Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200685743-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200685657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 15:54:00 đến ngày 2020-07-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,512,851,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 384,545 m2
2 Cắt sàn bê tông, Chiều dày ≤10cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13 m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,481 m3
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 203,66 m2
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 235,715 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 46,166 m3
7 Tháo dỡ trần nhà vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,381 m2
8 Tháo dỡ chậu rửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,084 m2
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,241 m3
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 92,34 m2
12 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,118 m2
13 Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48,647 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,583 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,583 100m3/1km
16 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi 18mm, 20mm, chiều sâu khoan ≤20cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48 1 lỗ khoan
17 Hoá chất Hilti RE-500/500ml Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,717 lọ
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,084 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,11 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,416 tấn
21 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,309 100m2
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,056 m3
23 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi 18mm, chiều sâu khoan ≤20cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 1 lỗ khoan
24 Hoá chất Hilti RE-500/500ml Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3824 lọ
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,827 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,218 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,076 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,087 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,124 m3
30 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 96 1 lỗ khoan
31 Hoá chất Hilti RE-500/500ml Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,475 lọ
32 Ván khuôn sàn mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,86 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,314 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,148 m3
35 Ván khuôn lanh tô Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,08 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,016 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,012 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,083 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,536 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,851 m3
41 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 1 lỗ khoan
42 Hoá chất Hilti RE-500/500ml Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,553 lọ
43 Ván khuôn giằng lan can Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,071 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,007 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,036 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,208 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,696 m3
48 Đắp nền móng công trình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,423 m3
49 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,423 m3
50 Mua thép U100x45x3mm làm xà gồ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 863,36 kg
51 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 135,308 m2
52 Gia công xà gồ thép (Chỉ tính NC, MTC, VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,842 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,842 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 206,841 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,558 100m2
56 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 68 m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,66 100m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
59 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 150mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
60 Đai bắt ống D110 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42 cái
61 Quét dung dịch sika top seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sê nô mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 119,911 m2
62 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 119,911 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,12 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 132,436 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 139,873 m2
66 Trát sê nô, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48,87 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 41,137 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 76,96 m
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 313,446 m2
70 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 138,9 m2
71 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 112,014 m2
72 Ốp chân tường, kích thước gạch 150x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,31 m2
73 Khuôn cửa gỗ lim KT 60x135 (Lim Nam Phi hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 84,82 m
74 Nẹp Khuôn cửa gỗ lim KT10X40 (Lim Nam Phi Lim Nam Phi hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,6 m
75 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,075 m2
76 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 84,82 1m
77 Cửa đi pa nô kính gỗ lim kính dày 6,38mm (Lim Nam Phi Lim Nam Phi hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,917 m2
78 Cửa sổ kính gỗ, kính dày 6,38mm (Lim Nam Phi Lim Nam Phi hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,402 m2
79 Mua kính dày 6.38ly làm ô thoáng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,242 m2
80 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,638 m2
81 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,319 1m2
82 Bản lề cửa đi 125 NO- No1 (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
83 Bản lề cửa sổ 100 NO- No1 (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40 cái
84 Lắp đặt chốt cửa các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
85 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No1(hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
86 Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 461,04 kg
87 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 14x14mm (Chỉ tính NC, MTC, VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,452 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,421 1m2
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,924 m2
90 Mua thép ống D70x1,8mm; D30x1,1mm làm lan can Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48,178 kg
91 Mua thép tấm 50x5 làm lan can Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,627 kg
92 Gia công lan can sắt (Chỉ tính NC, MTC, VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,051 tấn
93 Lắp dựng lan can sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,816 m2
94 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.833,977 m2
95 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.236,82 m2
96 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.271,889 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4.070,797 m2
98 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.271,889 m2
99 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 227,945 m2
100 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 648,819 m2
101 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 218,821 m2
102 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 465,998 m2
103 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 217,025 1m2
104 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,46 1m2
105 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 239,093 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 239,093 1m2
107 Lắp đặt vách kính mặt dựng dấu đố, kính trắng dán 2 lớp dày 10,38mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 81,024 m2
108 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,241 m3
109 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 92,34 m2
110 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,381 m2
111 Lắp đặt trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,381 m2
112 Lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compac Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,628 m2
113 Lắp đặt tủ điện nhựa 2-4 module Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 hộp
114 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
117 Lắp đặt đèn Led panel D P01 15x120/28W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
118 Lắp đặt đèn Led panel D P02 60x60/36W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bộ
119 Lắp đặt đèn sát trần D LN 03L 320/14W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
120 Lắp đặt đế âm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 hộp
121 Lắp đặt ô cắm đơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
122 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
125 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17 m
127 Lắp đặt dây tiếp địa 1x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 m
129 Lắp đặt dây tiếp địa 1x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 m
131 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 140 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 m
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 78 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 135 m
136 Tháo dỡ thiết bị điện các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 công
137 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66 cái
138 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 102 bộ
139 Lắp đặt đèn sát trần D LN 03L 320/14W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26 bộ
140 Lắp đặt ô cắm đơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
141 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 62 cái
142 Lắp đặt công tắc 1 hạt (2 chiều) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
143 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
144 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
145 Lắp đặt đế âm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 99 hộp
146 Hút bể phốt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bể
147 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,04 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,24 100m
149 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
152 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 cái
155 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
156 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,12 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,04 100m
160 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
161 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
164 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm (135 độ) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
166 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (135 độ) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
167 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
168 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
169 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
170 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
171 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 bộ
172 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
173 Dây mềm cấp chậu rửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
174 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
175 Bộ xả tiểu nhấn VGHX05 Viglacera (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
176 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
177 Lắp đặt gương soi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
178 Lắp đặt giá treo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
179 Lắp đặt kệ kính Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
180 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
181 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi rửa tay gạt D15) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
182 Kép inox Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
183 Giá đỡ bàn chậu rửa Inox Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
184 Lát đá mặt bệ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,19 m2
B HẠNG MỤC 2: CỔNG, TƯỜNG RÀO:
1 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,755 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,37 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 100m3/1km
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5371 100m3
6 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,03 100m2
7 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,798 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6; 8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,093 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14; 18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6838 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,272 tấn
11 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2 100m2
12 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,352 m3
13 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,366 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,171 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,171 100m3/1km
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,083 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,216 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,644 tấn
19 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,692 100m2
20 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,346 m3
21 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,525 m3
22 Ván khuôn lanh tô Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,183 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6; 8mm, cao <=16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,064 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,142 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,787 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,242 m3
28 Ván khuôn xà dầm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,856 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,197 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,635 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,323 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,637 m3
33 Ván khuôn sàn mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,824 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,995 tấn
35 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,822 m3
36 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40,338 m2
37 Ngói bò úp nóc KT 245x100x9mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 viên
38 Ống thép tráng kẽm D40 cắm cờ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5 m
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 49,532 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,504 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,264 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 55,968 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 118,693 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,2 m
45 Mua con sơn bê tông xi măng cao 65cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 236,919 m2
48 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 79,51 m2
49 Lắp đặt chữ inox mạ đồng cao 28cm "TRUNG TÂM GDNN - GDTT THỊ XÃ TỪ SƠN" Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26 chữ
50 Lắp đặt chữ inox mạ đồng cao 12cm "UBND THỊ XÃ TỪ SƠN" Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 chữ
51 Lắp đặt chữ inox mạ đồng cao 10cm "ĐỊA CHỈ: ĐƯỜNG LÊ PHỤNG HIỂU, THỊ XÃ TỪ SƠN, TỈNH BẮC NINH - ĐT: 02223.XXX.XXX" Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56 chữ
52 Mua thép hộp 80x40x2,0mm làm cánh cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 159,054 kg
53 Mua thép hộp 30x60x1,8mm làm cánh cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 241,246 kg
54 Mua thép bản 50x4mm làm cánh cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,063 kg
55 Gia công cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp (Chỉ tính NC, MTC, VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,43 tấn
56 Bản lề 125 NO- No1 (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 cái
57 Chốt CH 120B (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
58 Khóa treo mã hiệu MK- 10P đồng (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
59 Sơn cổng thép hộp bằng sơn tĩnh điện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,23 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,056 m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,746 100m2
62 Bê tông nền hoàn trả, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,47 m3
63 Lát gạch terrazo KT 40x40cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,698 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 237,396 m2
65 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,522 m2
66 Đào móng băng đoạn tường rào D-E làm mới, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,246 1m3
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,015 100m2
68 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,077 m3
69 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,116 m3
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,003 tấn
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,016 tấn
72 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,528 m3
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,912 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 247,308 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,522 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->