Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 15:18:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,654,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 859,728 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của HSTK | 500,312 | m2 |
| 3 | Giấy dầu tạo phẳng + giữ ẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 4.298,6402 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại II dày 15 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 754,7606 | m3 |
| 5 | Cắt khe co giãn mặt đường | Theo yêu cầu của HSTK | 895,1664 | md |
| 6 | Matit nhựa đường chèn khe co giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3455 | m3 |
| 7 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2695 | m3 |
| 8 | Ống nhựa chụp đầu cốt thép D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 242 | cái |
| 9 | Bọc màng ni lông | Theo yêu cầu của HSTK | 5,702 | m2 |
| 10 | Quét nhựa chống dính | Theo yêu cầu của HSTK | 52,5667 | m2 |
| 11 | Cốt thép khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 2.577,127 | kg |
| 12 | Cốt thép gia cường | Theo yêu cầu của HSTK | 3.290,5941 | kg |
| 13 | Đắp nền đường K95 - đất đá hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 1.505,5694 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường K90 - đất đá hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 2.088,0724 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường K90 - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 811,75 | m3 |
| 16 | Đào nền đường - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 143,4099 | m3 |
| 17 | Đào khuôn đường - đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 973,0095 | m3 |
| 18 | Đào cấp nền đường - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 229,8687 | m3 |
| 19 | Đào đất KTH nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 765,4594 | m3 |
| 20 | Phá dỡ rãnh cũ đất cấp 4 | Theo yêu cầu của HSTK | 400,7124 | m3 |
| 21 | Đào rãnh thoát nước - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.157,8186 | m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả kênh tưới | Theo yêu cầu của HSTK | 0 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đổ đi trung bình 3km đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.457,8159 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đổ đi trung bình 3km đất cấp 4 | Theo yêu cầu của HSTK | 400,7124 | m3 |
| 25 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Biển |
| 26 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1291 | m3 |
| 27 | Đào hố móng - đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2044 | m3 |
| 28 | Đắp hoàn trả - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0753 | m3 |
| 29 | Xây rãnh bằng gạch bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 949,5148 | m3 |
| 30 | Trát tường VXM#75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.878,8 | m2 |
| 31 | Cốt thép mũ mố, đường kính d<= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8.312,3936 | Kg |
| 32 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 158,334 | m3 |
| 33 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 959,6 | m2 |
| 34 | Cốt thép giằng ngang đường kính D<=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 881,1999 | kg |
| 35 | Bê tông giằng ngang M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,7936 | m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng ngang | Theo yêu cầu của HSTK | 117,936 | m2 |
| 37 | Lắp đặt giằng ngang | Theo yêu cầu của HSTK | 234 | ck |
| 38 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 350,254 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 479,8 | m2 |
| 40 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 175,127 | m3 |
| 41 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 dày 10 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 59,975 | m3 |
| 42 | Cấp phối đá dăm loại II dày 15 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 59,975 | m3 |
| 43 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 12.205,6 | m |
| 44 | Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,256 | m3 |
| 45 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu của HSTK | 86,4 | m2 |
| 46 | Cốt thép mũ mố, đường kính d<= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100,4216 | Kg |
| 47 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 48 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2 | m2 |
| 49 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 606,6335 | Kg |
| 50 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,688 | m3 |
| 51 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 10,976 | m2 |
| 52 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,84 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m2 |
| 54 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,92 | m3 |
| 55 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 849,2869 | Kg |
| 56 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7632 | m3 |
| 57 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 15,3664 | m2 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn <= 50 Kg | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | CK |
| B | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,384 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.360,8 | Kg |
| 3 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 209,52 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 1x1m | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | CK |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,5301 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 68,679 | m2 |
| 7 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4116 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu của HSTK | 14,884 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,672 | m3 |
| 10 | Quét nhựa nhựa đường chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 59,52 | m2 |
| 11 | Vữa xi măng M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4237 | m3 |
| 12 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0214 | m3 |
| 13 | Quét nhựa đường, dán bao tải mối nối cống | Theo yêu cầu của HSTK | 11,24 | m2 |
| 14 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 4.795 | m |
| 15 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5398 | m3 |
| 16 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6726 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 15,184 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu của HSTK | 14,864 | m2 |
| 19 | Bê tông cột dàn van M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,304 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSTK | 5,28 | m2 |
| 21 | Cốt thép cột đường kính D<=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8341 | kg |
| 22 | Cốt thép cột đường kính D<=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 59,9768 | kg |
| 23 | Bê tông cầu công tác M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,098 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,42 | m2 |
| 25 | Cốt thép cầu công tác đường kính D<=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,18 | kg |
| 26 | Cốt thép cầu công tác D<=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25,56 | kg |
| 27 | Sản xuất cửa van | Theo yêu cầu của HSTK | 95,9967 | kg |
| 28 | Lắp đặt cửa van | Theo yêu cầu của HSTK | 95,9967 | kg |
| 29 | Vít nâng hạ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 30 | Đào móng cống đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 168,857 | m3 |
| 31 | Đắp móng cống bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 73,749 | m3 |
| 32 | Đá hộc gia cố mái taluy | Theo yêu cầu của HSTK | 32,0303 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 dày 10 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6768 | m3 |
| 34 | Đắp bờ vây - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 112,5 | m3 |
| 35 | Bơm nước hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | ca |
| 36 | Phà bờ vây | Theo yêu cầu của HSTK | 112,5 | m3 |
| 37 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m3 |
| 38 | Phá dỡ đá hộc xây | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đổ đi trung bình 3km đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 168,857 | m3 |
| C | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 236,4 | Kg |
| 3 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 67,56 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống tròn D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | ck |
| 5 | Bê tông móng, đáy rãnh M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,8614 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2757 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 50,6611 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu của HSTK | 17,516 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,499 | m3 |
| 10 | Quét nhựa nhựa đường chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8 | m2 |
| 11 | Quét nhựa đường, dán bao tải mối nối cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,32 | m2 |
| 12 | Vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,006 | m2 |
| 13 | Gỗ tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0124 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1.561,875 | m |
| 15 | Đào móng cống đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 43,5428 | m3 |
| 16 | Đắp móng cống bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2771 | m3 |
| 17 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m3 |
| 18 | Phá dỡ đá hộc xây | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đổ đi trung bình 3km đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,5428 | m3 |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Bê tông mặt cống bản M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2052 | m3 |
| 2 | Bê tông bản giữa, bản biên cống bản M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2696 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9282 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản biên + bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 5,014 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3108 | m2 |
| 6 | Cốt thép mối nối ống cống đường kính D<=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6326 | kg |
| 7 | Cốt thép bản biên, bản giữa đường kính D<=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30,5345 | kg |
| 8 | Cốt thép mũ mố, đường kính d<= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,5742 | Kg |
| 9 | Cốt thép dầm bản, dầm biên đường kính D<=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 68,669 | kg |
| 10 | Cốt thép xà mũ đường kính D<=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5118 | kg |
| 11 | Đá hộc xây tường cống | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3908 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây móng thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 8,021 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2826 | m3 |
| 14 | Trát tường VXM#100 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 29,342 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | m3 |
| 16 | Ma tit bi tum lấp lỗ chốt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0556 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1.617,5 | m |
| 18 | Đào móng cống đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 34,7024 | m3 |
| 19 | Đắp móng cống bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 19,712 | m3 |
| 20 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m3 |
| 21 | Phá dỡ đá hộc xây | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện dầm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | CK |
| 23 | Vận chuyển đổ đi đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,7024 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đổ đi đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi