Gói thầu: Thi công xây dựng di dời đường dây trung hạ thế và trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng di dời đường dây trung hạ thế và trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 09:58:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,796,041,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 221,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (đây là chi phí cố định, nhà thầu không giảm giá vào hạng mục này) | Theo dự toán được duyệt | 704.573.394 | đồng |
| B | Hạng mục xây lắp - Đường dây trung thế nổi | |||
| 1 | Phần xây dựng mới - Móng trụ trung thế 14m đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 2 | Phần xây dựng mới -Móng trụ trung thế 14m đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Phần xây dựng mới -Móng trụ trung thế 18m đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | móng |
| 4 | Phần xây dựng mới -Móng trụ trung thế 18m đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | móng |
| 5 | Phần xây dựng mới -Móng trụ trung thế 20m đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | móng |
| 6 | Phần xây dựng mới -Tiếp địa lặp lại | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29 | bộ |
| 7 | Phần xây dựng mới -Tiếp địa LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | bộ |
| 8 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 14m đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | trụ |
| 9 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 14m đôi và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | trụ |
| 10 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 18m đơn 2 đoạn và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | trụ |
| 11 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 18m đôi 2 đoạn và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | bộ |
| 12 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 20m đôi 2 đoạn và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Phần xây dựng mới -Đà sắt đôi 1,2m và phụ kiện - trụ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Phần xây dựng mới -Đà composite đôi 2,4m và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Phần xây dựng mới -Đà sắt đơn 2,4m và phụ kiện - trụ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | bộ |
| 16 | Phần xây dựng mới -Đà sắt đôi 2,4m và phụ kiện - trụ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | bộ |
| 17 | Phần xây dựng mới -Đà sắt đôi 2,4m và phụ kiện - trụ đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92 | bộ |
| 18 | Phần xây dựng mới -Đà sắt đôi 3,2m và phụ kiện - trụ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Phần xây dựng mới - cung cấp và lắp đặt dây cáp ACXH240mm2 - bọc 24kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17.824,5 | m |
| 20 | Phần xây dựng mới - cung cấp và lắp đặt dây cáp AsXV120 - bọc 24kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91,8 | m |
| 21 | Phần xây dựng mới - cung cấp và lắp đặt dây cáp ACXH50 - bọc 24kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 397,8 | m |
| 22 | Phần xây dựng mới - cung cấp và lắp đặt dây Cáp nhôm lõi thép trần 120mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.901,28 | kg |
| 23 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt dây Cáp nhôm lõi thép trần 70mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,75 | kg |
| 24 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt dây Cáp nhôm lõi thép trần 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,28 | kg |
| 25 | Phần xây dựng mới -Sứ đứng 24KV DR>600mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 827 | cái |
| 26 | Phần xây dựng mới -Giáp buộc đầu sứ đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 280 | cái |
| 27 | Phần xây dựng mới -Giáp buộc đầu sứ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 213 | cái |
| 28 | Phần xây dựng mới -Ty sứ 24kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 827 | cái |
| 29 | Phần xây dựng mới -Sứ treo polymer 24kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 659 | cái |
| 30 | Phần xây dựng mới -Móc treo chữ U | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.318 | cái |
| 31 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện dừng dây pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện dừng dây trung hòa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Phần xây dựng mới -Uclevis + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85 | bộ |
| 34 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện lắp Recloser | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện lắp DS | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 36 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện lắp Tụ bù trung thế | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện FCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 38 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện LBFCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 39 | Phần xây dựng mới -Phụ kiện LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45 | bộ |
| 40 | Phần xây dựng mới -Kẹp nối rẽ chữ H (120-240/120-240)mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 228 | cái |
| 41 | Phần xây dựng mới -Kẹp nối rẽ chữ H (120-240/70-95)mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 42 | Phần xây dựng mới -Kẹp nối rẽ chữ H (120-240/25-50)mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 192 | cái |
| 43 | Phần xây dựng mới -Kẹp nối rẽ chữ H (70-95/25-50)mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Phần xây dựng mới -Kẹp nối rẽ chữ H (25-50/25-50)mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 202 | cái |
| 45 | Phần xây dựng mới -Băng keo trung thế 0,2*15mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 95 | cái |
| 46 | Phần xây dựng mới -Nắp chụp đầu cực LBFCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29 | cái |
| 47 | Phần xây dựng mới -Nắp chụp đầu cực LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 81 | cái |
| 48 | Phần xây dựng mới -Chụp đầu cực Recloser | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 49 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây 240mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | mét |
| 50 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây 50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | mét |
| 51 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây 25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | mét |
| 52 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 15 đến 22KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,7 | 10 bộ |
| 53 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn cấp điện áp 35kV, chiều cao lắp <=20m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 659 | bộ |
| 54 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp Uclevis | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85 | cái |
| 55 | Phần thiết bị xây dựng mới - lắp đặt DS 3P - 630A -24KV,OD, polymer | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 56 | Phần thiết bị xây dựng mới - lắp đặt LBFCO 24kV-200A, polymer | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 57 | Phần thiết bị xây dựng mới - lắp đặt chống sét van LA 18KV-10KA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45 | bộ |
| 58 | Phần thu hồi - nhổ trụ BTLT 12m (TC + CG) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45 | trụ |
| 59 | Phần thu hồi - nhổ trụ BTLT 14m (TC + CG) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | trụ |
| 60 | Phần thu hồi - Tháo đà polymer 2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | bộ |
| 61 | Phần thu hồi - Tháo Xà sắt 2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 106 | bộ |
| 62 | Phần thu hồi - Tháo Xà sắt 2,0m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | bộ |
| 63 | Phần thu hồi - Tháo Đà U100x50x5 dài 2m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 64 | Phần thu hồi - Tháo dây ACV240 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,21 | km |
| 65 | Phần thu hồi - Tháo dây trung hòa ACV150 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | km |
| 66 | Phần thu hồi - Tháo dây AC185mm2 bằng thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,11 | km |
| 67 | Phần thu hồi - Tháo dây AC120mm2 bằng thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7 | km |
| 68 | Phần thu hồi - Tháo dây trung hòa AC95 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | km |
| 69 | Phần thu hồi - Tháo dây trung hòa AC50mm2 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,009 | km |
| 70 | Phần thu hồi - Tháo sứ treo polymer đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 192 | bộ |
| 71 | Phần thu hồi - Tháo sứ đứng 24KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 407 | 10 bộ |
| 72 | Phần thu hồi - Tháo sứ đỉnh 24KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | 10 bộ |
| 73 | Phần nhân công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp DS , điện áp 35 (22)kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Phần nhân công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp cầu chì tự rơi FCO, điện áp 35 (22)kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ 3 pha |
| 75 | Phần nhân công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp cầu chì tự rơi LBFCO, điện áp 35 (22)kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | bộ 3 pha |
| 76 | Phần nhân công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp chống sét van, điện áp <= 35kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ 3 pha |
| 77 | Phần nhân công thiết bị sử dụng lại - Tháo lắp Recloser, điện áp <= 35kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 78 | Phần nhân công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp tụ bù 35kV trên giàn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Phần nhân công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp máy biến điện áp trung thế | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 80 | Phần máy thi công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp DS , điện áp 35 (22)kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Phần máy thi công thiết bị sử dụng lại - Tháo lắp Recloser, điện áp <= 35kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 82 | Phần máy thi công thiết bị sử dụng lại - Tháo, lắp tụ bù 35kV trên giàn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Phần máy thi công thiết bị sử dụng lại -Tháo, lắp máy biến điện áp trung thế | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 84 | Phần nhân công thiết bị thu hồi - Tháo, lắp DS, điện áp 35(22)KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 85 | Phần nhân công thiết bị thu hồi - Tháo lắp cầu chì tự rơi LBFCO, điện áp 35 (22) KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ 3 pha |
| 86 | Phần nhân công thiết bị thu hồi - Tháo chống sét van, điện áp <= 35kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ 3 pha |
| 87 | Phần máy thi công thiết bị thu hồi - Tháo DS, điện áp 35(22)KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| C | Hạng mục xây lắp - Đường dây trung thế ngầm | |||
| 1 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt dây cáp ngầm CXV-S-1-24KV-240mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.500 | mét |
| 2 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt dây cáp đồng bọc CV.150mm2-600v | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 375 | mét |
| 3 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt dây hộp đầu cáp nhựa 24kV-3x50mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt dây hộp đầu cáp nhựa 24kV-1x240mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 5 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp ngầm đôi lên trụ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp ngầm đơn lên trụ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Ống sắt bảo vệ cáp ngầm và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Phần vật liệu xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Ống luồn cáp ngầm và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp giá đỡ đầu cáp đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp giá đỡ đầu cáp đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 12 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 13 | Phần nhân công xây dựng mới -Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,25 | 100m |
| 14 | Phần nhân công thu hồi -Tháo cáp luồn trong ống, trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 15 | Phần nhân công thu hồi - Tháo ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt mương cáp ngầm 01 tuyến trung thế tái lập bê tông nhựa nóng | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt mương cáp ngầm 02 tuyến trung thế tái lập bê tông nhựa nóng | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| D | Hạng mục xây lắp - Đường dây hạ thế nổi | |||
| 1 | Phần xây dựng mới - móng trụ hạ thế đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | móng |
| 2 | Phần xây dựng mới - móng trụ hạ thế đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | móng |
| 3 | Phần xây dựng mới - Tiếp địa lặp lại | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | móng |
| 4 | Phần xây dựng mới - cung cấp và lắp đặt dây hạ thế LV-ABC 4x70 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.135 | mét |
| 5 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt dâyây hạ thế LV-ABC 4x95 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 231 | mét |
| 6 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt dâyây hạ thế LV-ABC 4x120 mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 390 | mét |
| 7 | Phần xây dựng mới -Móc treo cáp ABC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | cái |
| 8 | Phần xây dựng mới -Kẹp dừng cáp ABC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 9 | Phần xây dựng mới -Nối bọc CĐ 95-95/Cu-Al | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 236 | cái |
| 10 | Phần thiết bị - cung cấp và lắp đặt Hộp phần phối đầu trụ 9 cực | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 55 | hộp |
| 11 | Phần sử dụng lại - tháo lắp trụ BTLT 12 m đơn ( TC+ CG) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | trụ |
| 12 | Phần sử dụng lại - tháo lắp trụ BTLT 12 m đôi ( TC + CG) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | trụ |
| 13 | Phần sử dụng lại - tháo lắp dây Duplex 2x7mm² bằng thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,18 | Km |
| 14 | Phần thu hồi - Nhổ thu hồi trụ BTV6m (TC+CG) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | trụ |
| 15 | Phần thu hồi - Nhổ thu hồi trụ BTLT 8,4m (TC+CG) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 49 | trụ |
| 16 | Phần thu hồi -Tháo dây ACV 50mm2-1kV bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,187 | km |
| 17 | Phần thu hồi -Tháo dây AC50mm2 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,103 | km |
| 18 | Phần thu hồi -Tháo dây Duplex 3x16mm2 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,021 | km |
| 19 | Phần thu hồi -Tháo dây Duplex 2x7mm2 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,186 | km |
| 20 | Phần thu hồi -Tháo dây ABC 4x95mm2 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,107 | km |
| E | Hạng mục xây lắp - Trạm biếp áp | |||
| 1 | Phần xây dựng mới -Móng trụ trung thế 14m đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Phần xây dựng mới -Móng trụ trung thế 14m đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | móng |
| 3 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 14m đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | trụ |
| 4 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 14m đôi và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | trụ |
| 5 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa MBA, tủ, lặp lại và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 6 | Phần xây dựng mới -Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 7 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Dây sứ phụ kiện trạm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện đo đếm trạm biến áp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Cầu dao và phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Bộ đà trạm treo 3P | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Bộ đà trạm treo 1P | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Đà đà đỡ trạm giàn trụ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Đà đà đỡ trạm giàn trụ ghép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Phần xây dựng mới - Cung cấp và lắp đặt Đà sắt đôi 3,2m và phụ kiện - trụ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Phần nhân công sử dụng lại -Tháo, lắp giá chùm treo 3 MBA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Phần nhân công sử dụng lại -Tháo, lắp đo đếm các loại | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 17 | Phần nhân công sử dụng lại - Tháo, lắp máy biến dòng loại máy <= 35kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Phần nhân công sử dụng lại -Tháo, lắp máy biến điện áp, 3 pha độc lập, điện áp <= 35kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | máy |
| 19 | Phần nhân công sử dụng lại - Tháo, lắp Cầu dao 3P 400A | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 20 | Phần nhân công sử dụng lại - Tháo, lắp Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | tủ |
| 21 | Phần nhân công thu hồi -Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 22 | Phần nhân công thu hồi -Tháo sứ đứng 24KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | 10 bộ |
| 23 | Phần nhân công thu hồi -Tháo dây M25 bằng Thủ công | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | km |
| 24 | Phần nhân công thu hồi -Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 25 | Phần nhân công thu hồi -Tháo cáp luồn trong ống, trọng lượng cáp <= 2 kg/m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,21 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi