Gói thầu: Tháo dỡ, di chuyển và cải tạo mở rộng bãi giữ xe vi phạm TT ATGT Công an huyện Tây Sơn thuộc Công an tỉnh Bình Định

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682536-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Tháo dỡ, di chuyển và cải tạo mở rộng bãi giữ xe vi phạm TT ATGT Công an huyện Tây Sơn thuộc Công an tỉnh Bình Định
Số hiệu KHLCNT 20200674295
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 16:36:00 đến ngày 2020-07-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 492,596,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 12,639 m3
2 Phá dỡ nhà kho cửa hàng xăng dầu hiện trạng trên đất bằng máy đào 0.3m3, hốt vận chuyển đi đổ bãi thải Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 1 Toàn bộ
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 101,43 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 4,092 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 12,7735 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,7396 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,0606 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,6428 100m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 6,48 1m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 8,25 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 1,0791 100m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,3076 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,08 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,3834 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 3,076 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,6336 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,349 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 0,6004 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 3,168 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 2,5025 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 24,294 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 53,48 m2
23 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 324,87 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 30,76 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 409,11 m2
26 Gia công hàng rào song sắt. Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 34,73 m2
27 Lắp dựng khung sắt tường rào Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 34,73 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 1,1535 100m2
29 Dọn vệ sinh công trình trước khi bàn giao (nhân công bậc 3/7, nhóm 1) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 3 công
B SÂN BÊ TÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 5 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 5 gốc
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 2,106 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 210,6 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 210,6 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 2,888 100m3
7 Rải lớp bạt nhựa lót đáy sân bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 7,22 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 72,2 m3
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 59,4 10m
C THÁO DỠ, DI CHUYỂN, LẮP DỰNG NHÀ XE:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 224 m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, trên cạn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 1,9788 tấn
3 Vận chuyển hệ khung kèo, tôn tháo dỡ nhà xe đến vị trí lắp dựng bằng ô tô 1,5 tấn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 7 Chuyến
4 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, trên cạn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 1,9788 tấn
5 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V 2,24 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->