Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651213-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200607002
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển ngành An ninh, đầu tư theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về cải cách tư pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 10:54:00 đến ngày 2020-07-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,561,550,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà tạm giữ 45 chỗ ( nhà 3 tàng
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 51,872 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Theo thiết kế được duyệt 4,255 100m2
3 SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Theo thiết kế được duyệt 1,834 tấn
4 SXLD cốt thép cọc, đường kính <=18 mm Theo thiết kế được duyệt 5,377 tấn
5 SXLD cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Theo thiết kế được duyệt 0,197 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép bản mũi cọc Theo thiết kế được duyệt 0,035 tấn
7 Lắp đặt thép bản mũi cọc Theo thiết kế được duyệt 0,035 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 8,142 100m
9 Ép âm cọc BTCT, KT 25x25cm, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 0,464 100m
10 Đập đầu cọc bê tông Theo thiết kế được duyệt 2,9 m3
11 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,029 100m3
12 Đào móng, rộng <=10m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 0,853 100m3
13 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 9,201 m3
14 Ván khuôn bê tông lót móng Theo thiết kế được duyệt 0,257 100m2
15 Ván khuôn đài móng Theo thiết kế được duyệt 1,085 100m2
16 Ván khuôn thép móng Theo thiết kế được duyệt 0,818 100m2
17 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 50,7 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo thiết kế được duyệt 0,967 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm Theo thiết kế được duyệt 3,633 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &gt;18mm Theo thiết kế được duyệt 0,476 tấn
21 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 22,113 m3
22 Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 5,062 m3
23 Ván khuôn dầm, giằng Theo thiết kế được duyệt 0,19 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm Theo thiết kế được duyệt 0,286 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm Theo thiết kế được duyệt 259 tấn
26 Bê tông lót móng , rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 1,164 m3
27 Ván khuôn BT lót móng Theo thiết kế được duyệt 0,055 100m2
28 Đắp đất , độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo thiết kế được duyệt 0,225 100m3
29 Đắp cát, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo thiết kế được duyệt 0,947 100m3
30 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 6,139 m3
31 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 6,37 m3
32 Lắp dựng cốt thép nền móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm Theo thiết kế được duyệt 0,216 tấn
33 Bê tông cột , TD &lt;&#x3D;0,1m2, cao &lt;&#x3D;16m, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 13,923 m3
34 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 2,264 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,634 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 1,853 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &gt;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 1,481 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 36,847 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,823 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 2,579 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &gt;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 2,481 tấn
42 Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 3,5656 100m2
43 Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 47,17 m3
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 6,18 tấn
45 Ván khuôn sàn mái, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 4,916 100m2
46 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 4,956 m3
47 Ván khuôn cầu thang thường Theo thiết kế được duyệt 0,514 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,3 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK &gt;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,315 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;11cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 0,796 m3
51 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 9,997 m3
52 Ván khuôn lanh tô Theo thiết kế được duyệt 2,158 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 0,727 tấn
54 Bê tông tường , dày &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;4m, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 1,307 m3
55 Ván khuôn tường thẳng, dày &lt;&#x3D;45 Theo thiết kế được duyệt 0,147 100m2
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 3,315 m3
57 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo thiết kế được duyệt 0,538 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,027 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &gt;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,157 tấn
60 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 204,39 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75, xây tường thu hồi mái Theo thiết kế được duyệt 16,07 m3
62 Bê tông giằng thu hồi, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 3,012 m3
63 Ván khuôn xà dầm, giằng thu hồi Theo thiết kế được duyệt 0,241 100m2
64 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 0,156 tấn
65 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,145 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;11cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 9,32 m3
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, giằng tường ngăn 110 Theo thiết kế được duyệt 0,514 m3
68 Ván khuôn xà dầm, giằng ngăn tường 110 Theo thiết kế được duyệt 0,093 100m2
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 0,096 tấn
70 Đắp cát công trình, Theo thiết kế được duyệt 15,071 m3
71 Bê tông nền , M150, PC30, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 7,296 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 1,016 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75, xây bậc cầu thang Theo thiết kế được duyệt 1,099 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75, xây bậc tam cấp Theo thiết kế được duyệt 1,143 m3
75 Bê tông tấm đan chớp cầu thang, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 1,437 m3
76 Cốt thép tấm đan Theo thiết kế được duyệt 0,175 tấn
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Theo thiết kế được duyệt 27 cái
78 Sản xuất xà gồ thép Theo thiết kế được duyệt 1,413 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Theo thiết kế được duyệt 1,413 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 114,616 m2
81 Lợp mái bằng tấm nhựa thông minh Theo thiết kế được duyệt 0,228 100m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo thiết kế được duyệt 1,823 100m2
83 Tôn úp nóc rộng 40cm Theo thiết kế được duyệt 63,68 m
84 Ke chống bão Theo thiết kế được duyệt 845 cái
85 Ốp tường khu VS, kích thước gạch 300x450mm Theo thiết kế được duyệt 218,724 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, nền sàn khu vệ sinh Theo thiết kế được duyệt 45,381 m2
87 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 497,098 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 235,778 m2
89 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 1.330,908 m2
90 Trát tường trong thu hồi, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 157,04 m2
91 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 541,218 m2
92 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo thiết kế được duyệt 31,104 m2
93 Miết mạch lõm phân tầng Theo thiết kế được duyệt 226,4 m
94 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 9,416 m2
95 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 28,6 m2
96 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 99,553 m2
97 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 62,83 m2
98 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 5,062 m2
99 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 31,64 m
100 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 66,88 m
101 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 152,6 m
102 Trát lam bê tông, chớp bê tông, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 93,09 m2
103 Quét Sơn CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo thiết kế được duyệt 176,911 m2
104 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 32,04 m2
105 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo thiết kế được duyệt 3.046,115 m2
106 Láng granitô nền sàn Theo thiết kế được duyệt 98,28 m2
107 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 22,704 m2
108 Láng granitô cầu thang Theo thiết kế được duyệt 31,429 m2
109 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 69,36 m
110 Láng granitô bậc tam cấp Theo thiết kế được duyệt 4,635 m2
111 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo thiết kế được duyệt 279,352 m2
112 Sản xuất lan can sắt Theo thiết kế được duyệt 1,644 tấn
113 Lắp dựng lan can sắt Theo thiết kế được duyệt 40,21 m2
114 Sản xuất song cửa bằng thép tròn D20 Theo thiết kế được duyệt 0,387 tấn
115 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo thiết kế được duyệt 85,35 m2
116 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép Theo thiết kế được duyệt 4,885 tấn
117 Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa D1+D2+D3+DVS+S1 Theo thiết kế được duyệt 117 bộ
118 Lắp dựng cửa khung sắt Theo thiết kế được duyệt 74,587 m2
119 Lắp đặt chốt cửa Theo thiết kế được duyệt 37 bộ
120 Khóa cửa Theo thiết kế được duyệt 37 cái
121 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 355,154 m2
122 Sản xuất cửa sổ trời, khung lưới thép Theo thiết kế được duyệt 0,105 tấn
123 Lưới thép B40 cửa sổ trời Theo thiết kế được duyệt 15,329 m2
124 Sản xuất cửa lưới thép. Theo thiết kế được duyệt 9,9 m2
125 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo thiết kế được duyệt 9,9 m2
126 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao &lt;&#x3D;16m Theo thiết kế được duyệt 6,705 100m2
127 Lắp đặt Aptomat tổng 2 cực 220V-40A Theo thiết kế được duyệt 1 cái
128 Lắp đặt Aptomat 2 cực 220V-15A Theo thiết kế được duyệt 2 cái
129 Lắp đặt Aptomat 2 cực chống giật 220V-20A Theo thiết kế được duyệt 1 cái
130 Lắp đặt Aptomat 2 cực chống giật 220V-15A Theo thiết kế được duyệt 2 cái
131 Lắp đặt đèn COMPAQ 220V-20W Theo thiết kế được duyệt 36 bộ
132 Lắp đặt đèn bán cầu bóng COMPAQ 220V-20W Theo thiết kế được duyệt 11 bộ
133 Lắp đặt đèn bán cầu bóng COMPAQ 220V-40W Theo thiết kế được duyệt 1 bộ
134 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo thiết kế được duyệt 4 cái
135 Lắp đặt công tắc đơn 1 nút bật Theo thiết kế được duyệt 21 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo thiết kế được duyệt 3 cái
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo thiết kế được duyệt 140 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo thiết kế được duyệt 10 m
139 Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 Theo thiết kế được duyệt 680 m
140 Lắp đặt ống gen nhựa SP-14, ĐK =20mm Theo thiết kế được duyệt 250 m
141 Lắp đặt tủ điện chung bằng sắt KT200x300x150 Theo thiết kế được duyệt 3 cái
142 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Theo thiết kế được duyệt 4 cái
143 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo thiết kế được duyệt 4 cái
144 Gia công và đóng cọc chống sét Theo thiết kế được duyệt 5 cọc
145 Lắp đặt dây nối tiếp địa Fi16 Theo thiết kế được duyệt 26 m
146 Lắp đặt dây dẫn sét Fi10 Theo thiết kế được duyệt 95 m
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 1,6 m3
148 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 7,68 m3
149 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt 9,28 m3
150 Bật sắt đỡ dây dẫn sét Theo thiết kế được duyệt 96 cái
151 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Theo thiết kế được duyệt 0,39 100m
152 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm Theo thiết kế được duyệt 0,12 100m
153 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 15mm Theo thiết kế được duyệt 0,8 100m
154 Lắp đặt van 1 chiều ĐK 32mm Theo thiết kế được duyệt 1 cái
155 Lắp đặt van khóa D32 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
156 Lắp đặt van khóa D15 Theo thiết kế được duyệt 18 cái
157 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Theo thiết kế được duyệt 6 cái
158 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo thiết kế được duyệt 4 cái
159 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Theo thiết kế được duyệt 36 cái
160 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
161 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32/15 Theo thiết kế được duyệt 6 cái
162 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20/15 Theo thiết kế được duyệt 6 cái
163 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Theo thiết kế được duyệt 4 cái
164 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D32/20 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
165 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D20/15 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
166 Lắp đặt đai đỡ ống nước Theo thiết kế được duyệt 80 cái
167 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 Theo thiết kế được duyệt 0,3 100m
168 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Theo thiết kế được duyệt 0,78 100m
169 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Theo thiết kế được duyệt 0,72 100m
170 Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa uPVC D140 Theo thiết kế được duyệt 8 cái
171 Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa uPVC D110 Theo thiết kế được duyệt 54 cái
172 Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa uPVC D60 Theo thiết kế được duyệt 54 cái
173 Lắp đặt tê thu nhựa uPVC D140/110 Theo thiết kế được duyệt 8 cái
174 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 Theo thiết kế được duyệt 18 cái
175 Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 Theo thiết kế được duyệt 18 cái
176 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110, tê thông tắc Theo thiết kế được duyệt 6 cái
177 Lắp đặt tê thu nhựa uPVC D140, tê thông tắc Theo thiết kế được duyệt 4 cái
178 Lắp đặt tê nhựa uPVC D60, tê thông tắc Theo thiết kế được duyệt 6 cái
179 Lắp đặt nút bịt xả nhựa uPVC D140 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
180 Lắp đặt nút bịt xả nhựa uPVC D110 Theo thiết kế được duyệt 18 cái
181 Lắp đặt nút bịt xả nhựa uPVC D60 Theo thiết kế được duyệt 18 cái
182 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Theo thiết kế được duyệt 18 cái
183 Lắp đặt xí xổm Theo thiết kế được duyệt 18 bộ
184 Xi phông xí xổm Theo thiết kế được duyệt 18 bộ
185 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 0,61 100m
186 Lắp đặt cút nhựa, chếch nhựa PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 10 cái
187 Lắp đặt Móc giữ ống Theo thiết kế được duyệt 50 cái
188 Lắp đặt Rọ chắn rác Theo thiết kế được duyệt 5 cái
189 Lắp đặt Phễu thu nước Theo thiết kế được duyệt 5 cái
190 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 30,358 m3
191 Đắp đất nền móng, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo thiết kế được duyệt 10,119 m3
192 Bê tông lót móng, rộng &gt;250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 1,302 m3
193 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 2,594 m3
194 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo thiết kế được duyệt 0,038 100m2
195 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 4,499 m3
196 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 0,643 m3
197 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo thiết kế được duyệt 0,053 tấn
198 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo thiết kế được duyệt 0,0271 100m2
199 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng <=100kg Theo thiết kế được duyệt 7 cái
200 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Theo thiết kế được duyệt 31,234 m2
201 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 20,432 m2
202 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 9,361 m2
203 Bê tông tường, dày &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;4m, M150, PC30, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,326 m3
204 Ván khuôn tường thẳng, dày &lt;&#x3D;45 Theo thiết kế được duyệt 0,031 100m2
205 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,202 100m3
206 Đắp đen công trình, Theo thiết kế được duyệt 0,864 m3
B Nhà phụ trợ
1 Đào móng rộng <=10m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 2,2392 100m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 95,3578 100m
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo thiết kế được duyệt 16,2921 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cho bê tông lót móng Theo thiết kế được duyệt 0,2978 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 48,2774 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo thiết kế được duyệt 1,2083 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo thiết kế được duyệt 1,9724 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo thiết kế được duyệt 2,2835 tấn
9 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo thiết kế được duyệt 2,1151 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế được duyệt 0,3846 100m2
11 Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo thiết kế được duyệt 0,0769 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,5268 tấn
13 Bê tông dầm, giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo thiết kế được duyệt 4,666 m3
14 Ván khuôn dầm, giằng móng Theo thiết kế được duyệt 0,3403 100m2
15 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,3055 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm Theo thiết kế được duyệt 0,1078 tấn
17 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 39,7346 m3
18 Đắp cát tôn nền nhà công trình trong mọi điều kiện bằng cát đen xây dựng Theo thiết kế được duyệt 126,3318 m3
19 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 (đến cốt -0.75 ) Theo thiết kế được duyệt 1,3598 100m3
20 Vận chuyển đất đén nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,8794 100m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 31,411 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo thiết kế được duyệt 31,411 m2
23 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 5,9919 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,2552 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,856 tấn
26 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế được duyệt 1,0894 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 12,7041 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,4085 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 1,8028 tấn
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo thiết kế được duyệt 1,1891 100m2
31 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 27,9325 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 1,6743 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 0,6981 tấn
34 Ván khuôn sàn mái Theo thiết kế được duyệt 2,8639 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 1,2106 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,0198 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,1487 tấn
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo thiết kế được duyệt 0,1712 100m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 82,9434 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo thiết kế được duyệt 8,036 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 2,702 m3
42 Láng sê nô mái không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM M100 Theo thiết kế được duyệt 53,9884 m2
43 Ngâm nước xi măng sê nô Theo thiết kế được duyệt 53,9884 m2
44 Sản xuất xà gồ thép L50x50x4 Theo thiết kế được duyệt 1,0083 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo thiết kế được duyệt 1,0083 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 66,12 m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo thiết kế được duyệt 2,4719 100m2
48 Tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi Theo thiết kế được duyệt 66,424 md
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 313,2504 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 489,9427 m2
51 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 68,04 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 136,0284 m2
53 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 101,013 m2
54 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 286,3908 m2
55 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 164,24 m
56 Trát chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 198,64 m
57 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 25,5 m
58 Ốp tường khu VS, kích thước gạch 300x450mm Theo thiết kế được duyệt 17,34 m2
59 Bê tông nền, M150, PC30, đá 2x4 Theo thiết kế được duyệt 20,2132 m3
60 Lát nền, sàn gạch chống trơn ceramic KT 300x300mm, nền sàn khu vệ sinh Theo thiết kế được duyệt 4,9536 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo thiết kế được duyệt 213,1586 m2
62 Láng granitô Theo thiết kế được duyệt 11,352 m2
63 Cửa pa nô gỗ dổi Theo thiết kế được duyệt 17,9514 m2
64 Cửa pa nô Meka gỗ dổi Theo thiết kế được duyệt 23,4322 m2
65 Cửa khung nhôm Meka Theo thiết kế được duyệt 2,904 m2
66 Sản xuất khuôn cửa đơn kích thước 80x60 bằng gỗ nhóm 3 Theo thiết kế được duyệt 135,93 0.0
67 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo thiết kế được duyệt 135,93 m
68 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo thiết kế được duyệt 38,6536 m2
69 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo thiết kế được duyệt 2,73 m2
70 Sản xuất lắp dựng nẹp cửa Theo thiết kế được duyệt 262,48 m
71 Sản xuất hoa sắt cửa Theo thiết kế được duyệt 1,1731 tấn
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo thiết kế được duyệt 57,0292 m2
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước - hoa sắt cửa, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 38,7189 m2
74 Vách MEKA khung nhôm Theo thiết kế được duyệt 11,704 m2
75 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,242 m3
76 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,0068 tấn
77 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,027 tấn
78 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế được duyệt 0,044 100m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 2,2 m2
80 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt Theo thiết kế được duyệt 0,4343 tấn
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 28,2472 m2
82 Bản lề cối Theo thiết kế được duyệt 8 cái
83 Chốt ngang +chốt đứng Theo thiết kế được duyệt 2 cái
84 Bánh xe D150 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
85 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo thiết kế được duyệt 10,704 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo thiết kế được duyệt 1.081,4149 m2
87 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo thiết kế được duyệt 217,3776 m2
88 Sản xuất lắp dựng ống thoát nước mưa trên mái bằng ống nhựa PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 0,288 100m
89 Lắp đặt quả cầu chắn rác Theo thiết kế được duyệt 8 bộ
90 Gỗ công nghiệp khoan lỗ dày 24 khoan Theo thiết kế được duyệt 43,992 m2
91 Lưới mành thép mỏng chắn côn trùng Theo thiết kế được duyệt 43,992 m2
92 Mút xốp hút ẩm dày 30 Theo thiết kế được duyệt 43,992 m2
93 Gỗ Li tô 30x30 Theo thiết kế được duyệt 119,1 m
94 Ghế cán bộ hỏi cung Theo thiết kế được duyệt 6 cái
95 Ghế can phạm Theo thiết kế được duyệt 3 cái
96 Bàn hỏi cung Theo thiết kế được duyệt 2 cái
97 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo thiết kế được duyệt 0,0329 tấn
98 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo thiết kế được duyệt 0,0329 tấn
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 2,16 m2
100 Dây thép gai (a10x10) Theo thiết kế được duyệt 14 m2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 2,4509 100m2
102 Lắp đặt Ống nhựa PPR D40 Theo thiết kế được duyệt 0,17 100m
103 Lắp đặt Ống nhựa PPR D25 Theo thiết kế được duyệt 0,37 100m
104 Lắp đặt Ống nhựa PPR D20 Theo thiết kế được duyệt 0,02 100m
105 Lắp đặt Tê PPR D40/40 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
106 Lắp đặt Tê PPR D40/20 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
107 Lắp đặt Tê PPR D25/25 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
108 Lắp đặt Tê PPR D20/20 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
109 Lắp đặt Cút 90o PPR D40 Theo thiết kế được duyệt 5 cái
110 Lắp đặt Cút 90o PPR D25 Theo thiết kế được duyệt 3 cái
111 Lắp đặt Cút 90o PPR D20 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
112 Lắp đặt Cút ren trong PPR D20 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
113 Lắp đặt Cút ren ngoài PPR D40 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
114 Lắp đặt Côn thu PPR D40/25 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
115 Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 Theo thiết kế được duyệt 4 cái
116 Rắc co PPR D40 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
117 Lắp đặt Măng sông PPR D40 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
118 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Theo thiết kế được duyệt 4 cái
119 Lắp đặt Van khóa 2 chiều PPR D40 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
120 Lắp đặt Van khóa 2 chiều PPR D25 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
121 Lắp đặt van phao điện tử Theo thiết kế được duyệt 1 cái
122 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo thiết kế được duyệt 1 bể
123 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Theo thiết kế được duyệt 0,15 100m
124 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Theo thiết kế được duyệt 0,06 100m
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Theo thiết kế được duyệt 0,11 100m
126 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Theo thiết kế được duyệt 0,01 100m
127 Lắp đặt tê nhựa 90o PVC D110/110 Theo thiết kế được duyệt 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa 45o PVC D75/75 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
129 Lắp đặt tê nhựa 90o PVC D75/34 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
130 Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 6 cái
131 Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D75 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
132 Lắp đặt cút nhựa 90o PVC D75 Theo thiết kế được duyệt 4 cái
133 Măng sông D110 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
134 Măng sông D75 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
135 Măng sông D60 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
136 Nút Bịt D75 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
137 Chóp thông hơi D60 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
138 Phễu thu D75 Inox Theo thiết kế được duyệt 2 cái
139 Lắp đặt xí bệt Theo thiết kế được duyệt 2 bộ
140 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo thiết kế được duyệt 2 cái
141 Lắp đặt chậu rửa Theo thiết kế được duyệt 2 bộ
142 Lắp đặt vòi rửa chậu Theo thiết kế được duyệt 2 bộ
143 Lắp đặt gương đơn Theo thiết kế được duyệt 2 cái
144 Lắp đặt kệ kính đơn Theo thiết kế được duyệt 2 cái
145 Lắp đặt giá treo khăn đơn Theo thiết kế được duyệt 2 cái
146 Giá đựng xà phòng H444V Theo thiết kế được duyệt 2 Cái
147 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 1,0118 m3
148 Ván khuôn bê tông lót móng Theo thiết kế được duyệt 0,0129 100m2
149 Bê tông đáy bể, hố ga, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 1,3515 m3
150 Ván khuôn , bể tự hoại, hố ga Theo thiết kế được duyệt 0,0266 100m2
151 Xây bể tự hoại, hố ga bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 3,4739 m3
152 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 0,6 m3
153 Lắp dựng cốt thép đáy bể hố ga, ĐK <=10mm Theo thiết kế được duyệt 0,0751 tấn
154 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo thiết kế được duyệt 0,066 tấn
155 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Theo thiết kế được duyệt 0,0228 100m2
156 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Theo thiết kế được duyệt 5 cái
157 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Theo thiết kế được duyệt 23,4426 m2
158 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 16,32 m2
159 Tủ kim loại KT Theo thiết kế được duyệt 1 cái
160 Lắp đặt APTOMAT MCCB 2P-63A Theo thiết kế được duyệt 1 cái
161 Lắp đặt APTOMAT MCB 1P-16A Theo thiết kế được duyệt 4 cái
162 Lắp đặt APTOMAT MCB 1P-10A Theo thiết kế được duyệt 5 cái
163 Lắp đặt Đèn huỳnh quang Led 220v/2x40w đôi, máng trần lắp nổi Theo thiết kế được duyệt 2 bộ
164 Lắp đặt Đèn huỳnh quang Led 220v/1x40w, máng trần lắp nổi Theo thiết kế được duyệt 21 bộ
165 Lắp đặt quạt treo tường 220v/60w Theo thiết kế được duyệt 7 cái
166 Lắp đặt quạt trần + hộp số Theo thiết kế được duyệt 4 cái
167 Móc treo quạt trần Theo thiết kế được duyệt 4 cái
168 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Compact 220v/22w, chụp hình vuông Theo thiết kế được duyệt 6 bộ
169 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Compact 220v/32w, chụp hình tròn Theo thiết kế được duyệt 2 bộ
170 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 250v/16A Theo thiết kế được duyệt 24 cái
171 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A loại đơn Theo thiết kế được duyệt 14 cái
172 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A đôi Theo thiết kế được duyệt 5 cái
173 Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A loại đơn Theo thiết kế được duyệt 2 cái
174 Lắp đặt Hộp điện âm tường kim loại Theo thiết kế được duyệt 40 hộp
175 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Theo thiết kế được duyệt 640 m
176 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Theo thiết kế được duyệt 450 m
177 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Theo thiết kế được duyệt 55 m
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2Cx10mm2 Theo thiết kế được duyệt 30 m
179 Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D32 Theo thiết kế được duyệt 70 m
180 Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D20 Theo thiết kế được duyệt 640 m
181 Dây nối đất, thép dẹt 40x4 Theo thiết kế được duyệt 20 m
182 Lắp đặt Cọc tiếp địa L63x6, dài 2.5m Theo thiết kế được duyệt 4 cọc
C Nhà bếp và buồng tạm giam phạm nhân
1 Đào móng, rộng <=10m, đất C2 Theo thiết kế được duyệt 0,6165 100m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 Theo thiết kế được duyệt 31,2906 100m
3 Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo thiết kế được duyệt 5,3274 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn ván khuôn cho bê tông lót móng Theo thiết kế được duyệt 2,1167 100m2
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 15,2045 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn ván khuôn móng dài, bệ máy Theo thiết kế được duyệt 0,3692 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo thiết kế được duyệt 0,5368 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo thiết kế được duyệt 0,7884 tấn
9 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo thiết kế được duyệt 0,3678 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế được duyệt 0,0669 100m2
11 Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo thiết kế được duyệt 0,0121 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,1342 tấn
13 Bê tông bê tông dầm, giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo thiết kế được duyệt 2,1942 m3
14 Ván khuôn dầm, giằng móng Theo thiết kế được duyệt 0,1443 100m2
15 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,1362 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm Theo thiết kế được duyệt 0,0562 tấn
17 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 14,6526 m3
18 Đắp cát tôn nền nhà công trình trong mọi điều kiện bằng cát đen xây dựng Theo thiết kế được duyệt 52,1665 m3
19 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (đến cốt -0.75 ) Theo thiết kế được duyệt 0,3801 100m3
20 Vận chuyển đất, dến nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,241 100m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 15,5688 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo thiết kế được duyệt 15,5688 m2
23 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 1,2197 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,049 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,2493 tấn
26 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế được duyệt 0,2218 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 5,2797 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,1489 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,5644 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,2734 tấn
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo thiết kế được duyệt 0,4749 100m2
32 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 14,2481 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 1,142 tấn
34 Ván khuôn sàn mái Theo thiết kế được duyệt 1,6217 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,8816 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,0084 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,038 tấn
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo thiết kế được duyệt 0,0968 100m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 29,4298 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 6,3611 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 7,4263 m3
42 Ván khuôn bê tông lót móng bậc tam cấp Theo thiết kế được duyệt 0,019 100m2
43 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 2,7082 m3
44 Láng sê nô, mái, dày 2.5cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 22,2656 m2
45 Ngâm nước xi măng sê nô Theo thiết kế được duyệt 22,2656 m2
46 Sản xuất xà gồ thép C80x50x3 Theo thiết kế được duyệt 1,0942 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo thiết kế được duyệt 1,0942 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 55,872 m2
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo thiết kế được duyệt 1,0709 100m2
50 Tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi Theo thiết kế được duyệt 22,02 md
51 Sản xuất và lắp dựng bê tông, lam bê tông, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 0,3198 m3
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lam bê tông Theo thiết kế được duyệt 0,0294 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Theo thiết kế được duyệt 0,0302 100m2
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Theo thiết kế được duyệt 9 cái
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 164,3972 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 272,3618 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 92,03 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 13,212 m2
59 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 167,51 m2
60 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 48,28 m
61 Ốp tường khu VS, kích thước gạch 300x450mm Theo thiết kế được duyệt 41,9943 m2
62 Bê tông nền, M150, PC30, đá 2x4 Theo thiết kế được duyệt 7,225 m3
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, nền sàn khu vệ sinh Theo thiết kế được duyệt 10,1136 m2
64 Lát nền bể gạch ceramic KT 300x300mm Theo thiết kế được duyệt 2,844 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo thiết kế được duyệt 14,4528 m2
66 Láng granitô Theo thiết kế được duyệt 16,96 m2
67 Đắp cát bệ nằm Theo thiết kế được duyệt 4,7458 m3
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 39,0516 m2
69 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,8228 m3
70 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=10mm Theo thiết kế được duyệt 0,0501 tấn
71 Gia công âu hút khói Theo thiết kế được duyệt 0,0784 tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo thiết kế được duyệt 232,19 m2
73 Tôn chịu nhiệt 0,4ly Theo thiết kế được duyệt 11,9086 m2
74 Lắp đặt âu hút khói Theo thiết kế được duyệt 0,0784 tấn
75 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo thiết kế được duyệt 664,0456 m2
76 Sản xuất lắp dựng ống thoát nước mưa trên mái bằng ống nhựa PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 0,144 100m
77 Lắp đặt quả cầu chắn rác Theo thiết kế được duyệt 4 bộ
78 Sản xuất cửa sắt Theo thiết kế được duyệt 1,5574 tấn
79 Bản lề cối Theo thiết kế được duyệt 12 cái
80 Bánh xe cửa S1: Theo thiết kế được duyệt 12 cái
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo thiết kế được duyệt 71,3049 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo thiết kế được duyệt 15,84 m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo thiết kế được duyệt 19,4976 m2
84 Bê tông chèn cửa, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 1,9866 m3
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,0035 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,028 tấn
87 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo thiết kế được duyệt 0,2632 100m2
88 Trát bê tông chèn cửa, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 32,348 m2
89 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo thiết kế được duyệt 32,348 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo thiết kế được duyệt 1,5653 100m2
91 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 20mm Theo thiết kế được duyệt 0,22 100m
92 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 15mm Theo thiết kế được duyệt 0,07 100m
93 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, ĐK 20/15mm Theo thiết kế được duyệt 1 cái
94 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 20mm Theo thiết kế được duyệt 4 cái
95 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 90o, ĐK 15mm Theo thiết kế được duyệt 2 cái
96 Măng sông thép tráng kẽm D20 Theo thiết kế được duyệt 4 cái
97 Măng sông thép tráng kẽm D15 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
98 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK =20mm Theo thiết kế được duyệt 1 cái
99 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK =15mm Theo thiết kế được duyệt 1 cái
100 Lắp đặt van phao Theo thiết kế được duyệt 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 Theo thiết kế được duyệt 0,1 100m
102 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Theo thiết kế được duyệt 0,17 100m
103 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Theo thiết kế được duyệt 0,08 100m
104 Lắp đặt tê nhựa 90o PVC D110/110 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
105 Lắp đặt cút nhựa 45o PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
106 Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 5 cái
107 Lắp đặt cút nhựa 90o PVC D110 Theo thiết kế được duyệt 6 cái
108 Măng sông D110 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
109 Măng sông D60 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
110 Chóp thông hơi D60 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
111 Phễu thu D110 Inox Theo thiết kế được duyệt 3 cái
112 Lắp đặt xí xổm Theo thiết kế được duyệt 1 bộ
113 Lắp đặt vòi nước D20 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
114 Lắp đặt vòi nước D15 Theo thiết kế được duyệt 2 cái
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo thiết kế được duyệt 16,5125 m3
116 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế được duyệt 9,2893 m3
117 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 0,8991 m3
118 Ván khuôn bê tông lót móng Theo thiết kế được duyệt 0,0162 100m2
119 Bê tông đáy bể, hố ga, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 1,1485 m3
120 Ván khuôn , bể tự hoại, hố ga Theo thiết kế được duyệt 0,0288 100m2
121 Xây bể tự hoại, hố ga bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 3,2309 m3
122 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 0,3593 m3
123 Lắp dựng cốt thép đáy bể hố ga, ĐK <=10mm Theo thiết kế được duyệt 0,0528 tấn
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo thiết kế được duyệt 0,0174 100m2
125 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Theo thiết kế được duyệt 5 cái
126 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Theo thiết kế được duyệt 3,195 m2
127 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 16,399 m2
128 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 8,0374 m2
129 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 5,7008 m2
130 Vận chuyển đất, đến nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,0722 100m3
131 Tủ kim loại KT Theo thiết kế được duyệt 1 cái
132 Lắp đặt APTOMAT MCCB 2P-25A Theo thiết kế được duyệt 1 cái
133 Lắp đặt APTOMAT MCCB 2P-16A Theo thiết kế được duyệt 3 cái
134 Lắp đặt APTOMAT MCB 1P-10A Theo thiết kế được duyệt 1 cái
135 Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220v/1x40w, máng trần đơn lắp nổi Theo thiết kế được duyệt 2 bộ
136 Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220v/2x40w, máng trần đôi lắp nổi Theo thiết kế được duyệt 4 bộ
137 Lắp đặt quạt trần + hộp số Theo thiết kế được duyệt 4 cái
138 Móc treo quạt trần Theo thiết kế được duyệt 4 cái
139 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng Compact 220v/22w, chụp hình vuông Theo thiết kế được duyệt 4 bộ
140 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 250v/16A Theo thiết kế được duyệt 4 cái
141 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A loại đơn Theo thiết kế được duyệt 2 cái
142 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A đôi Theo thiết kế được duyệt 2 cái
143 Lắp đặt Hộp đèn kỹ thuật Theo thiết kế được duyệt 7 hộp
144 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Theo thiết kế được duyệt 125 m
145 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Theo thiết kế được duyệt 95 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x4mm2 Theo thiết kế được duyệt 30 m
147 Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D32 Theo thiết kế được duyệt 30 m
148 Lắp đặt Ống ghen nhựa PVC D20 Theo thiết kế được duyệt 125 m
149 Dây nối đất, thép dẹt 40x4 Theo thiết kế được duyệt 20 m
150 Lắp đặt Cọc tiếp địa L63x6, dài 2.5m Theo thiết kế được duyệt 4 cọc
D Sân, hố ga rãnh thoát nước, bể nước, tường rào gạch, chiếu sáng ngoài nhà
1 Đào bóc lớp hữu cơ, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 0,476 100m3
2 Vận chuyển đất,đến noi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,476 100m3
3 Lu lèn nền sân Theo thiết kế được duyệt 2,38 100m2
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt 1,079 100m3
5 Làm mặt sân đá thải dày 10cm Theo thiết kế được duyệt 6,03 100m2
6 Rải nilong lót nền sân chống mất nước xi măng Theo thiết kế được duyệt 6,03 100m2
7 Bê tông sân, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 60,3 m3
8 Cắt khe co giãn sân bê tông Theo thiết kế được duyệt 15 10m
9 Đào rãnh thoát nước, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 67,353 m3
10 Bê tông lót móng rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 20,783 m3
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, vữa XM M50 Theo thiết kế được duyệt 40,031 m3
12 Bê tông mũ cống, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 11,52 m3
13 Ván khuôn mũ cống Theo thiết kế được duyệt 0,691 100m2
14 Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM 75 Theo thiết kế được duyệt 282,852 m2
15 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 9,779 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn Theo thiết kế được duyệt 0,795 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan Theo thiết kế được duyệt 0,602 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng <=100kg Theo thiết kế được duyệt 256 cái
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo thiết kế được duyệt 11 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC PN10, dài 6m, ĐK 200mm Theo thiết kế được duyệt 0,24 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, Theo thiết kế được duyệt 1,395 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, Theo thiết kế được duyệt 1,44 m3
23 Vận chuyển phế liệu đến nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,028 100m3
24 Đào móng bể bước, , rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Theo thiết kế được duyệt 5,544 m3
25 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 0,924 m3
26 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 1,567 m3
27 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo thiết kế được duyệt 0,064 100m2
28 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK &lt;&#x3D;10mm Theo thiết kế được duyệt 0,098 tấn
29 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK &lt;&#x3D;18mm Theo thiết kế được duyệt 0,159 tấn
30 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 2,753 m3
31 Bê tông giằng tường bể, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,245 m3
32 Ván khuôn giằng tường bể Theo thiết kế được duyệt 0,0222 100m2
33 Cốt thép giằng tường, d&lt;&#x3D;10mm Theo thiết kế được duyệt 0,035 tấn
34 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo thiết kế được duyệt 1,151 m3
35 Ván khuôn bê tông đúc sẵn,, Ván khuôn nắp bể Theo thiết kế được duyệt 0,048 100m2
36 Cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép tấm đan bể Theo thiết kế được duyệt 0,106 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, , trọng lượng >250kg Theo thiết kế được duyệt 6 cái
38 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế được duyệt 2,468 m3
39 Láng bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo thiết kế được duyệt 5,382 m2
40 Trát tường ngoài bể , dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 19,2 m2
41 Trát tường trong bể, trát lót lần 1, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 16,667 m2
42 Trát tường trong bể, trát lần 2 có đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 16,667 m2
43 Nắp tôn đậy bể nước Theo thiết kế được duyệt 1 bộ
44 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo thiết kế được duyệt 33,774 m2
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, Theo thiết kế được duyệt 5,083 m3
46 Phá dỡ kết cấu gạch đá, Theo thiết kế được duyệt 39,4987 m3
47 Vận chuyển phế liệu đến nơi quy dịnh Theo thiết kế được duyệt 0,4319 100m3
48 Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Theo thiết kế được duyệt 899,304 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo thiết kế được duyệt 899,304 m2
50 Đào móng băng rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 2,544 m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 7,84 m3
52 Đóng cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, đất C1 Theo thiết kế được duyệt 4,303 100m
53 Bê tông lót móng, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo thiết kế được duyệt 1,434 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cho bê tông lót móng Theo thiết kế được duyệt 0,04 100m2
55 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày &gt;33cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 0,74 m3
56 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 1,454 m3
57 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo thiết kế được duyệt 0,056 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm Theo thiết kế được duyệt 0,125 tấn
59 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 2,853 m3
60 Bê tông cổ cột, TD &lt;&#x3D;0,1m2, cao &lt;&#x3D;4m, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,145 m3
61 Ván khuôn cổ cột Theo thiết kế được duyệt 0,026 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cổ cột , ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,011 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,068 tấn
64 Bê tông giằng móng, , M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,284 m3
65 Ván khuôn giằng móng Theo thiết kế được duyệt 0,026 100m2
66 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,004 tấn
67 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,031 tấn
68 Đắp đất nền móng độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo thiết kế được duyệt 0,068 100m3
69 Vận chuyển đất, đến nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,036 100m3
70 Bê tông cột TD &lt;&#x3D;0,1m2, cao &lt;&#x3D;4m, M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,871 m3
71 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế được duyệt 0,158 100m2
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,017 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,118 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Theo thiết kế được duyệt 0,401 m3
75 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo thiết kế được duyệt 0,036 100m2
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,012 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m Theo thiết kế được duyệt 0,035 tấn
78 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 Theo thiết kế được duyệt 9,051 m3
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 84,155 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 3,712 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo thiết kế được duyệt 7,92 m2
82 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo thiết kế được duyệt 95,787 m2
83 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL &lt;&#x3D;10kg&#x2F;1 cấu kiện Theo thiết kế được duyệt 0,014 tấn
84 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL &lt;&#x3D;10kg&#x2F;1 cấu kiện Theo thiết kế được duyệt 0,014 tấn
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 0,646 m2
86 Dây thép gai (a10x10) Theo thiết kế được duyệt 7,74 m2
87 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo thiết kế được duyệt 0,155 tấn
88 Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa Theo thiết kế được duyệt 6 bộ
89 Sản xuất, lắp đặt then cài Theo thiết kế được duyệt 1 cái
90 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo thiết kế được duyệt 2,99 m2
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo thiết kế được duyệt 3,412 m2
92 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Theo thiết kế được duyệt 0,4 100 m
93 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Theo thiết kế được duyệt 0,12 100 m
94 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm Theo thiết kế được duyệt 3 cái
95 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm Theo thiết kế được duyệt 2 cái
96 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 32mm Theo thiết kế được duyệt 1 cái
97 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32x20mm Theo thiết kế được duyệt 2 cái
98 Ống thép mạ kẽm cho cần đèn Theo thiết kế được duyệt 85,379 kg
99 Lắp cột ống thép mạ kẽm cho cần đèn Theo thiết kế được duyệt 0,0854 tấn
100 Bu lông D16 Theo thiết kế được duyệt 28 cái
101 Chụp đèn liền cần đơn: CK-1 vươn 1,5m Theo thiết kế được duyệt 7 cái
102 Lắp chụp đèn liền cần đơn: CK-1 vào đầu cột ống thép mạ kẽm Theo thiết kế được duyệt 7 1 chiếc
103 Đèn cao áp 400W SLI -S16 không bóng Theo thiết kế được duyệt 7 1 chiếc
104 Bóng đèn cao áp MASTER - 400W Theo thiết kế được duyệt 7 cái
105 Lắp đèn cao áp, chóa đèn cao áp ở độ cao <=12m Theo thiết kế được duyệt 7 1 choá
106 Lắp đặt tủ điện chung bằng sắt KT400x400x150 Theo thiết kế được duyệt 1 cái
107 Lắp đặt các Aptomat MCCB 2P-60A Theo thiết kế được duyệt 1 cái
108 Lắp đặt Aptomat 2 cực 220V-15A Theo thiết kế được duyệt 7 cái
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Theo thiết kế được duyệt 401 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XPLE/PVC 2x6mm2 Theo thiết kế được duyệt 30 m
111 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 42mm Theo thiết kế được duyệt 0,21 100 m
E Phần dỡ nhà tạm giữ
1 Tháo dỡ cửa, Theo thiết kế được duyệt 19,94 m2
2 Tháo dỡ bệ xí, Theo thiết kế được duyệt 5 cái
3 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 75,2325 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m Theo thiết kế được duyệt 0,526 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, Theo thiết kế được duyệt 14,7296 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch, Theo thiết kế được duyệt 65,9268 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, Theo thiết kế được duyệt 8,2971 m3
8 Vận chuyển phế liệu đến nơi quy định Theo thiết kế được duyệt 0,8895 100m3
F Giếng khoan
1 Khoan giếng, cấp đất đá I-III Theo thiết kế được duyệt 70 m
2 Ống chống nhựa PVC D76 PN8 Theo thiết kế được duyệt 0,16 100m
3 Ống chống nhựa PVC D60 PN8 Theo thiết kế được duyệt 0,43 100m
4 Ống lọc nhựa D60 PN8 (kể cả xương định vị) Theo thiết kế được duyệt 0,1 100m
5 Ống lắng nhựa D60 PN8  Theo thiết kế được duyệt 0,01 100m
6 Ống PVC D50 class2  Theo thiết kế được duyệt 0,15 100m
G Phần thiết bị
1 Mua máy bơm Động cơ điện 1 Chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->