Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế Xuân Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã hỗ trợ; ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-28 00:51:00 đến ngày 2020-07-06 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,720,135,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 117,173 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 22,263 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 23,435 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T(2.5Km cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 23,435 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất tải mỏ về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 61,262 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 61,262 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 61,262 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 61,262 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 271,072 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 51,504 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 86,112 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,361 | 100m3 |
| 13 | Lu khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 43,056 | 100m2 |
| 14 | Làm móng đường bằng đá 4x6, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 43,056 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,325 | 100m2 |
| 16 | Cấp phối tự nhiên tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,153 | 100m3 |
| 17 | Lớp bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4.305,61 | m2 |
| 18 | Bê tông thương phẩm M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 994,62 | m3 |
| 19 | Làm khe co đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 821,36 | m |
| 20 | SXLD biển cột biển báo tải trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2 | cái |
| B | GIA CỐ MƯƠNG + KÈ | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,265 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,18 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả hố móng đạt K95 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 181,764 | m3 |
| 4 | Xây kè gia cố bằng đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 244,73 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 44,55 | m3 |
| 6 | Gia cố mái taluy bằng đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 155,68 | m3 |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hố móng cống bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,618 | m3 |
| 2 | Đào hố móng cống bằng máy, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,307 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng + thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng+ thân cống + mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,44 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,47 | m3 |
| 6 | Bê tông thân tường cánh cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,7 | m3 |
| 7 | Bê tông tường cánh cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,46 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,44 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,056 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,08 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,66 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,082 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,121 | tấn |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 9 | cái |
| 15 | Gia cố hạ lưu bằng đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,45 | m3 |
| 16 | Đắp đất hố móng đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 10,78 | m3 |
| D | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1 | T Bộ |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1 | T Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi