Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 10:45:00 đến ngày 2020-07-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,212,759,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng đập đất cấp 1, máy đào 1.25m³ | Mục 2, chương V | 28,8 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1, Ôtô 10tấn, CL≤1000m | Mục 2, chương V | 28,8 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đập bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Mục 2, chương V | 103,94 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 5,35 | 100m3 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mục 2, chương V | 8,36 | 100m2 |
| 6 | Đào xúc đất cấp 2 để đắp đập | Mục 2, chương V | 123,5 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C2, Ôtô 10tấn, CL≤1000m | Mục 2, chương V | 123,5 | 100m3 |
| 8 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 khóa mặt đập | Mục 2, chương V | 85,5 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Mục 2, chương V | 3,96 | 100m2 |
| 10 | Vữa lót xi măng M50 dày 3cm | Mục 2, chương V | 380 | m2 |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Mục 2, chương V | 15,8 | m2 |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm, | Mục 2, chương V | 2,79 | tấn |
| 13 | Đắp đê quây thượng lưu K=0,95 đầm 16 tấn | Mục 2, chương V | 15 | 100m3 |
| 14 | Đào phá bỏ đê quây thượng lưu | Mục 2, chương V | 15 | 100m3 |
| 15 | Di dời trụ điện trên mái hạ lưu đập | Mục 2, chương V | 4 | trụ' |
| 16 | Đào móng đất cấp 1, máy đào 1.25m³, | Mục 2, chương V | 1,1 | 100m3 |
| 17 | Đào móng đất cấp 2, máy đào 1.25m³, | Mục 2, chương V | 0,66 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Mục 2, chương V | 0,44 | 100m3 |
| 19 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Mục 2, chương V | 12 | m3 |
| 20 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 móng | Mục 2, chương V | 50 | m3 |
| 21 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường | Mục 2, chương V | 29,2 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đáy | Mục 2, chương V | 0,4 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép | Mục 2, chương V | 2 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép Ø≤10mm, tường, | Mục 2, chương V | 0,24 | tấn |
| 25 | Cốt thép Ø≤18mm, tường, | Mục 2, chương V | 5,11 | tấn |
| 26 | Quét 2 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu | Mục 2, chương V | 11,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi