Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển ngành An ninh, đầu tư theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về cải cách tư pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 10:54:00 đến ngày 2020-07-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,561,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà tạm giữ 45 chỗ ( nhà 3 tàng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 51,872 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Theo thiết kế được duyệt | 4,255 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Theo thiết kế được duyệt | 1,834 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế được duyệt | 5,377 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,197 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép bản mũi cọc | Theo thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép bản mũi cọc | Theo thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 8,142 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc BTCT, KT 25x25cm, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,464 | 100m |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 2,9 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đến nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,029 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, rộng <=10m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,853 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 9,201 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,257 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đài móng | Theo thiết kế được duyệt | 1,085 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,818 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 50,7 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,967 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 3,633 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,476 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 22,113 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 5,062 | m3 |
| 23 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,286 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 259 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 1,164 | m3 |
| 27 | Ván khuôn BT lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,947 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 6,139 | m3 |
| 31 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 6,37 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép nền móng, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,216 | tấn |
| 33 | Bê tông cột , TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 13,923 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 2,264 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,634 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 1,853 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 1,481 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 36,847 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,823 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 2,579 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 2,481 | tấn |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 3,5656 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 47,17 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 6,18 | tấn |
| 45 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 4,916 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 4,956 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo thiết kế được duyệt | 0,514 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,3 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,315 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 0,796 | m3 |
| 51 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 9,997 | m3 |
| 52 | Ván khuôn lanh tô | Theo thiết kế được duyệt | 2,158 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,727 | tấn |
| 54 | Bê tông tường , dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,307 | m3 |
| 55 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo thiết kế được duyệt | 0,147 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 3,315 | m3 |
| 57 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,538 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,027 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,157 | tấn |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 204,39 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75, xây tường thu hồi mái | Theo thiết kế được duyệt | 16,07 | m3 |
| 62 | Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 3,012 | m3 |
| 63 | Ván khuôn xà dầm, giằng thu hồi | Theo thiết kế được duyệt | 0,241 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,156 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,145 | tấn |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 9,32 | m3 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, giằng tường ngăn 110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,514 | m3 |
| 68 | Ván khuôn xà dầm, giằng ngăn tường 110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,093 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,096 | tấn |
| 70 | Đắp cát công trình, | Theo thiết kế được duyệt | 15,071 | m3 |
| 71 | Bê tông nền , M150, PC30, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 7,296 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1,016 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75, xây bậc cầu thang | Theo thiết kế được duyệt | 1,099 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75, xây bậc tam cấp | Theo thiết kế được duyệt | 1,143 | m3 |
| 75 | Bê tông tấm đan chớp cầu thang, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 1,437 | m3 |
| 76 | Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,175 | tấn |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Theo thiết kế được duyệt | 27 | cái |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép | Theo thiết kế được duyệt | 1,413 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được duyệt | 1,413 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 114,616 | m2 |
| 81 | Lợp mái bằng tấm nhựa thông minh | Theo thiết kế được duyệt | 0,228 | 100m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo thiết kế được duyệt | 1,823 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc rộng 40cm | Theo thiết kế được duyệt | 63,68 | m |
| 84 | Ke chống bão | Theo thiết kế được duyệt | 845 | cái |
| 85 | Ốp tường khu VS, kích thước gạch 300x450mm | Theo thiết kế được duyệt | 218,724 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, nền sàn khu vệ sinh | Theo thiết kế được duyệt | 45,381 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 497,098 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 235,778 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1.330,908 | m2 |
| 90 | Trát tường trong thu hồi, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 157,04 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 541,218 | m2 |
| 92 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo thiết kế được duyệt | 31,104 | m2 |
| 93 | Miết mạch lõm phân tầng | Theo thiết kế được duyệt | 226,4 | m |
| 94 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 9,416 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 28,6 | m2 |
| 96 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 99,553 | m2 |
| 97 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 62,83 | m2 |
| 98 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 5,062 | m2 |
| 99 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 31,64 | m |
| 100 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 66,88 | m |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 152,6 | m |
| 102 | Trát lam bê tông, chớp bê tông, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 93,09 | m2 |
| 103 | Quét Sơn CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế được duyệt | 176,911 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 32,04 | m2 |
| 105 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được duyệt | 3.046,115 | m2 |
| 106 | Láng granitô nền sàn | Theo thiết kế được duyệt | 98,28 | m2 |
| 107 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 22,704 | m2 |
| 108 | Láng granitô cầu thang | Theo thiết kế được duyệt | 31,429 | m2 |
| 109 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 69,36 | m |
| 110 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo thiết kế được duyệt | 4,635 | m2 |
| 111 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo thiết kế được duyệt | 279,352 | m2 |
| 112 | Sản xuất lan can sắt | Theo thiết kế được duyệt | 1,644 | tấn |
| 113 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế được duyệt | 40,21 | m2 |
| 114 | Sản xuất song cửa bằng thép tròn D20 | Theo thiết kế được duyệt | 0,387 | tấn |
| 115 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 85,35 | m2 |
| 116 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép | Theo thiết kế được duyệt | 4,885 | tấn |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa D1+D2+D3+DVS+S1 | Theo thiết kế được duyệt | 117 | bộ |
| 118 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo thiết kế được duyệt | 74,587 | m2 |
| 119 | Lắp đặt chốt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 37 | bộ |
| 120 | Khóa cửa | Theo thiết kế được duyệt | 37 | cái |
| 121 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 355,154 | m2 |
| 122 | Sản xuất cửa sổ trời, khung lưới thép | Theo thiết kế được duyệt | 0,105 | tấn |
| 123 | Lưới thép B40 cửa sổ trời | Theo thiết kế được duyệt | 15,329 | m2 |
| 124 | Sản xuất cửa lưới thép. | Theo thiết kế được duyệt | 9,9 | m2 |
| 125 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 9,9 | m2 |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 6,705 | 100m2 |
| 127 | Lắp đặt Aptomat tổng 2 cực 220V-40A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt Aptomat 2 cực 220V-15A | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt Aptomat 2 cực chống giật 220V-20A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt Aptomat 2 cực chống giật 220V-15A | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt đèn COMPAQ 220V-20W | Theo thiết kế được duyệt | 36 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn bán cầu bóng COMPAQ 220V-20W | Theo thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn bán cầu bóng COMPAQ 220V-40W | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc đơn 1 nút bật | Theo thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 680 | m |
| 140 | Lắp đặt ống gen nhựa SP-14, ĐK =20mm | Theo thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 141 | Lắp đặt tủ điện chung bằng sắt KT200x300x150 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 142 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 144 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cọc |
| 145 | Lắp đặt dây nối tiếp địa Fi16 | Theo thiết kế được duyệt | 26 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn sét Fi10 | Theo thiết kế được duyệt | 95 | m |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 1,6 | m3 |
| 148 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 7,68 | m3 |
| 149 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 9,28 | m3 |
| 150 | Bật sắt đỡ dây dẫn sét | Theo thiết kế được duyệt | 96 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,39 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 15mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 154 | Lắp đặt van 1 chiều ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt van khóa D15 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Theo thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32/15 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20/15 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D32/20 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D20/15 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt đai đỡ ống nước | Theo thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 | Theo thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,78 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo thiết kế được duyệt | 0,72 | 100m |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa uPVC D140 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa uPVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa uPVC D60 | Theo thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê thu nhựa uPVC D140/110 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110, tê thông tắc | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê thu nhựa uPVC D140, tê thông tắc | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60, tê thông tắc | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt nút bịt xả nhựa uPVC D140 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt nút bịt xả nhựa uPVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 181 | Lắp đặt nút bịt xả nhựa uPVC D60 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 182 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 183 | Lắp đặt xí xổm | Theo thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 184 | Xi phông xí xổm | Theo thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,61 | 100m |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 187 | Lắp đặt Móc giữ ống | Theo thiết kế được duyệt | 50 | cái |
| 188 | Lắp đặt Rọ chắn rác | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt Phễu thu nước | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 190 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 30,358 | m3 |
| 191 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 10,119 | m3 |
| 192 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 1,302 | m3 |
| 193 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 2,594 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo thiết kế được duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 195 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 4,499 | m3 |
| 196 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,643 | m3 |
| 197 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,053 | tấn |
| 198 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,0271 | 100m2 |
| 199 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 200 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo thiết kế được duyệt | 31,234 | m2 |
| 201 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 20,432 | m2 |
| 202 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 9,361 | m2 |
| 203 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M150, PC30, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,326 | m3 |
| 204 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo thiết kế được duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 205 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,202 | 100m3 |
| 206 | Đắp đen công trình, | Theo thiết kế được duyệt | 0,864 | m3 |
| B | Nhà phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng rộng <=10m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 2,2392 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 95,3578 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo thiết kế được duyệt | 16,2921 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,2978 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 48,2774 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo thiết kế được duyệt | 1,2083 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo thiết kế được duyệt | 1,9724 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế được duyệt | 2,2835 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 2,1151 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 0,3846 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo thiết kế được duyệt | 0,0769 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,5268 | tấn |
| 13 | Bê tông dầm, giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 4,666 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,3403 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,3055 | tấn |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,1078 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 39,7346 | m3 |
| 18 | Đắp cát tôn nền nhà công trình trong mọi điều kiện bằng cát đen xây dựng | Theo thiết kế được duyệt | 126,3318 | m3 |
| 19 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 (đến cốt -0.75 ) | Theo thiết kế được duyệt | 1,3598 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đén nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,8794 | 100m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 31,411 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 31,411 | m2 |
| 23 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 5,9919 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,2552 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,856 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 1,0894 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 12,7041 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,4085 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 1,8028 | tấn |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 1,1891 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 27,9325 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 1,6743 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,6981 | tấn |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được duyệt | 2,8639 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,2106 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,0198 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,1487 | tấn |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,1712 | 100m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 82,9434 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt | 8,036 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 2,702 | m3 |
| 42 | Láng sê nô mái không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được duyệt | 53,9884 | m2 |
| 43 | Ngâm nước xi măng sê nô | Theo thiết kế được duyệt | 53,9884 | m2 |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép L50x50x4 | Theo thiết kế được duyệt | 1,0083 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được duyệt | 1,0083 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 66,12 | m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được duyệt | 2,4719 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi | Theo thiết kế được duyệt | 66,424 | md |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 313,2504 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 489,9427 | m2 |
| 51 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 68,04 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 136,0284 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 101,013 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 286,3908 | m2 |
| 55 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 164,24 | m |
| 56 | Trát chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 198,64 | m |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 25,5 | m |
| 58 | Ốp tường khu VS, kích thước gạch 300x450mm | Theo thiết kế được duyệt | 17,34 | m2 |
| 59 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 20,2132 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch chống trơn ceramic KT 300x300mm, nền sàn khu vệ sinh | Theo thiết kế được duyệt | 4,9536 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo thiết kế được duyệt | 213,1586 | m2 |
| 62 | Láng granitô | Theo thiết kế được duyệt | 11,352 | m2 |
| 63 | Cửa pa nô gỗ dổi | Theo thiết kế được duyệt | 17,9514 | m2 |
| 64 | Cửa pa nô Meka gỗ dổi | Theo thiết kế được duyệt | 23,4322 | m2 |
| 65 | Cửa khung nhôm Meka | Theo thiết kế được duyệt | 2,904 | m2 |
| 66 | Sản xuất khuôn cửa đơn kích thước 80x60 bằng gỗ nhóm 3 | Theo thiết kế được duyệt | 135,93 | 0.0 |
| 67 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo thiết kế được duyệt | 135,93 | m |
| 68 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 38,6536 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 2,73 | m2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng nẹp cửa | Theo thiết kế được duyệt | 262,48 | m |
| 71 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 1,1731 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 57,0292 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - hoa sắt cửa, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 38,7189 | m2 |
| 74 | Vách MEKA khung nhôm | Theo thiết kế được duyệt | 11,704 | m2 |
| 75 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,242 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,0068 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,027 | tấn |
| 78 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 2,2 | m2 |
| 80 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt | Theo thiết kế được duyệt | 0,4343 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 28,2472 | m2 |
| 82 | Bản lề cối | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 83 | Chốt ngang +chốt đứng | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 84 | Bánh xe D150 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được duyệt | 10,704 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 1.081,4149 | m2 |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 217,3776 | m2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng ống thoát nước mưa trên mái bằng ống nhựa PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,288 | 100m |
| 89 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 90 | Gỗ công nghiệp khoan lỗ dày 24 khoan | Theo thiết kế được duyệt | 43,992 | m2 |
| 91 | Lưới mành thép mỏng chắn côn trùng | Theo thiết kế được duyệt | 43,992 | m2 |
| 92 | Mút xốp hút ẩm dày 30 | Theo thiết kế được duyệt | 43,992 | m2 |
| 93 | Gỗ Li tô 30x30 | Theo thiết kế được duyệt | 119,1 | m |
| 94 | Ghế cán bộ hỏi cung | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 95 | Ghế can phạm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 96 | Bàn hỏi cung | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,0329 | tấn |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,0329 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 2,16 | m2 |
| 100 | Dây thép gai (a10x10) | Theo thiết kế được duyệt | 14 | m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 2,4509 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt Ống nhựa PPR D40 | Theo thiết kế được duyệt | 0,17 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Ống nhựa PPR D25 | Theo thiết kế được duyệt | 0,37 | 100m |
| 104 | Lắp đặt Ống nhựa PPR D20 | Theo thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Tê PPR D40/40 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Tê PPR D40/20 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt Tê PPR D25/25 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt Tê PPR D20/20 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút 90o PPR D40 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt Cút 90o PPR D25 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt Cút 90o PPR D20 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt Cút ren trong PPR D20 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt Cút ren ngoài PPR D40 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt Côn thu PPR D40/25 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 116 | Rắc co PPR D40 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt Măng sông PPR D40 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt Van khóa 2 chiều PPR D40 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt Van khóa 2 chiều PPR D25 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt van phao điện tử | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Theo thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo thiết kế được duyệt | 0,11 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa 90o PVC D110/110 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa 45o PVC D75/75 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa 90o PVC D75/34 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D75 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa 90o PVC D75 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 133 | Măng sông D110 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 134 | Măng sông D75 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Măng sông D60 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 136 | Nút Bịt D75 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 137 | Chóp thông hơi D60 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 138 | Phễu thu D75 Inox | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt xí bệt | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa chậu | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt gương đơn | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt kệ kính đơn | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt giá treo khăn đơn | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 146 | Giá đựng xà phòng H444V | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 147 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 1,0118 | m3 |
| 148 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,0129 | 100m2 |
| 149 | Bê tông đáy bể, hố ga, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,3515 | m3 |
| 150 | Ván khuôn , bể tự hoại, hố ga | Theo thiết kế được duyệt | 0,0266 | 100m2 |
| 151 | Xây bể tự hoại, hố ga bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 3,4739 | m3 |
| 152 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,6 | m3 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép đáy bể hố ga, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,0751 | tấn |
| 154 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,066 | tấn |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,0228 | 100m2 |
| 156 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 157 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo thiết kế được duyệt | 23,4426 | m2 |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 16,32 | m2 |
| 159 | Tủ kim loại KT | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt APTOMAT MCCB 2P-63A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt APTOMAT MCB 1P-16A | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt APTOMAT MCB 1P-10A | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang Led 220v/2x40w đôi, máng trần lắp nổi | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 164 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang Led 220v/1x40w, máng trần lắp nổi | Theo thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 165 | Lắp đặt quạt treo tường 220v/60w | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 166 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 167 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Compact 220v/22w, chụp hình vuông | Theo thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 169 | Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Compact 220v/32w, chụp hình tròn | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 170 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 250v/16A | Theo thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 171 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A loại đơn | Theo thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 172 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A đôi | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 173 | Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A loại đơn | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt Hộp điện âm tường kim loại | Theo thiết kế được duyệt | 40 | hộp |
| 175 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 640 | m |
| 176 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 177 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 55 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2Cx10mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 179 | Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D32 | Theo thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 180 | Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D20 | Theo thiết kế được duyệt | 640 | m |
| 181 | Dây nối đất, thép dẹt 40x4 | Theo thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 182 | Lắp đặt Cọc tiếp địa L63x6, dài 2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| C | Nhà bếp và buồng tạm giam phạm nhân | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=10m, đất C2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,6165 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo thiết kế được duyệt | 31,2906 | 100m |
| 3 | Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo thiết kế được duyệt | 5,3274 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 2,1167 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 15,2045 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo thiết kế được duyệt | 0,3692 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,5368 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,7884 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,3678 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 0,0669 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo thiết kế được duyệt | 0,0121 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,1342 | tấn |
| 13 | Bê tông bê tông dầm, giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 2,1942 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,1443 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,1362 | tấn |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,0562 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 14,6526 | m3 |
| 18 | Đắp cát tôn nền nhà công trình trong mọi điều kiện bằng cát đen xây dựng | Theo thiết kế được duyệt | 52,1665 | m3 |
| 19 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (đến cốt -0.75 ) | Theo thiết kế được duyệt | 0,3801 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, dến nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,241 | 100m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 15,5688 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được duyệt | 15,5688 | m2 |
| 23 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,2197 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,049 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,2493 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 0,2218 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 5,2797 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,1489 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,5644 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,2734 | tấn |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 0,4749 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 14,2481 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 1,142 | tấn |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được duyệt | 1,6217 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,8816 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,0084 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,038 | tấn |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,0968 | 100m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 29,4298 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 6,3611 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 7,4263 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông lót móng bậc tam cấp | Theo thiết kế được duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 2,7082 | m3 |
| 44 | Láng sê nô, mái, dày 2.5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 22,2656 | m2 |
| 45 | Ngâm nước xi măng sê nô | Theo thiết kế được duyệt | 22,2656 | m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép C80x50x3 | Theo thiết kế được duyệt | 1,0942 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được duyệt | 1,0942 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 55,872 | m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được duyệt | 1,0709 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi | Theo thiết kế được duyệt | 22,02 | md |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng bê tông, lam bê tông, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,3198 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lam bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 0,0294 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt | 0,0302 | 100m2 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 164,3972 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 272,3618 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 92,03 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 13,212 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 167,51 | m2 |
| 60 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 48,28 | m |
| 61 | Ốp tường khu VS, kích thước gạch 300x450mm | Theo thiết kế được duyệt | 41,9943 | m2 |
| 62 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 7,225 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, nền sàn khu vệ sinh | Theo thiết kế được duyệt | 10,1136 | m2 |
| 64 | Lát nền bể gạch ceramic KT 300x300mm | Theo thiết kế được duyệt | 2,844 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo thiết kế được duyệt | 14,4528 | m2 |
| 66 | Láng granitô | Theo thiết kế được duyệt | 16,96 | m2 |
| 67 | Đắp cát bệ nằm | Theo thiết kế được duyệt | 4,7458 | m3 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 39,0516 | m2 |
| 69 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,8228 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,0501 | tấn |
| 71 | Gia công âu hút khói | Theo thiết kế được duyệt | 0,0784 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo thiết kế được duyệt | 232,19 | m2 |
| 73 | Tôn chịu nhiệt 0,4ly | Theo thiết kế được duyệt | 11,9086 | m2 |
| 74 | Lắp đặt âu hút khói | Theo thiết kế được duyệt | 0,0784 | tấn |
| 75 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được duyệt | 664,0456 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng ống thoát nước mưa trên mái bằng ống nhựa PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,144 | 100m |
| 77 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 78 | Sản xuất cửa sắt | Theo thiết kế được duyệt | 1,5574 | tấn |
| 79 | Bản lề cối | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 80 | Bánh xe cửa S1: | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo thiết kế được duyệt | 71,3049 | m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 15,84 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được duyệt | 19,4976 | m2 |
| 84 | Bê tông chèn cửa, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,9866 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,0035 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,028 | tấn |
| 87 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 0,2632 | 100m2 |
| 88 | Trát bê tông chèn cửa, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 32,348 | m2 |
| 89 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được duyệt | 32,348 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 1,5653 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 20mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 15mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 93 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, ĐK 20/15mm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 20mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 15mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Măng sông thép tráng kẽm D20 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 97 | Măng sông thép tráng kẽm D15 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK =20mm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK =15mm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt van phao | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 | Theo thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 0,17 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa 90o PVC D110/110 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa 45o PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa 90o PVC D110 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 108 | Măng sông D110 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Măng sông D60 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Chóp thông hơi D60 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Phễu thu D110 Inox | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt xí xổm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi nước D20 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt vòi nước D15 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo thiết kế được duyệt | 16,5125 | m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 9,2893 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 0,8991 | m3 |
| 118 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,0162 | 100m2 |
| 119 | Bê tông đáy bể, hố ga, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,1485 | m3 |
| 120 | Ván khuôn , bể tự hoại, hố ga | Theo thiết kế được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 121 | Xây bể tự hoại, hố ga bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 3,2309 | m3 |
| 122 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,3593 | m3 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép đáy bể hố ga, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,0528 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,0174 | 100m2 |
| 125 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 126 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo thiết kế được duyệt | 3,195 | m2 |
| 127 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 16,399 | m2 |
| 128 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 8,0374 | m2 |
| 129 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 5,7008 | m2 |
| 130 | Vận chuyển đất, đến nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,0722 | 100m3 |
| 131 | Tủ kim loại KT | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt APTOMAT MCCB 2P-25A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt APTOMAT MCCB 2P-16A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt APTOMAT MCB 1P-10A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220v/1x40w, máng trần đơn lắp nổi | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220v/2x40w, máng trần đôi lắp nổi | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 138 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Compact 220v/22w, chụp hình vuông | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 140 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 250v/16A | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A loại đơn | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A đôi | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt Hộp đèn kỹ thuật | Theo thiết kế được duyệt | 7 | hộp |
| 144 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 125 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 95 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x4mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 147 | Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D32 | Theo thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 148 | Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D20 | Theo thiết kế được duyệt | 125 | m |
| 149 | Dây nối đất, thép dẹt 40x4 | Theo thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 150 | Lắp đặt Cọc tiếp địa L63x6, dài 2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| D | Sân, hố ga rãnh thoát nước, bể nước, tường rào gạch, chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào bóc lớp hữu cơ, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,476 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất,đến noi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,476 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền sân | Theo thiết kế được duyệt | 2,38 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 1,079 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt sân đá thải dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 6,03 | 100m2 |
| 6 | Rải nilong lót nền sân chống mất nước xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 6,03 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 60,3 | m3 |
| 8 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 15 | 10m |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 67,353 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 20,783 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt | 40,031 | m3 |
| 12 | Bê tông mũ cống, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 11,52 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,691 | 100m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo thiết kế được duyệt | 282,852 | m2 |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 9,779 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 0,795 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,602 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế được duyệt | 256 | cái |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC PN10, dài 6m, ĐK 200mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, | Theo thiết kế được duyệt | 1,395 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, | Theo thiết kế được duyệt | 1,44 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế liệu đến nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,028 | 100m3 |
| 24 | Đào móng bể bước, , rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo thiết kế được duyệt | 5,544 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 0,924 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,567 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo thiết kế được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,098 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,159 | tấn |
| 30 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 2,753 | m3 |
| 31 | Bê tông giằng tường bể, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,245 | m3 |
| 32 | Ván khuôn giằng tường bể | Theo thiết kế được duyệt | 0,0222 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép giằng tường, d<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 1,151 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn,, Ván khuôn nắp bể | Theo thiết kế được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép tấm đan bể | Theo thiết kế được duyệt | 0,106 | tấn |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng >250kg | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 38 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 2,468 | m3 |
| 39 | Láng bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được duyệt | 5,382 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài bể , dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 19,2 | m2 |
| 41 | Trát tường trong bể, trát lót lần 1, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 16,667 | m2 |
| 42 | Trát tường trong bể, trát lần 2 có đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 16,667 | m2 |
| 43 | Nắp tôn đậy bể nước | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo thiết kế được duyệt | 33,774 | m2 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, | Theo thiết kế được duyệt | 5,083 | m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, | Theo thiết kế được duyệt | 39,4987 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế liệu đến nơi quy dịnh | Theo thiết kế được duyệt | 0,4319 | 100m3 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Theo thiết kế được duyệt | 899,304 | m2 |
| 49 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được duyệt | 899,304 | m2 |
| 50 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 2,544 | m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 7,84 | m3 |
| 52 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 4,303 | 100m |
| 53 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 1,434 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 55 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 0,74 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1,454 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,125 | tấn |
| 59 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 2,853 | m3 |
| 60 | Bê tông cổ cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,145 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cổ cột | Theo thiết kế được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cổ cột , ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,011 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,068 | tấn |
| 64 | Bê tông giằng móng, , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,284 | m3 |
| 65 | Ván khuôn giằng móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,004 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,031 | tấn |
| 68 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 0,068 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, đến nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 70 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,871 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 0,158 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,017 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,118 | tấn |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,401 | m3 |
| 75 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,012 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 9,051 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 84,155 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 3,712 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 7,92 | m2 |
| 82 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được duyệt | 95,787 | m2 |
| 83 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,014 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,014 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 0,646 | m2 |
| 86 | Dây thép gai (a10x10) | Theo thiết kế được duyệt | 7,74 | m2 |
| 87 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo thiết kế được duyệt | 0,155 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa | Theo thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt then cài | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế được duyệt | 2,99 | m2 |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 3,412 | m2 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,4 | 100 m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,12 | 100 m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32x20mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Ống thép mạ kẽm cho cần đèn | Theo thiết kế được duyệt | 85,379 | kg |
| 99 | Lắp cột ống thép mạ kẽm cho cần đèn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0854 | tấn |
| 100 | Bu lông D16 | Theo thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 101 | Chụp đèn liền cần đơn: CK-1 vươn 1,5m | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 102 | Lắp chụp đèn liền cần đơn: CK-1 vào đầu cột ống thép mạ kẽm | Theo thiết kế được duyệt | 7 | 1 chiếc |
| 103 | Đèn cao áp 400W SLI -S16 không bóng | Theo thiết kế được duyệt | 7 | 1 chiếc |
| 104 | Bóng đèn cao áp MASTER - 400W | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 105 | Lắp đèn cao áp, chóa đèn cao áp ở độ cao <=12m | Theo thiết kế được duyệt | 7 | 1 choá |
| 106 | Lắp đặt tủ điện chung bằng sắt KT400x400x150 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các Aptomat MCCB 2P-60A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Aptomat 2 cực 220V-15A | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 401 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XPLE/PVC 2x6mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 42mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,21 | 100 m |
| E | Phần dỡ nhà tạm giữ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, | Theo thiết kế được duyệt | 19,94 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí, | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 75,2325 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Theo thiết kế được duyệt | 0,526 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, | Theo thiết kế được duyệt | 14,7296 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch, | Theo thiết kế được duyệt | 65,9268 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, | Theo thiết kế được duyệt | 8,2971 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế liệu đến nơi quy định | Theo thiết kế được duyệt | 0,8895 | 100m3 |
| F | Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng, cấp đất đá I-III | Theo thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 2 | Ống chống nhựa PVC D76 PN8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 3 | Ống chống nhựa PVC D60 PN8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,43 | 100m |
| 4 | Ống lọc nhựa D60 PN8 (kể cả xương định vị) | Theo thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 5 | Ống lắng nhựa D60 PN8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 6 | Ống PVC D50 class2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| G | Phần thiết bị | |||
| 1 | Mua máy bơm | Động cơ điện | 1 | Chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi