Gói thầu: Gói thầu xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Th anh Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 23:09:00 đến ngày 2020-07-07 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,135,545,791 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,6x0,8m; L=330,70m | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 23,99 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 23,99 | m³ |
| 3 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 13,23 | m³ |
| 4 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 54,14 | m³ |
| 5 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 26,46 | m³ |
| 6 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 1,12 | tấn |
| 7 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 1,76 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 10,58 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,99 | 100m2 |
| 10 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 32,76 | m² |
| 11 | Bê tông giằng kênh M200 | Xem chương V | 0,792 | m³ |
| 12 | Ván khuôn giằng kênh | Xem chương V | 0,24 | 100m² |
| 13 | Cốt thép giằng kênh D ≤10mm | Xem chương V | 0,11 | tấn |
| B | Tiểu câu thu nước loại 1 ( 01 cái ) bố trí tại cọc 21H | |||
| 1 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 0,07 | m³ |
| 2 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 0,03 | m³ |
| 3 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,02 | m³ |
| 6 | Phai gỗ | Xem chương V | 0,01 | m³ |
| C | Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=266,00m | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 28,33 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 28,33 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 141,8 | m³ |
| 4 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 7,45 | m³ |
| 5 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 17,43 | m³ |
| 6 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 11,92 | m³ |
| 7 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,6 | tấn |
| 8 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,8 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 4,26 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,69 | 100m2 |
| 11 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 12,24 | m² |
| D | Tiểu câu thu nước loại 2 ( 04 cái ) bố trí tại cọc 8A và cọc 11A | |||
| 1 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 0,22 | m³ |
| 2 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 0,1 | m³ |
| 3 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,0124 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,05 | m³ |
| 6 | Phai gỗ | Xem chương V | 0,02 | m³ |
| E | Tiểu câu chia nước + cửa phai tại cọc 16A | |||
| 1 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 0,35 | m³ |
| 2 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 0,26 | m³ |
| 3 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,0134 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,1 | m³ |
| 6 | Phai gỗ | Xem chương V | 0,02 | m³ |
| F | Ống tưới | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 0,34 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 0,34 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 0,64 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,04 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm | Xem chương V | 2 | cái |
| G | Cống tròn BTCT D40 qua đường L=5,0m ( 01 cái ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 2,12 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 2,12 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 bằng thủ công | Xem chương V | 2,016 | m³ |
| 4 | BTCT M200 ống cống | Xem chương V | 0,45 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 1,66 | m³ |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Xem chương V | 1,311 | m³ |
| 7 | Cốt thép ống cống, D ≤10mm | Xem chương V | 0,0509 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép ống cống | Xem chương V | 0,1445 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg | Xem chương V | 5 | đốt |
| 10 | Đệm cát sạn | Xem chương V | 0,384 | m³ |
| H | Tuyến kênh nhánh B ( Đắp đất + đào bùn do nhân dân đóng góp ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 38,45 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 38,45 | m³ |
| 3 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 8,12 | m³ |
| 4 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 18,99 | m³ |
| 5 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 12,99 | m³ |
| 6 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,65 | tấn |
| 7 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,87 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 4,64 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,75 | 100m2 |
| 10 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 13,68 | m² |
| I | Ống tưới | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 1,7 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 1,7 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 3,2 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm | Xem chương V | 10 | cái |
| J | Bậc nước; L = 6,1m; Z=0,5m bxh=0,4x0,4m ( 01 cái ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 1,78 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 1,78 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 3,32 | m³ |
| 4 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,18 | m³ |
| 5 | BTCT M200 bậc nước | Xem chương V | 1,068 | m³ |
| 6 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,08 | tấn |
| 7 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,15 | 100m2 |
| K | Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=289,40m | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 33,77 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 33,77 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 83,09 | m³ |
| 4 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 8,1 | m³ |
| 5 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 18,95 | m³ |
| 6 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 12,97 | m³ |
| 7 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,65 | tấn |
| 8 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,87 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 4,63 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,75 | 100m2 |
| 11 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 13,68 | m² |
| L | Ống tưới | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 0,85 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 0,85 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 1,6 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm | Xem chương V | 5 | cái |
| M | Bậc nước; L = 6,1m; Z=0,5m bxh=0,4x0,4m ( 01 cái ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 0,9 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 0,9 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 4,58 | m³ |
| 4 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,18 | m³ |
| 5 | BTCT M200 bậc nước | Xem chương V | 1,068 | m³ |
| 6 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,08 | tấn |
| 7 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,15 | 100m2 |
| N | Tiểu câu loại 2 ( 02 cái ) bố trí tại cọc 6C | |||
| 1 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 0,11 | m³ |
| 2 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 0,05 | m³ |
| 3 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,0062 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,03 | m³ |
| 6 | Phai gỗ | Xem chương V | 0,01 | m³ |
| O | Cống tròn BTCT D40 qua đường L=8,0m ( 01 cái ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 5,77 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 5,77 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 bằng thủ công | Xem chương V | 6,14 | m³ |
| 4 | BTCT M200 ống cống | Xem chương V | 0,72 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 2,21 | m³ |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Xem chương V | 1,311 | m³ |
| 7 | Cốt thép ống cống, D ≤10mm | Xem chương V | 0,08 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép ống cống | Xem chương V | 0,23 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg | Xem chương V | 8 | đốt |
| 10 | Đệm cát sạn | Xem chương V | 0,542 | m³ |
| P | Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=293,60m | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 69,2 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 69,2 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 164,81 | m³ |
| 4 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 8,22 | m³ |
| 5 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 19,24 | m³ |
| 6 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 13,15 | m³ |
| 7 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,66 | tấn |
| 8 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,8845 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 4,6976 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,7634 | 100m2 |
| 11 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 13,68 | m² |
| Q | Tuyến kênh BT M150, bxh=0,3x0,3m; L=122,60m | |||
| 1 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 2,8198 | m³ |
| 2 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 6,0384 | m³ |
| 3 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 4,5117 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 1,4712 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,3188 | 100m2 |
| 6 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 4,8 | m² |
| R | Tiểu câu loại 2 ( 01 cái ) bố trí tại cọc 18D | |||
| 1 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 0,05 | m³ |
| 2 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 0,03 | m³ |
| 3 | Cốt thép kênh, D<=10mm | Xem chương V | 0,0031 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,01 | m³ |
| 6 | Phai gỗ | Xem chương V | 0,01 | m³ |
| S | Ống tưới | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 2,04 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 2,04 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 3,84 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm | Xem chương V | 12 | cái |
| T | Tuyến kênh BT M150, bxh=0,3x0,3m; L=138,70m | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 26,81 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 26,81 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 32,65 | m³ |
| 4 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 3,18 | m³ |
| 5 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 6,86 | m³ |
| 6 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 5,09 | m³ |
| 7 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 1,66 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,36 | 100m2 |
| 9 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 6,48 | m² |
| U | Ống tưới | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 0,68 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 0,68 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 1,28 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm | Xem chương V | 4 | cái |
| V | Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=300,60m | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 63,06 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 63,06 | m³ |
| 3 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 8,42 | m³ |
| 4 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 19,69 | m³ |
| 5 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 13,47 | m³ |
| 6 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,68 | tấn |
| 7 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,91 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 4,81 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,78 | 100m2 |
| 10 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 13,68 | m² |
| W | Tuyến Kênh BTCT M150, bxh=0,3x0,3m; L=180,85m | |||
| 1 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 4,16 | m³ |
| 2 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 8,91 | m³ |
| 3 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 6,66 | m³ |
| 4 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,29 | tấn |
| 5 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 0,43 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 2,17 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,47 | 100m2 |
| 8 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 7,2 | m² |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 | Xem chương V | 6 | m³ |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,53 | 100m² |
| 11 | Cốt thép tấm đan D≤10mm | Xem chương V | 0,38 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg | Xem chương V | 163 | cái |
| X | Ống tưới | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 2,04 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 2,04 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công | Xem chương V | 3,84 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 5 | Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm | Xem chương V | 12 | cái |
| Y | Cống tròn BTCT D40 qua đường L=6,0m ( 01 cái ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 3,63 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 3,63 | m³ |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 bằng thủ công | Xem chương V | 4,54 | m³ |
| 4 | BTCT M200 ống cống | Xem chương V | 0,54 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 1,85 | m³ |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Xem chương V | 1,311 | m³ |
| 7 | Cốt thép ống cống, D ≤10mm | Xem chương V | 0,06 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép ống cống | Xem chương V | 0,17 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg | Xem chương V | 6 | đốt |
| 10 | Đệm cát sạn | Xem chương V | 0,437 | m³ |
| Z | Cống tròn BTCT D75 tiêu nước tại cọc 8G | |||
| 1 | BTCT M200 ống cống | Xem chương V | 0,63 | m³ |
| 2 | Cốt thép ống cống, D ≤10mm | Xem chương V | 0,05 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | Xem chương V | 0,16 | 100m² |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <2 tấn | Xem chương V | 3 | đốt |
| AA | Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,6x0,8m; L=213,0m | |||
| 1 | Đào đất cấp 2, bằng thủ công | Xem chương V | 74,84 | m³ |
| 2 | Đào đất cấp 3, bằng thủ công | Xem chương V | 74,84 | m³ |
| 3 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 8,52 | m³ |
| 4 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 34,86 | m³ |
| 5 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 17,04 | m³ |
| 6 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,72 | tấn |
| 7 | Cốt thép kênh, D8mm | Xem chương V | 1,13 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thành kênh | Xem chương V | 6,82 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đáy kênh | Xem chương V | 0,64 | 100m2 |
| 10 | Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường | Xem chương V | 23,4 | m² |
| 11 | Bê tông giằng kênh M200 | Xem chương V | 0,5 | m³ |
| 12 | Ván khuôn giằng kênh | Xem chương V | 0,15 | 100m² |
| 13 | Cốt thép giằng kênh D ≤10mm | Xem chương V | 0,07 | tấn |
| AB | Tiểu câu thu nước loại 1 ( 01 cái ) bố trí tại cọc 3F | |||
| 1 | Bê tông thành kênh M150 | Xem chương V | 0,07 | m³ |
| 2 | Bê tông đáy kênh M150 | Xem chương V | 0,03 | m³ |
| 3 | Cốt thép kênh, D6mm | Xem chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kênh | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M100 | Xem chương V | 0,02 | m³ |
| 6 | Phai gỗ | Xem chương V | 0,01 | m³ |
| AC | Khai thác, Vận chuyển đất về đắp | |||
| 1 | Khai thác đất C3 bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m | Xem chương V | 9,83 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=2000m, đất C3 | Xem chương V | 9,83 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 9,83 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi