 cái
126 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 Chương V 6 cái
127 Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
128 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V 1 cái
129 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Chương V 6 cái
130 Lắp đặt van 2 chiều PPR D50 Chương V 1 cái
131 Lắp đặt van 2 chiều PPR D32 Chương V 1 cái
132 Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 Chương V 6 cái
133 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 42 cái
134 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D50 Chương V 10 cái
135 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
136 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 Chương V 12 cái
137 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
138 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
139 Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 Chương V 0,05 100m
140 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 Chương V 0,62 100m
141 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 Chương V 0,15 100m
142 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 Chương V 0,65 100m
143 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 classic 2 Chương V 15 100m
144 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 50 cái
145 Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 Chương V 5 cái
146 Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 Chương V 25 cái
147 Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 Chương V 30 cái
148 Y nhựa PVC D90/60 Chương V 10 cái
149 Y nhựa PVC D110/60 Chương V 10 cái
150 Y nhựa PVC D110 Chương V 20 cái
151 Y nhựa PVC D60 Chương V 15 cái
152 Côn uPVC D125/110 Chương V 1 cái
153 Côn uPVC D110/90 Chương V 1 cái
154 Côn uPVC D42/60 Chương V 15 cái
155 Thông tắc uPVC D110 Chương V 1 cái
156 Thông tắc uPVC D90 Chương V 1 cái
157 Nút bịt uPVC D110 Chương V 15 cái
158 Nút bịt uPVC D60 Chương V 15 cái
159 Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 Chương V 0,2 100m
160 Cút nhựa 90 độ D75 uPVC Chương V 8 cái
161 Lắp đặt Y cân uPVC D75 Chương V 2 cái
162 Côn uPVC D110x75 Chương V 2 cái
163 Côn uPVC D90/75 Chương V 2 cái
164 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 5 cái
165 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 1 100m
166 Y nhựa PVC D90 Chương V 5 cái
167 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 Chương V 10 cái
168 Măng xông nhựa uPVC D60 Chương V 10 cái
E NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,1784 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,0161 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0099 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,008 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,008 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,008 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,196 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0112 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,048 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0196 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0632 tấn
13 Bu lông đặt trong bê tông M16x500 Chương V 48 cái
14 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,2245 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,2245 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,6826 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,6826 tấn
18 Gia công xà gồ thép Chương V 0,6316 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,6316 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 80,6274 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V 1,651 100m2
22 Rọ cầu chắn rác DN80 Chương V 3 cái
23 Phễu thu Chương V 3 cái
24 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V 0,39 100m
25 Lắp đặt cút UPVC D60 Chương V 3 cái
26 Lắp đặt chếch UPVC D60 Chương V 12 cái
27 Lắp đặt tê UPVC D60 Chương V 3 cái
28 Cô le sắt Chương V 42 cái
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1456 100m3
30 Lát gạch TEZZARRO 400x400x4 mm Chương V 148,2 m2
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*(1x1.5mm2) Chương V 70 m
32 Lắp đặt ống luồn dây PVC D16 Chương V 35 m
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 6 bộ
F CỔNG + BIỂN HIỆU + NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,1139 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,2188 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,2533 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0889 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,1777 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,1777 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,1777 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,977 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0115 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0661 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,582 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0432 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0056 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0539 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,3313 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1815 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0772 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1534 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,0493 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,7383 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,1288 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,2012 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0252 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1643 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,4288 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0949 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0376 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1389 tấn
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,8503 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,31 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,2888 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1719 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0328 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0072 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0163 tấn
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,5226 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,9912 m3
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 0,6975 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,9968 m3
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,4275 m2
41 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 57,2745 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,253 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 9,49 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 3,28 m2
45 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 31 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 6,92 m
47 Kẻ chỉ lõm rộng 20 sâu 5mm Chương V 21,2 md
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 43,4275 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 111,2975 m2
50 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 18,5 m2
51 Quét Sikatop seal 107 chống thấm Chương V 20,807 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,5 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm Chương V 13,3116 m2
54 SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 3,96 m2
55 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, hôm Việt Pháp (hoặc tương đương) 2600, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Chương V 5,798 m2
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,0998 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,798 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 5,798 m2
59 Biển tên trường bằng chữ INOX Chương V 1 bộ
60 Bộ motor đẩy cổng tự động Chương V 1 bộ
61 Gia công cổng sắt Chương V 0,459 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,702 m2
63 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 16,702 m2
64 Lắp đặt thanh day Chương V 12 m
65 Lắp đặt bánh day và phụ kiện đi kèm Chương V 4 cái
66 Khoá cửa cổng Chương V 1 bộ
67 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
68 Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt Chương V 2 hộp
69 Lắp đặt mặt che công tắc Chương V 2 cái
70 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
71 Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt Chương V 1 hộp
72 Lắp đặt mặt che công tắc Chương V 1 cái
73 Lắp đặt đèn trụ cổng D200 Led 10W Chương V 2 bộ
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 1 cái
76 Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần Chương V 1 hộp
77 Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần Chương V 1 cái
78 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 1 cái
79 Lắp đặt chân đế ổ cắm Chương V 1 hộp
80 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 1 cái
81 Lắp đặt tủ điện 6 MODULE Chương V 1 hộp
82 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
83 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 2 cái
84 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA Chương V 1 cái
85 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 50 m
86 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 40 m
87 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 20 m
88 Lắp đặt ống luồn dây D16 Chương V 25 m
89 Lắp đặt ống luồn dây D27 Chương V 20 m
90 Lắp đặt ống PVC D90 Chương V 0,35 100m
91 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V 2 cái
92 Lắp đặt cầu chắn rác D80 Chương V 1 cái
G BỂ NƯỚC PCCC- TRẠM BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 3,4547 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 38,3855 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,8424 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 24,4233 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1242 100m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 44,4044 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 3,7829 100m2
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,9525 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,8793 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,414 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,8473 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0486 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 5,6149 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 1,6889 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,041 tấn
16 Gia công thang xuống bể bằng INOX 304 Chương V 0,0223 tấn
17 Lắp dựng thang INOX Chương V 1,204 m2
18 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 221,32 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 221,32 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 79,9216 m2
21 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 301,2416 m2
22 Đánh màu xi măng nguyên chất Chương V 301,2416 m2
23 Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Chương V 48,8 m
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,564 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 3,2746 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 3,2746 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 3,2746 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5808 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0636 100m2
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0271 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0204 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0878 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,9875 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,2121 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1509 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1742 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0568 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0083 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0043 tấn
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,4697 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 41,753 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 39,355 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 22,968 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16,755 m
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 41,753 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 62,323 m2
47 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm Chương V 17,4276 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,9096 m2
49 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 12,9096 m2
50 SX cửa sổ 1 cánh mở hất hôm hệ Việt Pháp 4400, kính 2 lớp 6.38mm, PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị Chương V 4,095 m2
51 Cửa sắt bịt tôn Chương V 1,98 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 6,075 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,1418 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,816 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 4,095 m2
56 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 0,5898 100m2
57 Làm nắp bể bằng tôn chống gỉ Chương V 1 m2
58 Gia công, lắp dựng thang INOX Chương V 0,0223 tấn
59 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600 mm Chương V 7,558 m2
60 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
61 Lắp đặt chân đế công tắc đơn Chương V 1 hộp
62 Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A Chương V 1 cái
63 Lắp đặt các loại Đèn ống dài 1,2 m, loại hộp đèn 1 bóng Led 1x18w Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 2 cái
65 Lắp đặt chân đế ổ cắm đôi Chương V 2 hộp
66 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 2 cái
67 Tủ điện 6 MODULE Chương V 1 hộp
68 Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA Chương V 2 cái
69 Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA Chương V 1 cái
70 Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA Chương V 1 cái
71 Lắp đặt dây điện CV(1x1.5)mm2 Chương V 20 m
72 Lắp đặt dây điện CV(1x1.5)mm2 Chương V 15 m
73 Lắp đặt dây điện (E):CV(1x1.5)mm2 Chương V 8 m
74 Ống luồn dây PVC D16 Chương V 10 m
75 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V 8 m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR D65 PN16 Chương V 0,05 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN16 Chương V 0,04 100m
78 Van 2 chiều D65 PPR Chương V 2 cái
79 Van 2 chiều D50 PPR Chương V 2 cái
80 Y lọc rác D65 Chương V 2 cái
81 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=65mm Chương V 2 cái
82 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=50mm Chương V 2 cái
83 Côn D63/50 PPR Chương V 2 cái
84 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van d=50mm Chương V 3 cái
85 Tê D50 PPR Chương V 1 cái
86 Cút nhựa D50 PPR Chương V 4 cái
87 Cút nhựa D25 PPR Chương V 5 cái
88 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 2 cái
89 Lắp đặt van 2 chiều Chương V 2 cái
90 Lắp đặt vòi rửa D15 Chương V 1 bộ
91 Cút ren ngoài D63 Chương V 2 cái
92 Cút ren ngoài D50 Chương V 2 cái
93 Mặt bích ren trong D65 Chương V 2 cặp bích
94 Mặt bích ren trong D50 Chương V 2 cặp bích
95 Rọ bơm Chương V 2 cái
96 Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 15m3/h; CS:5kW, 440V/50HZ; cột áp H=30m Chương V 2 cái
97 Lắp đặt ống PVC D90 Chương V 0,1 100m
98 Lắp đặt cút PVC D90 Chương V 1 cái
99 Lắp đặt chếch D90 Chương V 4 cái
H TƯỜNG RÀO KÈ ĐÁ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 22,966 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 4,3636 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,6113 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 3,982 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 3,982 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 3,982 100m3
7 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 365,8438 100m
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 43,1127 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 22,2 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,7273 100m2
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 711,8768 m3
12 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Chương V 0,111 100m3
13 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,2664 100m2
14 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 0,518 100m
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 309,7493 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 7,8392 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 3,8601 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 6,9249 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 4,8158 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,855 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,684 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 2,9819 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,391 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,8124 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 29,7749 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 35,4992 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 34,7639 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 30,8782 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 954,79 m2
30 Trát xà dầm,giằng vữa XM mác 75 Chương V 296,0008 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 365,7896 m2
32 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 592,72 m
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.616,58 m2
34 Gia công song sắt Chương V 4,2786 tấn
35 Lắp dựng song sắt Chương V 128,499 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 128,499 m2
37 Lắp dựng tấm tôn tường rào thoáng Chương V 44,31 m2
38 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn Chương V 20,765 100m
39 Mua và lắp đặt phên tre Chương V 622,95 m2
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 218,0325 m3
41 Bơm nước Chương V 539,89 m3
42 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 2,1803 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 2,1803 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 2,1803 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 2,1803 100m3
I SAN NỀN, SÂN LÁT GẠCH, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 25,774 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 21,9837 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 21,9837 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 21,9837 100m3
5 Mua đất san nền Chương V 22.326,96 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 208,0136 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 99,35 m3
8 Rải nilong chống mất nước nền Chương V 19,87 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 198,7 m3
10 Cắt khe dọc co rãn sân bê tông Chương V 3,1 100m
11 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 310 m
12 Lát sân TEZAZO 400x400 Chương V 1.873 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 19,278 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,918 100m2
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 24,2352 m3
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 165,24 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 165,24 m2
18 Đắp đất màu trồng cây Chương V 161 m3
J CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,4281 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0081 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,0073 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,0073 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,0073 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,169 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,563 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0292 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0042 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0235 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,0059 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,192 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cột cờ cao 10m, D78x3.5mm Chương V 1 cái
14 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,29 m2
K CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Tủ điện kim loại kích thước 1000x600x300mm, sơn tĩnh điện màu ghi, tôn dày 1.5mm Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt MCCB-3P-225A-30KA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCCB-3P-150A-30KA Chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA Chương V 1 cái
5 Lắp đặt MCCB-3P-25A-18KA Chương V 1 cái
6 Lắp đặt MCCB-3P-25A-10KA Chương V 3 cái
7 Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA Chương V 1 cái
8 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 1 cái
9 Đèn báo pha Chương V 3 bộ
10 Lắp đặt cầu chì 3x2A Chương V 3 bộ
11 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V 1 cái
12 Lắp đặt chuyển mạch cho Vol kế Chương V 1 1 bộ
13 Cuận cắt shunt trip+tín hiệu báo cháy Chương V 1 bộ
14 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
15 Tủ điện kim loại kích thước 400x300x200mm sơn tĩnh điện màu ghi, tôn dày 1.5mm Chương V 1 hộp
16 Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA Chương V 1 cái
17 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 4 cái
18 Lắp đặt MCB-1P-10A-4.5KA Chương V 1 cái
19 Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) Chương V 4 m
20 Lắp đặt dây điện CV(E) (1x2.5mm2) tiếp đất Chương V 20 m
21 Ống luồn dây SP D20 Chương V 20 m
22 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
23 Lắp đặt rơ le nhiệt Chương V 4 cái
24 Lắp đặt bộ chuyển mạch Chương V 2 1 bộ
25 Lắp đặt rơ le mức nước P1 Chương V 2 cái
26 Lắp đặt cầu chì ống 5A Chương V 2 bộ
27 Đèn báo pha Chương V 3 bộ
28 Lắp đặt đèn hiệu XD Chương V 3 bộ
29 Lắp đặt công tắc tơ 380V-20A Chương V 2 cái
30 Lắp đặt rơ le trung gian Chương V 1 cái
31 Lắp đặt bộ bảo vệ thứ tự pha, mất pha FP Chương V 1 cái
32 Lắp đặt bộ điều khiển Chương V 1 1 bộ
33 Lắp đặt nút dừng Chương V 1 cái
34 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm Chương V 50 m
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 11,286 100m3
36 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 1,0157 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,7128 100m3
38 Mua gạch thẻ Chương V 660 viên
39 Mua băng báo hiệu cáp ngầm Chương V 132 m
40 Lắp đặt sứ báo cáp Chương V 5 viên
41 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x70mm2 Chương V 20 m
42 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x50mm2 Chương V 132 m
43 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x25mm2 Chương V 76 m
44 Cáp CXV-FR 4x25mm2 Chương V 40 m
45 Cáp CXV-FR 2x4mm2 Chương V 5 m
46 Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x4mm2 Chương V 80 m
47 Cáp CXV 2x4mm2 Chương V 10 m
48 Cáp CV 1x4mm2 Chương V 305 m
49 ống nhựa xoắn HDPE - D150 Chương V 1,52 100m
50 ống nhựa xoắn HDPE - D100 Chương V 1,16 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Chương V 3,7 100m
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 7 m3
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0455 100m3
54 Mua băng báo hiệu cáp ngầm Chương V 40 m
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0225 100m3
56 Cáp CXV 2x2.5mm2 Chương V 160 m
57 Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V 160 m
58 Lắp đặt ống luồng cáp HDPE D32 Chương V 1,6 100m
59 Lắp đặt đèn báo pha 100W/220V Chương V 3 bộ
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 1,152 m3
61 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0038 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,3802 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,3802 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,3802 100m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,152 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0768 100m2
67 Khung móng M16 240x240x525 Chương V 4 bộ
68 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 4 cọc
69 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE DN65/50 Chương V 0,08 100m
70 Lắp đặt tai bắt tiếp địa Chương V 4 bộ
71 Lắp đặt thép dẹt 40x4mm Chương V 2 m
72 Lắp đặt cột + đèn Chương V 4 cột
73 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE DN40/30 Chương V 0,55 100m
74 Mua kim thu sét tia tiên đạo ESE Pulsar 30 hãng HELITA bán kính bảo vệ 71m (hoặc tương đương) Chương V 1 cái
75 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V 1 cái
76 Gia công, lắp đặt bộ ghép nối INOX 3Mx42MMx3mm Chương V 1 cái
77 Lắp đặt chân trụ đỡ PULSAR Chương V 1 bộ
78 Lắp đặt dây giằng, dây neo, tăng đơ, ốc xiết cáp Chương V 1 bộ
79 Ốc thép mạ kẽm D17 kèm chân đỡ Chương V 1 bộ
80 Lắp đặt bu lông nở bung D8 Chương V 52 cái
81 Lắp đặt bu lông nở bung D14 Chương V 8 cái
82 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Chương V 40 cái
83 Phụ kiện lắp đấu cáp vào PULSAR Chương V 6 cái
84 Phụ kiện lắp đấu cáp vào hệ thống tiếp đất Chương V 1 cái
85 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng Chương V 3 cái
86 Sơn xịt Chương V 3 hộp
87 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V 1 hộp
88 Hóa chất làm giảm điện trở GEM Chương V 4 KG
89 Lắp đặt cọc thép bọc đồng tiếp đất M16 dài 2.5m Chương V 7 cọc
90 Cáp đồng thoát sét 70mm2 Chương V 190 m
91 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 26 m
92 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 7 mối
L CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Ống cấp HDPE - D32 Chương V 2 100m
2 Ống cấp HDPE - D25 Chương V 0,5 100m
3 Ống cấp HDPE - D20 Chương V 0,01 100m
4 Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 Chương V 11 cái
5 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Chương V 6 cái
6 Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 Chương V 2 cái
7 Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE D20 Chương V 2 cái
8 Lắp đặt côn thu D25/20 Chương V 1 cái
9 Lắp đặt tê thu D25/20 Chương V 1 cái
10 Lắp đặt vòi tưới Chương V 2 cái
11 Lắp đặt bơm nước sinh hoạt 3m3 H30 Chương V 2 cái
12 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60mm Chương V 1 cái
13 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Chương V 1 cái
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 28 m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,13 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,15 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,13 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,13 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,13 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN16 Chương V 0,2 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN16 Chương V 2,88 100m
22 Lắp đặt van 2 chiều D40 Chương V 4 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều D32 Chương V 4 cái
24 Lắp đặt Y lọc rác D40 Chương V 4 cái
25 Lắp đặt mối nối mềm D40 Chương V 4 cái
26 Lắp đặt mối nối mềm D32 Chương V 4 cái
27 Lắp đặt côn thu PPR D40/32 Chương V 4 cái
28 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V 4 cái
29 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V 2 cái
30 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 8 cái
31 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 10 cái
32 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 4 cái
33 Lắp đặt van 2 chiều Chương V 2 cái
34 Lắp đặt vòi rửa D15 Chương V 2 bộ
35 Lắp đặt cút ren ngoài D40 Chương V 4 cái
36 Lắp đặt cút ren ngoài D32 Chương V 4 cái
37 Lắp đặt bích ren trong D40 Chương V 4 cái
38 Lắp đặt bích ren trong D32 Chương V 4 cái
39 Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 2m3/h;cột áp H=21m Chương V 2 cái
40 Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 8m3/h;cột áp H=21m Chương V 2 cái
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,0409 m3
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 12,6084 m3
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,2285 100m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,455 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,91 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,91 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,91 100m3
48 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,119 100m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 21,0885 m3
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,4683 100m2
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 49,852 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,7477 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2936 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0784 100m2
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 235,564 m2
56 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 64,8075 m2
57 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 10,7855 m3
58 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,6429 100m2
59 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 1,142 tấn
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 214 cái
61 Mua, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Chương V 4 đoạn ống
62 Mua, lắp đặt đế cống D400 bằng cần cẩu Chương V 15 đoạn ống
M NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN XD
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 17,4879 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 3,3227 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,9328 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 2,5648 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 2,5648 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 2,5648 100m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 56,8027 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,667 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 228,2923 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 2,617 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 2,0617 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 7,9284 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 11,274 tấn
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 16,0788 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 1,923 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,3744 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 3,6224 tấn
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 128,7876 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,2823 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,5711 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,46 tấn
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0 m3
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 5,516 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0898 100m2
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,7266 m3
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,3189 100m2
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,643 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,1494 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,7989 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,8916 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0331 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1284 tấn
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 23,719 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,65 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,0547 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,034 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1788 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,3638 tấn
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 30 cái
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 29,3404 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 84,03 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 122,658 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 122,658 m2
44 Đánh màu xi măng nguyên chất Chương V 151,9984 m2
45 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN140 Chương V 0,025 100m
46 Lắp đặt tê nhựa UPVC D140 Chương V 2 cái
47 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 38,9248 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 6,1711 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 1,712 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 0,8768 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 9,2064 tấn
52 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 121,4196 m3
53 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 10,8275 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,9828 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,8152 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 21,5599 tấn
57 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 230,5381 m3
58 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 19,5578 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 24,5414 tấn
60 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,0861 m3
61 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,7828 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,6512 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,7357 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,4107 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2103 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,3964 tấn
67 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,4253 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V 0,2643 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1072 tấn
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,4408 tấn
71 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 11,6728 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V 1,0161 100m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,1742 tấn
74 Sản xuất xà gồ thép Chương V 2,8035 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 246,2976 m2
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,8035 tấn
77 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V 6,8202 100m2
78 Lắp đặt tôn úp nóc,úp sườn Chương V 75,58 md
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7697 tấn
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 347,112 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 37,6038 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 29,6268 m3
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 5,2574 m3
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 60,2623 m3
85 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 4,2873 m3
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,4147 m3
87 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0869 100m2
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,4007 m3
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,7426 m3
90 Đắp cát nền móng công trình Chương V 1,1151 m3
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,6396 m3
92 Kẻ rãnh chống trơn Chương V 21,24 m
93 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (Tính 3 tháng) Chương V 14,9378 100m2
94 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,416 100m3
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 70,5913 m3
96 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,904 m2
97 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 622,4087 m2
98 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2.700,61 m2
99 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 969,2065 m2
100 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 1.270,73 m2
101 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.820,23 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 170,88 m
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0 m2
105 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 989,8959 m2
106 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 300,6811 m2
107 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 177,3253 m2
108 Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX Chương V 2 cái
109 Sản xuất lan can Inox 304 Chương V 0,9252 tấn
110 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V 73,709 m2
111 Sản xuất lan can bằng sắt mạ kẽm Chương V 2,2093 tấn
112 Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm Chương V 87,79 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 80,9785 m2
114 SX cửa đi 2 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 450,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 102,825 m2
115 SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 69,84 m2
116 SX cửa sổ 4 cánh,cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Chương V 89,37 m2
117 SX sổ 2 cánh trượt, nhôm hệ Việt Pháp 2600, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm Chương V 32,52 m2
118 SX sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị Chương V 17,64 m2
119 SX Vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 53,055 m2
120 Cửa khung thép hộp tôn dày 1ly Chương V 0,48 m2
121 Tấm tôn bịt cửa lên mái Chương V 1,0404 m2
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 366,7704 m2
123 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,5129 tấn
124 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 147,6 m2
125 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 147,6 m2
126 Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 88,7535 m2
127 Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm Chương V 135,5494 m2
128 Lát đá bậc tam cấp đá granit màu đen Chương V 6,4647 m2
129 Lát đá bậc tam cấp đá granit màu vàng Chương V 16,308 m2
130 Lát đá bậc cầu thang,đá granit màu đen Chương V 39,228 m2
131 Lát đá bậc cầu thang,đá granit màu vàng Chương V 53,862 m2
132 Lát đá mặt bệ,đá màu đen Chương V 27,324 m2
133 Ốp đá vách thang hàng, đá màu trắng dày 18mm Chương V 13,1508 m2
134 Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO Chương V 0,1706 tấn
135 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm Chương V 443,1244 m2
136 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn Ceramic 300x300mm Chương V 131,4443 m2
137 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm Chương V 1.814,54 m2
138 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) Chương V 42,5885 m2
139 Mũ tôn che khe lún mái Chương V 2,89 md
140 Sika nóng chèn khe lún Chương V 14,21 md
141 Tấm xốp giãn nở chèn khe Chương V 41,16 md
142 Seal Flex trám khe co giãn Chương V 41,16 md
143 Nẹp nhôm chạy dọc tường và sàn Chương V 41,16 md
144 Lắp đặt bulong nở thép M12 Chương V 8 cái
145 Lắp đặt bản mã PL-6 Chương V 6 Cái
146 Lắp đặt bulong nở thép M14 Chương V 2 cái
147 Gia công thang sắt Chương V 0,028 tấn
148 Lắp đặt đinh tán D14 Chương V 2 cái
149 Gia công, Lắp đặt lam nhôm lá liễu Chương V 55,4772 m2
150 Lắp đặt thang tời loại TAIYO hoặc tương đương, thang loại D200-U tải trọng 200kg, tốc độ 10-15m/mon, kích thước ca binh 810x705 cm Chương V 1 cái
N NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Tủ điện kim loại kích thước 800x600x250mm Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt MCB-3P-125A-30KA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA Chương V 3 cái
4 Lắp đặt MCB-3P-20A-10KA Chương V 1 cái
5 Đèn báo pha Chương V 3 bộ
6 Lắp đặt cầu chì 3x2A Chương V 1 bộ
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V 1 cái
8 Lắp đặt bộ chuyển mạch Chương V 1 1 bộ
9 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
10 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm Chương V 2 hộp
11 Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA Chương V 2 cái
12 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 8 cái
13 Lắp đặt MCB-1P-50A-4.5KA Chương V 6 cái
14 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
15 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm Chương V 1 hộp
16 Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA Chương V 1 cái
17 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 3 cái
18 Lắp đặt MCB-1P-50A-4.5KA Chương V 1 cái
19 Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5KA Chương V 1 cái
20 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
21 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
22 Lắp đặt bảng điện 8 module Chương V 11 hộp
23 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA Chương V 11 cái
24 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 33 cái
25 Lắp đặt RCBO-2P-20A-30MA Chương V 11 cái
26 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 11 cái
27 Phụ kiện lắp tủ Chương V 11
28 Lắp đặt đèn led có ti treo TUBE 2x18W-1.2m Chương V 108 bộ
29 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 18W Chương V 71 bộ
30 Lắp đặt đèn led 120/36W Chương V 14 bộ
31 Lắp đặt đèn dowlight led 12W Chương V 45 bộ
32 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1.4m-180W/220V Chương V 85 cái
33 Lắp đặt công tắc quạt trần Chương V 85 cái
34 Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần Chương V 85 hộp
35 Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần Chương V 85 cái
36 Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A Chương V 32 cái
37 Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A Chương V 32 hộp
38 Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A Chương V 32 cái
39 Lắp đặt công tắc đôi 250V/10A Chương V 26 cái
40 Lắp đặt chân đế công tắc đôi 250V/10A Chương V 26 hộp
41 Lắp đặt mặt che công tắc đôi 250V/10A Chương V 26 cái
42 Lắp đặt công tắc ba 250V/10A Chương V 1 cái
43 Lắp đặt chân đế công tắc đôi 250V/10A Chương V 1 hộp
44 Lắp đặt mặt che công tắc đôi 250V/10A Chương V 1 cái
45 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 6 cái
46 Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 6 hộp
47 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 6 cái
48 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V 11 bộ
49 Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh Chương V 11 cái
50 Lắp đặt chân đế công tắc Chương V 11 hộp
51 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 11 cái
52 Lắp ổ cắm loại ổ đôi ba chấu 250V,16A Chương V 80 cái
53 Lắp đặt chân đế ổ cắm Chương V 80 hộp
54 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 80 cái
55 Cáp điện CXV 4x10mm2 Chương V 26 m
56 Cáp điện CXV 1x10 MM2 Chương V 26 m
57 Cáp điện CVV 1x10 MM2 Chương V 100 m
58 Cáp điện CXV 4x4 MM2 Chương V 77 m
59 Cáp điện CVV 2x10mm2 Chương V 200 m
60 Dây dẫn CV 1x2.5mm2 Chương V 1.300 m
61 Dây dẫn CV.E 1x2.5mm2 Chương V 650 m
62 Dây dẫn CV 1x1.5mm2 Chương V 3.600 m
63 Cáp điện CV 1x4mm2 Chương V 77 m
64 Ống luồn dây SP D32 Chương V 177 m
65 Ống luồn dây SP D20 Chương V 650 m
66 Ống luồn dây SP D16 Chương V 1.800 m
67 Ống luồn dây SP D40 Chương V 200 m
68 Gia công và đóng cọc chống sét D16 dài 2.4 Chương V 7 cọc
69 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 35 m
70 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 7 mối
71 Hóa chất làm giảm điện trở Gem (Mỹ) Chương V 5 bao
72 Lắp đặt tủ rack 6U Chương V 1 hộp
73 Lắp đặt Core switch 16 port Chương V 1 bộ
74 Lắp đặt Patch panel 16 port Chương V 1 bộ
75 Ống luồn dây SP D32 Chương V 50 m
76 Ống luồn dây SP D20 Chương V 860 m
77 Rắc cắm mạng Lan RJ45 Chương V 11 cái
78 Lắp đặt chân đế rắc cắm mạng lan RJ45 Chương V 11 hộp
79 Lắp đặt mặt che rắc cắm mạng lan RJ45 Chương V 11 cái
80 Lắp đặt bộ phát wifi Chương V 3 bộ
81 Cáp mạng UTP CAT 6E Chương V 860 m
82 Lắp đặt dây điện CV 1x2.5mm2 Chương V 990 m
83 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 (tiếp địa) Chương V 495 m
84 Lắp đặt dây điện CV 1x1.5mm2 (dây điều khiển) Chương V 396 m
85 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 370 m3/h Chương V 11 cái
86 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x00mm Chương V 22 cái
87 Lắp đặt ống nhựa UPVC D200 Chương V 0,33 100m
88 Lắp đặt ống gió mềm D200 Chương V 28,6 m
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 44 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 44 bộ
91 Lắp đặt gương soi Chương V 44 cái
92 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 44 cái
93 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Chương V 44 cái
94 Xiphong INOX Chương V 44 cái
95 Lắp đặt chậu bếp 2 ngăn Chương V 2 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa chậu bếp loại Viglacera VG707 hoặc tương đương Chương V 2 cái
97 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em loại Viglacera BTE hoặc tương đương Chương V 55 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 55 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Viglacera TT1 hoặc tương đương Chương V 33 bộ
100 Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam Chương V 33 cái
101 Lắp đặt phễu thu+cầu thu mưa Chương V 17 cái
102 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V 22 bộ
103 Lắp đặt giá treo khăn mặt Chương V 22 cái
104 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V 2 bể
105 Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 Chương V 1 100m
106 Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 Chương V 0,4 100m
107 Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 Chương V 0,5 100m
108 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 Chương V 1,6 100m
109 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 Chương V 6,3 100m
110 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN16 Chương V 1,3 100m
111 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN16 Chương V 2,1 100m
112 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V 20 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 10 cái
114 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 20 cái
115 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 200 cái
116 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x25 Chương V 15 cái
117 Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x25 Chương V 15 cái
118 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 Chương V 100 cái
119 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
120 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V 10 cái
121 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Chương V 30 cái
122 Lắp đặt van 2 chiều PPR D50 Chương V 2 cái
123 Lắp đặt van 2 chiều PPR D32 Chương V 1 cái
124 Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 Chương V 24 cái
125 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 170 cái
126 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D50 Chương V 22 cái
127 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D40 Chương V 20 cái
128 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 Chương V 12 cái
129 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 Chương V 70 cái
130 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 Chương V 100 cái
131 Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 Chương V 0,1 100m
132 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 Chương V 2,8 100m
133 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 Chương V 2,1 100m
134 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 Chương V 2,9 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 classic 2 Chương V 1,05 100m
136 Lắp đăt chếch 135 uPVC D125 Chương V 20 cái
137 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 200 cái
138 Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 Chương V 15 cái
139 Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 Chương V 90 cái
140 Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 Chương V 250 cái
141 Y nhựa PVC D90/60 Chương V 90 cái
142 Y nhựa PVC D110/60 Chương V 50 cái
143 Y nhựa PVC D110 Chương V 50 cái
144 Côn uPVC D125/110 Chương V 5 cái
145 Côn uPVC D42/60 Chương V 90 cái
146 Thông tắc uPVC D110 Chương V 4 cái
147 Thông tắc uPVC D90 Chương V 4 cái
148 Lắp đặt nút bịt UPVC D110 Chương V 60 cái
149 Lắp đặt nút bịt UPVC D60 Chương V 120 cái
150 Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 Chương V 0,55 100m
151 Lắp đặt cút nhựa UPVC D75 Chương V 15 cái
152 Lắp đặt Y nhựa UPVC D75 Chương V 8 cái
153 Côn uPVC D110x75 Chương V 4 cái
154 Côn uPVC D90/75 Chương V 4 cái
155 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 5 cái
156 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 1,6 100m
157 Y nhựa uPVC D90 Chương V 10 cái
158 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 Chương V 30 cái
159 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 Chương V 20 cái
O CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ phụ kiện chậu rửa Chương V 4 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 4 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 10,8 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 3,0558 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 3,0459 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 43,8048 m2
7 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Chương V 4,3805 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 74,184 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 129,4 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 10,4822 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 10,4822 m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 1,1023 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V 0,2827 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0135 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4541 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0416 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0096 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,0703 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 3,8158 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,6157 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 68,6902 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 68,6902 1m2
23 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 22,7648 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm Chương V 94,772 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V 35,3535 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 7,887 m2
27 Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 36,813 m2
28 Lát đá mặt bệ đá granit màu đen dày 18mm Chương V 5,621 m2
29 Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO Chương V 0,1014 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 Chương V 35,3535 m2
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V 3,0234 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,5745 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2465 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,3582 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,3582 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,3582 100m3
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,0889 m3
38 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1844 100m2
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 32,2252 m3
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1194 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,3496 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,1498 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,142 tấn
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,4746 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,1843 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,056 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,7392 tấn
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,6669 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,961 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,4275 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,3115 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1366 tấn
53 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,985 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,8823 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1704 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4096 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7104 tấn
58 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,6432 m3
59 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,3536 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4956 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,8984 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,0094 tấn
63 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 20,0768 m3
64 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,0077 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,5033 tấn
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 41,4564 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 12,5027 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 2,1335 m3
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2323 100m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 7,7438 m3
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 2,7243 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 Chương V 53,5806 m2
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 151,5525 m2
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 292,2123 m2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 77,7596 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 115,2564 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 83,9394 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 44,24 m
79 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 151,5525 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 485,2283 m2
81 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 103,693 m2
82 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 143,6653 m2
83 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 143,6653 m2
84 Gia công lan can INOX 304 Chương V 0,0309 tấn
85 Lắp dựng lan can INOX 304 Chương V 2,328 m2
86 SX cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 25,92 m2
87 SX cửa sổ 4 cánh mở trượt,cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Chương V 3,78 m2
88 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, hôm Việt Pháp (hoặc tương đương) 2600, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Chương V 38,208 m2
89 SX sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị Chương V 2,88 m2
90 SX Vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 5,04 m2
91 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 75,828 m2
92 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,9621 tấn
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 49,908 m2
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 49,908 m2
95 Lát đá mặt bệ đá granit màu đen dày 18 mm Chương V 5,6564 m2
96 Gia công,lắp dựng giá đỡ bằng INOX 304 Chương V 0,1014 tấn
97 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300X600 mm, vữa XM mác 75 Chương V 186,697 m2
98 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn gạch Ceramic 300x300mm Chương V 52,1196 m2
99 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V 114,8774 m2
100 Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 10,56 m2
101 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 242,0688 m2
102 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 616,408 m2
103 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 431,4366 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 242,0688 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.047,84 m2
P CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐN
1 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
2 Lắp đặt đèn dowlight 12W/220V Chương V 48 bộ
3 Lắp đặt đèn led có ti treo TUBE 2x18W-1.2m Chương V 4 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải 1.4m-1x80W/220V Chương V 4 cái
5 Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần Chương V 4 hộp
6 Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần Chương V 4 cái
7 Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A Chương V 13 cái
8 Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A Chương V 13 hộp
9 Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A Chương V 13 cái
10 Lắp đặt công tắc đôi 250V/10A Chương V 2 cái
11 Lắp đặt chân đế công tắc ba 250V/10A Chương V 2 hộp
12 Lắp đặt mặt che công tắc ba 250V/10A Chương V 2 cái
13 Dây dẫn Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V 530 m
14 Ống luồn dây SP D16 Chương V 265 m
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 500m3/h Chương V 2 cái
16 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 400m3/h Chương V 4 cái
17 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x300mm Chương V 18 cái
18 Lắp đặt ống gió uPVC D250 Chương V 0,2 100m
19 Lắp đặt ống gió mềm D250 Chương V 13 m
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 16 bộ
21 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa Chương V 16 bộ
22 Lắp đặt gương soi Chương V 16 cái
23 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 16 cái
24 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Chương V 16 cái
25 Xiphong INOX Chương V 16 cái
26 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 22 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 22 cái
28 Lắp đặt phễu + cầu thu mưa Chương V 7 cái
29 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 10 bộ
30 Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam Chương V 10 cái
31 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V 8 bộ
32 Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 Chương V 1,05 100m
33 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 Chương V 0,7 100m
34 Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 Chương V 1,98 100m
35 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 15 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 20 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 70 cái
38 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
39 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
40 Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
41 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
42 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Chương V 12 cái
43 Lắp đặt van 2 chiều PPR D32 Chương V 1 cái
44 Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 Chương V 20 cái
45 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 56 cái
46 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 Chương V 25 cái
47 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 Chương V 18 cái
48 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 Chương V 50 cái
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 Chương V 0,05 100m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 Chương V 1,05 100m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 Chương V 0,8 100m
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 Chương V 0,4 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 classic 2 Chương V 0,6 100m
54 Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 Chương V 50 cái
55 Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 Chương V 5 cái
56 Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 Chương V 25 cái
57 Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 Chương V 30 cái
58 Y nhựa PVC D90/60 Chương V 10 cái
59 Y nhựa PVC D110/60 Chương V 10 cái
60 Y nhựa PVC D110 Chương V 20 cái
61 Y nhựa PVC D60 Chương V 15 cái
62 Côn uPVC D125/110 Chương V 1 cái
63 Côn uPVC D110/90 Chương V 1 cái
64 Côn uPVC D42/60 Chương V 15 cái
65 Thông tắc uPVC D110 Chương V 1 cái
66 Thông tắc uPVC D90 Chương V 1 cái
67 Nút bịt uPVC D110 Chương V 15 cái
68 Nút bịt uPVC D60 Chương V 15 cái
69 Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 Chương V 0,15 100m
70 Cút nhựa 90 độ D75 uPVC Chương V 8 cái
71 Lắp đăt Y cân uPVC D75 Chương V 4 cái
72 Côn uPVC D110x75 Chương V 2 cái
73 Côn uPVC D90/75 Chương V 2 cái
74 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 5 cái
75 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,45 100m
76 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V 0,7 100m
77 Y nhựa PVC D90 Chương V 5 cái
78 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 Chương V 10 cái
79 Măng xông nhựa uPVC D60 Chương V 10 cái
Q NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,45 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0046 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,49 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,028 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,049 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,158 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,5 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,12 100m2
9 Bu lông đặt trong bê tông M16x500 Chương V 40 cái
10 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,2562 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,2562 tấn
12 Gia công giằng mái thép Chương V 0,2699 tấn
13 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V 0,2699 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,2985 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,2985 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V 0,4891 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,4891 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 64,8497 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V 1,2201 100m2
20 Rọ cầu chắn rác DN80 Chương V 3 cái
21 Phễu thu Chương V 3 cái
22 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V 0,29 100m
23 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V 3 cái
24 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V 12 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PVC D60 Chương V 12 cái
26 Cô le sắt Chương V 42 cái
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1197 100m3
28 Lát gạch TEZZARRO 400x400x4 mm Chương V 0,1197 m2
29 Lắp đặt dây dẫn 2x(1x1.5mm2) Chương V 112 m
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 5 bộ
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn PVC D16 Chương V 28 m
R CỔNG + BIỂN HIỆU + NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,1139 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,2188 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,2533 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0889 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,1777 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,1777 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,1777 100m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,977 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0115 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0661 100m2
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,582 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0432 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0056 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0539 tấn
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,3313 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1815 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0772 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1534 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,0493 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,7383 m3
21 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,1288 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,2012 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0252 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1643 tấn
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,4288 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0949 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0376 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1389 tấn
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,8503 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,31 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,2888 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1719 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0328 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0072 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0163 tấn
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,5226 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,9912 m3
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 0,6975 100m2
39 Lưới chắn bụi Chương V 69,75 m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,9968 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,4275 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 57,2745 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,253 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 9,49 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 3,28 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 31 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 6,92 m
48 Kẻ chỉ lõm rộng 20 sâu 5mm Chương V 21,2 md
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 43,4275 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 111,2975 m2
51 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 18,5 m2
52 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 20,807 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,5 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm Chương V 13,3116 m2
55 SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới Chương V 3,96 m2
56 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, hôm Việt Pháp (hoặc tương đương) 2600, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Chương V 5,798 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,0998 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,798 m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 5,798 m2
60 Biển tên trường bằng chữ INOX Chương V 1 bộ
61 Bộ motor đẩy cổng tự động Chương V 1 bộ
62 Gia công cổng sắt Chương V 0,459 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,702 m2
64 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 16,702 m2
65 Lắp đặt thanh day Chương V 12 m
66 Lắp đặt bánh day và phụ kiện đi kèm Chương V 4 cái
67 Khoá cửa cổng Chương V 1 bộ
68 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
69 Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt Chương V 2 hộp
70 Lắp đặt mặt che công tắc Chương V 2 0.0
71 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
72 Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt Chương V 1 hộp
73 Lắp đặt mặt che công tắc Chương V 1 0.0
74 Lắp đặt đèn trụ cổng D200 Led 10W Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
76 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 1 cái
77 Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần Chương V 1 hộp
78 Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần Chương V 1 cái
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 1 cái
80 Lắp đặt chân đế ổ cắm Chương V 1 hộp
81 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 1 cái
82 Lắp đặt tủ điện 6 MODULE Chương V 1 hộp
83 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 2 cái
84 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 2 cái
85 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA Chương V 1 cái
86 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 50 m
87 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 40 m
88 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 20 m
89 Lắp đặt ống luồn dây D16 Chương V 25 m
90 Lắp đặt ống luồn dây D27 Chương V 20 m
91 Lắp đặt ống PVC D90 Chương V 0,35 100m
92 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V 2 cái
93 Lắp đặt cầu chắn rác D80 Chương V 1 cái
S BỂ NƯỚC PCCC- TRẠM BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,4025 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 7,3818 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0751 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,4012 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,4012 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 1,4012 100m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,8424 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 24,4233 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1242 100m2
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 44,4044 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 3,7829 100m2
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,9525 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,8793 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,414 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,8473 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0486 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 5,6149 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 1,6889 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,041 tấn
20 Gia công thang xuống bể bằng INOX 304 Chương V 0,0223 tấn
21 Lắp dựng thang INOX Chương V 1,204 m2
22 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 221,32 m2
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 221,32 m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 79,9216 m2
25 Quét sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 301,2416 m2
26 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V 301,2416 m2
27 Thi công băng cản nước vị trí mạch ngừng Chương V 48,8 m
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5808 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0636 100m2
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,0271 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0204 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0878 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,9875 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,2121 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1509 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1742 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0568 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0083 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0043 tấn
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,4697 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 41,753 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 39,355 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 22,968 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 16,755 m
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 41,753 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 62,323 m2
47 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 17,4276 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,9096 m2
49 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 12,9096 m2
50 SX cửa sổ 1 cánh mở hất hôm hệ Việt Pháp 4400, kính 2 lớp 6.38mm, PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị Chương V 4,095 m2
51 Cửa sắt bịt tôn Chương V 1,98 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 6,075 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,1418 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,816 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 4,095 m2
56 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 0,5898 100m2
57 Làm nắp bể bằng tôn chống gỉ Chương V 1 m2
58 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 7,4744 m2
59 Lắp đặt công tắc đơn 10A/250V Chương V 1 cái
60 Lắp đặt chân đế công tắc đơn Chương V 1 hộp
61 Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A Chương V 1 cái
62 Lắp đặt các loại Đèn ống dài 1,2 m, loại hộp đèn 1 bóng Led 1x18w Chương V 2 bộ
63 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 2 cái
64 Lắp đặt chân đế ổ cắm đôi Chương V 2 hộp
65 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A Chương V 2 cái
66 Tủ điện 6 MODULE Chương V 1 hộp
67 Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA Chương V 2 cái
68 Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA Chương V 1 cái
69 Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA Chương V 1 cái
70 Lắp đặt dây CV(1x1.5mm2) Chương V 20 m
71 Lắp đặt dây CV(1x2.5mm2) Chương V 15 m
72 Lắp đặt dây (E)CV(1x2.5mm2) Chương V 8 m
73 Ống luồn dây PVC D16 Chương V 10 m
74 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V 8 m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN16 D65 Chương V 0,05 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN16 D50 Chương V 0,04 100m
77 Van 2 chiều PPR D65 Chương V 2 cái
78 Van 2 chiều D50 PPR Chương V 0 cái
79 Y lọc rác PPR D65 Chương V 2 cái
80 Lắp đặt mối nối mềm D65 Chương V 2 cái
81 Lắp đặt mối nối mềm D50 Chương V 2 cái
82 Côn D63/50 PPR Chương V 2 cái
83 Lắp đặt van PPR 1 chiều D50 Chương V 3 cái
84 Tê D50 PPR Chương V 1 cái
85 Cút nhựa D50 PPR Chương V 4 cái
86 Cút nhựa D25 PPR Chương V 5 cái
87 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 2 cái
88 Lắp đặt van 2 chiều PPR Chương V 1 cái
89 Lắp đặt vòi rửa D15 Chương V 1 cái
90 Cút ren ngoài PPR D63 Chương V 2 cái
91 Cút ren ngoài PPR D50 Chương V 2 cái
92 Mặt bích ren trong nhựa PPR D63 Chương V 2 cái
93 Mặt bích ren trong nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
94 Rọ bơm Chương V 2 cái
95 Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 15m3/h; CS:5kW, 440V/50HZ; cột áp H=30m Chương V 2 cái
96 Lắp đặt ống PVC D90 Chương V 0,1 100m
97 Lắp đặt cút PVC D90 Chương V 1 cái
98 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V 4 cái
T TƯỜNG RÀO KÈ ĐÁ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II(5% đào thủ công) Chương V 9,3394 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II(95% đào máy) Chương V 1,7745 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1934 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,6745 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,6745 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 1,6745 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 Chương V 3,1608 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 29,5628 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,4827 100m2
10 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn Chương V 19,755 100m
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chương V 338,8371 m3
12 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Chương V 0,093 100m3
13 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,2232 100m2
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 1,24 100m
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,5479 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,608 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 20,7403 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,909 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,281 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,2787 tấn
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 23,4971 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 28,809 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 20,5671 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 737,41 m2
25 Trát xà dầm, giằng vữa XM mác 75 Chương V 218,1904 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 227,601 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 803,04 m
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.183,2 m2
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,9468 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 28,4345 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 28,4345 m2
32 Lắp dựng tấm tôn tường rào thoáng Chương V 9,805 m2
33 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn Chương V 2,146 100m
34 Mua và lắp đặt phên tre Chương V 64,38 m2
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 22,533 m3
36 Bơm nước Chương V 55,796 m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 0,2253 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 0,2253 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 0,2253 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 0,2253 100m3
U SAN NỀN, SÂN LÁT GẠCH, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 10,223 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 7,1532 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 7,1532 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 7,1532 100m3
5 Mua đất san nền Chương V 3.340,61 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 29,8526 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,1075 m3
8 Rải nilong chống mất nước nền Chương V 22,15 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 221,5 m3
10 Cắt khe dọc co rãn sân bê tông Chương V 5,31 100m
11 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 531 m
12 Lát sân TEZAZO 400x400 Chương V 2.360 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 16,002 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,762 100m2
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 23,4696 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 137,16 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 137,16 m2
18 Đắp đất nền để trồng cây Chương V 247,2 m3
V CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,0985 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0048 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,0062 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,0062 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,0062 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,169 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,563 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0292 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0042 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0235 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,0059 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,192 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cột cờ cao 10m, D78x3.5mm Chương V 1 cái
14 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,29 m2
W CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Tủ điện kim loại kích thước 1000x600x300mm sơn tĩnh điện, tôn dày 1.5mm Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt MCCB-3P-225A-30KA Chương V 1 cái
3 Lắp đặt MCCB-3P-125A-30KA Chương V 1 cái
4 Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA Chương V 1 cái
5 Lắp đặt MCCB-3P-25A-18KA Chương V 1 cái
6 Lắp đặt MCCB-3P-25A-10KA Chương V 3 cái
7 Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA Chương V 1 cái
8 Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA Chương V 1 cái
9 Đèn báo pha Chương V 3 bộ
10 Lắp đặt cầu chì 3x2A Chương V 3 bộ
11 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V 1 cái
12 Lắp đặt chuyển mạch cho Vol kế Chương V 1 1 bộ
13 Cuận cắt shunt trip+tín hiệu báo cháy Chương V 1 bộ
14 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
15 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x200, sơn tĩnh điện, tôn dày 1.5mm Chương V 1 hộp
16 Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA Chương V 1 cái
17 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA Chương V 4 cái
18 Lắp đặt MCB-1P-10A-4.5KA Chương V 1 cái
19 Lắp đặt dây CV 1x2,5mm2 Chương V 40 m
20 Lắp đặt dây CV (E) 1x2,5mm2 tiếp đất Chương V 20 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm PVC D20 bảo hộ dây dẫn Chương V 20 m
22 Phụ kiện lắp tủ Chương V 1
23 Lắp đặt rơ le nhiệt Chương V 4 cái
24 Lắp đặt bộ chuyển mạch Chương V 2 1 bộ
25 Lắp đặt rơ le mức nước P1 Chương V 2 cái
26 Lắp đặt cầu chì ống 5A Chương V 2 bộ
27 Đèn báo pha Chương V 3 bộ
28 Lắp đặt đèn hiệu XD Chương V 3 bộ
29 Lắp đặt công tắc tơ 380V-20A Chương V 2 cái
30 Lắp đặt rơ le trung gian Chương V 1 cái
31 Lắp đặt bộ bảo vệ thứ tự pha, mất pha FP Chương V 1 cái
32 Lắp đặt bộ điều khiển Chương V 1 1 bộ
33 Lắp đặt nút dừng Chương V 1 cái
34 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm Chương V 50 m
35 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 2,1093 100m3
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,337 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,7648 100m3
38 Mua gạch không thẻ Chương V 864 viên
39 Mua băng báo hiệu cáp ngầm Chương V 366 m
40 Lắp đặt sứ báo cáp Chương V 9 viên
41 Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x70mm2 Chương V 36 m
42 Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x35mm2 Chương V 106 m
43 Cáp CXV-FR 4x25mm2 Chương V 180 m
44 Cáp CXV-FR 2x4mm2 Chương V 5 m
45 Cáp CXV 2x4mm2 Chương V 360 m
46 Cáp CV 1x4mm2 Chương V 365 m
47 ống nhựa xoắn HDPE - D150 Chương V 0,36 100m
48 ống nhựa xoắn HDPE - D50 Chương V 7,21 100m
49 ống nhựa xoắn HDPE - D32 Chương V 3,6 100m
50 mua cọc thép bọc đồng tiếp đất D16 dài 2.5m Chương V 10 cọc
51 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 10 cọc
52 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 40 m
53 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 10 mối
54 Hóa chất làm giảm điện trở GEM Chương V 2 bao
55 Cáp CVV 2x2.5mm2 Chương V 250 m
56 Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V 250 m
57 Lắp đặt ống luồng cáp HDPE D32 Chương V 2,5 100m
58 Lắp đặt đèn pha 100W/220V Chương V 3 bộ
59 Lắp đặt cột đèn Chương V 6 cột
60 Lắp đặt bộ đèn chùm 4 bóng D300.LED 4x20W Chương V 6 bộ
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,728 m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,0173 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,0173 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,0173 100m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,728 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1152 100m2
67 Khung móng M16 240x240x525 Chương V 6 bộ
68 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 Chương V 6 cọc
69 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE PN16 DN65/50 Chương V 0,12 100m
70 Lắp đặt tai bắt tiếp địa Chương V 6 bộ
71 Lắp đặt thép dẹt 40x4mm Chương V 12 m
72 Mua kim thu sét tia tiên đạo ESE Pulsar 30 hãng HELITA bán kính bảo vệ 71m (hoặc tương đương) Chương V 1 cái
73 Lắp đặt kim thu sét Chương V 1 cái
74 Gia công, lắp đặt bộ ghép nối INOX 3Mx42MMx3mm Chương V 1 cái
75 Lắp đặt chân trụ đỡ PULSAR Chương V 1 bộ
76 Lắp đặt dây giằng, dây neo, tăng đơ, ốc xiết cáp Chương V 1 bộ
77 Ốc thép mạ kẽm D17 kèm chân đỡ Chương V 1 bộ
78 Lắp đặt bu lông nở bung D8 Chương V 52 cái
79 Lắp đặt bu lông nở bung D14 Chương V 8 cái
80 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Chương V 40 cái
81 Phụ kiện lắp đấu cáp vào PULSAR Chương V 6 cái
82 Phụ kiện lắp đấu cáp vào hệ thống tiếp đất Chương V 1 cái
83 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng Chương V 3 cái
84 Sơn xịt Chương V 3 hộp
85 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V 1 hộp
86 Hóa chất làm giảm điện trở GEM Chương V 4 KG
87 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 7 cọc
88 Lắp đặt cáp đồng thoát sét 70mm2 Chương V 170 m
89 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 26 m
90 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 7 mối
X CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Ống cấp HDPE - D50 PN16 Chương V 1,55 100m
2 Ống cấp HDPE - D40 PN16 Chương V 0,95 100m
3 Ống cấp HDPE - D32 PN16 Chương V 1,09 100m
4 Ống cấp HDPE - D25 PN16 Chương V 0,2 100m
5 Ống cấp HDPE - D20 PN16 Chương V 0,01 100m
6 Lắp đặt cút nhựa HDPE D50 Chương V 7 cái
7 Lắp đặt cút nhựa HDPE D40 Chương V 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 Chương V 8 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Chương V 2 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 Chương V 2 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 Chương V 2 cái
12 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D50/40 Chương V 1 cái
13 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D40/32 Chương V 2 cái
14 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D32/25 Chương V 1 cái
15 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D25/20 Chương V 1 cái
16 Lắp đặt tê thu HDPE D50/40 Chương V 1 cái
17 Lắp đặt tê đều HDPE D40 Chương V 1 cái
18 Lắp đặt vòi tưới Chương V 2 bộ
19 Lắp đai khởi thuỷ nhựa HDPE đường kính 60mm Chương V 1 cái
20 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Chương V 1 cái
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,892 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,3503 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1807 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2085 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,1807 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,1807 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,1807 100m3
28 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN16 Chương V 0,2 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN16 Chương V 3 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN16 Chương V 0,77 100m
31 Lắp đặt van 2 chiều D40 Chương V 4 cái
32 Lắp đặt van 2 chiều D32 Chương V 6 cái
33 Lắp đặt van 2 chiều D25 Chương V 2 cái
34 Lắp đặt Y lọc rác D40 Chương V 4 cái
35 Lắp đặt Y lọc rác D32 Chương V 2 cái
36 Lắp đặt mối nối mềm D40 Chương V 4 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm D32 Chương V 6 cái
38 Lắp đặt mối nối mềm D25 Chương V 2 cái
39 Lắp đặt côn thu PPR D40/32 Chương V 4 cái
40 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Chương V 1 cái
41 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V 2 cái
42 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V 1 cái
43 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V 2 cái
44 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V 1 cái
45 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 8 cái
46 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 10 cái
47 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 5 cái
48 Lắp đặt van 2 chiều Chương V 5 cái
49 Lắp đặt vòi rửa D15 Chương V 3 bộ
50 Lắp đặt cút ren ngoài D40 Chương V 4 cái
51 Lắp đặt cút ren ngoài D32 Chương V 6 cái
52 Lắp đặt cút ren ngoài D25 Chương V 2 cái
53 Lắp đặt bích ren trong D40 Chương V 4 cái
54 Lắp đặt bích ren trong D32 Chương V 6 cái
55 Lắp đặt bích ren trong D25 Chương V 2 cái
56 Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 2m3/h;cột áp H=21m Chương V 2 cái
57 Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 8m3/h;cột áp H=21m Chương V 2 cái
58 Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 1m3/h;cột áp H=21m Chương V 1 cái
59 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,9221 m3
60 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 14,977 m3
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,431 100m3
62 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 Chương V 3,2 đoạn ống
63 Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Chương V 3,768 m
64 Lắp đặt gối cống D400 (Hà Thanh hoặc tương đương) Chương V 5 cái
65 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0476 100m3
66 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0336 100m3
67 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 22,8264 m3
68 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,4994 100m2
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 55,66 m3
70 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,901 m3
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 259,098 m2
72 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 71,9425 m2
73 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,983 m3
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,7148 100m2
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 1,2692 tấn
76 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 246 cái
77 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16 D40 Chương V 0,2 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16 D32 Chương V 3 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16 D25 Chương V 0,77 100m
80 Lắp đặt van 2 chiều nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
81 Lắp đặt van 2 chiều nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
82 Lắp đặt van 2 chiều nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
83 Lắp đặt Y lọc rác nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
84 Lắp đặt Y lọc rác nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
85 Lắp đặt mối nối mềm D40 Chương V 4 cái
86 Lắp đặt mối nối mềm D32 Chương V 6 cái
87 Lắp đặt mối nối mềm D25 Chương V 2 cái
88 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 4 cái
89 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
90 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V 2 cái
91 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V 1 cái
92 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
93 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
94 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 8 cái
95 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 10 cái
96 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 5 cái
97 Lắp đặt van 2 chiều Chương V 3 cái
98 Lắp đặt vòi rửa D15 Chương V 3 bộ
99 Lắp đặt nối ren ngoài D40 Chương V 4 cái
100 Lắp đặt nối ren ngoài D32 Chương V 6 cái
101 Lắp đặt nối ren ngoài D25 Chương V 2 cái
102 Lắp đặt bích ren trong D40 Chương V 4 cái
103 Lắp đặt bích ren trong D32 Chương V 6 cái
104 Lắp đặt bích ren trong D25 Chương V 2 cái
105 Lắp đặt rọ bơm nước Chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->