Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200684372-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Phong
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200673490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 13:33:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,731,224,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA, NHÀ LÀM VIỆC TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ VĨNH PHONG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,9459 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8948 100m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,36 m2
4 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,42 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn lan can hành lang, lan can cầu thang sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,3002 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,54 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 131,4 m2
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,72 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 209,752 m2
10 Phá dỡ gạch lát nền Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 179,1147 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.497,6618 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 715,0381 m2
13 Vệ sinh granito bậc tam cấp, bậc cầu thang, tay vịn lan can hành lang, cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,6462 m2
14 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,229 m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,7854 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,1416 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2508 m3
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,3002 m2
19 Mài lại granitô bậc tam cấp, bậc cầu thang, tay vịn lan can cầu thang, tay vịn lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,6462 m2
20 Quét dầu bóng mặt bậc tam cấp, bậc cầu thang, tay vịn lan can cầu thang, lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,6462 m2
21 Sản xuất cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ kính gỗ nhóm IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,24 m2
22 Khóa cửa đi pa nô gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
23 Móc gió cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
24 Bản lề gòng Inox cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 cái
25 Lắp bản lề inox cho cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
26 Sơn cửa đi panô gỗ kính 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 197,88 m2
27 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 98,94 m2 cấu kiện
28 Hoa sắt cửa đi bằng thép lập là 20x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,36 m2
29 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 115,8 m2
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,36 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 198,032 m2
32 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,15 m2
33 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 362,9702 m2
34 Quét vôi 3 nước trắng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,26 m2
35 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.000,0255 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 348,0781 m2
37 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 645,7781 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 179,4147 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,229 m2
40 Quét Sika chống thấm sê nô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,229 m2
41 Gia công lắp đặt tay vịn lan can hành lang inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 133,4962 Kg
42 Sản xuất, lắp đặt vách nhựa vân gỗ lõi thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,335 m2
43 Bưng tôn chống mưa tại vị trí khe tường trục 4,5 phía sau nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,93 m
44 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,9 m2
45 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
46 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
47 Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước, cấp điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7828 m3
49 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9962 m3
50 Phá dỡ gạch lát nền Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,88 m2
51 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,104 m2
52 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 114,2929 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,4027 m2
54 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,2012 m2
55 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,5447 m3
56 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,1788 m3
57 Chống thấm vết nứt mái bằng khò giấy dầu + quét nhựa bitum Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9 m2
58 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,2012 m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8315 m3
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,182 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,54 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,7589 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,8587 m2
64 Lắp dựng cửa đi nhôm kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3 m2
65 Vật liệu cửa đi nhôm kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3 m2
66 Vật liệu cửa, vách ngăn compact + phụ kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,3092 m2
67 Lắp đặt mặt công tắc đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
68 Lắp đặt các hạt công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
69 Lắp đặt aptomat MCB 2P 10A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
70 Lắp đặt đế công tắc, aptomat Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 hộp
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
72 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 m
73 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
74 Lắp đặt ống gen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
75 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 hộp
76 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
77 Lắp đặt ống PPR-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,16 100m
78 Lắp đặt ống PPR-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,04 100m
79 Lắp đặt ống PPR-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,03 100m
80 Lắp đặt cút góc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
81 Lắp đặt cút góc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
82 Lắp đặt cút góc PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
83 Lắp đặt cút chếch PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
84 Lắp đặt cút chếch PPR bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
85 Lắp đặt T cân PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
86 Lắp đặt T cân PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
87 Lắp đặt T cân PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
88 Lắp cút ren trong PPR bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
89 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
90 Lắp đặt van một chiều DN20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
91 Lắp đặt rắc co nhựa d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
92 Lắp đặt kép hai đầu ren d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
93 Lắp đặt ống uPVC-C2, đường kính ống d=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,03 100m
94 Lắp đặt ống uPVC-C2, đường kính ống d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
95 Lắp đặt ống uPVC-C2, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
96 Lắp đặt ống uPVC-C2, đường kính ống d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,05 100m
97 Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
98 Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
99 Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
100 Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
101 Lắp đặt T xiên uPVC, đường kính d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
102 Lắp đặt T xiên uPVC, đường kính d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
103 Lắp đặt cút góc uPVC, d=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
104 Lắp đặt cút góc uPVC, d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
105 Lắp đặt cút góc uPVC, d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
106 Lắp đặt cút góc uPVC, d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
107 Lắp đặt cút chếch uPVC, d=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
108 Lắp đặt cút chếch uPVC, d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
109 Lắp đặt cút chếch uPVC, d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
110 Lắp đặt cút chếch uPVC, d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
111 Lắp đặt côn chuyển bậc uPVC, đường kính d=60>34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
112 Lắp đặt côn chuyển bậc uPVC, đường kính d=90>60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
113 Lắp đặt côn chuyển bậc uPVC, đường kính d=110>60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
114 Lắp đặt bích bịt xả thông tắc uPVC, đường kính d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
115 Lắp đặt bích bịt xả thông tắc uPVC, đường kính d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
116 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
117 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
118 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
119 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
120 Lắp đặt vòi xịt xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
121 Lắp đặt chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
122 Lắp đặt si phông chậu rửa + nút chặn nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
123 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
124 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
125 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
126 Lắp đặt si phông tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
127 Lắp đặt van xả tiểu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
128 Lắp đặt vòi rửa đơn gắn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
129 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
130 Lắp đặt thoát sàn Inox đường kính DN60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
131 Van phao bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
132 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,929 m3
133 Tháo dỡ cổng, hoa sắt tường bao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,7733 m2
134 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,6411 m3
135 Tháo dỡ bó vỉa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,855 m
136 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5525 m3
137 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,035 m3
138 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,8399 m3
139 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 143,3596 m3
140 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,2109 m3
141 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6877 m3
142 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,936 m3
143 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8129 100m3
144 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,9059 100m
145 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,4094 100m
146 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,6204 m3
147 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,667 m3
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,667 m3
149 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng tường bao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3076 100m2
150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,2667 m3
151 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3921 tấn
152 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0213 tấn
153 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4693 100m2
154 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1463 m3
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0243 tấn
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1993 tấn
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1554 100m2
158 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp móng trụ cổng, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7755 m3
159 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,6845 m3
160 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,5078 m3
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1401 m3
162 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1494 tấn
163 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8596 tấn
164 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4673 100m2
165 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,2317 m3
166 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7647 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0588 100m3
168 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8875 m3
169 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0912 tấn
170 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5691 tấn
171 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4816 100m2
172 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,7034 m3
173 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,4284 m3
174 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7454 m3
175 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,475 m3
176 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bó vỉa, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6407 m3
177 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,5777 m2
178 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0244 m3
179 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1193 100m2
180 Lắp dựng bó vỉa, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,799 m
181 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160,1744 m2
182 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 328,886 m
183 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 324,7359 m2
184 Trát đắp vữa lớp 2 tạo lồi trang trí tường bao, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 147,2881 m2
185 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,085 m2
186 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 444,3669 m2
187 Sản xuất hoa sắt tường bao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 137,0754 m2
188 Vật liệu cổng bằng thép hộp 40x80x2, nan thép hộp 20x20x2, dưới bịt tôn (bao gồm cả hoa văn trang trí) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,571 m2
189 Vật liệu cổng bằng thép hộp khung 50x50, nan thép đặc 14x14, dưới bịt tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,92 m2
190 Mũi giáo bằng gang đúc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 695 cái
191 Bản lề chân xoay + Tay goong trên cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
192 Khóa cổng (khóa then cổng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
193 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 333,1328 m2
194 Lắp dựng hoa sắt tường bao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 136,3164 m2
195 Lắp dựng cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,491 m2
196 Kéo rải dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
197 Lắp đặt ống gen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
198 Lắp đặt aptomat MCB 2P 10A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
199 Đèn trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
200 Cắt nền sân bê tông để đào móng tường bao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,8 1m
201 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,28 m3
202 Lát nền sân gạch đỏ Hạ Long 40x40cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 m2
203 Láng nền sân, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80,8 m2
204 Đào móng cột nhà xe rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,822 m3
205 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,588 m3
206 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0336 100m2
207 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4695 m3
208 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,12 100m2
209 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3208 m3
210 Lát gạch đỏ Hạ Long 40x40cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,648 m2
211 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1747 tấn
212 Lắp dựng cột thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1747 tấn
213 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6302 m2
214 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1983 tấn
215 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1983 tấn
216 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1743 tấn
217 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1743 tấn
218 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,7656 m2
219 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5855 100m2
220 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,2 m
221 Máng tôn thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,2 m
222 Phá lớp vữa trát tường bồn cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,7233 m2
223 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây nâng tường bồn cây, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,064 m3
224 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,6686 m2
225 Công tác ốp gạch thẻ vào tường bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,8809 m2
226 Đổ đất màu vào bồn hoa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,4289 m3
227 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5371 100m3
228 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,0184 m3
229 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6867 m3
230 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1591 100m2
231 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,584 m3
232 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,282 m3
233 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4274 m3
234 Ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0486 100m2
235 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2607 100m3
236 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5066 100m3
237 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0264 100m3
238 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 142,4876 m2
239 Láng rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,07 m2
240 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7179 m3
241 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2499 100m2
242 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6297 tấn
243 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78 cái
244 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 164,377 m2
245 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 164,377 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->