Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách đầu tư mở rộng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 13:42:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,333,833,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ ĂN + BẾP | |||
| 1 | Cọc BTCT tiết diện 200x200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.944 | m |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,205 | tấn |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,44 | 100m |
| 4 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,729 | 100m |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 243 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 10 | Đào đài móng, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 62,425 | m3 |
| 11 | Đào móng sâu <= 2m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 100,646 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,296 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,225 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,998 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,073 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,931 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,114 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,145 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,298 | tấn |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 25,475 | m3 |
| 21 | Lấp đất chân móng đầm kỹ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 54,357 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,229 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,916 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,458 | 100m3 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,293 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,727 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,806 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,301 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,691 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50,555 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,881 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,459 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,385 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,576 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 64,184 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,458 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,837 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,963 | m3 |
| 39 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,907 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 41 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,474 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,092 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cầu thang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4 | tấn |
| 45 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,355 | tấn |
| 46 | Xây tường 220 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 141,696 | m3 |
| 47 | Xây tường 110 gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,661 | m3 |
| 48 | Xây ốp cột gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,358 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 430,589 | m2 |
| 50 | Ốp đá chẻ bồn hoa vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,3 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 939,931 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 304,401 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 545,8 | m2 |
| 54 | Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 352,64 | m2 |
| 55 | Trát cột + cầu thang + má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 258,769 | m2 |
| 56 | Cửa đi nhựa lõi thép UPVC - kính an toàn 2 lớp màu trắng dầy 6,38mm + phụ kiện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 68,535 | m2 |
| 57 | Cửa sổ nhựa lõi thép UPVC - kính an toàn 2 lớp màu trắng dầy 6,38mm + phụ kiện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 96,864 | m2 |
| 58 | Đổ cát tôn nền đầm chặt dầy 350 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 91,661 | m3 |
| 59 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,189 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch granite nhân tạo 600x600, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 483,537 | m2 |
| 61 | Ốp gạch chân tường 600x100 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,613 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 250x250, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,171 | m2 |
| 63 | Ốp tường WC gạch liên doanh 250x450, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 113,61 | m2 |
| 64 | Vách ngăn lõi pheriolich màu vàng nhạt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,012 | m2 |
| 65 | ốp mặt chậu rửa đá granit đen bóng dầy 20 (cả khung đỡ) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,9 | m2 |
| 66 | Đóng trần thạch cao phẳng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 77,677 | m2 |
| 67 | Đóng trần thạch cao giật cấp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 283,768 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 361,445 | m2 |
| 69 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 361,445 | m2 |
| 70 | Xây bậc thang gạch đất sét nung, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,261 | m3 |
| 71 | Trát láng cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 lót | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,262 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,262 | m2 |
| 73 | Lan can cầu thang inox 304 20x40 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,212 | m2 |
| 74 | Tay vịn gỗ nhóm 2 D60 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,68 | m |
| 75 | Kẻ rãnh rộng 20 sâu 10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 324,99 | m |
| 76 | Hoa sắt lan can sắt hộp 30x40 sơn màu ghi | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 77 | Bê tông tay vịn lan can đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,496 | m3 |
| 78 | Ván khuôn tay vịn lan can | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 79 | Cốt thép tay vịn lan can đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 80 | Trát tay vịn lan can chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,96 | m2 |
| 81 | Mài granitô tay vịn lan can | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,96 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép C80x40x2,3 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,289 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,289 | tấn |
| 84 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 142,378 | m2 |
| 85 | Lợp mái tôn màu xanh dầy 0,47mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,182 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 46 | m |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.687,456 | m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 545,8 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,567 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,502 | 100m2 |
| 91 | Đào đất đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 81,209 | m3 |
| 92 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,661 | m3 |
| 93 | Xây rãnh thoát nước gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,193 | m3 |
| 94 | Bê tông giằng rãnh đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,706 | m3 |
| 95 | Ván khuôn giằng rãnh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,656 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 97 | Trát láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 70,93 | m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,572 | m3 |
| 99 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,226 | tấn |
| 100 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 102 | Đổ cát đen lấp rãnh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 49,201 | m3 |
| 103 | Xây tam cấp gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,135 | m3 |
| 104 | Trát láng bậc tam cấp, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 lót | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,829 | m2 |
| 105 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,829 | m2 |
| 106 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63,418 | m3 |
| 107 | Lát nền sân gạch đỏ 400x400 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 634,18 | m2 |
| B | Cấp điện chiếu sáng trong nhà | |||
| 1 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Dây CU/PVC 1x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 200 | m |
| 3 | Dây CU/PVC 1x4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 400 | m |
| 4 | Dây CU/PVC 1x2,5 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 400 | m |
| 5 | Dây CU/PVC 1x1,5 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.000 | m |
| 6 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 100 | m |
| 7 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 200 | m |
| 8 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 200 | m |
| 9 | Ống ghen bảo vệ dây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 900 | m |
| 10 | Công tắc 2 chiều 1 hạt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 12 | Công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Công tắc 3 hạt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Công tắc 4 hạt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Chiết áp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 16 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 17 | Tủ điện phòng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 18 | Tủ điện tổng 400x600 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 19 | Đèn 2 LED tuýp 1200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Đèn 3 LED tuýp 600x1200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 21 | Đèn LED âm trần | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 150 | bộ |
| 22 | Đèn LED vuông ốp trần | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 23 | Đèn LED tròn ốp trần | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 24 | Quạt trần | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 25 | Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt bình nóng lạnh 25L | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Aptomat MCB 1P-06A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Aptomat MCB 1P-10A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Aptomat MCB 1P-16A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Aptomat MCB 2P-10A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Aptomat MCB 2P-16A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 32 | Aptomat MCB 2P-20A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Aptomat MCB 2P-25A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 34 | Aptomat MCB 2P-32A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Aptomat MCB 2P-40A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Aptomat MCB 2P-50A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Aptomat MCCB 3P-25A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Aptomat MCCB 3P-40A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Aptomat MCCB 3P-50A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Aptomat MCCB 3P-100A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| C | Hệ thống thu lôi chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét đầu nhọn mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét đầu nhọn mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Dây thu sét D10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Dây tiếp địa 40x4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | m |
| 5 | Cọc thép góc L63x63x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 6 | Cọc đồng D16 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cọc |
| 7 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| D | Cấp thoát nước trong nhà | |||
| 1 | Ống PPR D32 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 2 | Ống PPR D25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 3 | Ống PPR D20 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Tê PPR 90o D32 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tê PPR 90o D32-25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Tê PPR 90o D25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 7 | Tê 90o ren trong D25-1/2" PPR | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Cút PPR 90o D32 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Cút PPR 90o D25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 10 | Cút PPR 90o D20 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cút 90o ren trong D25-1/2" PPR | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 12 | Côn PPR D32-25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Côn PPR D32-20 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Nút bịt ren D20 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 15 | Van khóa D32 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Van khóa D25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đầu nối thẳng PPR D32 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đầu nối thẳng PPR D25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 19 | Nối thẳng PPR D20 ren trong | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Ống PVC D110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 21 | Ống PVC D90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 22 | Ống PVC D42 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 23 | Tê PVC 45o D110x110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Tê PVC 45o D90x90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Tê PVC 45o D42x42 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Cút PVC 45o D110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 27 | Cút PVC 45o D90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 28 | Cút PVC 45o D42 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 29 | Cút PVC 90o D42 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 30 | Côn PVC D110-42 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Côn PVC D90-42 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 36 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt phễu thu sàn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi hoa sen | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 43 | Téc nước 2m3 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 44 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| E | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Nội quy, tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Bình bột chữa cháy 4kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy khí CO2, 3kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bình |
| F | BỂ PHỐT + BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất bể sâu <= 3m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 154,142 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng L=3m, đóng 25c/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,38 | 100m |
| 3 | Đổ cát đen tôn nền đầm chặt dầy 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,384 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,384 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,07 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,662 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép bể đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,897 | tấn |
| 8 | Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,194 | tấn |
| 9 | Cốt thép bể, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,207 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,903 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,201 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 14 | Xây bể gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,9 | m3 |
| 15 | Trát láng bể dày 2,5cm, vữa XM mác 75 (trát láng làm 2 lần) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 56,364 | m2 |
| 16 | Lấp đất chân móng đầm chặt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,067 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,105 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,42 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,21 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi