Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200686269-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200641747
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giáo dục và đào tạo huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 14:20:00 đến ngày 2020-08-06 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,244,685,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN MÓNG
1 Đào móng cột, trụ, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  11,888 m3
2 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  5,4594 m3
3 Đào móng bằng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  3,2959 100m3
4 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,5353 100m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,121 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  6,3914 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0855 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,3591 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Theo Mục II Chương V  0,8292 100m2
10 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  21,5677 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  86,3207 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  31,1822 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  6,4535 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,4168 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1014 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,4845 tấn
17 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,504 100m3
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  10,1997 m3
19 Đào xúc đất -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,5667 100m3
20 Vận chuyển đất đổ thải, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,5667 100m3
B HẠNG MỤC 2: PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,4044 m3
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0963 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,6864 tấn
4 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,0656 m3
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0881 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,5916 tấn
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  1,3552 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  10,1702 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  1,0959 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1588 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,4694 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  0,7451 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1499 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,4352 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  0,7185 tấn
16 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  26,9914 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  2,3097 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  2,8213 tấn
19 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,523 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước…., ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0556 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước…, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,2318 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan…… Theo Mục II Chương V  0,2972 100m2
23 Bê tông lót móng cầu thang, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,1341 m3
24 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V  0,2352 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0141 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,2531 tấn
27 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,2301 m3
C HẠNG MỤC 3: KIẾN TRÚC
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,9179 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,7401 m3
3 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  26,396 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  26,688 m2
5 Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  4,1346 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  62,3856 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  3,6812 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  11,8132 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  93,264 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  438,7758 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  341,7794 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  109,59 m2
13 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  284,21 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  474,1438 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  735,5794 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  206,96 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo Mục II Chương V  206,96 m2
18 Cửa đi khung uPVC lõi thép ( Kính trắng VFG 5mm) phụ kiện đồng bộ ( theo báo giá quý IV năm 2019) Theo Mục II Chương V  25,92 m2
19 Cửa sổ khung uPVC lõi thép ( Kính trắng VFG 5mm) phụ kiện đồng bộ ( theo báo giá quý IV năm 2019) Theo Mục II Chương V  22,8 m2
20 Cửa vách kính cố định -pano nhựa uPVC( Báo giá quý IV năm 2019) Theo Mục II Chương V  11,92 m2
21 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt 12x12 Theo Mục II Chương V  22,8 m2
22 Gia công lan can Theo Mục II Chương V  0,0258 tấn
23 Lắp dựng lan can sắt Theo Mục II Chương V  4,925 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  2,8072 1m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  14,0164 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo Mục II Chương V  40,7124 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  131,4 m
28 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  43,68 m
29 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  34,293 m2
30 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,7996 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  57,67 1m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Mục II Chương V  0,4266 100m2
33 Tôn úp nóc mái khổ mái khổ 600, dày 0,40mm Theo Mục II Chương V  42,66 m
D HẠNG MỤC 4: ĐIỆN+ DÂY MẠNG, THOÁT NƯỚC MÁI, CHỐNG SÉT, PCCC
1 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Mục II Chương V  3 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo Mục II Chương V  6 cái
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V  16 bộ
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II Chương V  26 m
5 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Theo Mục II Chương V  80 m
6 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo Mục II Chương V  120 m
7 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Theo Mục II Chương V  200 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Theo Mục II Chương V  213 m
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  9 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II Chương V  3 cái
11 Lắp đặt đèn trang trí nổi Theo Mục II Chương V  11 bộ
12 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II Chương V  17 cái
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x100mm Theo Mục II Chương V  10 hộp
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo Mục II Chương V  37 hộp
15 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo Mục II Chương V  6 hộp
16 Tủ điện tổng 40x60x18cm Theo Mục II Chương V  1 hộp
17 Hộp chia mạng 5 line Theo Mục II Chương V  1 bộ
18 Dây cáp mạng Theo Mục II Chương V  70 m
19 Ô cắm mạng panasonic WEG2488B-G Theo Mục II Chương V  7 cái
20 Cầu chắn rác thoát nước mái Theo Mục II Chương V  4 cái
21 Hộp thu nước thoát nước mái Theo Mục II Chương V  4 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 89mm thoát nước mái Theo Mục II Chương V  0,32 100m
23 Cleom Theo Mục II Chương V  24 cái
24 Cút Theo Mục II Chương V  24 cái
25 Đào móng rãnh tiếp địa-đất cấp III Theo Mục II Chương V  11,544 m3
26 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,1154 100m3
27 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  4 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  4 cái
29 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Mục II Chương V  4 cọc
30 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo Mục II Chương V  60 m
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo Mục II Chương V  32 m
32 Sản xuất, đóng cọc tiếp địa thép V50x50x5mm, dài L=2,5m/cọc Theo Mục II Chương V  4 cọc
33 Hộp để bình chữa cháy 800x550x180 Theo Mục II Chương V  2 bộ
34 Bình chữa cháy MFZ4 Theo Mục II Chương V  6 bộ
35 Tiêu lệnh chữa cháy Theo Mục II Chương V  2 cái
E HẠNG MỤC 5: CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 Đào móng Cổng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,1078 100m3
2 Đào móng cột, trụ, Cổng -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,5674 m3
3 Bê tông lót móng Cổng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,9076 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,04 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0882 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng Cổng Theo Mục II Chương V  0,0795 100m2
7 Bê tông móng Cổng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,69 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  5,505 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0338 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1619 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0682 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng Cổng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,3376 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Cổng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0159 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Cổng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0731 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột Cổng Theo Mục II Chương V  0,0647 100m2
16 Bê tông cột Cổng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,3234 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0489 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0146 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0622 tấn
20 Bê tông xà dầm, Cổng bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,3912 m3
21 Xây tường Cổng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,6758 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  0,1374 100m2
23 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1834 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, Cổng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,132 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  0,0587 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  40,9397 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  8,87 m
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  40,9397 m2
29 Sản xuất, lắp dựng cửa đi D1, khung sắt hộp 80x40x1,2mm, hoa sắt hộp ngang 40x40x1,2mm, hoa sắt hộp dọc 20x40x1,2mm (Bao gồm vật liệu, tai cửa, nhân công, lắp dựng và sơn 3 nước màu ghi sáng) Theo Mục II Chương V  15,6182 m2
30 Sản xuất, lắp dựng bánh xe D150 Theo Mục II Chương V  3 cái
31 Sản xuất, lắp dựng bản lề cửa Theo Mục II Chương V  9 bộ
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tường rào Theo Mục II Chương V  0,0128 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Tường rào Theo Mục II Chương V  0,0039 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Tường rào Theo Mục II Chương V  0,011 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng Tường rào, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,1408 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông Tường rào, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  1,9369 m3
37 Đắp bát cột tường rào Theo Mục II Chương V  1 cái
38 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt, mũ mác thép đặc 12x12 Theo Mục II Chương V  1,529 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  32,79 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  94,217 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->