Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200683645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 11:32:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,472,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 8,4546 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPĐD loại II) | Theo BVTC được duyệt | 4,3033 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I) | Theo BVTC được duyệt | 2,582 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 17,213 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo BVTC được duyệt | 17,213 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nhựa hạt trung hàm lượng 4.5% | Theo BVTC được duyệt | 204,3183 | tấn |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 17,213 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo BVTC được duyệt | 17,213 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5% | Theo BVTC được duyệt | 208,6216 | tấn |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 8,4546 | 100m3 |
| B | XỬ LÝ CAO SU HƯ HỎNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 2,0235 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPDD loại II) | Theo BVTC được duyệt | 1,1075 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên ( CPDD loại I) | Theo BVTC được duyệt | 0,6645 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 4,43 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo BVTC được duyệt | 4,43 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nhựa hạt trung hàm lượng nhựa 4.5% | Theo BVTC được duyệt | 52,5841 | tấn |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 0,6 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo BVTC được duyệt | 0,6 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5% | Theo BVTC được duyệt | 7,272 | tấn |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 2,0235 | 100m3 |
| C | PHẦN THẢM MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 41,2405 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo BVTC được duyệt | 41,2405 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5% | Theo BVTC được duyệt | 635,6031 | tấn |
| D | XỬ LÝ TIẾP GIÁP VỚI ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo BVTC được duyệt | 378 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Theo BVTC được duyệt | 1,89 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 0,378 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo BVTC được duyệt | 0,378 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5% | Theo BVTC được duyệt | 4,5814 | tấn |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,0189 | 100m3 |
| E | VUỐT ÊM THUẬN VỚI ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo BVTC được duyệt | 1,1677 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 1,1677 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5% | Theo BVTC được duyệt | 8,4915 | tấn |
| F | SƠN ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo BVTC được duyệt | 38,05 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo BVTC được duyệt | 20 | m2 |
| G | LAN CAN DẢI PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo BVTC được duyệt | 176 | md |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa cũ | Theo BVTC được duyệt | 176 | m |
| 3 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 5,28 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo BVTC được duyệt | 3,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo BVTC được duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông viên vỉa, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTC được duyệt | 12,32 | m3 |
| 7 | Sơn viên vỉa bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo BVTC được duyệt | 88 | m2 |
| 8 | Gia công lan can | Theo BVTC được duyệt | 2,89 | tấn |
| 9 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTC được duyệt | 88 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC được duyệt | 112,52 | m2 |
| 11 | Bu lông nở D10 mm dài 120 mm | Theo BVTC được duyệt | 240 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,1232 | 100m3 |
| H | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Biển báo W.227 "Công trường" có biển phụ S.502 "Khoảng cách đến đối tượng báo hiệu" | Theo BVTC được duyệt | 2 | vị trí |
| 2 | Biển báo W.227 "Công trường" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo P.127 "Tốc độ tối đa cho phép" | Theo BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Biển báo P.134 "Hết hạn chế tốc độ tối đa" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Biển báo P.125 "Cấm vượt" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Biển báo P.132 "Nhường đường cho xe cơ giới đi ngược chiều qua đường hẹp" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Biển báo I.406 "Được ưu tiên qua đường hẹp" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Biển báo P.135 "Hết tất cả các lệnh cấm" | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cột biển báo D88.5 | Theo BVTC được duyệt | 24 | Cái |
| 12 | Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 1,4625 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo BVTC được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 14 | Dây phản quang | Theo BVTC được duyệt | 200 | m |
| 15 | Đèn nháy xoay | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Rào chắn | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Bóng và dây điện | Theo BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Cọc nhựa (5m/cọc) cao 1,5m | Theo BVTC được duyệt | 100 | cái |
| 19 | Nhân công điều tiết giao thông ở 2 đầu đoạn đường thực hiện hoạt động thi công được bố trí gậy chỉ huy giao thông | Theo BVTC được duyệt | 50 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi