Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Vũ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 06:27:00 đến ngày 2020-07-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,217,448,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh tiêu | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 97,1 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 194,21 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 2,856 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 251,33 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.827,84 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 54,26 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 8 | Vận chuyển ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | ca |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 7,34 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2064 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0914 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4896 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,87 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0333 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1016 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0265 | 100m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 50,838 | m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 10,2235 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,2754 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đá thải để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 909,7658 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 5,8574 | 100m3 |
| 24 | Ca xe tăng cường vận chuyển đất đá thải vào công trình tạm tính | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | ca |
| B | Cống qua đường | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,57 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,03 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,99 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,228 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 6,55 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2197 | 100m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2709 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5537 | tấn |
| 10 | Đào đất xây cống băng, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 59,063 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2362 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 13 | Thanh lý cống cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m3 |
| 14 | Hoàn trả bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 15 | Cát đệm tạo phẳng dày 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi