Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí nghiệm thu đóng điện và vật tư thu hồi)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200684199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và xây dựng Bảo Nhật |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí nghiệm thu đóng điện và vật tư thu hồi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí GPMB của dự án đường giao thông nối Quốc lộ 217 với Quốc lộ 45 và Quốc lộ 47 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-28 15:54:00 đến ngày 2020-07-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,452,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp tuyến chính đường dây 110kV | |||
| 1 | Móng cột thép MB63-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Tiếp địa cột thép RS-6 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Cột thép N112-26 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Cột |
| 4 | Dây dẫn điện ACSR-240/32 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,581 | km |
| 5 | Dây chống sét mua mới TK-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,532 | km |
| 6 | Dây cáp quang OPGW-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,194 | km |
| 7 | Dây dẫn điện căng kéo lại ACSR - 185 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,136 | km |
| 8 | Dây cáp quang căng kéo lại OPGW-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,382 | km |
| 9 | Chuỗi néo đơn dây dẫn NĐ-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | Chuỗi |
| 10 | Chống rung dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | Quả |
| 11 | Ống nối dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Ống vá dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Tạ bù 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Biển thứ tự, biển báo nguy hiểm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Chống rung dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7 | Quả |
| 16 | Chống rung cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Quả |
| 17 | Hộp nối cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | hộp |
| 18 | Khóa néo dây chống sét và cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | Bộ |
| 19 | Bộ néo cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 20 | Bộ |
| 20 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | ca |
| B | Phần xây lắp tuyến tạm đường dây 110kV | |||
| 1 | Móng cột MT-7A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | Móng |
| 2 | Móng néo MN20-5 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7 | Móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây RC-6 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 20 NPC.14.0 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | Cột |
| 5 | Dây néo TK50-23 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Dây néo TK50-27 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | Bộ |
| 7 | Cổ dề bắt néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo MT-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo II: XNII-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ II: XDII-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo II dây chống sét: XNII-DCS | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Dây dẫn điện ACSR - 240/32 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,506 | km |
| 13 | Dây cáp quang OPGW-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,502 | km |
| 14 | Dây dẫn điện căng kéo lại ACSR - 185 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,942 | km |
| 15 | Chuỗi néo đơn dây dẫn NĐ-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 16 | Chuỗi đỡ dây dẫn ĐD-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 17 | Ống nối dây | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 18 | Biển báo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | Bộ |
| 19 | Khóa néo dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 13 | Chuỗi |
| 20 | Hộp nối cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Chuỗi |
| 21 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | ca |
| C | Phần tháo dỡ, thu hồi tuyến cũ đường dây 110kV | |||
| 1 | Tháo dỡ dây dẫn ACSR240/32 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2,087 | Km |
| 2 | Tháo dỡ dây chống sét TK50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,532 | Km |
| 3 | Tháo dỡ dây cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,696 | Km |
| 4 | Tháo hạ chuỗi đỡ dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | Chuỗi |
| 5 | Tháo hạ chuỗi néo dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 6 | Khóa néo, khóa đỡ CQ và dây CS | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 13 | Chuỗi |
| 7 | Tháo cổ dề, gông cột | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Tháo dây néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | Bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ XDII-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo XNII-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Tháo xà néo MT-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Tháo xà néo dây chống sét XNII-DCS | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Tháo hạ cột bê tông ly tâm 20m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | Cột |
| D | Phần thí nghiệm tuyến chính 110kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 180 | bát |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực 110kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột thép | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm dây cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 6 | Đo tiếp địa đường dây | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | hệ thống |
| E | Phần thí nghiệm tuyến tạm 110kV | |||
| 1 | Thái nghiệm sứ bát | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 270 | bát |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực 110kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm dây cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 5 | Đo tiếp địa đường dây | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | hệ thống |
| F | Phần xây lắp đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột LTMB 16 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 403 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Cột LTMB 20 NPC.14.0 Ngọn 190 x gốc 456 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | cột |
| 3 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-16m sâu 2,9m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-20m sâu 3,7m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-16m sâu 2,9m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m sâu 3,7m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | móng |
| 7 | Xà néo bằng 22kV cột đơn XNB22-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XNB22-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến XNB22-2TD | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo bằng 35kV cột đơn XNB35-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến XNB35-2TD | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Xà chống sét van cột đôi ngang XĐĐC+CSV-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | chuỗi |
| 14 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | chuỗi |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 7 | quả |
| 16 | Chống sét van 10kV lắp mới | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Chuỗi néo đơn 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | chuỗi |
| 18 | Chuỗi néo kép 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | chuỗi |
| 19 | Sứ đứng 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | quả |
| 20 | Chống sét van 35kV lắp mới | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACSR-95/16 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.241 | m |
| 22 | Gông cột GC -16 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Gông cột GC -20 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Kẹp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 48 | cái |
| 25 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | bộ |
| 26 | Dây nối đất Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | cái |
| 29 | Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Vị trí |
| 30 | Kéo dây bẻ góc AC-95/16 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Vị trí |
| 31 | Cáp quang ADSS-24/150/ITU.G652 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 914,9 | m |
| 32 | Hộp nối cáp quang loại 24 sợi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 33 | Khóa néo cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 28 | bộ |
| 34 | Đai thép + Khóa đai | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | bộ |
| 35 | Cổ dề néo cột đơn CDN-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | Bộ |
| 36 | Giá cuốn cáp trên cột điện đơn GCC-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 37 | Biển báo cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang, loại thiết bị 622Mb/s | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | TB |
| 39 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| G | Phần tháo dỡ, thu hồi tuyến cũ đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột chặt gốc, hủy tại hiện trường loại LT-12m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | cột |
| 2 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Tháo hạ thu hồi xà néo 10kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ 35kV ≤ 50kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt 35kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi xà néo 35kV ≤ 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi Dây dẫn AC-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.103 | m |
| 8 | Tháo hạ thu hồi Dây dẫn ADSS | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 860 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 30 | sứ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | sứ |
| 11 | Tháo hạ thu hồi chuỗi néo 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | sứ |
| 12 | Tháo hạ thu hồi dây néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Tháo hạ thu hồi cổ dề néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| H | Phần xây lắp đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột LT 10 NPC.4.3 ngọn 190 x gốc 323 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 44 | cột |
| 2 | Cột LT 12 NPC.7.2 ngọn 190 x gốc 350 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cột |
| 3 | Cột LT 14 NPC.9.2 ngọn 190 x gốc 377 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cột |
| 4 | Móng cột MT-2 cho cột đơn LT-10m sâu 2,0m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 26 | móng |
| 5 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-10m sâu 2,0m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 9 | móng |
| 6 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-12m sâu 2,3m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-8 cho cột đôi 2LT-14m sâu 2,8m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | móng |
| 8 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đơn XNL-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 13 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang XNL-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Xà néo 3 pha 4 dây cột tròn đơn XN4-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Sứ hạ thế A30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 96 | Qủa |
| 12 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | bộ |
| 13 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | bộ |
| 14 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 21 | bộ |
| 15 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(25-70) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 39 | cái |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(95-120) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 84 | cái |
| 17 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 706,05 | m |
| 18 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.483,55 | m |
| 19 | Tiếp địa RC-2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 15 | bộ |
| 20 | Bịt đầu cáp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 100 | BĐC |
| 21 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 168 | cái |
| 22 | Ghíp đồng nhôm hòm công tơ 2BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 86 | cái |
| 23 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 152 | m |
| 24 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 48 | m |
| 25 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 32 | m |
| 26 | Tháo lắp lại hòm công tơ 3 pha | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp 2 công tơ 1 pha | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | hộp |
| 28 | Lắp mới Hòm công tơ H2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | Hòm |
| 29 | Lắp mới Hòm công tơ H4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Hòm |
| 30 | Hộp cầu đấu lắp mới có cầu dao 4 cực 100A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Hòm |
| 31 | Gông treo hòm công tơ cột tròn đơn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cái |
| 32 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.860 | m |
| 33 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 120 | m |
| 34 | Dây nguồn hộp cầu đấu Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | m |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cái |
| 36 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 80/65 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | m |
| 37 | Đai thép + Khóa đai | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 26 | bộ |
| 38 | Dây thép Ø 4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1.980 | m |
| 39 | Băng dính cách điện | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 30 | Cuộn |
| 40 | Dây nhị thứ Cu/XLPE/PVC-1x4mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 90 | m |
| 41 | Áp tô mát 63A-1 pha | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 60 | Cái |
| 42 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| I | Phần tháo dỡ, thu hồi tuyến cũ đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thu hồi cột H 6,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 19 | cột |
| 2 | Thu hồi cột H 7,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cột |
| 3 | Thu hồi cột BTTĐ | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cột |
| 4 | Thu hồi cột LT-10m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cột |
| 5 | Tháo dỡ dây dẫn A35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 784 | m |
| 6 | Tháo dỡ dây dẫn AV25mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 436 | m |
| 7 | Tháo dỡ dây dẫn AV35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 498 | m |
| 8 | Tháo dỡ dây dẫn AV50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 540 | m |
| 9 | Tháo dỡ dây dẫn AV70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.328 | m |
| 10 | Tháo dỡ dây dẫn ABC-2x16mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 149 | m |
| 11 | Tháo dỡ dây dẫn ABC-4x70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 474 | m |
| 12 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | bộ |
| 13 | Tháo hạ thu hồi xà néo XN2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | bộ |
| 15 | Tháo hạ thu hồi xà néo XN4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 17 | bộ |
| 16 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng A30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 224 | quả |
| 17 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| J | Phần thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22kV (pha 1) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | pha |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | pha |
| 5 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 11 | quả |
| 6 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 96 | chuỗi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| K | Phần thí nghiệm đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | sợi |
| L | Phần thanh lý vật tư thu hồi (bán lại vật tư thu hồi đường dây cũ cho nhà thầu xây lắp, nhà thầu trừ khoản này khi tiến hành thương thảo hợp đồng) | |||
| M | Đường dây 110kV | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR240/32 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2,087 | Km |
| 2 | Dây chống sét TK50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,532 | Km |
| 3 | Dây cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,696 | Km |
| 4 | Cổ dề, gông cột | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ XDII-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNII-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo MT-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo dây chống sét XNII-DCS | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| N | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà đỡ vượt 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Xà néo 10kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thanh lý xà néo 35kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Dây AC-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.103 | m |
| 7 | Dây néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Cổ dề néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Bộ |
| O | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Dây dẫn A35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 784 | m |
| 2 | Dây dẫn AV25mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 436 | m |
| 3 | Dây dẫn AV35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 498 | m |
| 4 | Dây dẫn AV50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 540 | m |
| 5 | Dây dẫn AV70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2.328 | m |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 2x16 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 149 | m |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn 4x70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 474 | m |
| 8 | Xà đỡ XĐ2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Xà néo XN2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ XĐ4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | Bộ |
| 11 | Xà néo XN4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 17 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi