Gói thầu: Gói thầu xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688205-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Th anh Xương
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200363591
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 23:09:00 đến ngày 2020-07-07 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,135,545,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,6x0,8m; L=330,70m
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 23,99
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 23,99
3 Bê tông lót M100 Xem chương V 13,23
4 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 54,14
5 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 26,46
6 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 1,12 tấn
7 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 1,76 tấn
8 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 10,58 100m2
9 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,99 100m2
10 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 32,76
11 Bê tông giằng kênh M200 Xem chương V 0,792
12 Ván khuôn giằng kênh Xem chương V 0,24 100m²
13 Cốt thép giằng kênh D ≤10mm Xem chương V 0,11 tấn
B Tiểu câu thu nước loại 1 ( 01 cái ) bố trí tại cọc 21H
1 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 0,07
2 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 0,03
3 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,004 tấn
4 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,01 100m2
5 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,02
6 Phai gỗ Xem chương V 0,01
C Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=266,00m
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 28,33
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 28,33
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 141,8
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 7,45
5 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 17,43
6 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 11,92
7 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,6 tấn
8 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,8 tấn
9 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 4,26 100m2
10 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,69 100m2
11 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 12,24
D Tiểu câu thu nước loại 2 ( 04 cái ) bố trí tại cọc 8A và cọc 11A
1 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 0,22
2 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 0,1
3 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,0124 tấn
4 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,03 100m2
5 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,05
6 Phai gỗ Xem chương V 0,02
E Tiểu câu chia nước + cửa phai tại cọc 16A
1 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 0,35
2 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 0,26
3 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,0134 tấn
4 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,06 100m2
5 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,1
6 Phai gỗ Xem chương V 0,02
F Ống tưới
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 0,34
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 0,34
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 0,64
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,04 100m
5 Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm Xem chương V 2 cái
G Cống tròn BTCT D40 qua đường L=5,0m ( 01 cái )
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 2,12
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 2,12
3 Đắp đất đầm chặt K=0,95 bằng thủ công Xem chương V 2,016
4 BTCT M200 ống cống Xem chương V 0,45
5 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 1,66
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Xem chương V 1,311
7 Cốt thép ống cống, D ≤10mm Xem chương V 0,0509 tấn
8 Ván khuôn thép ống cống Xem chương V 0,1445 100m²
9 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Xem chương V 5 đốt
10 Đệm cát sạn Xem chương V 0,384
H Tuyến kênh nhánh B ( Đắp đất + đào bùn do nhân dân đóng góp )
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 38,45
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 38,45
3 Bê tông lót M100 Xem chương V 8,12
4 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 18,99
5 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 12,99
6 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,65 tấn
7 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,87 tấn
8 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 4,64 100m2
9 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,75 100m2
10 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 13,68
I Ống tưới
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 1,7
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 1,7
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 3,2
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,2 100m
5 Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm Xem chương V 10 cái
J Bậc nước; L = 6,1m; Z=0,5m bxh=0,4x0,4m ( 01 cái )
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 1,78
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 1,78
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 3,32
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,18
5 BTCT M200 bậc nước Xem chương V 1,068
6 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,08 tấn
7 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,15 100m2
K Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=289,40m
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 33,77
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 33,77
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 83,09
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 8,1
5 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 18,95
6 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 12,97
7 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,65 tấn
8 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,87 tấn
9 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 4,63 100m2
10 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,75 100m2
11 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 13,68
L Ống tưới
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 0,85
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 0,85
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 1,6
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,1 100m
5 Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm Xem chương V 5 cái
M Bậc nước; L = 6,1m; Z=0,5m bxh=0,4x0,4m ( 01 cái )
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 0,9
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 0,9
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 4,58
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,18
5 BTCT M200 bậc nước Xem chương V 1,068
6 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,08 tấn
7 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,15 100m2
N Tiểu câu loại 2 ( 02 cái ) bố trí tại cọc 6C
1 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 0,11
2 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 0,05
3 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,0062 tấn
4 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,02 100m2
5 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,03
6 Phai gỗ Xem chương V 0,01
O Cống tròn BTCT D40 qua đường L=8,0m ( 01 cái )
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 5,77
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 5,77
3 Đắp đất đầm chặt K=0,95 bằng thủ công Xem chương V 6,14
4 BTCT M200 ống cống Xem chương V 0,72
5 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 2,21
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Xem chương V 1,311
7 Cốt thép ống cống, D ≤10mm Xem chương V 0,08 tấn
8 Ván khuôn thép ống cống Xem chương V 0,23 100m²
9 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Xem chương V 8 đốt
10 Đệm cát sạn Xem chương V 0,542
P Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=293,60m
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 69,2
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 69,2
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 164,81
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 8,22
5 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 19,24
6 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 13,15
7 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,66 tấn
8 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,8845 tấn
9 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 4,6976 100m2
10 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,7634 100m2
11 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 13,68
Q Tuyến kênh BT M150, bxh=0,3x0,3m; L=122,60m
1 Bê tông lót M100 Xem chương V 2,8198
2 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 6,0384
3 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 4,5117
4 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 1,4712 100m2
5 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,3188 100m2
6 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 4,8
R Tiểu câu loại 2 ( 01 cái ) bố trí tại cọc 18D
1 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 0,05
2 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 0,03
3 Cốt thép kênh, D<=10mm Xem chương V 0,0031 tấn
4 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,01 100m2
5 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,01
6 Phai gỗ Xem chương V 0,01
S Ống tưới
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 2,04
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 2,04
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 3,84
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,24 100m
5 Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm Xem chương V 12 cái
T Tuyến kênh BT M150, bxh=0,3x0,3m; L=138,70m
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 26,81
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 26,81
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 32,65
4 Bê tông lót M100 Xem chương V 3,18
5 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 6,86
6 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 5,09
7 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 1,66 100m2
8 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,36 100m2
9 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 6,48
U Ống tưới
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 0,68
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 0,68
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 1,28
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,08 100m
5 Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm Xem chương V 4 cái
V Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,4x0,4m; L=300,60m
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 63,06
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 63,06
3 Bê tông lót M100 Xem chương V 8,42
4 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 19,69
5 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 13,47
6 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,68 tấn
7 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,91 tấn
8 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 4,81 100m2
9 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,78 100m2
10 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 13,68
W Tuyến Kênh BTCT M150, bxh=0,3x0,3m; L=180,85m
1 Bê tông lót M100 Xem chương V 4,16
2 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 8,91
3 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 6,66
4 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,29 tấn
5 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 0,43 tấn
6 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 2,17 100m2
7 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,47 100m2
8 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 7,2
9 Bê tông tấm đan M200 Xem chương V 6
10 Ván khuôn tấm đan Xem chương V 0,53 100m²
11 Cốt thép tấm đan D≤10mm Xem chương V 0,38 tấn
12 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Xem chương V 163 cái
X Ống tưới
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 2,04
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 2,04
3 Đắp đất đầm chặt K=0,85 bằng thủ công Xem chương V 3,84
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Xem chương V 0,24 100m
5 Lắp đặt khóa nhựa đường kính 50mm Xem chương V 12 cái
Y Cống tròn BTCT D40 qua đường L=6,0m ( 01 cái )
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 3,63
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 3,63
3 Đắp đất đầm chặt K=0,95 bằng thủ công Xem chương V 4,54
4 BTCT M200 ống cống Xem chương V 0,54
5 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 1,85
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Xem chương V 1,311
7 Cốt thép ống cống, D ≤10mm Xem chương V 0,06 tấn
8 Ván khuôn thép ống cống Xem chương V 0,17 100m²
9 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Xem chương V 6 đốt
10 Đệm cát sạn Xem chương V 0,437
Z Cống tròn BTCT D75 tiêu nước tại cọc 8G
1 BTCT M200 ống cống Xem chương V 0,63
2 Cốt thép ống cống, D ≤10mm Xem chương V 0,05 tấn
3 Ván khuôn thép ống cống Xem chương V 0,16 100m²
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <2 tấn Xem chương V 3 đốt
AA Tuyến kênh BTCT M150, bxh=0,6x0,8m; L=213,0m
1 Đào đất cấp 2, bằng thủ công Xem chương V 74,84
2 Đào đất cấp 3, bằng thủ công Xem chương V 74,84
3 Bê tông lót M100 Xem chương V 8,52
4 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 34,86
5 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 17,04
6 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,72 tấn
7 Cốt thép kênh, D8mm Xem chương V 1,13 tấn
8 Ván khuôn thành kênh Xem chương V 6,82 100m2
9 Ván khuôn đáy kênh Xem chương V 0,64 100m2
10 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Xem chương V 23,4
11 Bê tông giằng kênh M200 Xem chương V 0,5
12 Ván khuôn giằng kênh Xem chương V 0,15 100m²
13 Cốt thép giằng kênh D ≤10mm Xem chương V 0,07 tấn
AB Tiểu câu thu nước loại 1 ( 01 cái ) bố trí tại cọc 3F
1 Bê tông thành kênh M150 Xem chương V 0,07
2 Bê tông đáy kênh M150 Xem chương V 0,03
3 Cốt thép kênh, D6mm Xem chương V 0,004 tấn
4 Ván khuôn kênh Xem chương V 0,01 100m2
5 Bê tông lót M100 Xem chương V 0,02
6 Phai gỗ Xem chương V 0,01
AC Khai thác, Vận chuyển đất về đắp
1 Khai thác đất C3 bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m Xem chương V 9,83 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=2000m, đất C3 Xem chương V 9,83 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Xem chương V 9,83 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->