Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200686143-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thương mại - xây dựng Phước An Gia
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200686137
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ 2.100.000.000 đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 13:02:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,745,366,645 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Chi phí chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mô tã kỹ thuật theo Chương V 132,5 100m2
2 Cung cấp cừ tràm, L=4,7m, ngọn >=4,2cm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11.237,41 m
3 Mê bồ chắn đất Mô tã kỹ thuật theo Chương V 520,6 m2
4 Lưới mành chắn đất Mô tã kỹ thuật theo Chương V 520,6 m2
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (không tính vật tư) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 74,9122 100m
6 Thép buộc đầu cừ Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0577 tấn
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 38,2624 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0079 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 38,26 100m3
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 4,6375 100m3
11 Cao su lót chống mất nước xi măng Mô tã kỹ thuật theo Chương V 49,025 100m2
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,7172 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 21,5266 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 475,51 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,672 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,672 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0034 tấn
18 Gia công cột bằng thép hình Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0924 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6 cái
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->