Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa Trường trung học phổ thông Canh Tân, huyện Thạch An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200657955-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH UCE
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa Trường trung học phổ thông Canh Tân, huyện Thạch An
Số hiệu KHLCNT 20200654333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 15:22:00 đến ngày 2020-07-06 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,152,086,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Ngoài nhà và hạ tâng kỹ thuật
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,12 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m (Xà gồ thép hộp 50x100x1,5mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,88 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch bằng búa căn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5283 m3
5 Phá dỡ nền bê tông bằng búa căn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4256 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (2 Km) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,5332 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,5332 m3
8 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 (Cự ly đổ thải 2Km) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,273 100m3
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,273 100m3
11 Đào xúc đất nền đường hiện trạng để đảm bảo độ dốc đường thiết kế, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,473 100m3
12 Cắt khe co dãn sân BT, khe 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,1 10m
13 Lớp cát đệm sân, đường máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1908 100m3
14 Bê tông nền sân đường bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,6 m3
15 Đục nhám mặt bậc hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,768 m2
16 Lát bậc lên xuống gạch gốm bậc thềm Hạ Long KT 30x40, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,768 m2
17 Phá dỡ kè ốp mái xây đá bị hư hỏng bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
18 Xây ốp mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
19 Đào xúc đất tạo mái dốc xây bậc lên xuống bằng thủ công - Cấp đất 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
20 Đầm mặt đường dốc bậc lên xuống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 100m3
21 Bê tông lót bậc, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,06 m3
22 Xây bậc lên xuống bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6825 m3
23 Lát bậc lên xuống gạch bậc thềm Hạ Long KT 30x40, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,79 m2
24 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,32 m2
25 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0947 tấn
26 Phá dỡ đầu trụ xây gạch thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,075 m3
27 Phá dỡ cổng, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,1 m2
28 Tháo dỡ tấm biển tên cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 100m2
29 Tháo dỡ gạch ốp trụ cổng hiện trạng, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,6 m2
30 Xây bổ sung trụ cổng hiện trạng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,225 m3
31 Đắp phào trụ cổng, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
33 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng trụ cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,54 m2
34 Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,25 m2
35 Sơn trụ cổng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,25 m2
36 Sản xuất cổng, khung xương bằng bằng thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0327 tấn
37 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép vuông đặc14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2003 tấn
38 Sản xuất hệ thép ray cánh cổng bằng thép L50x5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,051 tấn
39 Sơn thép cổng các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,8778 m2
40 Bản lền goong cánh cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
41 Bánh xe sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
42 Khóa cổng Việt Tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Mũi mác đúc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
44 Lắp đặt kết cấu thép cổng thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,284 tấn
45 Sản xuất hệ khung xương biển tên cổng bằng thép hộp 30x60x1.5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 tấn
46 Thép trụ V70x70x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 tấn
47 Sản xuất tôn biển tên dày 1,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0628 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,9558 m2
49 Lắp cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 tấn
50 Lắp đặt kết cấu thép biển tên trường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,088 tấn
51 Sơn chữ biển tên trường theo chi tiết thiết kế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,336 m2
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,58 m3
53 Bê tông móng cột trụ hàng rào, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,58 m3
54 Ván khuôn cột trụ hàng rào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3968 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ hàng rào, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,058 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao 4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2046 tấn
57 Bê tông cột trụ hàng rào, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao 4m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,984 m3
58 Dây thép gai mạ kẽm 2,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 kg
59 Lắp dựng hàng rào thép gai Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77 m2
60 Lắp đặt dây dẫn nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 (ngoại suy nhân công LĐ dây 2x35m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn nhôm vặn xoắn ABC 2x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
62 Kẹp hãm treo dây dẫn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
63 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 (Vị trí dốc, hẹp máy không vào được) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,75 m3
64 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
65 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,45 m3
66 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE100)-PN12,5 ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 100m
67 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
68 Máy bơm PENTAX CM160 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt bể nước Inox 6m3 (Bể ngang) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
70 Lắp đặt van xả cặn ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Cút PPR 90 độ ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
72 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt van 1 chiều ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
75 Khóa Việt Tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cai
76 Nắp tôn 0,8mm đậy máy bơm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7 m2
77 Bản lề Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
78 Thép bản để khóa đẩy 1,5mm rộng 30 L=150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,53 kg
79 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 m
81 Xây tường thành nhà bơm thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2666 m3
82 Xây trụ đỡ van bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0152 m3
83 Bê tông nền bệ máy bơm, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,02 m3
84 Trát tường nhà bơm dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,244 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8672 100m2
86 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 công 3/7
87 Phá dỡ lòng sê nô mái bằng xi măng láng trên mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,42 m2
88 Phá lớp vữa trát thành sê nô mặt trong xử lý chống thấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,352 m2
89 Láng lòng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,42 m2
90 Trát thành sê nô mặt trong, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,352 m2
91 Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,772 m2
92 Quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
93 Lắp đặt ống thép lồng qua sàn Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,014 100m
94 Hộp thu nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
95 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái - ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,322 100m
96 Đai giữ ống + hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
97 Cút nhựa 135 độ ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
98 Cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
99 Đào móng cột, trụ gara xe, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m3
100 Bê tông lót móng gara xe, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
101 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m2
102 Bu lông neo móng M18 L=970mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
103 Bê tông móng gara xe, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m3
104 Đào móng bó nền, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6784 m3
105 Bê tông lót móng bó nền gara xe, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,088 m3
106 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4034 m3
107 Trát thành bó nền, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,34 m2
108 Đắp đất mặt nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1718 100m3
109 Bê tông nền gara xe, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,554 m3
110 Sản xuất các kết cấu thép khung cột gara xe bằng thép mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1774 tấn
111 Sản xuất hệ liên kết bản mã Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0554 tấn
112 Lắp cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2328 tấn
113 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ <=9m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1528 tấn
114 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,362 tấn
115 Lắp khung vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1528 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,362 tấn
117 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,496 100m2
118 Cắt cột thép, bằng máy cắt cầm tay - Đường kính <100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 mối
119 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép hiện trạng để làm mới móng và cột thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6267 m3
120 Bê tông móng cột gara xe, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6267 m3
121 Sản xuất cột cột gara xe bằng thép mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1397 tấn
122 Lắp cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1397 tấn
123 Hàn lại bản mã tại vị trí đầu cột và vì kèo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2
B Nhà 06 lớp học số 1 (cải tạo)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,1206 100m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,224 m2
3 Phá dỡ thành bồn hoa hiện trạng bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7165 m3
4 Đục phá lớp láng granito bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,068 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nền hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 306,584 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 356,2488 m2
7 Phá lớp vữa trát thành mái sảnh, sê nô mái mặt ngoài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,53 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 488,1954 m2
9 Phá lớp vữa trát dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,5717 m2
10 Phá lớp vữa trát trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 254,4679 m2
11 Phá lớp vữa trát cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,811 m2
12 Bóc lớp láng mái sảnh để xử lý chống thấm lại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,179 m2
13 Vệ sinh, mài lại tay vịn lan can, bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,701 m2
14 Cạo rỉ hoa sắt lan can cầu thang bằng thép vuông 12x12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0576 m2
15 Sơn lại hoa sắt lan can cầu thang, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0576 m2
16 Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích tường không bóc lớp trát Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 361,9046 m2
17 Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích dầm, trần không bóc lớp trát Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160,0202 m2
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (2Km) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,6604 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,6604 m3
20 Lát đá bậc tam cấp màu tím, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,068 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 306,584 m2
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 500x150mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,101 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 356,2488 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 488,1954 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,5717 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 254,4679 m2
27 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,811 m2
28 Trát thành sảnh, sê nô mái, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,53 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 566,8268 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.132,8218 m2
31 Láng lòng mái sảnh dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,179 m2
32 Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,179 m2
33 SX cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,9408 m2
34 Sản xuất khuôn cửa thép bằng thép hộp 40x80x1,2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3166 tấn
35 Sơn khuôn cửa thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,9552 m2
36 Sản xuất cửa sắt xếp Đài Loàn không lá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,464 m2
37 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,464 m2
38 Cạo gỉ cửa đi hiện trạng, hoa sắt cửa đi, cửa sổ hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,7944 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,2024 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,6 m2
41 Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 công 3/7
42 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng M16 ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
43 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind 60W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
45 Lắp đặt Tủ điện tổng có khóa 300x200x150mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
46 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
48 Đế nổi, mặt che ATM Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 258 m
52 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 390 m
53 Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
57 Hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 hạt
58 Hạt công tắc 2 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
C Nhà 06 lớp học số 2 (cải tạo)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,1206 100m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,224 m2
3 Phá dỡ thành bồn hoa hiện trạng bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7165 m3
4 Đục phá lớp láng granito bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,068 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nền hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 306,584 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 356,2488 m2
7 Phá lớp vữa trát thành mái sảnh, sê nô mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,53 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 488,1954 m2
9 Phá lớp vữa trát dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,5717 m2
10 Phá lớp vữa trát trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 254,4679 m2
11 Phá lớp vữa trát cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,811 m2
12 Bóc lớp láng mái sảnh để xử lý chống thấm lại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,179 m2
13 Vệ sinh, mài lại tay vịn lan can, bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,701 m2
14 Cạo rỉ hoa sắt lan can cầu thang bằng thép vuông 12x12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0576 m2
15 Sơn lại hoa sắt lan can cầu thang, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0576 m2
16 Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích tường không bóc lớp trát Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 361,9046 m2
17 Cạo bóc vệ sinh toàn bộ diện tích dầm, trần không bóc lớp trát Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160,0202 m2
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (2 Km) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,6604 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,6604 m3
20 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,068 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 306,584 m2
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 500x150mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,101 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 356,2488 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 488,1954 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,5717 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 254,4679 m2
27 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,811 m2
28 Trát thành sảnh, sê nô mái, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,53 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 566,8268 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.132,8218 m2
31 Láng lòng mái sảnh dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,179 m2
32 Quét Sika Latek chống thấm mái sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,179 m2
33 SX cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,9408 m2
34 Sản xuất khuôn cửa thép bằng thép hộp 40x80x1,2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3166 tấn
35 Sơn khuôn cửa thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,9552 m2
36 Sản xuất cửa sắt xếp Đài Loàn không lá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,464 m2
37 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,464 m2
38 Cạo gỉ cửa đi hiện trạng, hoa sắt cửa đi, cửa sổ hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 107,8671 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 107,7671 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,6 m2
41 Công tháo toàn bộ hệ thống điện HT Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 công 3/7
42 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng M16 ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
43 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind 60W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
45 Lắp đặt Tủ điện tổng có khóa 300x200x150mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
46 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
48 Đế nổi, mặt che ATM Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 258 m
52 Lắp đặt ống ghen hộp chữ nhật đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 390 m
53 Đế nổi, mặt che công tắc, ổ cắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
57 Hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 hạt
58 Hạt công tắc 2 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
D Nhà vệ sinh
1 Đào móng đá hộc đỡ tường bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1512 100m3
2 Lớp cát đệm móng đá hộc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0101 100m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,043 m3
4 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0986 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0267 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1704 tấn
7 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,13 m3
8 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
9 Lát đá bậc tam cấp màu tím Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m2
10 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1324 100m3
11 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m3
12 Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,92 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,92 m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6071 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1882 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4342 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0937 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,879 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,598 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7032 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,732 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,4228 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0565 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0288 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0247 tấn
26 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,374 m3
27 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,7368 m2
28 Ốp tường trụ vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77,13 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,75 m2
30 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,84 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,8 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 88,344 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,048 m2
34 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,964 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 122,108 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110,598 m2
37 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 m2
38 Quét vữa chống thấm Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,74 m2
39 SX cửa đi vệ sinh khung nhôm, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
40 SX cửa sổ vệ sinh khung nhôm, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
41 Bộ khóa cửa cho cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
42 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0773 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2832 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m2
46 Thi công vách ngăn vệ sinh bằng vách Compac HPL 12mm, phụ kiện INOX 304 (m2 hoàn thiện tính từ mép sàn đến thanh giằng trên) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,492 m2
47 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
48 Lồng chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Hộp thu nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4
50 Đai giữ ống + phễu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
51 Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 độ, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
52 Tê xiên UPVC 90x90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt ống thép tráng kẽm lồng qua sàn, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,004 100m
54 Lắp đặt ống nhựa UPVC tràn, ĐK 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
55 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38 m
59 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Đế + mặt cài ATM Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Đế âm công tắc, ổ cắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
64 Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1918 100m3
65 Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0513 m3
66 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5932 m2
67 Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,7018 m3
68 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5932 m2
69 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,496 m2
70 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,496 m2
71 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,0892 m2
72 Đắp đất trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0639 100m3
73 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2862 m3
74 Bê tông đáy rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,893 m3
75 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2038 m3
76 Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,75 m2
77 Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,944 m2
78 Đắp đất trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m3
79 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0809 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1028 tấn
81 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4944 m3
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
83 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
86 Sản xuất khung thép đỡ bàn chậu rửa bằng thép L50x5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0256 tấn
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,304 m2
88 Lắp đặt kết cấu thép đỡ bàn chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0256 tấn
89 Tấm đá granit đen ánh kim đan bàn chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,888 m2
90 Bu lông M10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
91 Máng rửa tay INOX 304 gắn tường KT KT: (ngang 2000x sâu 380 x cao 400 inox 201 giá = 3,500,000) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bồn đứng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
93 Lắp đặt chậu rửa HL4-600 + chân chậu V02.3L Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa ở chậu rửa mã TY01 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
95 Lắp đặt chậu xí bệt VI128 (PK 1 nhấn, nắp nhựa) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Vòi xịt + dây + giá đỡ mã SP S104) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
97 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt chậu tiểu nam VT5,TT5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
99 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm (Ống lạnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0 100m
100 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
101 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
102 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
103 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Van phao ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Cút 90 độ PPR ĐK 32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
107 Cút 90 độ PPR ĐK 25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
108 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
109 Tê thu PPR 32x32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 Tê thu PPR 32x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
111 Tê đều PPR 20x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
112 Măng sông PPR ĐK 32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Măng sông PPR ĐK 25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Măng sông PPR ĐK 20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
115 Răc co ren ngoài PPR ĐK 32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Răc co ren ngoài PPR ĐK 25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Răc co ren ngoài PPR ĐK 20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Lắp đặt phễu thu nước rửa sàn ĐK 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
119 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
120 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
121 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 75mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
122 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
123 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
124 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
125 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
126 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
129 Tê xiên 45 độ uPVC 75x75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Tê xiên 45 độ uPVC 110x75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
131 Tê xiên 45 độ uPVC 34x75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
132 Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 m3
133 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 m3
E Nhà công vụ số 3
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,32 m2
2 SX cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,8528 m2
3 Sản xuất khuôn cửa thép bằng thép hộp 40x80x1,2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0821 tấn
4 Sơn khuôn cửa thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,8032 m2
5 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,32 m2
6 Cạo rỉ hoa sắt cửa hiện trạng (Hoa sắt cửa sổ 17kg/m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,4483 m2
7 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,4483 m2
8 Phá lớp vữa trát má cửa sau khi tháo cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,316 m2
9 Trát má cửa sau khi tháo dỡ bong tróc, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,316 m2
10 Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,316 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->