Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bác Ái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn cân đối ngân sách địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 14:04:00 đến ngày 2020-07-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,459,873,495 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN VÀ NHÀ TRỰC BCH QUÂN SỰ XÃ PHƯỚC THÀNH |
|||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 2,599 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 6,462 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 88,787 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | THEO HSBV-TC | 43,929 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 19,959 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 12,737 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | THEO HSBV-TC | 0,709 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | THEO HSBV-TC | 0,482 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | THEO HSBV-TC | 0,773 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 23,548 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | THEO HSBV-TC | 2,644 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,25 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,965 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,531 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 3,109 | tấn |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 6,824 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | THEO HSBV-TC | 1,365 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,174 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,595 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 19,643 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | THEO HSBV-TC | 2,173 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 1,683 | tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 1,893 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | THEO HSBV-TC | 0,189 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,141 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,237 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 4,64 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | THEO HSBV-TC | 0,822 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,34 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,171 | tấn |
| 31 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 4,506 | m3 |
| 32 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 5,54 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 8,583 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 3,575 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 9,83 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 38,704 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 45,7 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 428,615 | m2 |
| 39 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 758,915 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 84,65 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 246,83 | m2 |
| 42 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 217,3 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường | THEO HSBV-TC | 1.045,93 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | THEO HSBV-TC | 548,78 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | THEO HSBV-TC | 364,905 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | THEO HSBV-TC | 1.230 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 99,33 | m2 |
| 48 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | THEO HSBV-TC | 99,33 | m2 |
| 49 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | THEO HSBV-TC | 67,13 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 105,2 | m |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | THEO HSBV-TC | 16,34 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | THEO HSBV-TC | 54,4 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | THEO HSBV-TC | 279,426 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | THEO HSBV-TC | 12,96 | m2 |
| 55 | Cửa đi nhựa lõi thép | THEO HSBV-TC | 48,05 | m2 |
| 56 | Cửa đi sắt kính + hoa sắt | THEO HSBV-TC | 8,1 | m2 |
| 57 | Cửa sổ nhựa lõi thép | THEO HSBV-TC | 45,72 | m2 |
| 58 | Vách kính | THEO HSBV-TC | 12,96 | m2 |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | THEO HSBV-TC | 68,58 | m2 |
| 60 | Sản xuất lan can | THEO HSBV-TC | 0,23 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | THEO HSBV-TC | 20,925 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | THEO HSBV-TC | 1,345 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | THEO HSBV-TC | 1,447 | tấn |
| 64 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | THEO HSBV-TC | 1,909 | 100m2 |
| 65 | Trần tôn lanh dày 2.2 dem | THEO HSBV-TC | 0,852 | 100m2 |
| 66 | Nẹp nhôm quanh trần V25 | THEO HSBV-TC | 91,2 | m |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | THEO HSBV-TC | 204,321 | m2 |
| 68 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | THEO HSBV-TC | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | THEO HSBV-TC | 31 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | THEO HSBV-TC | 26 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | THEO HSBV-TC | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | THEO HSBV-TC | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt trần | THEO HSBV-TC | 13 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm ba | THEO HSBV-TC | 19 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | THEO HSBV-TC | 190 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | THEO HSBV-TC | 50 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | THEO HSBV-TC | 160 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | THEO HSBV-TC | 460 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | THEO HSBV-TC | 300 | m |
| 80 | Đế + mặt nạ | THEO HSBV-TC | 28 | Cái |
| 81 | Hộp đấu nối | THEO HSBV-TC | 6 | Cái |
| 82 | Lắp đặt bộ sứ 2 sứ | THEO HSBV-TC | 2 | bộ |
| 83 | Bulong D14, L=300 | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | THEO HSBV-TC | 0,42 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | THEO HSBV-TC | 1,01 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | THEO HSBV-TC | 0,6 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm | THEO HSBV-TC | 0,14 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | THEO HSBV-TC | 0,85 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | THEO HSBV-TC | 0,13 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 11 | Cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 39 | Cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 43 | Cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 3 | Cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 15 | Cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 10 | Cái |
| 96 | Lắp đặt phễu thu D100 | THEO HSBV-TC | 4 | Cái |
| 97 | Cầu chắn rác D115 | THEO HSBV-TC | 13 | Cái |
| 98 | Lắp đặt chậu xí bệt | THEO HSBV-TC | 4 | Bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 4 | Bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | THEO HSBV-TC | 4 | Cái |
| 101 | Lắp đặt chậu tiểu nam | THEO HSBV-TC | 2 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 6 | Bộ |
| 103 | Lắp đặt kệ kính | THEO HSBV-TC | 4 | Cái |
| 104 | Lắp đặt gương soi | THEO HSBV-TC | 4 | Cái |
| 105 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | THEO HSBV-TC | 1 | Bể |
| 106 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 0,15 | m3 |
| 107 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 14,208 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 4,787 | m3 |
| 109 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 3,508 | m3 |
| 110 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 0,504 | m3 |
| 111 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 1,488 | m3 |
| 112 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 0,517 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | THEO HSBV-TC | 0,02 | tấn |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | THEO HSBV-TC | 0,074 | 100m2 |
| 115 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | THEO HSBV-TC | 10 | cái |
| 116 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 61,64 | m2 |
| B | HẠNG MỤC : CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 8,337 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 12 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 6,779 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 3,255 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 5,224 | m3 |
| 6 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 19,544 | m3 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 2,056 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | THEO HSBV-TC | 0,411 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,113 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,116 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 1,589 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | THEO HSBV-TC | 0,177 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,033 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,18 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 3,624 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 1,032 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 47,6 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 22,14 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 4,174 | m |
| 20 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 17,58 | m2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường | THEO HSBV-TC | 56,334 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | THEO HSBV-TC | 56,334 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | THEO HSBV-TC | 8,97 | m2 |
| 24 | Sản xuất cổng sắt | THEO HSBV-TC | 8,97 | m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 7,41 | m2 |
| 26 | Sản xuất tường rào | THEO HSBV-TC | 7,41 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | THEO HSBV-TC | 16,38 | m2 |
| 28 | Ổ khóa bấm | THEO HSBV-TC | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC : SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | THEO HSBV-TC | 4,439 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 4,439 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 8,878 | 100m3 |
| 4 | Tưới nước khi đắp đất | THEO HSBV-TC | 88,78 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 1,74 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 21,382 | m3 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 3,568 | m3 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 1,624 | m3 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 11,26 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 0,92 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 1,432 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,003 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,224 | tấn |
| D | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN PHƯỚC HÒA | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 28,8 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 9,056 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 12,619 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | THEO HSBV-TC | 33,002 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 16,016 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 6,672 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | THEO HSBV-TC | 0,401 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | THEO HSBV-TC | 0,202 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | THEO HSBV-TC | 0,273 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 15,236 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | THEO HSBV-TC | 1,924 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,314 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 1,894 | tấn |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 3,456 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | THEO HSBV-TC | 0,691 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,086 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,452 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 5,304 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | THEO HSBV-TC | 1,006 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,297 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 1,47 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | THEO HSBV-TC | 0,19 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,181 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,123 | tấn |
| 25 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 10,725 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 11,32 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 51,576 | m3 |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 25,74 | m2 |
| 29 | Hoa sắt cửa sổ | THEO HSBV-TC | 20,16 | m2 |
| 30 | SX cửa đi | THEO HSBV-TC | 28,32 | m2 |
| 31 | SX cửa sổ | THEO HSBV-TC | 20,88 | m2 |
| 32 | Lan can | THEO HSBV-TC | 5,58 | m2 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | THEO HSBV-TC | 1,133 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | THEO HSBV-TC | 1,133 | tấn |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | THEO HSBV-TC | 0,836 | 100m2 |
| 36 | Nẹp nhôm quanh trần V25 | THEO HSBV-TC | 75,4 | m |
| 37 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | THEO HSBV-TC | 1,698 | 100m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | THEO HSBV-TC | 34,56 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | THEO HSBV-TC | 10,47 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | THEO HSBV-TC | 110,28 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 332,88 | m2 |
| 42 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 281,24 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 91,8 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 124,56 | m2 |
| 45 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | THEO HSBV-TC | 51 | m2 |
| 46 | Bả bằng ma tít vào tường | THEO HSBV-TC | 614,12 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | THEO HSBV-TC | 216,36 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | THEO HSBV-TC | 332,88 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | THEO HSBV-TC | 497,6 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 32,7 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 52 | m |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | THEO HSBV-TC | 96,072 | m2 |
| 53 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | THEO HSBV-TC | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | THEO HSBV-TC | 17 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | THEO HSBV-TC | 12 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | THEO HSBV-TC | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | THEO HSBV-TC | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | THEO HSBV-TC | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm ba | THEO HSBV-TC | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | THEO HSBV-TC | 60 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | THEO HSBV-TC | 50 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | THEO HSBV-TC | 80 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | THEO HSBV-TC | 220 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | THEO HSBV-TC | 100 | m |
| 65 | Đế + mặt nạ | THEO HSBV-TC | 11 | Cái |
| 66 | Hộp đấu nối | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 67 | Trụ tiếp điện L50x50x5 | THEO HSBV-TC | 1 | Cái |
| 68 | Lắp đặt bộ sứ 2 sứ | THEO HSBV-TC | 2 | bộ |
| 69 | Bulong D14, L=300 | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | THEO HSBV-TC | 0,02 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | THEO HSBV-TC | 0,75 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | THEO HSBV-TC | 0,06 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | THEO HSBV-TC | 0,35 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | THEO HSBV-TC | 0,07 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 32 | Cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 28 | Cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 3 | Cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 8 | Cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu D100 | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 81 | Cầu chắn rác D115 | THEO HSBV-TC | 15 | Cái |
| 82 | Lắp đặt chậu xí bệt | THEO HSBV-TC | 2 | Bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 2 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 3 | Bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam | THEO HSBV-TC | 2 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 1 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt kệ kính | THEO HSBV-TC | 1 | Cái |
| 89 | Lắp đặt gương soi | THEO HSBV-TC | 1 | Cái |
| 90 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 0,15 | m3 |
| 91 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 14,208 | m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 4,787 | m3 |
| 93 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 3,508 | m3 |
| 94 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 0,504 | m3 |
| 95 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 1,488 | m3 |
| 96 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 0,517 | m3 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | THEO HSBV-TC | 0,02 | tấn |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | THEO HSBV-TC | 0,074 | 100m2 |
| 99 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | THEO HSBV-TC | 10 | cái |
| 100 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 61,64 | m2 |
| E | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN PHƯỚC ĐẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 41,38 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 10,102 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 17,161 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | THEO HSBV-TC | 36,374 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 23,838 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 8,181 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | THEO HSBV-TC | 0,375 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | THEO HSBV-TC | 0,357 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | THEO HSBV-TC | 0,748 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 15,845 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | THEO HSBV-TC | 1,651 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,376 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 1,552 | tấn |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 3,804 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | THEO HSBV-TC | 0,761 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 4,585 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | THEO HSBV-TC | 0,573 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | THEO HSBV-TC | 0,275 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 1,705 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | THEO HSBV-TC | 0,219 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | THEO HSBV-TC | 0,18 | tấn |
| 22 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 6,485 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 10,01 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | THEO HSBV-TC | 56,122 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | THEO HSBV-TC | 8,1 | m2 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 28,71 | m2 |
| 27 | Hoa sắt cửa sổ | THEO HSBV-TC | 22,68 | m2 |
| 28 | SX cửa đi | THEO HSBV-TC | 35,37 | m2 |
| 29 | SX cửa sổ | THEO HSBV-TC | 23,4 | m2 |
| 30 | Lan can | THEO HSBV-TC | 6,03 | m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | THEO HSBV-TC | 1,448 | tấn |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | THEO HSBV-TC | 1,448 | tấn |
| 33 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | THEO HSBV-TC | 1,14 | 100m2 |
| 34 | Nẹp nhôm quanh trần V25 | THEO HSBV-TC | 72,6 | m |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | THEO HSBV-TC | 1,807 | 100m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | THEO HSBV-TC | 34,56 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | THEO HSBV-TC | 10,47 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | THEO HSBV-TC | 137,305 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 296,32 | m2 |
| 40 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 343,33 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 117,552 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 141,564 | m2 |
| 43 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | THEO HSBV-TC | 34,3 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào tường | THEO HSBV-TC | 639,65 | m2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | THEO HSBV-TC | 138,544 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | THEO HSBV-TC | 296,32 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | THEO HSBV-TC | 481,874 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 54,88 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 68,6 | m |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | THEO HSBV-TC | 153,006 | m2 |
| 51 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | THEO HSBV-TC | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | THEO HSBV-TC | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | THEO HSBV-TC | 10 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | THEO HSBV-TC | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | THEO HSBV-TC | 8 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt trần | THEO HSBV-TC | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm ba | THEO HSBV-TC | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | THEO HSBV-TC | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | THEO HSBV-TC | 60 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | THEO HSBV-TC | 120 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | THEO HSBV-TC | 240 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | THEO HSBV-TC | 200 | m |
| 63 | Đế + mặt nạ | THEO HSBV-TC | 11 | Cái |
| 64 | Hộp đấu nối | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 65 | Trụ tiếp điện L50x50x5 | THEO HSBV-TC | 1 | Cái |
| 66 | Lắp đặt bộ sứ 2 sứ | THEO HSBV-TC | 2 | bộ |
| 67 | Bulong D14, L=300 | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | THEO HSBV-TC | 0,02 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | THEO HSBV-TC | 0,75 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | THEO HSBV-TC | 0,06 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm | THEO HSBV-TC | 0,08 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | THEO HSBV-TC | 0,35 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | THEO HSBV-TC | 0,07 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 47 | Cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 28 | Cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 5 | Cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | THEO HSBV-TC | 8 | Cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu D150x150 | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 80 | Cầu chắn rác D115 | THEO HSBV-TC | 15 | Cái |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt | THEO HSBV-TC | 2 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 2 | Bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 3 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | THEO HSBV-TC | 2 | Cái |
| 85 | Lắp đặt chậu tiểu nam | THEO HSBV-TC | 2 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | THEO HSBV-TC | 1 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt kệ kính | THEO HSBV-TC | 1 | Cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi | THEO HSBV-TC | 1 | Cái |
| 89 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 0,15 | m3 |
| 90 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | THEO HSBV-TC | 14,208 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | THEO HSBV-TC | 4,787 | m3 |
| 92 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 3,508 | m3 |
| 93 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 0,504 | m3 |
| 94 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | THEO HSBV-TC | 1,488 | m3 |
| 95 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | THEO HSBV-TC | 0,517 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | THEO HSBV-TC | 0,02 | tấn |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | THEO HSBV-TC | 0,074 | 100m2 |
| 98 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | THEO HSBV-TC | 10 | cái |
| 99 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | THEO HSBV-TC | 61,64 | m2 |
| F | HẠNG MỤC : THIẾT BỊ CÔNG AN XÃ PHƯỚC THÀNH | |||
| 1 | Tủ tài liệu PTT1960-3BK ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Tủ tài liệu 3 buồng sử dụng gỗ công nghiệp Melamine, phía trên có 2 khoang cánh kính để tài liệu và 1 khoang treo áo, phía dưới có 3 cánh mở.( Dài: 1200mm; Rộng: 400mm; Cao: 1960mm) | 3 | cái |
| 2 | Bàn làm việc PTB120SHL3D ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine có hộc liền sát đất với 3 ngăn kéo, khay bàn phím treo. .( Dài: 1200mm; Rộng: 600mm; Cao: 750mm) | 3 | cái |
| 3 | Ghế đầu bò TGA01 ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Ghế hội trường gỗ tự nhiên Acacia .( Dài: 430mm; Rộng: 520mm; Cao: 1050mm) | 35 | cái |
| 4 | Bàn họp CT2412H7 ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Bàn họp gỗ sơn PU mặt lượn. Chân bàn ghép hộp chữ nhật. .( Dài: 2400mm; Rộng: 1200mm; Cao: 750mm) | 8 | cái |
| G | HẠNG MỤC : THIẾT BỊ CÔNG AN XÃ PHƯỚC HÒA | |||
| 1 | Tủ tài liệu PTT1960-3BK ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Tủ tài liệu 3 buồng sử dụng gỗ công nghiệp Melamine, phía trên có 2 khoang cánh kính để tài liệu và 1 khoang treo áo, phía dưới có 3 cánh mở.( Dài: 1200mm; Rộng: 400mm; Cao: 1960mm) | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc PTB120SHL3D ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine có hộc liền sát đất với 3 ngăn kéo, khay bàn phím treo. .( Dài: 1200mm; Rộng: 600mm; Cao: 750mm) | 1 | cái |
| 3 | Ghế đầu bò TGA01 ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Ghế hội trường gỗ tự nhiên Acacia .( Dài: 430mm; Rộng: 520mm; Cao: 1050mm) | 20 | cái |
| 4 | Bàn họp CT2412H7 ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Bàn họp gỗ sơn PU mặt lượn. Chân bàn ghép hộp chữ nhật. .( Dài: 2400mm; Rộng: 1200mm; Cao: 750mm) | 4 | cái |
| H | HẠNG MỤC : THIẾT BỊ CÔNG AN XÃ PHƯỚC ĐẠI | |||
| 1 | Tủ tài liệu PTT1960-3BK ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Tủ tài liệu 3 buồng sử dụng gỗ công nghiệp Melamine, phía trên có 2 khoang cánh kính để tài liệu và 1 khoang treo áo, phía dưới có 3 cánh mở.( Dài: 1200mm; Rộng: 400mm; Cao: 1960mm) | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc PTB120SHL3D ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine có hộc liền sát đất với 3 ngăn kéo, khay bàn phím treo. .( Dài: 1200mm; Rộng: 600mm; Cao: 750mm) | 1 | cái |
| 3 | Ghế đầu bò TGA01 ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Ghế hội trường gỗ tự nhiên Acacia .( Dài: 430mm; Rộng: 520mm; Cao: 1050mm) | 20 | cái |
| 4 | Bàn họp CT2412H7 ( hoặc sản phẩm tương đương ) | Bàn họp gỗ sơn PU mặt lượn. Chân bàn ghép hộp chữ nhật. .( Dài: 2400mm; Rộng: 1200mm; Cao: 750mm) | 4 | cái |
| I | GHI CHÚ: GIÁ GÓI THẦU ĐÃ BAO GỒM 1,63% CHI PHÍ DỰ PHÒNG, NHÀ THẦU KHI THAM DỰ KHÔNG CHÀO GIÁ TRỊ DỰ PHÒNG NÀY. | |||
| J | TỔNG CỘNG: J=(A+B+C+D+E+F+G+H) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi