Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200628796-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200607270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 09:46:00 đến ngày 2020-07-06 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 691,099,292 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần mương xây đường trại rau
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 4,8099 100m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục III Chương V 65,35 m3
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục III Chương V 84,2 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 9,64 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 11,32 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Đáp ứng Mục III Chương V 31,84 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng Mục III Chương V 1,2485 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Đáp ứng Mục III Chương V 1,275 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Đáp ứng Mục III Chương V 4,4605 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng Mục III Chương V 255 cái
11 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 1,443 m3
12 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 0,1645 100m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng Mục III Chương V 6 cái
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng Mục III Chương V 0,1549 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 2,36 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Đáp ứng Mục III Chương V 0,0451 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 1,48 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng Mục III Chương V 6 cái
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục III Chương V 1,51 m2
20 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Đáp ứng Mục III Chương V 4 cái
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Đáp ứng Mục III Chương V 4 cái
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 0,0493 100m3
23 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 11,2 m3
B Phần mương xây đường miếu
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 1,509 100m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục III Chương V 22,6125 m3
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục III Chương V 50,175 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 4,46 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 0,4527 100m3
C Phần cống đường Bàu Tèn Hen
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 0,3717 100m3
2 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng Mục III Chương V 10 cái
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng Mục III Chương V 0,3094 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 11,22 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Đáp ứng Mục III Chương V 0,4162 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 5,21 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Đáp ứng Mục III Chương V 0,1798 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng Mục III Chương V 1,38 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy Đáp ứng Mục III Chương V 0,2763 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Đáp ứng Mục III Chương V 14 cái
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục III Chương V 6,03 m2
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 0,1115 100m3
13 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Đáp ứng Mục III Chương V 8 cái
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Đáp ứng Mục III Chương V 8 cái
15 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 23,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->