Gói thầu: Gói XL01: Cải tạo cấp nhà để xe lên 2 tầng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói XL01: Cải tạo cấp nhà để xe lên 2 tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 Và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 16:16:00 đến ngày 2020-07-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,574,562,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | 5,8712 | 100m² | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng vì kéo, xà gồ | 8,5 | tấn | |
| 3 | Bốc xếp và vận chuyển tấm lợp các loại lên cao xe oto để bỏ đi | 17,613 | 100m² | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | 3,461 | 100m³ | |
| 5 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn ≤20cm | 527,956 | m | |
| 6 | Đào dỡ, di chuyển cây trồng | 5,12 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 88,7699 | m³ | |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | 294,42 | m³ | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | 1,703 | 100m³ | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 157,741 | m³ | |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | 48,107 | m³ | |
| 5 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng ≤250cm, bê tông móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 65,735 | m³ | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | 1,3848 | 100m² | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | 0,0456 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 1,2449 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, | 0,3266 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | 1,7789 | tấn | |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | 0,529 | m³ | |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | 10,0338 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | 10,0338 | tấn | |
| 14 | Sản xuất dầm thép | 21,2621 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng dầm thép | 21,2621 | tấn | |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m | 3,1344 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 3,1344 | tấn | |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | 3,3544 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,3544 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt BU LÔNG trong bê tông móng | 0,112 | tấn | |
| 21 | Bu lông M12 | 72 | cái | |
| 22 | Bu lông M27x1000 | 112 | cái | |
| 23 | Bu lông M24x80 | 1.104 | cái | |
| 24 | Bu lông M20x70 | 528 | cái | |
| 25 | Sản xuất hệ thép đường dốc | 4,3481 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng thép đường dốc | 4,3481 | tấn | |
| 27 | Sản xuất thang sắt | 0,7258 | tấn | |
| 28 | Lắp đặt thang thép | 0,7258 | tấn | |
| 29 | Bu lông M18 | 15 | cái | |
| 30 | Bu lông M20 | 20 | cái | |
| 31 | Sản xuất lan can | 5,5612 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | 232,525 | m² | |
| 33 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 6,0351 | 100m² | |
| 34 | Tôn úp nóc | 62,35 | md | |
| 35 | Máng thu nước | 124,7 | md | |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 1.348,14 | 1m2 | |
| 37 | Tôn sóng hệ sàn DECK dày 1,2 ly | 4,4734 | 100m² | |
| 38 | Đinh chống cắt M20x100 | 1.360 | bộ | |
| 39 | Bê tông thương phẩm sàn DECK vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 53,6805 | m³ | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | 1,366 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 11,5875 | 100m² | |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (ĐM 1173) | 73 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt công tắc đôi -250V-10A | 3 | cái | |
| 3 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 100 | m | |
| 4 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 1x2,5mm2 | 1.360 | m | |
| 5 | Lắp đặt tủ điện gắn nổi chứa 4-8 aptomat | 1 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt aptomat 2P-20A, 6KA | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat 1P-16A, 6KA | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây ruột gà D20 | 150 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D20 | 480 | m | |
| 10 | Lắp đặt hộp đấu dây 3,4 ngả | 73 | hộp | |
| 11 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D40/30 | 100 | m | |
| 12 | Vật liệu phụ | 5 | % | |
| D | Phần PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy cầm tay ABC - 4KG | 12 | bộ | |
| 2 | Bình chữa cháy cầm tay CO2 - 2KG | 6 | bộ | |
| 3 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 6 | cái | |
| E | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | 1 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50mm | 0,02 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt chếch D76mm | 36 | cái | |
| 4 | Lắp đặt măng sông D76mm | 25 | cái | |
| 5 | Lắp đặt miệng thu nước mưa D90mm | 14 | cái | |
| 6 | Lắp đặt lưới chắn rác D90 | 14 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa D76/50mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt chếch D50mm | 12 | cái | |
| 9 | Đai thép D40 dày 4 | 51 | bộ | |
| 10 | Gia cố chống thấm bằng sika ở chi tiết cầu thu mái | 14 | lỗ | |
| 11 | Vật liệu phụ | 5 | % | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi