Gói thầu: Gói số 1: Thi công xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200656151-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng thị xã Bình Minh
Tên gói thầu Gói số 1: Thi công xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200654315
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn 10% Xổ số kiến thiết năm 2020-2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 15:23:00 đến ngày 2020-07-03 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,839,917,828 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI 01 PHÒNG TRỆT
1 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,0625 m2
2 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,3525 m2
3 Tháo dỡ mái Mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,7532 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3806 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4029 m3
6 Phá dỡ nền gạch men Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8861 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,804 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8588 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7425 m3
B KHỐI 04 PHÒNG HỌC TRỆT
1 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,3778 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6344 100m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 219,9972 m2
4 Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54 m
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 m2
6 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 219,9972 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3212 m3
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
9 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3212 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 83,03 m2
11 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 83,03 m
12 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,468 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 246,2626 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 766,8979 m2
15 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185,3212 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 272,6533 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 716,9016 m2
18 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 322,6496 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 557,9302 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 481,621 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 246,2626 1m2
22 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,2951 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,2951 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,2951 m2
25 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,2951 m2
26 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 363,72 m2
27 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 363,72 m2
28 Trần frima Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 363,72 M2
29 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
30 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
31 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,42 m2
32 Lắp dựng cửa vào khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,42 m2
33 Cửa đi khung sắt kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,42 m2
34 Lắp đặt đèn Compac 3U tiết kiệm điện P=16W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
35 Lắp đèn HQ dài 1,2m (máng đôi xương cá) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
36 Lắp đèn HQ dài 1,2m (máng đơn xương cá) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 bộ
37 Lắp đèn ống dài 1,2m (máng đơn nhôm bảo vệ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 bộ
38 Lắp đặt quạt trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
39 Lắp đặt quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46 cái
41 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 160 m
42 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.200 m
43 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 250 m
C CỔNG, HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 309,1136 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185,204 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,1531 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,5 m2
5 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 204,8571 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 284,3571 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 309,1136 1m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3 tấn
9 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2603 m3
10 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,5838 m3
11 Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5893 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,6413 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,93 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,62 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1132 100m3
16 Đóng cừ tràm móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,8 100m
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0864 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0859 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0833 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5058 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,065 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2319 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9304 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6225 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,104 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0964 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,263 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,2222 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3898 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 159,745 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,716 m2
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,8 m
36 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 159,745 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,596 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 244,341 m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,8315 m2
40 Gia công cửa song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5533 m2
41 Chong thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,8 M
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,1535 1m2
43 Ray thép V50x50x5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,39 Kg
44 Lắp dựng cửa hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 m2
45 Cửa hàng rào thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 m2
D SÂN, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 gốc
2 San lấp cát nền hố trũng tạo phẳng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,575
3 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 202,372 m3
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1761 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,8428 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,8428 m2
7 Lắp dựng lại cấu kiện trang trí vườn tiểu cảnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 C.kiện
8 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 162,791 cấu kiện
9 Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn lẫn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,8606 m3
10 Vận chuyển bùn tiếp 10m Bùn lẫn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,8606 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2186 100m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3155 tấn
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1461 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5777 m3
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 135,068 cái
16 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2937 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 121,5617 m2
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,7936 m3
19 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,774 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0414 tấn
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0248 100m2
22 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,494 m3
23 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6106 m3
24 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,152 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,904 m2
26 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,22 m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0355 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0064 tấn
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0163 100m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2954 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,34 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 250mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
E NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,32 m3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5467 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0277 100m3
4 Đóng cừ tràm móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8 100m
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0216 100m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0215 Tấn
9 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7607 m3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1232 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0186 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0095 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0803 tấn
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,616 m3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3324 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0623 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2538 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,226 m3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1718 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0029 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,121 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0094 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2304 m3
24 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,468 m3
25 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5832 m3
26 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6489 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,8502 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,8502 m2
29 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,8 m
31 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,8 m
32 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,8502 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,6113 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,2113 m2
36 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,704 m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,676 m3
38 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,56 m2
39 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,56 m2
40 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,805 m2
41 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8 m2
42 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,04 m2
43 Sản xuất xà gồ thép (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0509 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0509 tấn
45 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,45 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,102 100m2
46 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,54 M
47 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,82 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,82 m2
49 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,82 m2
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
52 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,575 m2
53 Cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,575 m2
54 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 m2
55 Cửa sổ khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 m2
57 Khuôn bông sắt vuông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 1m2
59 Lắp đặt bảng điện nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
61 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 m
62 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
63 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
64 Lắp đặt quạt ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
65 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Máng chụp nhôm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
66 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng (Máng chụp nhôm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
68 Lắp đặt ô cắm ba Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
69 Mặt nạ che thiết bị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
F KHỐI 02 PHÒNG HỌC TRỆT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,364 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,576 m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,788 m3
4 Đóng cừ tràm móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,386 100m
5 Vét bùn đầu cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,352 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,352 m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,352 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2626 tấn
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1984 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2742 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1384 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0474 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8691 tấn
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,088 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,836 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2104 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0197 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8841 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,638 Tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2044 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0194 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3687 tấn
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1433 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,615 m3
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0415 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0583 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1987 tấn
29 Trải tấm nilon lót nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1802 100m2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3808 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,523 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3395 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9181 tấn
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,882 100m2
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,82 m3
36 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,95 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,95 m2
38 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,95 m2
39 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,635 m3
40 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1805 m3
41 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,6568 m3
42 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 192 cái
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168,135 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 398,285 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,12 m2
46 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185,07 m2
47 Đắp phào kép, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,2 m
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,1 m
49 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 323,82 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 206,19 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 140,855 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 389,155 m2
53 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0819 100m3
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,637 m3
55 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 229,77 m2
56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 197,57 m2
57 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,2 m2
58 Lát đá bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,227 m2
59 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 242,6 m2
60 Ốp gạch men giả đá chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,415 m2
61 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7538 tấn
62 Bu lông M18, L=300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
63 Sản xuất xà gồ thép (mạ kẽm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8011 tấn
64 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7538 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8011 tấn
66 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng dày 0,45 ly (Dán Pu) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9666 100m2
67 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,9 M
68 Làm trần frima Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 166,85 m2
69 Trần frima Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 166,85 M2
70 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,1 m2
71 Cửa đi khung sắt kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,1 m2
72 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,44 m2
73 Cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,44 m2
74 Ổ khóa cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
75 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,12 m2
76 Cửa sổ lùa khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,12 m2
77 Lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,43 m2
78 Cửa sổ lật khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,43 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,73 m2
80 Vách kính khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,73 m3
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,374 m2
82 Khuôn bông sắt vuông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,374 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,87 1m2
84 Lắp dựng lan can inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9 m2
85 Lan can inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9 m2
86 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=2 m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,248 m3
87 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,544 m3
88 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,544 m3
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0876 tấn
90 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0356 100m2
91 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m3
92 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4968 m3
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
94 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9268 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,208 m2
96 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,56 m2
97 Lớp than củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Kg
98 Lớp đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,189 M3
99 Lắp đặt đèn Compac 3U tiết kiệm điện P=16W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
100 Lắp đèn HQ dài 1,2m (máng đôi xương cá) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
101 Lắp đèn HQ dài 1,2m (máng đơn xương cá) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
102 Lắp đèn ống dài 1,2m (máng nhôm bảo vệ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
103 Lắp đặt quạt trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
104 Lắp đặt quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
105 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 1 tủ
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 cái
107 Lắp đặt ô cắm bốn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
108 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
111 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 m
112 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
113 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180 m
114 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 m
115 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.000 m
116 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk <=27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 200 m
117 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150 m
118 Lắp đặt hộp nối dây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 hộp
119 Lắp đặt hộp âm - mặt nạ đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 hộp
120 Lắp đặt hộp âm - mặt nạ đôi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 hộp
121 Đế âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
122 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
123 Lắp đặt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
124 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
126 Máng rửa tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
127 Lắp đặt vòi rửa inox loại 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
128 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
129 Lắp đặt kệ kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
130 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
131 Lắp đặt giá treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
132 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
133 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
137 Lắp đặt co nhựa D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
138 Lắp đặt T nhựa D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
139 Lắp đặt co nhựa D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
140 Lắp đặt T nhựa D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 cái
141 Lắp đặt co nhựa D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
142 Lắp đặt van khóa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
143 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
145 Lắp đặt co nhựa D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
146 Lắp đặt T nhựa D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
148 Lắp đặt co nhựa D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
149 Lắp đặt T nhựa D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,17 100m
152 Lắp đặt co nhựa D42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->