Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa Trường trung học phổ thông Nà Bao, huyện Nguyên Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200656187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH UCE |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa Trường trung học phổ thông Nà Bao, huyện Nguyên Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 09:07:00 đến ngày 2020-07-06 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,295,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,436,000 VNĐ ((Mười chín triệu bốn trăm ba mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG ( SỐ 1 ) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 310,5981 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 182,6493 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 116,64 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền lát gạch , thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 441,8492 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền granitô không cốt thép, thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,4102 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 231,6672 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát dầm, trần trong nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 148,3166 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 103,724 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,0176 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 72,437 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà ( =70% DT) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 242,0227 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột ngoài nhà (=70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,3744 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần ngoài nhà ( =70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 169,0197 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà ( =70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 540,5568 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên dầm, trần trong nhà ( =70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 346,0721 | m2 |
| 16 | Đánh bóng granito, thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22,8844 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền láng xi măng sê nô, thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 82,2716 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m ( tính luân chuyển giàn giáo ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,5134 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,0054 | m3 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 (= DT cạo bỏ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 82,2716 | m2 |
| 21 | Quét SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 82,2716 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 182,6493 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (bằng DT tháo dỡ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,106 | 100m2 |
| 24 | SX cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30,0672 | m2 |
| 25 | SX cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,9864 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 116,64 | m2 |
| 27 | Khuôn cửa đơn 60x80x10x1,5mm ( khuôn hở ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 376,56 | m |
| 28 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,3596 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,085 | tấn |
| 31 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0268 | tấn |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 441,8492 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,8104 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,2932 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 103,724 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 =DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,0176 | m2 |
| 37 | Trát trần, dầm ngoài nhà vữa XM M75, PCB30 =DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 72,437 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 231,6672 | m2 |
| 39 | Trát trần, dầm vữa XM M75, PCB30 trong nhà =DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 148,3166 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.266,6127 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 640,5954 | m2 |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 128 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 250 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 49 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 54 | Hộp tôn + khóa Việt Tiệp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 58 | Đế nổi đôi tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 59 | Đế nổi đơn tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 61 | Đinh vít | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | kg |
| 62 | Băng dính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cuộn |
| 63 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 65 | Đế sứ lót chân kim | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 66 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 162 | m |
| 67 | Bật thép D10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 162 | cái |
| 68 | Cầu chắn rác Inốc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 69 | Phễu thu nước | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt chếch 135 D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | 100m |
| 72 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG ( SỐ 2 ) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 310,5981 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 182,6493 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền lát gạch , thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 441,8492 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền granitô không cốt thép, thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 42,6002 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 231,6672 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát dầm, trần trong nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 148,3166 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 103,724 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,0176 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà (=30%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 72,437 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà ( =70% DT) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 242,0227 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột ngoài nhà (=70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,3744 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần ngoài nhà ( =70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 169,0197 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà ( =70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 540,5568 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên dầm, trần trong nhà ( =70%DT ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 346,0721 | m2 |
| 15 | Đánh bóng granito, thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22,8844 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền láng xi măng sê nô, thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 82,2716 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m ( tính luân chuyển giàn giáo ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,5134 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,0833 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 (= DT cạo bỏ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 82,2716 | m2 |
| 20 | Quét SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 82,2716 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 182,6493 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,106 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,3596 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,085 | tấn |
| 25 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0268 | tấn |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 441,8492 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,486 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,2932 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 103,724 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 =DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,0176 | m2 |
| 31 | Trát trần, dầm ngoài nhà vữa XM M75, PCB30 =DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 72,437 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 231,6672 | m2 |
| 33 | Trát trần, dầm vữa XM M75, PCB30 trong nhà =DT cạo bỏ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 148,3166 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.266,6127 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 640,5954 | m2 |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 128 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 250 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 43 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 48 | Hộp tôn + khóa Việt Tiệp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 52 | Đế nổi đôi tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 53 | Đế nổi đơn tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 55 | Đinh vít | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | kg |
| 56 | Băng dính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cuộn |
| 57 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 59 | Đế sứ lót chân kim | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 162 | m |
| 61 | Bật thép D10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 162 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác Inốc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 63 | Phễu thu nước | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt chếch 135 D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | 100m |
| 66 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi