Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200647535-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bác Ái
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200609498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn cân đối ngân sách địa phương năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 14:04:00 đến ngày 2020-07-06 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,459,873,495 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN VÀ NHÀ
TRỰC BCH QUÂN SỰ XÃ PHƯỚC THÀNH
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III THEO HSBV-TC 2,599 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 6,462 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 88,787 m3
4 Đắp cát nền móng công trình THEO HSBV-TC 43,929 m3
5 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 19,959 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 12,737 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật THEO HSBV-TC 0,709 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm THEO HSBV-TC 0,482 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm THEO HSBV-TC 0,773 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 23,548 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng THEO HSBV-TC 2,644 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,25 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,965 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,531 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 3,109 tấn
16 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 6,824 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật THEO HSBV-TC 1,365 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,174 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,595 tấn
20 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 19,643 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái THEO HSBV-TC 2,173 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 1,683 tấn
23 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 1,893 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường THEO HSBV-TC 0,189 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,141 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,237 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 4,64 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan THEO HSBV-TC 0,822 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,34 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,171 tấn
31 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 4,506 m3
32 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 5,54 m3
33 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 8,583 m3
34 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 3,575 m3
35 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 9,83 m3
36 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 38,704 m3
37 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 45,7 m3
38 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 428,615 m2
39 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 758,915 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 84,65 m2
41 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 246,83 m2
42 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 217,3 m2
43 Bả bằng ma tít vào tường THEO HSBV-TC 1.045,93 m2
44 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần THEO HSBV-TC 548,78 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ THEO HSBV-TC 364,905 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ THEO HSBV-TC 1.230 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 99,33 m2
48 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... THEO HSBV-TC 99,33 m2
49 Ngâm nước xi măng 5kg/m3 THEO HSBV-TC 67,13 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 105,2 m
51 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm THEO HSBV-TC 16,34 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm THEO HSBV-TC 54,4 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm THEO HSBV-TC 279,426 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm THEO HSBV-TC 12,96 m2
55 Cửa đi nhựa lõi thép THEO HSBV-TC 48,05 m2
56 Cửa đi sắt kính + hoa sắt THEO HSBV-TC 8,1 m2
57 Cửa sổ nhựa lõi thép THEO HSBV-TC 45,72 m2
58 Vách kính THEO HSBV-TC 12,96 m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa THEO HSBV-TC 68,58 m2
60 Sản xuất lan can THEO HSBV-TC 0,23 tấn
61 Lắp dựng lan can sắt THEO HSBV-TC 20,925 m2
62 Sản xuất xà gồ thép THEO HSBV-TC 1,345 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép THEO HSBV-TC 1,447 tấn
64 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ THEO HSBV-TC 1,909 100m2
65 Trần tôn lanh dày 2.2 dem THEO HSBV-TC 0,852 100m2
66 Nẹp nhôm quanh trần V25 THEO HSBV-TC 91,2 m
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp THEO HSBV-TC 204,321 m2
68 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A THEO HSBV-TC 2 cái
69 Lắp đặt công tắc 1 hạt THEO HSBV-TC 31 cái
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng THEO HSBV-TC 26 bộ
71 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng THEO HSBV-TC 5 bộ
72 Lắp đặt đèn sát trần có chụp THEO HSBV-TC 8 bộ
73 Lắp đặt quạt trần THEO HSBV-TC 13 cái
74 Lắp đặt ổ cắm ba THEO HSBV-TC 19 cái
75 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 THEO HSBV-TC 190 m
76 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 THEO HSBV-TC 50 m
77 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 THEO HSBV-TC 160 m
78 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 THEO HSBV-TC 460 m
79 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm THEO HSBV-TC 300 m
80 Đế + mặt nạ THEO HSBV-TC 28 Cái
81 Hộp đấu nối THEO HSBV-TC 6 Cái
82 Lắp đặt bộ sứ 2 sứ THEO HSBV-TC 2 bộ
83 Bulong D14, L=300 THEO HSBV-TC 2 Cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm THEO HSBV-TC 0,42 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm THEO HSBV-TC 1,01 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm THEO HSBV-TC 0,6 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm THEO HSBV-TC 0,14 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm THEO HSBV-TC 0,85 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm THEO HSBV-TC 0,13 100m
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 11 Cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 39 Cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 43 Cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 3 Cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 15 Cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 10 Cái
96 Lắp đặt phễu thu D100 THEO HSBV-TC 4 Cái
97 Cầu chắn rác D115 THEO HSBV-TC 13 Cái
98 Lắp đặt chậu xí bệt THEO HSBV-TC 4 Bộ
99 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 4 Bộ
100 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh THEO HSBV-TC 4 Cái
101 Lắp đặt chậu tiểu nam THEO HSBV-TC 2 Bộ
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 6 Bộ
103 Lắp đặt kệ kính THEO HSBV-TC 4 Cái
104 Lắp đặt gương soi THEO HSBV-TC 4 Cái
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 THEO HSBV-TC 1 Bể
106 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 0,15 m3
107 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 14,208 m3
108 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 4,787 m3
109 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 3,508 m3
110 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 0,504 m3
111 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 1,488 m3
112 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 0,517 m3
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn THEO HSBV-TC 0,02 tấn
114 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp THEO HSBV-TC 0,074 100m2
115 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 THEO HSBV-TC 10 cái
116 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 61,64 m2
B HẠNG MỤC : CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 8,337 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 12 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 6,779 m3
4 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 3,255 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 5,224 m3
6 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 19,544 m3
7 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 2,056 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật THEO HSBV-TC 0,411 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,113 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,116 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 1,589 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng THEO HSBV-TC 0,177 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,033 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,18 tấn
15 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 3,624 m3
16 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 1,032 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 47,6 m2
18 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 22,14 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 4,174 m
20 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 17,58 m2
21 Bả bằng ma tít vào tường THEO HSBV-TC 56,334 m2
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ THEO HSBV-TC 56,334 m2
23 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn THEO HSBV-TC 8,97 m2
24 Sản xuất cổng sắt THEO HSBV-TC 8,97 m2
25 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 7,41 m2
26 Sản xuất tường rào THEO HSBV-TC 7,41 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp THEO HSBV-TC 16,38 m2
28 Ổ khóa bấm THEO HSBV-TC 1 bộ
C HẠNG MỤC : SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 THEO HSBV-TC 4,439 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III THEO HSBV-TC 4,439 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III THEO HSBV-TC 8,878 100m3
4 Tưới nước khi đắp đất THEO HSBV-TC 88,78 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 1,74 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 21,382 m3
7 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 3,568 m3
8 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 1,624 m3
9 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 11,26 m3
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 0,92 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 1,432 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,003 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,224 tấn
D HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN PHƯỚC HÒA
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 28,8 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 9,056 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 12,619 m3
4 Đắp cát nền móng công trình THEO HSBV-TC 33,002 m3
5 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 16,016 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 6,672 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật THEO HSBV-TC 0,401 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm THEO HSBV-TC 0,202 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm THEO HSBV-TC 0,273 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 15,236 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng THEO HSBV-TC 1,924 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,314 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 1,894 tấn
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 3,456 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật THEO HSBV-TC 0,691 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,086 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,452 tấn
18 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 5,304 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái THEO HSBV-TC 1,006 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,297 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 1,47 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan THEO HSBV-TC 0,19 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,181 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,123 tấn
25 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 10,725 m3
26 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 11,32 m3
27 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 51,576 m3
28 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 25,74 m2
29 Hoa sắt cửa sổ THEO HSBV-TC 20,16 m2
30 SX cửa đi THEO HSBV-TC 28,32 m2
31 SX cửa sổ THEO HSBV-TC 20,88 m2
32 Lan can THEO HSBV-TC 5,58 m2
33 Lắp dựng xà gồ thép THEO HSBV-TC 1,133 tấn
34 Sản xuất xà gồ thép THEO HSBV-TC 1,133 tấn
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ THEO HSBV-TC 0,836 100m2
36 Nẹp nhôm quanh trần V25 THEO HSBV-TC 75,4 m
37 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ THEO HSBV-TC 1,698 100m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm THEO HSBV-TC 34,56 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm THEO HSBV-TC 10,47 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm THEO HSBV-TC 110,28 m2
41 Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 332,88 m2
42 Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 281,24 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 91,8 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 124,56 m2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... THEO HSBV-TC 51 m2
46 Bả bằng ma tít vào tường THEO HSBV-TC 614,12 m2
47 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần THEO HSBV-TC 216,36 m2
48 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis THEO HSBV-TC 332,88 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis THEO HSBV-TC 497,6 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 32,7 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 52 m
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp THEO HSBV-TC 96,072 m2
53 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A THEO HSBV-TC 1 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt THEO HSBV-TC 17 cái
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng THEO HSBV-TC 12 bộ
56 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng THEO HSBV-TC 4 bộ
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp THEO HSBV-TC 3 bộ
58 Lắp đặt quạt trần THEO HSBV-TC 6 cái
59 Lắp đặt ổ cắm ba THEO HSBV-TC 5 cái
60 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 THEO HSBV-TC 60 m
61 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 THEO HSBV-TC 50 m
62 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 THEO HSBV-TC 80 m
63 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 THEO HSBV-TC 220 m
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm THEO HSBV-TC 100 m
65 Đế + mặt nạ THEO HSBV-TC 11 Cái
66 Hộp đấu nối THEO HSBV-TC 2 Cái
67 Trụ tiếp điện L50x50x5 THEO HSBV-TC 1 Cái
68 Lắp đặt bộ sứ 2 sứ THEO HSBV-TC 2 bộ
69 Bulong D14, L=300 THEO HSBV-TC 2 Cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm THEO HSBV-TC 0,02 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm THEO HSBV-TC 0,75 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm THEO HSBV-TC 0,06 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm THEO HSBV-TC 0,35 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm THEO HSBV-TC 0,07 100m
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 2 Cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 32 Cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 28 Cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 3 Cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 8 Cái
80 Lắp đặt phễu thu D100 THEO HSBV-TC 2 Cái
81 Cầu chắn rác D115 THEO HSBV-TC 15 Cái
82 Lắp đặt chậu xí bệt THEO HSBV-TC 2 Bộ
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 2 Bộ
84 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 3 Bộ
85 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh THEO HSBV-TC 2 Cái
86 Lắp đặt chậu tiểu nam THEO HSBV-TC 2 Bộ
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 1 Bộ
88 Lắp đặt kệ kính THEO HSBV-TC 1 Cái
89 Lắp đặt gương soi THEO HSBV-TC 1 Cái
90 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 0,15 m3
91 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 14,208 m3
92 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 4,787 m3
93 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 3,508 m3
94 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 0,504 m3
95 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 1,488 m3
96 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 0,517 m3
97 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn THEO HSBV-TC 0,02 tấn
98 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp THEO HSBV-TC 0,074 100m2
99 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 THEO HSBV-TC 10 cái
100 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 61,64 m2
E HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN PHƯỚC ĐẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 41,38 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 10,102 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 17,161 m3
4 Đắp cát nền móng công trình THEO HSBV-TC 36,374 m3
5 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 23,838 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 8,181 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật THEO HSBV-TC 0,375 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm THEO HSBV-TC 0,357 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm THEO HSBV-TC 0,748 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 15,845 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng THEO HSBV-TC 1,651 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,376 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 1,552 tấn
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 3,804 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật THEO HSBV-TC 0,761 100m2
16 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 4,585 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái THEO HSBV-TC 0,573 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m THEO HSBV-TC 0,275 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 1,705 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan THEO HSBV-TC 0,219 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m THEO HSBV-TC 0,18 tấn
22 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 6,485 m3
23 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 10,01 m3
24 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 THEO HSBV-TC 56,122 m3
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm THEO HSBV-TC 8,1 m2
26 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 28,71 m2
27 Hoa sắt cửa sổ THEO HSBV-TC 22,68 m2
28 SX cửa đi THEO HSBV-TC 35,37 m2
29 SX cửa sổ THEO HSBV-TC 23,4 m2
30 Lan can THEO HSBV-TC 6,03 m2
31 Lắp dựng xà gồ thép THEO HSBV-TC 1,448 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép THEO HSBV-TC 1,448 tấn
33 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ THEO HSBV-TC 1,14 100m2
34 Nẹp nhôm quanh trần V25 THEO HSBV-TC 72,6 m
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ THEO HSBV-TC 1,807 100m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm THEO HSBV-TC 34,56 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm THEO HSBV-TC 10,47 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm THEO HSBV-TC 137,305 m2
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 296,32 m2
40 Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 343,33 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 117,552 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 141,564 m2
43 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... THEO HSBV-TC 34,3 m2
44 Bả bằng ma tít vào tường THEO HSBV-TC 639,65 m2
45 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần THEO HSBV-TC 138,544 m2
46 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis THEO HSBV-TC 296,32 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis THEO HSBV-TC 481,874 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 54,88 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 68,6 m
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp THEO HSBV-TC 153,006 m2
51 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A THEO HSBV-TC 1 cái
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt THEO HSBV-TC 20 cái
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng THEO HSBV-TC 10 bộ
54 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng THEO HSBV-TC 4 bộ
55 Lắp đặt đèn sát trần có chụp THEO HSBV-TC 8 bộ
56 Lắp đặt quạt trần THEO HSBV-TC 6 cái
57 Lắp đặt ổ cắm ba THEO HSBV-TC 11 cái
58 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 THEO HSBV-TC 60 m
59 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 THEO HSBV-TC 60 m
60 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 THEO HSBV-TC 120 m
61 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 THEO HSBV-TC 240 m
62 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm THEO HSBV-TC 200 m
63 Đế + mặt nạ THEO HSBV-TC 11 Cái
64 Hộp đấu nối THEO HSBV-TC 2 Cái
65 Trụ tiếp điện L50x50x5 THEO HSBV-TC 1 Cái
66 Lắp đặt bộ sứ 2 sứ THEO HSBV-TC 2 bộ
67 Bulong D14, L=300 THEO HSBV-TC 2 Cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm THEO HSBV-TC 0,02 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm THEO HSBV-TC 0,75 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm THEO HSBV-TC 0,06 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm THEO HSBV-TC 0,08 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm THEO HSBV-TC 0,35 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm THEO HSBV-TC 0,07 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 2 Cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 47 Cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 28 Cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 5 Cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo THEO HSBV-TC 8 Cái
79 Lắp đặt phễu thu D150x150 THEO HSBV-TC 2 Cái
80 Cầu chắn rác D115 THEO HSBV-TC 15 Cái
81 Lắp đặt chậu xí bệt THEO HSBV-TC 2 Bộ
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 2 Bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 3 Bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh THEO HSBV-TC 2 Cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam THEO HSBV-TC 2 Bộ
86 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi THEO HSBV-TC 1 Bộ
87 Lắp đặt kệ kính THEO HSBV-TC 1 Cái
88 Lắp đặt gương soi THEO HSBV-TC 1 Cái
89 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 0,15 m3
90 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III THEO HSBV-TC 14,208 m3
91 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 THEO HSBV-TC 4,787 m3
92 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 3,508 m3
93 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 0,504 m3
94 Bê tông gạch vỡ mác 75 THEO HSBV-TC 1,488 m3
95 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 THEO HSBV-TC 0,517 m3
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn THEO HSBV-TC 0,02 tấn
97 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp THEO HSBV-TC 0,074 100m2
98 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 THEO HSBV-TC 10 cái
99 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 THEO HSBV-TC 61,64 m2
F HẠNG MỤC : THIẾT BỊ CÔNG AN XÃ PHƯỚC THÀNH
1 Tủ tài liệu PTT1960-3BK ( hoặc sản phẩm tương đương ) Tủ tài liệu 3 buồng sử dụng gỗ công nghiệp Melamine, phía trên có 2 khoang cánh kính để tài liệu và 1 khoang treo áo, phía dưới có 3 cánh mở.( Dài: 1200mm; Rộng: 400mm; Cao: 1960mm) 3 cái
2 Bàn làm việc PTB120SHL3D ( hoặc sản phẩm tương đương ) Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine có hộc liền sát đất với 3 ngăn kéo, khay bàn phím treo. .( Dài: 1200mm; Rộng: 600mm; Cao: 750mm) 3 cái
3 Ghế đầu bò TGA01 ( hoặc sản phẩm tương đương ) Ghế hội trường gỗ tự nhiên Acacia .( Dài: 430mm; Rộng: 520mm; Cao: 1050mm) 35 cái
4 Bàn họp CT2412H7 ( hoặc sản phẩm tương đương ) Bàn họp gỗ sơn PU mặt lượn. Chân bàn ghép hộp chữ nhật. .( Dài: 2400mm; Rộng: 1200mm; Cao: 750mm) 8 cái
G HẠNG MỤC : THIẾT BỊ CÔNG AN XÃ PHƯỚC HÒA
1 Tủ tài liệu PTT1960-3BK ( hoặc sản phẩm tương đương ) Tủ tài liệu 3 buồng sử dụng gỗ công nghiệp Melamine, phía trên có 2 khoang cánh kính để tài liệu và 1 khoang treo áo, phía dưới có 3 cánh mở.( Dài: 1200mm; Rộng: 400mm; Cao: 1960mm) 1 cái
2 Bàn làm việc PTB120SHL3D ( hoặc sản phẩm tương đương ) Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine có hộc liền sát đất với 3 ngăn kéo, khay bàn phím treo. .( Dài: 1200mm; Rộng: 600mm; Cao: 750mm) 1 cái
3 Ghế đầu bò TGA01 ( hoặc sản phẩm tương đương ) Ghế hội trường gỗ tự nhiên Acacia .( Dài: 430mm; Rộng: 520mm; Cao: 1050mm) 20 cái
4 Bàn họp CT2412H7 ( hoặc sản phẩm tương đương ) Bàn họp gỗ sơn PU mặt lượn. Chân bàn ghép hộp chữ nhật. .( Dài: 2400mm; Rộng: 1200mm; Cao: 750mm) 4 cái
H HẠNG MỤC : THIẾT BỊ CÔNG AN XÃ PHƯỚC ĐẠI
1 Tủ tài liệu PTT1960-3BK ( hoặc sản phẩm tương đương ) Tủ tài liệu 3 buồng sử dụng gỗ công nghiệp Melamine, phía trên có 2 khoang cánh kính để tài liệu và 1 khoang treo áo, phía dưới có 3 cánh mở.( Dài: 1200mm; Rộng: 400mm; Cao: 1960mm) 1 cái
2 Bàn làm việc PTB120SHL3D ( hoặc sản phẩm tương đương ) Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine có hộc liền sát đất với 3 ngăn kéo, khay bàn phím treo. .( Dài: 1200mm; Rộng: 600mm; Cao: 750mm) 1 cái
3 Ghế đầu bò TGA01 ( hoặc sản phẩm tương đương ) Ghế hội trường gỗ tự nhiên Acacia .( Dài: 430mm; Rộng: 520mm; Cao: 1050mm) 20 cái
4 Bàn họp CT2412H7 ( hoặc sản phẩm tương đương ) Bàn họp gỗ sơn PU mặt lượn. Chân bàn ghép hộp chữ nhật. .( Dài: 2400mm; Rộng: 1200mm; Cao: 750mm) 4 cái
I GHI CHÚ: GIÁ GÓI THẦU ĐÃ BAO GỒM 1,63% CHI PHÍ DỰ PHÒNG, NHÀ THẦU KHI THAM DỰ KHÔNG CHÀO GIÁ TRỊ DỰ PHÒNG NÀY.
J TỔNG CỘNG: J=(A+B+C+D+E+F+G+H)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->