Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 15:54:00 đến ngày 2020-07-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,512,851,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 384,545 | m2 |
| 2 | Cắt sàn bê tông, Chiều dày ≤10cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,481 | m3 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 203,66 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 235,715 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 46,166 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần nhà vệ sinh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,381 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,084 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,241 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 92,34 | m2 |
| 12 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56,118 | m2 |
| 13 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48,647 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,583 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,583 | 100m3/1km |
| 16 | Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi 18mm, 20mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48 | 1 lỗ khoan |
| 17 | Hoá chất Hilti RE-500/500ml | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,717 | lọ |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,416 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,309 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,056 | m3 |
| 23 | Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi 18mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | 1 lỗ khoan |
| 24 | Hoá chất Hilti RE-500/500ml | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3824 | lọ |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,827 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,087 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,124 | m3 |
| 30 | Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 96 | 1 lỗ khoan |
| 31 | Hoá chất Hilti RE-500/500ml | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,475 | lọ |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,86 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,314 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,148 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,536 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,851 | m3 |
| 41 | Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | 1 lỗ khoan |
| 42 | Hoá chất Hilti RE-500/500ml | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,553 | lọ |
| 43 | Ván khuôn giằng lan can | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,208 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,696 | m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,423 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,423 | m3 |
| 50 | Mua thép U100x45x3mm làm xà gồ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 863,36 | kg |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 135,308 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép (Chỉ tính NC, MTC, VLP) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,842 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,842 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 206,841 | 1m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,558 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 68 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 150mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Đai bắt ống D110 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 42 | cái |
| 61 | Quét dung dịch sika top seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sê nô mái | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 119,911 | m2 |
| 62 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 119,911 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,12 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 132,436 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 139,873 | m2 |
| 66 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48,87 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 41,137 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 76,96 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 313,446 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 138,9 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 112,014 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, kích thước gạch 150x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,31 | m2 |
| 73 | Khuôn cửa gỗ lim KT 60x135 (Lim Nam Phi hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 84,82 | m |
| 74 | Nẹp Khuôn cửa gỗ lim KT10X40 (Lim Nam Phi Lim Nam Phi hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,6 | m |
| 75 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,075 | m2 |
| 76 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 84,82 | 1m |
| 77 | Cửa đi pa nô kính gỗ lim kính dày 6,38mm (Lim Nam Phi Lim Nam Phi hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,917 | m2 |
| 78 | Cửa sổ kính gỗ, kính dày 6,38mm (Lim Nam Phi Lim Nam Phi hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,402 | m2 |
| 79 | Mua kính dày 6.38ly làm ô thoáng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,242 | m2 |
| 80 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,638 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,319 | 1m2 |
| 82 | Bản lề cửa đi 125 NO- No1 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 83 | Bản lề cửa sổ 100 NO- No1 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 84 | Lắp đặt chốt cửa các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 85 | Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No1(hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 461,04 | kg |
| 87 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 14x14mm (Chỉ tính NC, MTC, VLP) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,452 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,421 | 1m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,924 | m2 |
| 90 | Mua thép ống D70x1,8mm; D30x1,1mm làm lan can | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48,178 | kg |
| 91 | Mua thép tấm 50x5 làm lan can | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,627 | kg |
| 92 | Gia công lan can sắt (Chỉ tính NC, MTC, VLP) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,816 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.833,977 | m2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.236,82 | m2 |
| 96 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.271,889 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4.070,797 | m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.271,889 | m2 |
| 99 | Tháo dỡ cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 227,945 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 648,819 | m2 |
| 101 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 218,821 | m2 |
| 102 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 465,998 | m2 |
| 103 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 217,025 | 1m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,46 | 1m2 |
| 105 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 239,093 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 239,093 | 1m2 |
| 107 | Lắp đặt vách kính mặt dựng dấu đố, kính trắng dán 2 lớp dày 10,38mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 81,024 | m2 |
| 108 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,241 | m3 |
| 109 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 92,34 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,381 | m2 |
| 111 | Lắp đặt trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,381 | m2 |
| 112 | Lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compac | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,628 | m2 |
| 113 | Lắp đặt tủ điện nhựa 2-4 module | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt đèn Led panel D P01 15x120/28W | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn Led panel D P02 60x60/36W | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn sát trần D LN 03L 320/14W | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đế âm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | hộp |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17 | m |
| 127 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x6mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 129 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x4mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 131 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 140 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 78 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 135 | m |
| 136 | Tháo dỡ thiết bị điện các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | công |
| 137 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 102 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn sát trần D LN 03L 320/14W | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 140 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (2 chiều) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 145 | Lắp đặt đế âm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 99 | hộp |
| 146 | Hút bể phốt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 149 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, ĐK 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 160 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm (135 độ) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (135 độ) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 172 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 173 | Dây mềm cấp chậu rửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 175 | Bộ xả tiểu nhấn VGHX05 Viglacera (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 176 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt giá treo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt kệ kính | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi rửa tay gạt D15) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 182 | Kép inox | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 183 | Giá đỡ bàn chậu rửa Inox | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 184 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,19 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: CỔNG, TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,755 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,37 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5371 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,798 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6; 8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14; 18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6838 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,352 | m3 |
| 13 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,171 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,171 | 100m3/1km |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,644 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,692 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,346 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,525 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6; 8mm, cao <=16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,142 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,787 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,242 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,856 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,197 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,635 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,323 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,637 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,824 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,995 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,822 | m3 |
| 36 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40,338 | m2 |
| 37 | Ngói bò úp nóc KT 245x100x9mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | viên |
| 38 | Ống thép tráng kẽm D40 cắm cờ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5 | m |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 49,532 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,504 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 43,264 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 55,968 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 118,693 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,2 | m |
| 45 | Mua con sơn bê tông xi măng cao 65cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 236,919 | m2 |
| 48 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 79,51 | m2 |
| 49 | Lắp đặt chữ inox mạ đồng cao 28cm "TRUNG TÂM GDNN - GDTT THỊ XÃ TỪ SƠN" | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26 | chữ |
| 50 | Lắp đặt chữ inox mạ đồng cao 12cm "UBND THỊ XÃ TỪ SƠN" | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | chữ |
| 51 | Lắp đặt chữ inox mạ đồng cao 10cm "ĐỊA CHỈ: ĐƯỜNG LÊ PHỤNG HIỂU, THỊ XÃ TỪ SƠN, TỈNH BẮC NINH - ĐT: 02223.XXX.XXX" | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56 | chữ |
| 52 | Mua thép hộp 80x40x2,0mm làm cánh cổng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 159,054 | kg |
| 53 | Mua thép hộp 30x60x1,8mm làm cánh cổng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 241,246 | kg |
| 54 | Mua thép bản 50x4mm làm cánh cổng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,063 | kg |
| 55 | Gia công cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp (Chỉ tính NC, MTC, VLP) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 56 | Bản lề 125 NO- No1 (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 57 | Chốt CH 120B (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Khóa treo mã hiệu MK- 10P đồng (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Sơn cổng thép hộp bằng sơn tĩnh điện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,23 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,056 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,746 | 100m2 |
| 62 | Bê tông nền hoàn trả, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,47 | m3 |
| 63 | Lát gạch terrazo KT 40x40cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,698 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 237,396 | m2 |
| 65 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,522 | m2 |
| 66 | Đào móng băng đoạn tường rào D-E làm mới, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,246 | 1m3 |
| 67 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 68 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,077 | m3 |
| 69 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,116 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,912 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 247,308 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,522 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi