Gói thầu: Đường giao thông liên thôn buôn Knir đi thôn 86, xã Ea Tiêu, huyện Cư Kuin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ea Tiêu |
| Tên gói thầu | Đường giao thông liên thôn buôn Knir đi thôn 86, xã Ea Tiêu, huyện Cư Kuin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, dân đóng góp và huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 13:39:00 đến ngày 2020-07-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,579,859,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Theo TCVN | 579 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Theo TCVN | 579 | gốc cây |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Theo TCVN | 152 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Theo TCVN | 152 | gốc cây |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo TCVN | 12,0296 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TCVN | 2,5811 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn đổ đi trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TCVN | 14,6107 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T đổ đi 5km tiếp theo , đất cấp II | Theo TCVN | 14,6107 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo TCVN | 60,4631 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn để đắp trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TCVN | 60,4631 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T để đắp 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo TCVN | 60,4631 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T để đắp 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo TCVN | 60,4631 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TCVN | 53,5072 | 100m3 |
| 14 | Lu lèn nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TCVN | 112,2263 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Móng, Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo TCVN | 1.200,4734 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TCVN | 69,2963 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo TCVN | 6,6595 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TCVN | 9,6554 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3:Lề đường | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo TCVN | 10,296 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn để đắp trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TCVN | 10,296 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T để đắp 4km tiếp theo m, đất cấp III | Theo TCVN | 10,296 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T để đắp 2km tiếp theo, đất cấp III | Theo TCVN | 10,296 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TCVN | 9,1115 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4:Cống bản L0=80CM | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TCVN | 0,3057 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TCVN | 7,51 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo TCVN | 0,2243 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo TCVN | 0,68 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo TCVN | 28,33 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Theo TCVN | 26,18 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo TCVN | 5,22 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo TCVN | 12,53 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo TCVN | 2,94 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo TCVN | 41 | cái |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo TCVN | 1,76 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TCVN | 1,02 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 | Theo TCVN | 0,34 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo TCVN | 2,064 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi