Gói thầu: Gói thầu số 15: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200672588-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố hỗ trợ và ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 500 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 14:18:00 đến ngày 2020-07-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 41,136,843,952 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,028,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN XD | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,0296 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,2565 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0777 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 0,315 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,006 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0595 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0595 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,48 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 6 | mối nối |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 205,5815 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 17,4603 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 5,1429 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 20,0291 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,434 | tấn |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 4,3031 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 4,3031 | tấn |
| 17 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 33,418 | 100m |
| 18 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 2,17 | 100m |
| 19 | Cọc ép âm | Chương V | 1 | cọc |
| 20 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 434 | mối nối |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 5,6875 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,0569 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,0569 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,0569 | 100m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 7,3436 | m3 |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 5,0917 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 2,3627 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,7394 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 1,7477 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 1,7477 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 1,7477 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 30,1471 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,3193 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,6649 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 151,028 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 3,1882 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,7194 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 3,1571 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 4,7762 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 13,1057 | tấn |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,431 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,4683 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,6211 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,4604 | tấn |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 4,7706 | m3 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,9065 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3705 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,5837 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,5837 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,5837 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,2168 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0589 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,6838 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1925 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,1106 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,5761 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0136 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,0796 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,575 | tấn |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,4686 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,562 | m3 |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0501 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,086 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1408 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,2832 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 24 | cái |
| 68 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,072 | m2 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,48 | m2 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 106,56 | m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 106,56 | m2 |
| 72 | Đánh màu xi măng nguyên chất | Chương V | 106,56 | m2 |
| 73 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 39,9398 | m3 |
| 74 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,3548 | 100m2 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 1,7753 | tấn |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 0,8896 | tấn |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 9,6062 | tấn |
| 78 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 120,4207 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 10,4763 | 100m2 |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 4,2567 | tấn |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 3,0187 | tấn |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 20,3159 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 230,471 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 19,4452 | 100m2 |
| 85 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 26,0349 | tấn |
| 86 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,6891 | m3 |
| 87 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,837 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6968 | tấn |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,9585 | m3 |
| 90 | Ván khuôn thép, khung xương thép,ván khuôn lanh tô | Chương V | 1,2864 | 100m2 |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,2101 | tấn |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,3964 | tấn |
| 93 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,4253 | m3 |
| 94 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 0,2643 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2008 | tấn |
| 96 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,4408 | tấn |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,7967 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chương V | 0,9214 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6328 | tấn |
| 100 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 2,8035 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 246,2976 | m2 |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,8035 | tấn |
| 103 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Chương V | 6,7448 | 100m2 |
| 104 | Lắp đặt tôn úp nóc,úp sườn | Chương V | 75,58 | md |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7697 | tấn |
| 106 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 349,1106 | m3 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,3338 | m3 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,6268 | m3 |
| 109 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,2574 | m3 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,2623 | m3 |
| 111 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 6,4325 | m3 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,8556 | m3 |
| 113 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1259 | 100m2 |
| 114 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,9477 | m3 |
| 115 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7426 | m3 |
| 116 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 1,1151 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,6396 | m3 |
| 118 | Kẻ rãnh chống trơn | Chương V | 21,24 | m |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (Tính 3 tháng) | Chương V | 14,9378 | 100m2 |
| 120 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,416 | 100m3 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 70,5913 | m3 |
| 122 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,904 | m2 |
| 123 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 622,4087 | m2 |
| 124 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.700,61 | m2 |
| 125 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 978,1065 | m2 |
| 126 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.270,73 | m2 |
| 127 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.763,55 | m2 |
| 128 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 170,88 | m |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 637,3127 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6.713 | m2 |
| 131 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 989,8959 | m2 |
| 132 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 300,6811 | m2 |
| 133 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 177,3253 | m2 |
| 134 | Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Sản xuất lan can Inox 304 | Chương V | 0,9252 | tấn |
| 136 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Chương V | 73,709 | m2 |
| 137 | Sản xuất lan can bằng sắt tráng kẽm | Chương V | 2,2093 | tấn |
| 138 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 87,79 | m2 |
| 139 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 80,9785 | m2 |
| 140 | SX cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 450,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 102,825 | m2 |
| 141 | SX cửa đi 1 cánh quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 69,84 | m2 |
| 142 | SX cửa sổ 4 cánh trượt, cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Chương V | 89,37 | m2 |
| 143 | SX sổ 2 cánh trượt, nhôm hệ Việt Pháp 2600, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm | Chương V | 32,52 | m2 |
| 144 | SX sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Chương V | 17,64 | m2 |
| 145 | SX Vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm | Chương V | 53,055 | m2 |
| 146 | Cửa khung thép hộp tôn dày 1ly | Chương V | 0,48 | m2 |
| 147 | Tấm tôn bịt cửa lên mái | Chương V | 1,0404 | m2 |
| 148 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 366,7704 | m2 |
| 149 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,5129 | tấn |
| 150 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 147,6 | m2 |
| 151 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 147,6 | m2 |
| 152 | Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V | 88,7535 | m2 |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm | Chương V | 135,5494 | m2 |
| 154 | Lát đá bậc tam cấp, đá granit màu vàng | Chương V | 19,2315 | m2 |
| 155 | Lát đá bậc tam cấp đá granit màu đen | Chương V | 11,015 | m2 |
| 156 | Lát đá bậc tam cấp đá granit màu đen | Chương V | 10,054 | m2 |
| 157 | Lát đá bậc cầu thang, đá màu vàng | Chương V | 60,7264 | m2 |
| 158 | Lát đá bậc cầu thang,đá màu đen | Chương V | 41,972 | m2 |
| 159 | Lát đá mặt bệ,đá màu đen | Chương V | 27,324 | m2 |
| 160 | Ốp đá vách thang hàng, đá màu trắng dày 18mm | Chương V | 13,1508 | m2 |
| 161 | Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO | Chương V | 0,1706 | tấn |
| 162 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm | Chương V | 443,1244 | m2 |
| 163 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Chương V | 131,4443 | m2 |
| 164 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Chương V | 1.814,54 | m2 |
| 165 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) | Chương V | 44,8794 | m2 |
| 166 | Mũ tôn che khe lún mái | Chương V | 2,89 | md |
| 167 | Sika nóng chèn khe lún | Chương V | 14,21 | md |
| 168 | Tấm xốp giãn nở chèn khe | Chương V | 41,16 | md |
| 169 | Seal Flex trám khe co giãn | Chương V | 41,16 | md |
| 170 | Nẹp nhôm chạy dọc tường và sàn | Chương V | 41,16 | md |
| 171 | Lắp đặt bulong nở thép M12 | Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt bản mã PL-6 | Chương V | 6 | Cái |
| 173 | Lắp đặt bulong nở thép M14 | Chương V | 2 | cái |
| 174 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,028 | tấn |
| 175 | Lắp đặt đinh tán D14 | Chương V | 2 | cái |
| 176 | Gia công, Lắp đặt lam nhôm hình lá liễu | Chương V | 55,4772 | m2 |
| 177 | Lắp đặt thang tời loại TAIYO hoặc tương đương, thang loại D200-U tải trọng 200kg, tốc độ 10-15m/mon, kích thước ca binh 810x705 cm | Chương V | 1 | cái |
| B | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện kim loại kích thước 800x600x250mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-3P-150A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB-3P-20A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt bộ chuyển mạch | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 9 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 10 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm | Chương V | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 2 | lô |
| 15 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 21 | Lắp đặt bảng điện 8 module | Chương V | 11 | hộp |
| 22 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 11 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 33 | cái |
| 24 | Lắp đặt RCBO-2P-20A-30MA | Chương V | 11 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 11 | cái |
| 26 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 11 | lô |
| 27 | Lắp đặt đèn led có ti treo TUBE 2x18W-1.2m | Chương V | 108 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 18W | Chương V | 66 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn led 120/36W | Chương V | 14 | bộ |
| 30 | Lắp đèn downlight âm trần 18W | Chương V | 44 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1.4m-1x80W/220V | Chương V | 86 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc quạt trần | Chương V | 86 | cái |
| 33 | Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần | Chương V | 86 | hộp |
| 34 | Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần | Chương V | 86 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 36 | cái |
| 36 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 36 | hộp |
| 37 | Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 36 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 25 | cái |
| 39 | Lắp đặt chân đế công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 25 | hộp |
| 40 | Lắp đặt mặt che công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 25 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 12 | hộp |
| 43 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục dung tích 30 lít | Chương V | 11 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh | Chương V | 11 | cái |
| 46 | Lắp đặt chân đế công tắc bình nóng lạnh | Chương V | 11 | hộp |
| 47 | Lắp đặt mặt che công tắc bình nóng lạnh | Chương V | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V.16A | Chương V | 63 | cái |
| 49 | Lắp đặt chân đế ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V | 63 | hộp |
| 50 | Lắp đặt mặt che ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V | 63 | cái |
| 51 | Cáp điện CXV 4x35 MM2 | Chương V | 20 | m |
| 52 | Cáp điện CXV 1x16 MM2 | Chương V | 20 | m |
| 53 | Cáp điện CXV 1x10 MM2 | Chương V | 300 | m |
| 54 | Cáp điện CXV 4x4 MM2 | Chương V | 60 | m |
| 55 | Cáp điện CVV 2x10mm2 | Chương V | 300 | m |
| 56 | Dây dẫn CV 1x2.5mm2 | Chương V | 1.000 | m |
| 57 | Dây dẫn CV.E 1x2.5mm2 | Chương V | 500 | m |
| 58 | Cáp điện CV 1x1.5mm2 | Chương V | 5.000 | m |
| 59 | Cáp điện CV 1x4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 60 | Ống luồn dây SP D32 | Chương V | 150 | m |
| 61 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 500 | m |
| 62 | Ống luồn dây SP D16 | Chương V | 2.500 | m |
| 63 | Đóng cọc chống sét cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4m | Chương V | 8 | cọc |
| 64 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 35 | m |
| 65 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 8 | mối |
| 66 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem (Mỹ) | Chương V | 5 | bao |
| 67 | Ống luồn dây SP D32 | Chương V | 50 | m |
| 68 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 1.030 | m |
| 69 | Lắp đặt Rắc cắm mạng Lan RJ45 | Chương V | 11 | cái |
| 70 | Lắp đặt chân đế rắc cắm mạng lan RJ45 | Chương V | 11 | hộp |
| 71 | Lắp đặt mặt che rắc cắm mạng lan RJ45 | Chương V | 11 | cái |
| 72 | Lắp đặt bộ phát wifi | Chương V | 3 | bộ |
| 73 | Cáp mạng UTP CAT 6E | Chương V | 1.030 | m |
| 74 | Vật liệu phụ | Chương V | 1 | lô |
| 75 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 | Chương V | 990 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 (dây tiếp địa) | Chương V | 495 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn CV 1X1.5mm2(dây điều khiển) | Chương V | 396 | m |
| 78 | Phụ kiện | Chương V | 28 | lô |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường lưu lượng gió 370m3/h | Chương V | 11 | cái |
| 80 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x300mm | Chương V | 33 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống thông gió UPVC D200 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống gió mềm D200 | Chương V | 60 | m |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 44 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V | 44 | cái |
| 85 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 44 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 44 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V | 44 | cái |
| 88 | Xiphong INOX | Chương V | 44 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu bếp 2 ngăn | Chương V | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa chậu bếp loại Vigracera VG707 hoặc tương đương | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em loại Viglacera BTE hoặc tương đương | Chương V | 55 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 55 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Viglacera TT1 hoặc tương đương | Chương V | 33 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam | Chương V | 33 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu+cầu thu mưa | Chương V | 13 | cái |
| 96 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V | 22 | bộ |
| 97 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V | 22 | cái |
| 98 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Chương V | 2 | bể |
| 99 | Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 | Chương V | 1 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 | Chương V | 1,6 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 | Chương V | 6,3 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN16 | Chương V | 1,3 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN16 | Chương V | 2,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 200 | cái |
| 110 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x25 | Chương V | 15 | cái |
| 111 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x25 | Chương V | 15 | cái |
| 112 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V | 100 | cái |
| 113 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Chương V | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 30 | cái |
| 116 | Lắp đặt van PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt van PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt van PPR D25 | Chương V | 24 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | Chương V | 170 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D50 | Chương V | 22 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D40 | Chương V | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 | Chương V | 70 | cái |
| 124 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 | Chương V | 100 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 | Chương V | 2,8 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 | Chương V | 2,1 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 | Chương V | 2,9 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 classic 2 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 130 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D125 | Chương V | 20 | cái |
| 131 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 200 | cái |
| 132 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 15 | cái |
| 133 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 | Chương V | 90 | cái |
| 134 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 | Chương V | 250 | cái |
| 135 | Y nhựa PVC D90/60 | Chương V | 90 | cái |
| 136 | Y nhựa PVC D110/60 | Chương V | 50 | cái |
| 137 | Y nhựa PVC D110 | Chương V | 50 | cái |
| 138 | Côn uPVC D125/110 | Chương V | 5 | cái |
| 139 | Côn uPVC D42/60 | Chương V | 90 | cái |
| 140 | Thông tắc uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 141 | Thông tắc uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt nút bịt UPVC D110 | Chương V | 60 | cái |
| 143 | Lắp đặt nút bịt UPVC D60 | Chương V | 120 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D75 | Chương V | 15 | cái |
| 146 | Lắp đặt Ycân UPVC D75 | Chương V | 8 | cái |
| 147 | Côn uPVC D110x75 | Chương V | 4 | cái |
| 148 | Côn uPVC D90/75 | Chương V | 4 | cái |
| 149 | Măng xông nhựa uPVC D75 | Chương V | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 1,6 | 100m |
| 151 | Y nhựa uPVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 | Chương V | 30 | cái |
| 153 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 | Chương V | 20 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,0198 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,1621 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0518 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 0,1926 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,1794 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,1794 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,32 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 4 | mối nối |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 82,5 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 7,1342 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 2,0856 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 8,1224 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,176 | tấn |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 1,745 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 1,745 | tấn |
| 17 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 13,552 | 100m |
| 18 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,308 | 100m |
| 19 | Cọc ép âm | Chương V | 1 | cọc |
| 20 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 176 | mối nối |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 19,7 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,1335 | m3 |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,9267 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,9614 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3943 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,6729 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,6729 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,6729 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 11,7561 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,2445 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 60,2383 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,2007 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,6617 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,8691 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 1,544 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 4,8464 | tấn |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,2653 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,7372 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Chương V | 0,2488 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,1832 | tấn |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,1364 | m3 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,2159 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0734 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,1539 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1539 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1539 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,945 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0124 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,5913 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2358 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,1369 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0231 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,1322 | tấn |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,7295 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,825 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 24 | cái |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,46 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,022 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,46 | m2 |
| 68 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V | 5,665 | m2 |
| 69 | Đánh màu bằng XM nguyên chất | Chương V | 27,125 | m2 |
| 70 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 18,364 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,5973 | 100m2 |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 0,756 | tấn |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 0,252 | tấn |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 4,4424 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 49,0084 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,3786 | 100m2 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 1,7486 | tấn |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 1,9811 | tấn |
| 79 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 7,0107 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 85,4246 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,4775 | 100m2 |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 9,6482 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,3648 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2768 | 100m2 |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,266 | tấn |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,0118 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,5219 | 100m2 |
| 88 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,0708 | tấn |
| 89 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,4024 | tấn |
| 90 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2126 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1356 | 100m2 |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,0536 | tấn |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,2204 | tấn |
| 94 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,6262 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,4544 | 100m2 |
| 96 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,5038 | tấn |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 1,0039 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,0039 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 88,2 | m2 |
| 100 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 | Chương V | 2,5287 | 100m2 |
| 101 | Lắp đặt tôn úp nóc,úp sườn | Chương V | 45,62 | md |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4027 | tấn |
| 103 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 149,8805 | m3 |
| 104 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,145 | m3 |
| 105 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,8735 | m3 |
| 106 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5917 | m3 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,8895 | m3 |
| 108 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 3,8688 | m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,6169 | m3 |
| 110 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0567 | 100m2 |
| 111 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,158 | m3 |
| 112 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8342 | m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,1151 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,6396 | m3 |
| 115 | Kẻ rãnh chống trơn | Chương V | 21,24 | m |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 8,9786 | 100m2 |
| 117 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,8656 | 100m3 |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 24,7296 | m3 |
| 119 | Thi công trần bằng tấm nhôm Clipin 600x600mm | Chương V | 48,6444 | m2 |
| 120 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,9735 | m2 |
| 121 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 399,5565 | m2 |
| 122 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.050,39 | m2 |
| 123 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 513,0211 | m2 |
| 124 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 385,7002 | m2 |
| 125 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 758,1056 | m2 |
| 126 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,86 | m |
| 127 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 421,53 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.707,22 | m2 |
| 129 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 349,5488 | m2 |
| 130 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 156,945 | m2 |
| 131 | Láng vữa dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 85,77 | m2 |
| 132 | Trụ cầu thang bằng INOX 304 | Chương V | 1 | cái |
| 133 | Gia công tay vin cầu thang bằng INOX 304 | Chương V | 0,4821 | tấn |
| 134 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V | 34,7515 | m2 |
| 135 | Sản xuất lan can bằng sắt tráng kẽm | Chương V | 1,6835 | tấn |
| 136 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 68,123 | m2 |
| 137 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 62,8126 | m2 |
| 138 | SX cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 450,kính mờ 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 40,95 | m2 |
| 139 | SX cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính mờ 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 10,125 | m2 |
| 140 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt,cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Chương V | 60,48 | m2 |
| 141 | SX sổ1cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Chương V | 11,88 | m2 |
| 142 | SX vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính mờ 2 lớp dày 6.38mm | Chương V | 43,47 | m2 |
| 143 | Gia công cửa sắt bịt tôn | Chương V | 0,48 | m2 |
| 144 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 167,385 | m2 |
| 145 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,4546 | tấn |
| 146 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 88,2 | m2 |
| 147 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 38,8875 | m2 |
| 148 | Thi công vách ngăn bằng Vách ngăn Compact Focmica dày 12mm | Chương V | 53,172 | m2 |
| 149 | Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm | Chương V | 48,6444 | m2 |
| 150 | Lát đá bậc tam cấp, đá granite màu vàng | Chương V | 7,866 | m2 |
| 151 | Lát đá bậc tam cấp, đá granite màu đen | Chương V | 5,049 | m2 |
| 152 | Lát đá bậc cầu thang, đá granite mà vàng | Chương V | 26,5772 | m2 |
| 153 | Lát đá bậc cầu thang, đá granite màu đen | Chương V | 21,28 | m2 |
| 154 | Lát đá mặt bệ đá granite màu đen | Chương V | 8,1312 | m2 |
| 155 | Gia công,lắp dựng giá đỡ bằng INOX 304 | Chương V | 0,0699 | tấn |
| 156 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 134,934 | m2 |
| 157 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn Ceramic 300x300mm | Chương V | 56,6694 | m2 |
| 158 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 652,8144 | m2 |
| 159 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm | Chương V | 20,5119 | m2 |
| 160 | Lát gạch nền bằng gạch lá nem 400x400mm | Chương V | 30,17 | m2 |
| 161 | Lắp đặt bulong nở thép M12 | Chương V | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt bản mã PL-6 | Chương V | 6 | Cái |
| 163 | Lắp đặt bulong nở thép M14 | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,028 | tấn |
| 165 | Lắp đặt đinh tán D14 | Chương V | 2 | cái |
| D | NHÀ HIỆU BỘ PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện kim loại kích thước 600x400x210mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-3P-100A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-2P-60A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt bộ chuyển mạch | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 10 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 11 | Tủ điện kim loại kích thước 500x400x210mm | Chương V | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt MCB-2P-75A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB-2P-40A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 2 | lô |
| 17 | Tủ điện kim loại kích thước 500x400x210mm | Chương V | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt MCB-2P-60A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB-2P-25A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 24 | Lắp đặt bảng điện 8 module | Chương V | 6 | hộp |
| 25 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 6 | cái |
| 28 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 6 | lô |
| 29 | Lắp đặt bảng điện 8 module | Chương V | 1 | hộp |
| 30 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 34 | Lắp đặt bảng điện 8 module | Chương V | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 39 | Lắp đặt tủ điện 8 module | Chương V | 2 | hộp |
| 40 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 4 | cái |
| 43 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 2 | lô |
| 44 | Lắp đặt đèn led 120/36W | Chương V | 48 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn led panel 600x600mm,48W | Chương V | 27 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn dowlight 12W/220V | Chương V | 42 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1x80W/220V | Chương V | 29 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc quạt trần 250V.10A | Chương V | 29 | cái |
| 49 | Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần | Chương V | 29 | hộp |
| 50 | Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần | Chương V | 29 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 6 | hộp |
| 53 | Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc ba 250V/10A | Chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt chân đế công tắc ba 250V/10A | Chương V | 12 | hộp |
| 56 | Lắp đặt mặt che công tắc ba 250V/10A | Chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 6 | hộp |
| 59 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V/16A | Chương V | 51 | cái |
| 61 | Lắp đặt chân đế công tắc 250V/10A | Chương V | 51 | hộp |
| 62 | Lắp đặt mặt che công tắc 250V/10A | Chương V | 51 | cái |
| 63 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC: 4X25 MM2 | Chương V | 150 | m |
| 64 | Cáp điện CXV 1x10mm2 | Chương V | 70 | m |
| 65 | Cáp điện CXV 2x10mm2 | Chương V | 70 | m |
| 66 | Cáp điện CXV 2x2.5mm2 | Chương V | 120 | m |
| 67 | Cáp điện CVV 1x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 68 | Cáp điện CVV 1x4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 69 | Cáp điện CVV 2x6mm2 | Chương V | 40 | m |
| 70 | Cáp điện CVV 1x2.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 71 | Cáp điện CV 1x2.5mm2 | Chương V | 350 | m |
| 72 | Cáp điện CV:E 1x2.5mm2 | Chương V | 175 | m |
| 73 | Dây dẫn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 1.900 | m |
| 74 | Ống luồn dây SP D32 | Chương V | 70 | m |
| 75 | Ống luồn dây SP D25 | Chương V | 175 | m |
| 76 | Ống luồn dây SP D16 | Chương V | 950 | m |
| 77 | Đóng cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2.4m | Chương V | 5 | cọc |
| 78 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 25 | m |
| 79 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 5 | mối |
| 80 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem (Mỹ) | Chương V | 5 | bao |
| 81 | Lắp đặt tủ rack 10U | Chương V | 1 | hộp |
| 82 | Lắp đặt tủ rack 4U | Chương V | 1 | hộp |
| 83 | Ống luồn dây SP D32 | Chương V | 50 | m |
| 84 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 400 | m |
| 85 | Lắp đặt Patch panel 16 port | Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt Patch panel 8 port | Chương V | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt switch 8 port | Chương V | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt switch 16 port | Chương V | 1 | bộ |
| 89 | Cáp mạng HDMI 10m | Chương V | 20 | m |
| 90 | Lắp đặt Rắc cắm mạng Lan RJ45 | Chương V | 13 | cái |
| 91 | Lắp đặt chân đế rắc cắm mạng lan RJ45 | Chương V | 13 | hộp |
| 92 | Lắp đặt mặt che rắc cắm mạng lan RJ45 | Chương V | 13 | cái |
| 93 | Lắp đặt bộ phát wifi | Chương V | 3 | bộ |
| 94 | Cáp mạng UTP CAT 6E | Chương V | 400 | m |
| 95 | Vật liệu phụ | Chương V | 1 | lô |
| 96 | Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) | Chương V | 450 | m |
| 97 | Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) tiếp địa | Chương V | 225 | m |
| 98 | Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) điều khiển | Chương V | 54 | m |
| 99 | Lắp đặt quạt trục hút mùi WC 500m3/h | Chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x300mm | Chương V | 9 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống gió UPVC D250 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống gió mềm D250 | Chương V | 18 | m |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 9 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 9 | bộ |
| 105 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 9 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 9 | cái |
| 107 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V | 9 | cái |
| 108 | Xiphong INOX | Chương V | 9 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam | Chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 12 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt phễu + cầu thu mưa | Chương V | 15 | cái |
| 114 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 115 | Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN16 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 30 | cái |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x25 | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x25 | Chương V | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | Chương V | 42 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D50 | Chương V | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 | Chương V | 0,62 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 classic 2 | Chương V | 15 | 100m |
| 144 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 50 | cái |
| 145 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 5 | cái |
| 146 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 | Chương V | 25 | cái |
| 147 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 | Chương V | 30 | cái |
| 148 | Y nhựa PVC D90/60 | Chương V | 10 | cái |
| 149 | Y nhựa PVC D110/60 | Chương V | 10 | cái |
| 150 | Y nhựa PVC D110 | Chương V | 20 | cái |
| 151 | Y nhựa PVC D60 | Chương V | 15 | cái |
| 152 | Côn uPVC D125/110 | Chương V | 1 | cái |
| 153 | Côn uPVC D110/90 | Chương V | 1 | cái |
| 154 | Côn uPVC D42/60 | Chương V | 15 | cái |
| 155 | Thông tắc uPVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 156 | Thông tắc uPVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 157 | Nút bịt uPVC D110 | Chương V | 15 | cái |
| 158 | Nút bịt uPVC D60 | Chương V | 15 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 160 | Cút nhựa 90 độ D75 uPVC | Chương V | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y cân uPVC D75 | Chương V | 2 | cái |
| 162 | Côn uPVC D110x75 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Côn uPVC D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Măng xông nhựa uPVC D75 | Chương V | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 1 | 100m |
| 166 | Y nhựa PVC D90 | Chương V | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 168 | Măng xông nhựa uPVC D60 | Chương V | 10 | cái |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,1784 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,0161 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0099 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,196 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0196 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0632 | tấn |
| 13 | Bu lông đặt trong bê tông M16x500 | Chương V | 48 | cái |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,2245 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,2245 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,6826 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,6826 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,6316 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,6316 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 80,6274 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Chương V | 1,651 | 100m2 |
| 22 | Rọ cầu chắn rác DN80 | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Phễu thu | Chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V | 0,39 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút UPVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt chếch UPVC D60 | Chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê UPVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 28 | Cô le sắt | Chương V | 42 | cái |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1456 | 100m3 |
| 30 | Lát gạch TEZZARRO 400x400x4 mm | Chương V | 148,2 | m2 |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*(1x1.5mm2) | Chương V | 70 | m |
| 32 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D16 | Chương V | 35 | m |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 6 | bộ |
| F | CỔNG + BIỂN HIỆU + NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,1139 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,2188 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,2533 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0889 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,1777 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1777 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1777 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,977 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0661 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,582 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0056 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0539 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,3313 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1815 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0772 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1534 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,0493 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,7383 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,1288 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2012 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0252 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1643 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,4288 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0949 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0376 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1389 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,8503 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,2888 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1719 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0328 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0072 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0163 | tấn |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5226 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,9912 | m3 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 0,6975 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,9968 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,4275 | m2 |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,2745 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,253 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,49 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,28 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 31 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,92 | m |
| 47 | Kẻ chỉ lõm rộng 20 sâu 5mm | Chương V | 21,2 | md |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,4275 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 111,2975 | m2 |
| 50 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 18,5 | m2 |
| 51 | Quét Sikatop seal 107 chống thấm | Chương V | 20,807 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,5 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm | Chương V | 13,3116 | m2 |
| 54 | SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 3,96 | m2 |
| 55 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, hôm Việt Pháp (hoặc tương đương) 2600, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Chương V | 5,798 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0998 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,798 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,798 | m2 |
| 59 | Biển tên trường bằng chữ INOX | Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Bộ motor đẩy cổng tự động | Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,459 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,702 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 16,702 | m2 |
| 64 | Lắp đặt thanh day | Chương V | 12 | m |
| 65 | Lắp đặt bánh day và phụ kiện đi kèm | Chương V | 4 | cái |
| 66 | Khoá cửa cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | hộp |
| 69 | Lắp đặt mặt che công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt | Chương V | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt mặt che công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn trụ cổng D200 Led 10W | Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần | Chương V | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt chân đế ổ cắm | Chương V | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt tủ điện 6 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 82 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 88 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | Chương V | 25 | m |
| 89 | Lắp đặt ống luồn dây D27 | Chương V | 20 | m |
| 90 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 91 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt cầu chắn rác D80 | Chương V | 1 | cái |
| G | BỂ NƯỚC PCCC- TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 3,4547 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 38,3855 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,8424 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 24,4233 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1242 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 44,4044 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,7829 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,9525 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8793 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,414 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,8473 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0486 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 5,6149 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 1,6889 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,041 | tấn |
| 16 | Gia công thang xuống bể bằng INOX 304 | Chương V | 0,0223 | tấn |
| 17 | Lắp dựng thang INOX | Chương V | 1,204 | m2 |
| 18 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 221,32 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 221,32 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 79,9216 | m2 |
| 21 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 301,2416 | m2 |
| 22 | Đánh màu xi măng nguyên chất | Chương V | 301,2416 | m2 |
| 23 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Chương V | 48,8 | m |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,564 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 3,2746 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 3,2746 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 3,2746 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5808 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0636 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0271 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0204 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0878 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,9875 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2121 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1509 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1742 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0083 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0043 | tấn |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,4697 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,753 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,355 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,968 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,755 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 41,753 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 62,323 | m2 |
| 47 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm | Chương V | 17,4276 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,9096 | m2 |
| 49 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 12,9096 | m2 |
| 50 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất hôm hệ Việt Pháp 4400, kính 2 lớp 6.38mm, PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Chương V | 4,095 | m2 |
| 51 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V | 1,98 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6,075 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,1418 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,816 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 4,095 | m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 0,5898 | 100m2 |
| 57 | Làm nắp bể bằng tôn chống gỉ | Chương V | 1 | m2 |
| 58 | Gia công, lắp dựng thang INOX | Chương V | 0,0223 | tấn |
| 59 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600 mm | Chương V | 7,558 | m2 |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn | Chương V | 1 | hộp |
| 62 | Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các loại Đèn ống dài 1,2 m, loại hộp đèn 1 bóng Led 1x18w | Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt chân đế ổ cắm đôi | Chương V | 2 | hộp |
| 66 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Tủ điện 6 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây điện CV(1x1.5)mm2 | Chương V | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt dây điện CV(1x1.5)mm2 | Chương V | 15 | m |
| 73 | Lắp đặt dây điện (E):CV(1x1.5)mm2 | Chương V | 8 | m |
| 74 | Ống luồn dây PVC D16 | Chương V | 10 | m |
| 75 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V | 8 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR D65 PN16 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN16 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 78 | Van 2 chiều D65 PPR | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Van 2 chiều D50 PPR | Chương V | 2 | cái |
| 80 | Y lọc rác D65 | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=65mm | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=50mm | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Côn D63/50 PPR | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van d=50mm | Chương V | 3 | cái |
| 85 | Tê D50 PPR | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Cút nhựa D50 PPR | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Cút nhựa D25 PPR | Chương V | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt van 2 chiều | Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa D15 | Chương V | 1 | bộ |
| 91 | Cút ren ngoài D63 | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Cút ren ngoài D50 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Mặt bích ren trong D65 | Chương V | 2 | cặp bích |
| 94 | Mặt bích ren trong D50 | Chương V | 2 | cặp bích |
| 95 | Rọ bơm | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 15m3/h; CS:5kW, 440V/50HZ; cột áp H=30m | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút PVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt chếch D90 | Chương V | 4 | cái |
| H | TƯỜNG RÀO KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 22,966 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 4,3636 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,6113 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 3,982 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 3,982 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 3,982 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 365,8438 | 100m |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 43,1127 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 22,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,7273 | 100m2 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 711,8768 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,2664 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,518 | 100m |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 309,7493 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 7,8392 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 3,8601 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 6,9249 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 4,8158 | tấn |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,855 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,684 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,9819 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,391 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,8124 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 29,7749 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,4992 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,7639 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,8782 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 954,79 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm,giằng vữa XM mác 75 | Chương V | 296,0008 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 365,7896 | m2 |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 592,72 | m |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.616,58 | m2 |
| 34 | Gia công song sắt | Chương V | 4,2786 | tấn |
| 35 | Lắp dựng song sắt | Chương V | 128,499 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 128,499 | m2 |
| 37 | Lắp dựng tấm tôn tường rào thoáng | Chương V | 44,31 | m2 |
| 38 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | Chương V | 20,765 | 100m |
| 39 | Mua và lắp đặt phên tre | Chương V | 622,95 | m2 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 218,0325 | m3 |
| 41 | Bơm nước | Chương V | 539,89 | m3 |
| 42 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 2,1803 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 2,1803 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 2,1803 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 2,1803 | 100m3 |
| I | SAN NỀN, SÂN LÁT GẠCH, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 25,774 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 21,9837 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 21,9837 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 21,9837 | 100m3 |
| 5 | Mua đất san nền | Chương V | 22.326,96 | m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 208,0136 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 99,35 | m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước nền | Chương V | 19,87 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 198,7 | m3 |
| 10 | Cắt khe dọc co rãn sân bê tông | Chương V | 3,1 | 100m |
| 11 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 310 | m |
| 12 | Lát sân TEZAZO 400x400 | Chương V | 1.873 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 19,278 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,918 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,2352 | m3 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,24 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 165,24 | m2 |
| 18 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V | 161 | m3 |
| J | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,4281 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,0073 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0073 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0073 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,169 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,563 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0292 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0235 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,0059 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,192 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ cao 10m, D78x3.5mm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,29 | m2 |
| K | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Tủ điện kim loại kích thước 1000x600x300mm, sơn tĩnh điện màu ghi, tôn dày 1.5mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCCB-3P-225A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB-3P-150A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB-3P-25A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB-3P-25A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt chuyển mạch cho Vol kế | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 13 | Cuận cắt shunt trip+tín hiệu báo cháy | Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 15 | Tủ điện kim loại kích thước 400x300x200mm sơn tĩnh điện màu ghi, tôn dày 1.5mm | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-1P-10A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây điện CV(1x2.5mm2) | Chương V | 4 | m |
| 20 | Lắp đặt dây điện CV(E) (1x2.5mm2) tiếp đất | Chương V | 20 | m |
| 21 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 20 | m |
| 22 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 23 | Lắp đặt rơ le nhiệt | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt bộ chuyển mạch | Chương V | 2 | 1 bộ |
| 25 | Lắp đặt rơ le mức nước P1 | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cầu chì ống 5A | Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn hiệu XD | Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc tơ 380V-20A | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt rơ le trung gian | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt bộ bảo vệ thứ tự pha, mất pha FP | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bộ điều khiển | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 33 | Lắp đặt nút dừng | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm | Chương V | 50 | m |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 11,286 | 100m3 |
| 36 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 1,0157 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,7128 | 100m3 |
| 38 | Mua gạch thẻ | Chương V | 660 | viên |
| 39 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 132 | m |
| 40 | Lắp đặt sứ báo cáp | Chương V | 5 | viên |
| 41 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x70mm2 | Chương V | 20 | m |
| 42 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x50mm2 | Chương V | 132 | m |
| 43 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x25mm2 | Chương V | 76 | m |
| 44 | Cáp CXV-FR 4x25mm2 | Chương V | 40 | m |
| 45 | Cáp CXV-FR 2x4mm2 | Chương V | 5 | m |
| 46 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x4mm2 | Chương V | 80 | m |
| 47 | Cáp CXV 2x4mm2 | Chương V | 10 | m |
| 48 | Cáp CV 1x4mm2 | Chương V | 305 | m |
| 49 | ống nhựa xoắn HDPE - D150 | Chương V | 1,52 | 100m |
| 50 | ống nhựa xoắn HDPE - D100 | Chương V | 1,16 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Chương V | 3,7 | 100m |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 7 | m3 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0455 | 100m3 |
| 54 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 40 | m |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0225 | 100m3 |
| 56 | Cáp CXV 2x2.5mm2 | Chương V | 160 | m |
| 57 | Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V | 160 | m |
| 58 | Lắp đặt ống luồng cáp HDPE D32 | Chương V | 1,6 | 100m |
| 59 | Lắp đặt đèn báo pha 100W/220V | Chương V | 3 | bộ |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 1,152 | m3 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0038 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,3802 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,3802 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,3802 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,152 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 67 | Khung móng M16 240x240x525 | Chương V | 4 | bộ |
| 68 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 4 | cọc |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE DN65/50 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 70 | Lắp đặt tai bắt tiếp địa | Chương V | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt thép dẹt 40x4mm | Chương V | 2 | m |
| 72 | Lắp đặt cột + đèn | Chương V | 4 | cột |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE DN40/30 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 74 | Mua kim thu sét tia tiên đạo ESE Pulsar 30 hãng HELITA bán kính bảo vệ 71m (hoặc tương đương) | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Gia công, lắp đặt bộ ghép nối INOX 3Mx42MMx3mm | Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt chân trụ đỡ PULSAR | Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt dây giằng, dây neo, tăng đơ, ốc xiết cáp | Chương V | 1 | bộ |
| 79 | Ốc thép mạ kẽm D17 kèm chân đỡ | Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt bu lông nở bung D8 | Chương V | 52 | cái |
| 81 | Lắp đặt bu lông nở bung D14 | Chương V | 8 | cái |
| 82 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V | 40 | cái |
| 83 | Phụ kiện lắp đấu cáp vào PULSAR | Chương V | 6 | cái |
| 84 | Phụ kiện lắp đấu cáp vào hệ thống tiếp đất | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng | Chương V | 3 | cái |
| 86 | Sơn xịt | Chương V | 3 | hộp |
| 87 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 88 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM | Chương V | 4 | KG |
| 89 | Lắp đặt cọc thép bọc đồng tiếp đất M16 dài 2.5m | Chương V | 7 | cọc |
| 90 | Cáp đồng thoát sét 70mm2 | Chương V | 190 | m |
| 91 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 26 | m |
| 92 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 7 | mối |
| L | CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Ống cấp HDPE - D32 | Chương V | 2 | 100m |
| 2 | Ống cấp HDPE - D25 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 3 | Ống cấp HDPE - D20 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 | Chương V | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 | Chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE D20 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thu D25/20 | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê thu D25/20 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi tưới | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt bơm nước sinh hoạt 3m3 H30 | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60mm | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 28 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN16 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN16 | Chương V | 2,88 | 100m |
| 22 | Lắp đặt van 2 chiều D40 | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 2 chiều D32 | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt Y lọc rác D40 | Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt mối nối mềm D40 | Chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm D32 | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn thu PPR D40/32 | Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 2 chiều | Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa D15 | Chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt cút ren ngoài D40 | Chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút ren ngoài D32 | Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt bích ren trong D40 | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt bích ren trong D32 | Chương V | 4 | cái |
| 39 | Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 2m3/h;cột áp H=21m | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 8m3/h;cột áp H=21m | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,0409 | m3 |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 12,6084 | m3 |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,2285 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,455 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,91 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,91 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,91 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,119 | 100m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 21,0885 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,4683 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,852 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,7477 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2936 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0784 | 100m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 235,564 | m2 |
| 56 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 64,8075 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 10,7855 | m3 |
| 58 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,6429 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 1,142 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 214 | cái |
| 61 | Mua, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Chương V | 4 | đoạn ống |
| 62 | Mua, lắp đặt đế cống D400 bằng cần cẩu | Chương V | 15 | đoạn ống |
| M | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN XD | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 17,4879 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 3,3227 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,9328 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 2,5648 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 2,5648 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 2,5648 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 56,8027 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,667 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 228,2923 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,617 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,0617 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 7,9284 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 11,274 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 16,0788 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,923 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,3744 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 3,6224 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 128,7876 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,2823 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,5711 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,46 | tấn |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 5,516 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0898 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,7266 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,3189 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,643 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1494 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,7989 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,8916 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0331 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1284 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,719 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,65 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0547 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,034 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1788 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,3638 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 30 | cái |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,3404 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 84,03 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 122,658 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 122,658 | m2 |
| 44 | Đánh màu xi măng nguyên chất | Chương V | 151,9984 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa UPVC DN140 | Chương V | 0,025 | 100m |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D140 | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 38,9248 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,1711 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 1,712 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 0,8768 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 9,2064 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 121,4196 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 10,8275 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,9828 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,8152 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 21,5599 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 230,5381 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 19,5578 | 100m2 |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 24,5414 | tấn |
| 60 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,0861 | m3 |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7828 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,6512 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,7357 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,4107 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2103 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,3964 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,4253 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 0,2643 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1072 | tấn |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,4408 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 11,6728 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chương V | 1,0161 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,1742 | tấn |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 2,8035 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 246,2976 | m2 |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,8035 | tấn |
| 77 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Chương V | 6,8202 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt tôn úp nóc,úp sườn | Chương V | 75,58 | md |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7697 | tấn |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 347,112 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,6038 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,6268 | m3 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,2574 | m3 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,2623 | m3 |
| 85 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 4,2873 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,4147 | m3 |
| 87 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0869 | 100m2 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,4007 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7426 | m3 |
| 90 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 1,1151 | m3 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,6396 | m3 |
| 92 | Kẻ rãnh chống trơn | Chương V | 21,24 | m |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (Tính 3 tháng) | Chương V | 14,9378 | 100m2 |
| 94 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,416 | 100m3 |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 70,5913 | m3 |
| 96 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,904 | m2 |
| 97 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 622,4087 | m2 |
| 98 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.700,61 | m2 |
| 99 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 969,2065 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.270,73 | m2 |
| 101 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.820,23 | m2 |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 170,88 | m |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0 | m2 |
| 105 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 989,8959 | m2 |
| 106 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 300,6811 | m2 |
| 107 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 177,3253 | m2 |
| 108 | Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX | Chương V | 2 | cái |
| 109 | Sản xuất lan can Inox 304 | Chương V | 0,9252 | tấn |
| 110 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Chương V | 73,709 | m2 |
| 111 | Sản xuất lan can bằng sắt mạ kẽm | Chương V | 2,2093 | tấn |
| 112 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | Chương V | 87,79 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 80,9785 | m2 |
| 114 | SX cửa đi 2 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 450,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 102,825 | m2 |
| 115 | SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 69,84 | m2 |
| 116 | SX cửa sổ 4 cánh,cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Chương V | 89,37 | m2 |
| 117 | SX sổ 2 cánh trượt, nhôm hệ Việt Pháp 2600, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm | Chương V | 32,52 | m2 |
| 118 | SX sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Chương V | 17,64 | m2 |
| 119 | SX Vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm | Chương V | 53,055 | m2 |
| 120 | Cửa khung thép hộp tôn dày 1ly | Chương V | 0,48 | m2 |
| 121 | Tấm tôn bịt cửa lên mái | Chương V | 1,0404 | m2 |
| 122 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 366,7704 | m2 |
| 123 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,5129 | tấn |
| 124 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 147,6 | m2 |
| 125 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 147,6 | m2 |
| 126 | Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V | 88,7535 | m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 dày 0.8mm | Chương V | 135,5494 | m2 |
| 128 | Lát đá bậc tam cấp đá granit màu đen | Chương V | 6,4647 | m2 |
| 129 | Lát đá bậc tam cấp đá granit màu vàng | Chương V | 16,308 | m2 |
| 130 | Lát đá bậc cầu thang,đá granit màu đen | Chương V | 39,228 | m2 |
| 131 | Lát đá bậc cầu thang,đá granit màu vàng | Chương V | 53,862 | m2 |
| 132 | Lát đá mặt bệ,đá màu đen | Chương V | 27,324 | m2 |
| 133 | Ốp đá vách thang hàng, đá màu trắng dày 18mm | Chương V | 13,1508 | m2 |
| 134 | Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO | Chương V | 0,1706 | tấn |
| 135 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm | Chương V | 443,1244 | m2 |
| 136 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn Ceramic 300x300mm | Chương V | 131,4443 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Chương V | 1.814,54 | m2 |
| 138 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) | Chương V | 42,5885 | m2 |
| 139 | Mũ tôn che khe lún mái | Chương V | 2,89 | md |
| 140 | Sika nóng chèn khe lún | Chương V | 14,21 | md |
| 141 | Tấm xốp giãn nở chèn khe | Chương V | 41,16 | md |
| 142 | Seal Flex trám khe co giãn | Chương V | 41,16 | md |
| 143 | Nẹp nhôm chạy dọc tường và sàn | Chương V | 41,16 | md |
| 144 | Lắp đặt bulong nở thép M12 | Chương V | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt bản mã PL-6 | Chương V | 6 | Cái |
| 146 | Lắp đặt bulong nở thép M14 | Chương V | 2 | cái |
| 147 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,028 | tấn |
| 148 | Lắp đặt đinh tán D14 | Chương V | 2 | cái |
| 149 | Gia công, Lắp đặt lam nhôm lá liễu | Chương V | 55,4772 | m2 |
| 150 | Lắp đặt thang tời loại TAIYO hoặc tương đương, thang loại D200-U tải trọng 200kg, tốc độ 10-15m/mon, kích thước ca binh 810x705 cm | Chương V | 1 | cái |
| N | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện kim loại kích thước 800x600x250mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB-3P-125A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB-3P-20A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt bộ chuyển mạch | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 9 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 10 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm | Chương V | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB-1P-50A-4.5KA | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 15 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 500x400x210 mm | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt MCB-3P-60A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-1P-50A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-2P-20A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 22 | Lắp đặt bảng điện 8 module | Chương V | 11 | hộp |
| 23 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KA | Chương V | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 33 | cái |
| 25 | Lắp đặt RCBO-2P-20A-30MA | Chương V | 11 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 11 | cái |
| 27 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 11 | lô |
| 28 | Lắp đặt đèn led có ti treo TUBE 2x18W-1.2m | Chương V | 108 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 18W | Chương V | 71 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn led 120/36W | Chương V | 14 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn dowlight led 12W | Chương V | 45 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1.4m-180W/220V | Chương V | 85 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc quạt trần | Chương V | 85 | cái |
| 34 | Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần | Chương V | 85 | hộp |
| 35 | Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần | Chương V | 85 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 32 | cái |
| 37 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 32 | hộp |
| 38 | Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 32 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 26 | cái |
| 40 | Lắp đặt chân đế công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 26 | hộp |
| 41 | Lắp đặt mặt che công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 26 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc ba 250V/10A | Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt chân đế công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt mặt che công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 6 | hộp |
| 47 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V | 11 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh | Chương V | 11 | cái |
| 50 | Lắp đặt chân đế công tắc | Chương V | 11 | hộp |
| 51 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 11 | cái |
| 52 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi ba chấu 250V,16A | Chương V | 80 | cái |
| 53 | Lắp đặt chân đế ổ cắm | Chương V | 80 | hộp |
| 54 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 80 | cái |
| 55 | Cáp điện CXV 4x10mm2 | Chương V | 26 | m |
| 56 | Cáp điện CXV 1x10 MM2 | Chương V | 26 | m |
| 57 | Cáp điện CVV 1x10 MM2 | Chương V | 100 | m |
| 58 | Cáp điện CXV 4x4 MM2 | Chương V | 77 | m |
| 59 | Cáp điện CVV 2x10mm2 | Chương V | 200 | m |
| 60 | Dây dẫn CV 1x2.5mm2 | Chương V | 1.300 | m |
| 61 | Dây dẫn CV.E 1x2.5mm2 | Chương V | 650 | m |
| 62 | Dây dẫn CV 1x1.5mm2 | Chương V | 3.600 | m |
| 63 | Cáp điện CV 1x4mm2 | Chương V | 77 | m |
| 64 | Ống luồn dây SP D32 | Chương V | 177 | m |
| 65 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 650 | m |
| 66 | Ống luồn dây SP D16 | Chương V | 1.800 | m |
| 67 | Ống luồn dây SP D40 | Chương V | 200 | m |
| 68 | Gia công và đóng cọc chống sét D16 dài 2.4 | Chương V | 7 | cọc |
| 69 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 35 | m |
| 70 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 7 | mối |
| 71 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem (Mỹ) | Chương V | 5 | bao |
| 72 | Lắp đặt tủ rack 6U | Chương V | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt Core switch 16 port | Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt Patch panel 16 port | Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Ống luồn dây SP D32 | Chương V | 50 | m |
| 76 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 860 | m |
| 77 | Rắc cắm mạng Lan RJ45 | Chương V | 11 | cái |
| 78 | Lắp đặt chân đế rắc cắm mạng lan RJ45 | Chương V | 11 | hộp |
| 79 | Lắp đặt mặt che rắc cắm mạng lan RJ45 | Chương V | 11 | cái |
| 80 | Lắp đặt bộ phát wifi | Chương V | 3 | bộ |
| 81 | Cáp mạng UTP CAT 6E | Chương V | 860 | m |
| 82 | Lắp đặt dây điện CV 1x2.5mm2 | Chương V | 990 | m |
| 83 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 (tiếp địa) | Chương V | 495 | m |
| 84 | Lắp đặt dây điện CV 1x1.5mm2 (dây điều khiển) | Chương V | 396 | m |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 370 m3/h | Chương V | 11 | cái |
| 86 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x00mm | Chương V | 22 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D200 | Chương V | 0,33 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống gió mềm D200 | Chương V | 28,6 | m |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 44 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 44 | bộ |
| 91 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 44 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 44 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V | 44 | cái |
| 94 | Xiphong INOX | Chương V | 44 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu bếp 2 ngăn | Chương V | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa chậu bếp loại Viglacera VG707 hoặc tương đương | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em loại Viglacera BTE hoặc tương đương | Chương V | 55 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 55 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Viglacera TT1 hoặc tương đương | Chương V | 33 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam | Chương V | 33 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu+cầu thu mưa | Chương V | 17 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V | 22 | bộ |
| 103 | Lắp đặt giá treo khăn mặt | Chương V | 22 | cái |
| 104 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Chương V | 2 | bể |
| 105 | Lắp đặt ống PPR D50 cấp nướcPN10 | Chương V | 1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống PPR D40 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 | Chương V | 1,6 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 | Chương V | 6,3 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN16 | Chương V | 1,3 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN16 | Chương V | 2,1 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 200 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x25 | Chương V | 15 | cái |
| 117 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x25 | Chương V | 15 | cái |
| 118 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V | 100 | cái |
| 119 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Chương V | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 30 | cái |
| 122 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 | Chương V | 24 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | Chương V | 170 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D50 | Chương V | 22 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D40 | Chương V | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 | Chương V | 70 | cái |
| 130 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 | Chương V | 100 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 | Chương V | 2,8 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 | Chương V | 2,1 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 | Chương V | 2,9 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 classic 2 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 136 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D125 | Chương V | 20 | cái |
| 137 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 200 | cái |
| 138 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 15 | cái |
| 139 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 | Chương V | 90 | cái |
| 140 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 | Chương V | 250 | cái |
| 141 | Y nhựa PVC D90/60 | Chương V | 90 | cái |
| 142 | Y nhựa PVC D110/60 | Chương V | 50 | cái |
| 143 | Y nhựa PVC D110 | Chương V | 50 | cái |
| 144 | Côn uPVC D125/110 | Chương V | 5 | cái |
| 145 | Côn uPVC D42/60 | Chương V | 90 | cái |
| 146 | Thông tắc uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 147 | Thông tắc uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt nút bịt UPVC D110 | Chương V | 60 | cái |
| 149 | Lắp đặt nút bịt UPVC D60 | Chương V | 120 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D75 | Chương V | 15 | cái |
| 152 | Lắp đặt Y nhựa UPVC D75 | Chương V | 8 | cái |
| 153 | Côn uPVC D110x75 | Chương V | 4 | cái |
| 154 | Côn uPVC D90/75 | Chương V | 4 | cái |
| 155 | Măng xông nhựa uPVC D75 | Chương V | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 1,6 | 100m |
| 157 | Y nhựa uPVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 | Chương V | 30 | cái |
| 159 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D60 | Chương V | 20 | cái |
| O | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 10,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 3,0558 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 3,0459 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 43,8048 | m2 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chương V | 4,3805 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 74,184 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 129,4 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 10,4822 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 10,4822 | m3 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 1,1023 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 0,2827 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0135 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4541 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0096 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,0703 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,8158 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6157 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,6902 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 68,6902 | 1m2 |
| 23 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 22,7648 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm | Chương V | 94,772 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,3535 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,887 | m2 |
| 27 | Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V | 36,813 | m2 |
| 28 | Lát đá mặt bệ đá granit màu đen dày 18mm | Chương V | 5,621 | m2 |
| 29 | Sản xuất,lắp dựng INOX 304 đỡ LAVABO | Chương V | 0,1014 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 | Chương V | 35,3535 | m2 |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V | 3,0234 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,5745 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2465 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,3582 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,3582 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,3582 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,0889 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1844 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 32,2252 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1194 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,3496 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,1498 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,142 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,4746 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1843 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,056 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7392 | tấn |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6669 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,961 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,4275 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3115 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1366 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,985 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8823 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1704 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4096 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7104 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,6432 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,3536 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4956 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8984 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0094 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 20,0768 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,0077 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,5033 | tấn |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,4564 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,5027 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1335 | m3 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2323 | 100m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 7,7438 | m3 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 2,7243 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng trần nhôm clip-in 600x600 | Chương V | 53,5806 | m2 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 151,5525 | m2 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 292,2123 | m2 |
| 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 77,7596 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 115,2564 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,9394 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,24 | m |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 151,5525 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 485,2283 | m2 |
| 81 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 103,693 | m2 |
| 82 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 143,6653 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 143,6653 | m2 |
| 84 | Gia công lan can INOX 304 | Chương V | 0,0309 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can INOX 304 | Chương V | 2,328 | m2 |
| 86 | SX cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 25,92 | m2 |
| 87 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt,cửa nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 2 lớp 6.38mm PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Chương V | 3,78 | m2 |
| 88 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, hôm Việt Pháp (hoặc tương đương) 2600, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Chương V | 38,208 | m2 |
| 89 | SX sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm,PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Chương V | 2,88 | m2 |
| 90 | SX Vách kính, nhôm định hình hệ Việt Pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm | Chương V | 5,04 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 75,828 | m2 |
| 92 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,9621 | tấn |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 49,908 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 49,908 | m2 |
| 95 | Lát đá mặt bệ đá granit màu đen dày 18 mm | Chương V | 5,6564 | m2 |
| 96 | Gia công,lắp dựng giá đỡ bằng INOX 304 | Chương V | 0,1014 | tấn |
| 97 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300X600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 186,697 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn gạch Ceramic 300x300mm | Chương V | 52,1196 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 114,8774 | m2 |
| 100 | Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Focmica dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V | 10,56 | m2 |
| 101 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 242,0688 | m2 |
| 102 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 616,408 | m2 |
| 103 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 431,4366 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 242,0688 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.047,84 | m2 |
| P | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐN | |||
| 1 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn dowlight 12W/220V | Chương V | 48 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led có ti treo TUBE 2x18W-1.2m | Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải 1.4m-1x80W/220V | Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần | Chương V | 4 | hộp |
| 6 | Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 13 | hộp |
| 9 | Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 13 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi 250V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt chân đế công tắc ba 250V/10A | Chương V | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt mặt che công tắc ba 250V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Dây dẫn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 530 | m |
| 14 | Ống luồn dây SP D16 | Chương V | 265 | m |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 500m3/h | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 400m3/h | Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 300x300mm | Chương V | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống gió uPVC D250 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống gió mềm D250 | Chương V | 13 | m |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 16 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V | 16 | cái |
| 25 | Xiphong INOX | Chương V | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 22 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 22 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu + cầu thu mưa | Chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 10 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi xả nước tiểu nam | Chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt ống PPR D32 cấp nướcPN10 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nướcPN10 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nướcPN10 | Chương V | 1,98 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 70 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | Chương V | 56 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 | Chương V | 25 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 | Chương V | 18 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 | Chương V | 50 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 classic 2 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 classic 2 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 classic 2 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 classic 2 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 classic 2 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 54 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V | 50 | cái |
| 55 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 | Chương V | 25 | cái |
| 57 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 | Chương V | 30 | cái |
| 58 | Y nhựa PVC D90/60 | Chương V | 10 | cái |
| 59 | Y nhựa PVC D110/60 | Chương V | 10 | cái |
| 60 | Y nhựa PVC D110 | Chương V | 20 | cái |
| 61 | Y nhựa PVC D60 | Chương V | 15 | cái |
| 62 | Côn uPVC D125/110 | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Côn uPVC D110/90 | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Côn uPVC D42/60 | Chương V | 15 | cái |
| 65 | Thông tắc uPVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Thông tắc uPVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Nút bịt uPVC D110 | Chương V | 15 | cái |
| 68 | Nút bịt uPVC D60 | Chương V | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống thông hơi UPVC D75 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 70 | Cút nhựa 90 độ D75 uPVC | Chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đăt Y cân uPVC D75 | Chương V | 4 | cái |
| 72 | Côn uPVC D110x75 | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Côn uPVC D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Măng xông nhựa uPVC D75 | Chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 77 | Y nhựa PVC D90 | Chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 79 | Măng xông nhựa uPVC D60 | Chương V | 10 | cái |
| Q | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,45 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,49 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,049 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,158 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Bu lông đặt trong bê tông M16x500 | Chương V | 40 | cái |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,2562 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,2562 | tấn |
| 12 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,2699 | tấn |
| 13 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,2699 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,2985 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,2985 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,4891 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,4891 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 64,8497 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm | Chương V | 1,2201 | 100m2 |
| 20 | Rọ cầu chắn rác DN80 | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Phễu thu | Chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V | 0,29 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Chương V | 12 | cái |
| 26 | Cô le sắt | Chương V | 42 | cái |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1197 | 100m3 |
| 28 | Lát gạch TEZZARRO 400x400x4 mm | Chương V | 0,1197 | m2 |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2x(1x1.5mm2) | Chương V | 112 | m |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 5 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn PVC D16 | Chương V | 28 | m |
| R | CỔNG + BIỂN HIỆU + NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,1139 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,2188 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,2533 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0889 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,1777 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1777 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1777 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,977 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0661 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,582 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0056 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0539 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,3313 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1815 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0772 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1534 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,0493 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,7383 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,1288 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2012 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0252 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1643 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,4288 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0949 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0376 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1389 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,8503 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,2888 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1719 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0328 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0072 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0163 | tấn |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5226 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,9912 | m3 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 0,6975 | 100m2 |
| 39 | Lưới chắn bụi | Chương V | 69,75 | m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,9968 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,4275 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,2745 | m2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,253 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,49 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,28 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 31 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,92 | m |
| 48 | Kẻ chỉ lõm rộng 20 sâu 5mm | Chương V | 21,2 | md |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,4275 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 111,2975 | m2 |
| 51 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 18,5 | m2 |
| 52 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 20,807 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,5 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm | Chương V | 13,3116 | m2 |
| 55 | SX cửa đi 1 cánh nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) 4400,kính 2 lớp 6.38mm, pano thanh , bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt phụ dài trên dưới | Chương V | 3,96 | m2 |
| 56 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, hôm Việt Pháp (hoặc tương đương) 2600, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Chương V | 5,798 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0998 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,798 | m2 |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,798 | m2 |
| 60 | Biển tên trường bằng chữ INOX | Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Bộ motor đẩy cổng tự động | Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,459 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,702 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 16,702 | m2 |
| 65 | Lắp đặt thanh day | Chương V | 12 | m |
| 66 | Lắp đặt bánh day và phụ kiện đi kèm | Chương V | 4 | cái |
| 67 | Khoá cửa cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | hộp |
| 70 | Lắp đặt mặt che công tắc | Chương V | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt | Chương V | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt mặt che công tắc | Chương V | 1 | 0.0 |
| 74 | Lắp đặt đèn trụ cổng D200 Led 10W | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt chân đế công tắc quạt trần | Chương V | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt mặt che công tắc quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt chân đế ổ cắm | Chương V | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt tủ điện 6 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | Chương V | 25 | m |
| 90 | Lắp đặt ống luồn dây D27 | Chương V | 20 | m |
| 91 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 92 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt cầu chắn rác D80 | Chương V | 1 | cái |
| S | BỂ NƯỚC PCCC- TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,4025 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 7,3818 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 1,4012 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 1,4012 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 1,4012 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,8424 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 24,4233 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1242 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 44,4044 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,7829 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,9525 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,8793 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,414 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,8473 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0486 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 5,6149 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 1,6889 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,041 | tấn |
| 20 | Gia công thang xuống bể bằng INOX 304 | Chương V | 0,0223 | tấn |
| 21 | Lắp dựng thang INOX | Chương V | 1,204 | m2 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 221,32 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 221,32 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 79,9216 | m2 |
| 25 | Quét sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 301,2416 | m2 |
| 26 | Đánh màu bằng XM nguyên chất | Chương V | 301,2416 | m2 |
| 27 | Thi công băng cản nước vị trí mạch ngừng | Chương V | 48,8 | m |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5808 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0636 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0271 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0204 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0878 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,9875 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2121 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1509 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1742 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0083 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0043 | tấn |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,4697 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,753 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,355 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,968 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,755 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 41,753 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 62,323 | m2 |
| 47 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 17,4276 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,9096 | m2 |
| 49 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 12,9096 | m2 |
| 50 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất hôm hệ Việt Pháp 4400, kính 2 lớp 6.38mm, PK bản lề A, tay mở cài, thanh hạn vị | Chương V | 4,095 | m2 |
| 51 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V | 1,98 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6,075 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,1418 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,816 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 4,095 | m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 0,5898 | 100m2 |
| 57 | Làm nắp bể bằng tôn chống gỉ | Chương V | 1 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,4744 | m2 |
| 59 | Lắp đặt công tắc đơn 10A/250V | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt chân đế công tắc đơn | Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt mặt che công tắc đơn 250V/10A | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các loại Đèn ống dài 1,2 m, loại hộp đèn 1 bóng Led 1x18w | Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt chân đế ổ cắm đôi | Chương V | 2 | hộp |
| 65 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều đơn 250V/10A | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Tủ điện 6 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây CV(1x1.5mm2) | Chương V | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt dây CV(1x2.5mm2) | Chương V | 15 | m |
| 72 | Lắp đặt dây (E)CV(1x2.5mm2) | Chương V | 8 | m |
| 73 | Ống luồn dây PVC D16 | Chương V | 10 | m |
| 74 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V | 8 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN16 D65 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN16 D50 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 77 | Van 2 chiều PPR D65 | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Van 2 chiều D50 PPR | Chương V | 0 | cái |
| 79 | Y lọc rác PPR D65 | Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt mối nối mềm D65 | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt mối nối mềm D50 | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Côn D63/50 PPR | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt van PPR 1 chiều D50 | Chương V | 3 | cái |
| 84 | Tê D50 PPR | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Cút nhựa D50 PPR | Chương V | 4 | cái |
| 86 | Cút nhựa D25 PPR | Chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt van 2 chiều PPR | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa D15 | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Cút ren ngoài PPR D63 | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Cút ren ngoài PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Mặt bích ren trong nhựa PPR D63 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Mặt bích ren trong nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Rọ bơm | Chương V | 2 | cái |
| 95 | Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 15m3/h; CS:5kW, 440V/50HZ; cột áp H=30m | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút PVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| T | TƯỜNG RÀO KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II(5% đào thủ công) | Chương V | 9,3394 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II(95% đào máy) | Chương V | 1,7745 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1934 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 1,6745 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 1,6745 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 1,6745 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 | Chương V | 3,1608 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 29,5628 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,4827 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | Chương V | 19,755 | 100m |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 338,8371 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Chương V | 0,093 | 100m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,2232 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 1,24 | 100m |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,5479 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,608 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,7403 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,909 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,281 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,2787 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,4971 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,809 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,5671 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 737,41 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, giằng vữa XM mác 75 | Chương V | 218,1904 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 227,601 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 803,04 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.183,2 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,9468 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 28,4345 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 28,4345 | m2 |
| 32 | Lắp dựng tấm tôn tường rào thoáng | Chương V | 9,805 | m2 |
| 33 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | Chương V | 2,146 | 100m |
| 34 | Mua và lắp đặt phên tre | Chương V | 64,38 | m2 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 22,533 | m3 |
| 36 | Bơm nước | Chương V | 55,796 | m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 0,2253 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 0,2253 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 0,2253 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 0,2253 | 100m3 |
| U | SAN NỀN, SÂN LÁT GẠCH, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 10,223 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 7,1532 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 7,1532 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 7,1532 | 100m3 |
| 5 | Mua đất san nền | Chương V | 3.340,61 | m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 29,8526 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,1075 | m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước nền | Chương V | 22,15 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 221,5 | m3 |
| 10 | Cắt khe dọc co rãn sân bê tông | Chương V | 5,31 | 100m |
| 11 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 531 | m |
| 12 | Lát sân TEZAZO 400x400 | Chương V | 2.360 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 16,002 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,762 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,4696 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 137,16 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 137,16 | m2 |
| 18 | Đắp đất nền để trồng cây | Chương V | 247,2 | m3 |
| V | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,0985 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,169 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,563 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0292 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0235 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,0059 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,192 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ cao 10m, D78x3.5mm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,29 | m2 |
| W | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Tủ điện kim loại kích thước 1000x600x300mm sơn tĩnh điện, tôn dày 1.5mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCCB-3P-225A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB-3P-125A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB-3P-100A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB-3P-25A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB-3P-25A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 3x2A | Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt chuyển mạch cho Vol kế | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 13 | Cuận cắt shunt trip+tín hiệu báo cháy | Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 15 | Lắp đặt tủ điện KT 400x300x200, sơn tĩnh điện, tôn dày 1.5mm | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt MCB-2P-25A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5KA | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-1P-10A-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây CV 1x2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt dây CV (E) 1x2,5mm2 tiếp đất | Chương V | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm PVC D20 bảo hộ dây dẫn | Chương V | 20 | m |
| 22 | Phụ kiện lắp tủ | Chương V | 1 | lô |
| 23 | Lắp đặt rơ le nhiệt | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt bộ chuyển mạch | Chương V | 2 | 1 bộ |
| 25 | Lắp đặt rơ le mức nước P1 | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cầu chì ống 5A | Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn hiệu XD | Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc tơ 380V-20A | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt rơ le trung gian | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt bộ bảo vệ thứ tự pha, mất pha FP | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bộ điều khiển | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 33 | Lắp đặt nút dừng | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm | Chương V | 50 | m |
| 35 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 2,1093 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,337 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,7648 | 100m3 |
| 38 | Mua gạch không thẻ | Chương V | 864 | viên |
| 39 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 366 | m |
| 40 | Lắp đặt sứ báo cáp | Chương V | 9 | viên |
| 41 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x70mm2 | Chương V | 36 | m |
| 42 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x35mm2 | Chương V | 106 | m |
| 43 | Cáp CXV-FR 4x25mm2 | Chương V | 180 | m |
| 44 | Cáp CXV-FR 2x4mm2 | Chương V | 5 | m |
| 45 | Cáp CXV 2x4mm2 | Chương V | 360 | m |
| 46 | Cáp CV 1x4mm2 | Chương V | 365 | m |
| 47 | ống nhựa xoắn HDPE - D150 | Chương V | 0,36 | 100m |
| 48 | ống nhựa xoắn HDPE - D50 | Chương V | 7,21 | 100m |
| 49 | ống nhựa xoắn HDPE - D32 | Chương V | 3,6 | 100m |
| 50 | mua cọc thép bọc đồng tiếp đất D16 dài 2.5m | Chương V | 10 | cọc |
| 51 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 10 | cọc |
| 52 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 40 | m |
| 53 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 10 | mối |
| 54 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM | Chương V | 2 | bao |
| 55 | Cáp CVV 2x2.5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 56 | Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 57 | Lắp đặt ống luồng cáp HDPE D32 | Chương V | 2,5 | 100m |
| 58 | Lắp đặt đèn pha 100W/220V | Chương V | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt cột đèn | Chương V | 6 | cột |
| 60 | Lắp đặt bộ đèn chùm 4 bóng D300.LED 4x20W | Chương V | 6 | bộ |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,728 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,0173 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0173 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0173 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,728 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 67 | Khung móng M16 240x240x525 | Chương V | 6 | bộ |
| 68 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Chương V | 6 | cọc |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE PN16 DN65/50 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 70 | Lắp đặt tai bắt tiếp địa | Chương V | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt thép dẹt 40x4mm | Chương V | 12 | m |
| 72 | Mua kim thu sét tia tiên đạo ESE Pulsar 30 hãng HELITA bán kính bảo vệ 71m (hoặc tương đương) | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Gia công, lắp đặt bộ ghép nối INOX 3Mx42MMx3mm | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt chân trụ đỡ PULSAR | Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt dây giằng, dây neo, tăng đơ, ốc xiết cáp | Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Ốc thép mạ kẽm D17 kèm chân đỡ | Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt bu lông nở bung D8 | Chương V | 52 | cái |
| 79 | Lắp đặt bu lông nở bung D14 | Chương V | 8 | cái |
| 80 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V | 40 | cái |
| 81 | Phụ kiện lắp đấu cáp vào PULSAR | Chương V | 6 | cái |
| 82 | Phụ kiện lắp đấu cáp vào hệ thống tiếp đất | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng | Chương V | 3 | cái |
| 84 | Sơn xịt | Chương V | 3 | hộp |
| 85 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 1 | hộp |
| 86 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM | Chương V | 4 | KG |
| 87 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 7 | cọc |
| 88 | Lắp đặt cáp đồng thoát sét 70mm2 | Chương V | 170 | m |
| 89 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 26 | m |
| 90 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 7 | mối |
| X | CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Ống cấp HDPE - D50 PN16 | Chương V | 1,55 | 100m |
| 2 | Ống cấp HDPE - D40 PN16 | Chương V | 0,95 | 100m |
| 3 | Ống cấp HDPE - D32 PN16 | Chương V | 1,09 | 100m |
| 4 | Ống cấp HDPE - D25 PN16 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Ống cấp HDPE - D20 PN16 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D50 | Chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D40 | Chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 | Chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D50/40 | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D40/32 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D25/20 | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thu HDPE D50/40 | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê đều HDPE D40 | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi tưới | Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa HDPE đường kính 60mm | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,892 | m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,3503 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1807 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2085 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,1807 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1807 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1807 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN16 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN16 | Chương V | 3 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN16 | Chương V | 0,77 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van 2 chiều D40 | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van 2 chiều D32 | Chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y lọc rác D40 | Chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y lọc rác D32 | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm D40 | Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt mối nối mềm D32 | Chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt mối nối mềm D25 | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thu PPR D40/32 | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt van 2 chiều | Chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa D15 | Chương V | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt cút ren ngoài D40 | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút ren ngoài D32 | Chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút ren ngoài D25 | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt bích ren trong D40 | Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt bích ren trong D32 | Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt bích ren trong D25 | Chương V | 2 | cái |
| 56 | Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 2m3/h;cột áp H=21m | Chương V | 2 | cái |
| 57 | Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 8m3/h;cột áp H=21m | Chương V | 2 | cái |
| 58 | Bơm cấp nước sinh hoạt, lưu lượng 1m3/h;cột áp H=21m | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,9221 | m3 |
| 60 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 14,977 | m3 |
| 61 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,431 | 100m3 |
| 62 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 | Chương V | 3,2 | đoạn ống |
| 63 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Chương V | 3,768 | m |
| 64 | Lắp đặt gối cống D400 (Hà Thanh hoặc tương đương) | Chương V | 5 | cái |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0476 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0336 | 100m3 |
| 67 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 22,8264 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,4994 | 100m2 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,66 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,901 | m3 |
| 71 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 259,098 | m2 |
| 72 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,9425 | m2 |
| 73 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,983 | m3 |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,7148 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,2692 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 246 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16 D40 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16 D32 | Chương V | 3 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN16 D25 | Chương V | 0,77 | 100m |
| 80 | Lắp đặt van 2 chiều nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt van 2 chiều nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt van 2 chiều nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt Y lọc rác nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y lọc rác nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt mối nối mềm D40 | Chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt mối nối mềm D32 | Chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt mối nối mềm D25 | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt van 2 chiều | Chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa D15 | Chương V | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt nối ren ngoài D40 | Chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt nối ren ngoài D32 | Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt nối ren ngoài D25 | Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt bích ren trong D40 | Chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt bích ren trong D32 | Chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt bích ren trong D25 | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt rọ bơm nước | Chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi