Gói thầu: Gói thầu số 02XL: Thi công xây dựng hạng mục Di dời tuyến ống cấp nước D300
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02XL: Thi công xây dựng hạng mục Di dời tuyến ống cấp nước D300 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 11:29:00 đến ngày 2020-07-06 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,941,858,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt, đấu nối tuyến ống TK mới: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,39 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống KT 1000x600x400, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống KT 400x400x300, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, ĐK ≤1000mm (kể cả mối nối) | Theo hồ sơ TKBVTC | 22 | md |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm, chiều dày 18,7mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,6 | 100m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa 90 độ HDPE đường kính 315mm, chiều dày 18,7mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa 135 độ HDPE đường kính 315mm, chiều dày 18,7mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt BU HDPE, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đai khởi thuỷ, ĐK 300/34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí, ĐK 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt van đồng, ĐK 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cùm ống DN300, thép dày 3mm, bản dày 5mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bulong M16 | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 15 | Sản xuất lắp đặt các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,238 | tấn |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,238 | tấn |
| 17 | Cắt ống HDPE, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2 | 10 mối |
| B | Hố ga đấu nối đoạn cống DN1000 (04CK): | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,936 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,07 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,2 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,683 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,118 | 100m2 |
| 6 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,177 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 42,657 | m2 |
| 8 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,037 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,142 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng khung thép bao che tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,279 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | 1cấu kiện |
| C | Đắp đất, thử áp đường ống: | |||
| 1 | Đắp đất K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,1928 | 100m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,6 | 100m |
| 3 | Khử trùng ống nước, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,6 | 100m |
| 4 | Cung cấp và thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,339 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp và rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,339 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,339 | 100m2 |
| D | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | khoản |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | Không được phân bổ vào công tác xây dựng mà giữ nguyên sang đơn dự thầu<br/> | 92.469.462 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi