Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng, hạng mục chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667238-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng, hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-28 18:03:00 đến ngày 2020-07-08 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,875,283,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.780,05 | m3 |
| 2 | Lót 2 lớp bạt nilon | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9.889,15 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại 2 lớp dưới | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,78 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,83 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.577,46 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 394,37 | m |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,37 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K95 bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,39 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất C1 bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C1 bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,14 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C1 không thích hợp bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,33 | 100m3 |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.425,78 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất từ mỏ để đắp | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 98,92 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bãi thải | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,91 | 100m3 |
| 10 | Đặt ống nhựa D315 uPVC qua đường | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| C | CỐNG HỘP (0,75X0,75)M | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,47 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,49 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,53 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,35 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<=1000mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | ống |
| 8 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,94 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,79 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,22 | 100m2 |
| 11 | Đá dăm cát giãm tải | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,5 | m3 |
| 12 | Đào hố móng đất C1 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,66 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,86 | 100m3 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,24 | m3 |
| D | CỐNG BẢN (1,5X1,25)M | |||
| 1 | Bê tông bản, mũ mố M250 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,17 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản, xà mũ D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản, xà mũ D<=180mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 4 | Bê tông thân cống, thanh chống M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,63 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,96 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bản, xà mũ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thân cống | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,8 | m3 |
| 10 | Đồ hố móng đất C1 bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=70cm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi