Gói thầu: Gói thầu 01-XL Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học Kỳ Tây, hạng mục Nhà học 2 tầng 8 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682938-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học Kỳ Tây, hạng mục Nhà học 2 tầng 8 phòng
Số hiệu KHLCNT 20200682859
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 11:02:00 đến ngày 2020-07-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,254,055,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 16,919 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 2,291 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 9,438 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 19,644 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 32,23 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,97 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,059 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,241 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 1,299 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 33,884 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,547 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,405 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,103 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,555 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,683 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 39,995 m3
17 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 59,77 m3
18 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 8,967 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,364 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,758 100m3
21 Đất đắp tại mỏ tính trên phương tiện Mô tả KT theo chương V 1,74 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 15,262 10m3/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả KT theo chương V 15,262 10m3/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả KT theo chương V 15,262 10m3/1km
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 57,499 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 15,4 m
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 57,499 m2
28 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 34,968 m2
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,914 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,371 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,33 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,083 tấn
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,153 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 4,043 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,007 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,62 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,23 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 34,329 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 7,31 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 6,689 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 75,884 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,329 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,281 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,249 tấn
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,166 m3
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,487 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,84 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,121 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,648 tấn
50 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 151,6 m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 52,69 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,609 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 54,766 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 20,557 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 11,213 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,837 m3
57 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 239,501 m2
58 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 784,808 m2
59 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 186,884 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 443,98 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 731 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 395,261 m2
63 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 152,06 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 108,5 m
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 87,712 m2
66 Quét dung dịch LATEX R114 chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 87,712 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.355,049 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 239,501 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 589,852 m2
70 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 23,796 m2
71 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 9,36 m2
72 Sản xuất, lan can bằng ống thép tráng kẽm, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 9,36 m2
73 Sản xuất, lan can bằng thép hộp tráng kẽm, sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 54,164 m2
74 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 54,164 m2
75 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,428 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,428 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 38,457 1m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 3,79 100m2
79 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 49,04 md
80 Ke chống bão md 3 cái Mô tả KT theo chương V 1.281 cái
81 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm. Mô tả KT theo chương V 52,8 m2
82 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, mở trượt, Mô tả KT theo chương V 86,646 m2
83 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly Mô tả KT theo chương V 3,885 m2
84 Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 94,72 m2
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 94,72 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 7,101 100m2
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 72 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mô tả KT theo chương V 112 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mô tả KT theo chương V 920 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả KT theo chương V 860 m
92 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 16 cái
93 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 40 cái
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 64 bộ
95 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 11 bộ
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 42 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 16 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
99 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 24 cái
100 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 15 hộp
101 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mô tả KT theo chương V 2 hộp
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Mô tả KT theo chương V 6 hộp
104 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 2 cái
106 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 8 cái
107 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 4 cái
108 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 8 cọc
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 75 m
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 40 m
111 Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá Mô tả KT theo chương V 16 cái
112 Giá đỡ dây trên mái Mô tả KT theo chương V 32 cái
113 Má trên kẹp kiểm tra Mô tả KT theo chương V 6 cái
114 Má dưới kẹp kiểm tra Mô tả KT theo chương V 6 cái
115 Đệm chì lá 120x40x3 Mô tả KT theo chương V 6 cái
116 Bu lông đai ốc M10 Dài 45 Mô tả KT theo chương V 6 bộ
117 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 25,5 m3
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 25,5 m3
119 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,3 m3
120 Hồ lô thu sét Mô tả KT theo chương V 4 cái
121 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả KT theo chương V 6 bình
122 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 6 bình
123 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 6 hộp
124 Bảng tiêu lệnh+nội quy Mô tả KT theo chương V 6 cái
125 Quả cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 15 cái
126 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 1,15 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 60 cái
131 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 110 cái
B SÂN LÁT GẠCH
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 0,376 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 16,919 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 25,08 m3
4 Lát gạch TEZARO Mô tả KT theo chương V 250,8 m2
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,186 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 0,729 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,477 m3
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 24,978 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 24,978 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->