Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685602-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 09:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình chính sách ngành Y tế do EU tài trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 11:43:00 đến ngày 2020-07-10 09:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,866,858,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III( 10%) | Theo HSMT | 39,6525 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III (90%) | Theo HSMT | 3,5687 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 1,6424 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (10%) | Theo HSMT | 10,0608 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp III (90%) | Theo HSMT | 0,9055 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Theo HSMT | 8,88 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 34,3661 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông , bê tông cổ cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 2,4576 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 0,4915 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,3379 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSMT | 0,0951 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 1,3869 | tấn |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (10%) | Theo HSMT | 2,5526 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III (90%) | Theo HSMT | 0,2297 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Theo HSMT | 2,8454 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,1657 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 10,9932 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,8693 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSMT | 0,8409 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSMT | 0,9926 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSMT | 1,1405 | tấn |
| 24 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III( 10%) | Theo HSMT | 0,3687 | m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III (90%) | Theo HSMT | 0,0332 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Theo HSMT | 0,2593 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 32,8035 | m3 |
| 28 | Công tác ốp Đá bìa Bình Định chân tường nhà | Theo HSMT | 18,557 | m2 |
| 29 | Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 16,9664 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 16,9664 | m2 |
| 31 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 2,8214 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông , bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 43,1436 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSMT | 3,768 | 100m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 361,5657 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 361,5657 | m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 3,4542 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 8,7472 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,391 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,4395 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 1,6785 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 18,0673 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,3286 | 100m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 190,7285 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 190,7285 | m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,9133 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 2,9519 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,8622 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông , bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 2,459 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSMT | 0,2749 | 100m2 |
| 50 | Trát cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 27,4893 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 27,4893 | m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,1975 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,1135 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông , bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 2,4477 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,3932 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,1734 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,1299 | tấn |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 95,3149 | m3 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 12,6322 | m3 |
| 60 | Công tác ốp Gạch INAX (hoặc tương đương) vào tường, trụ, cột | Theo HSMT | 99,8884 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 178,156 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 178,156 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 439,0952 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 450,3192 | m2 |
| 65 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây táp trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 12,0324 | m3 |
| 66 | Râu thép D6 a=500 | Theo HSMT | 0,0251 | tấn |
| 67 | Đắp nổi trang trí, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 1,0625 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 105,846 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 105,846 | m2 |
| 70 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 4,7866 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 86,5286 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 86,5286 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 77,3282 | m2 |
| 74 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Theo HSMT | 77,3282 | m2 |
| 75 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 9,7535 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,723 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0657 | 100m2 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,073 | tấn |
| 79 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chèn gạch, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 0,723 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông , bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,1078 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,0252 | 100m2 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,0111 | tấn |
| 83 | Sản xuất xà gồ tôn cuốn C100x50x20x2 | Theo HSMT | 0,9957 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,9957 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 131,2128 | m2 |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,016 | tấn |
| 87 | Sản xuất thanh gờ sống nóc C100x50x20x2 và thanh đỡ xà gồ 100x46x4,5 | Theo HSMT | 0,2443 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,2443 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 27,4017 | m2 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,0161 | tấn |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ , Block bê tông đỉnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,0396 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45ly | Theo HSMT | 2,3076 | 100m2 |
| 94 | Tôn úp nóc dày 0,45ly rộng 400mm | Theo HSMT | 14,4 | md |
| 95 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 0,1416 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 2,5748 | m2 |
| 97 | Sản xuất Tấm Inox 304 dày 1,5ly | Theo HSMT | 0,013 | tấn |
| 98 | Sản xuất Khung xương Inox 20x20x1,5 | Theo HSMT | 0,0037 | tấn |
| 99 | 'Sản xuất thang sắt lên mái thép tròn mạ kẽm | Theo HSMT | 0,0111 | tấn |
| 100 | Sản xuất bản mã sắt bản | Theo HSMT | 0,0072 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 0,2304 | m2 |
| 102 | Vít nở 8 | Theo HSMT | 32 | cái |
| 103 | Khóa cài | Theo HSMT | 1 | cái |
| 104 | Sản xuất bản mã sắt bản | Theo HSMT | 0,0404 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 1,6 | m2 |
| 106 | Vít D12 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 107 | Giá Inox hàn đậy lỗ thu | Theo HSMT | 5 | |
| 108 | Ống PVC D60 | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 109 | Ống PVC D110 | Theo HSMT | 0,417 | 100m |
| 110 | Lát nền, sàn bằng Gạch Prime GRANITE KTS loại A (hoặc tương đương) 600x600mm | Theo HSMT | 293,2796 | m2 |
| 111 | Lát nền Gạch Prime GRANITE KTS loại A (hoặc tương đương) chống trơn 300x300 | Theo HSMT | 32,736 | m2 |
| 112 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch Prime GRANITE KTS loại A (hoặc tương đương) men kính ốp tường 300x600mm | Theo HSMT | 431,78 | m2 |
| 113 | Vách ngăn chịu nước Compact HPL | Theo HSMT | 19,15 | m2 |
| 114 | Gia công và lắp đặt trần thạch cao chịu nước (trần phẳng khung chìm) | Theo HSMT | 32,032 | m2 |
| 115 | Nhân công lắp đặt trần thạch cao | Theo HSMT | 32,032 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 32,032 | m2 |
| 117 | Lát viền chân cửa bằng đá Granite dày 20, Vữa mác 75 | Theo HSMT | 5,28 | m2 |
| 118 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 33,561 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 33,561 | m2 |
| 120 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Theo HSMT | 16,589 | m3 |
| 121 | Nilon chống mất nước | Theo HSMT | 1,6589 | 100m2 |
| 122 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,0549 | 100m3 |
| 123 | Công tác ốp Đá Granite tự nhiên màu đen dày 20 vào tường sử dụng keo dán | Theo HSMT | 1,8125 | m2 |
| 124 | Sản xuất Consol Inox 304 hộp 25x50x1,5 | Theo HSMT | 0,0108 | tấn |
| 125 | Lắp dựng Consol Inox hộp | Theo HSMT | 0,0108 | tấn |
| 126 | Vít nở D6 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 127 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 3,3939 | m3 |
| 128 | Lát Đá Granite dày 20 màu ghi bậc cầu thang | Theo HSMT | 18,8762 | m2 |
| 129 | Quả cầu Inox D150 gắn đầu trụ | Theo HSMT | 2 | quả |
| 130 | Sản xuất lan can Inox | Theo HSMT | 0,046 | tấn |
| 131 | Sản xuất hoa sắt lan can bằng Inox hộp | Theo HSMT | 0,0722 | tấn |
| 132 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSMT | 9,0225 | m2 |
| 133 | Cửa nhựa lõi thép ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 21,12 | m2 |
| 134 | Cửa nhựa lõi thép ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 1,98 | m2 |
| 135 | Cửa nhựa lõi thép ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 7,04 | m2 |
| 136 | Cửa nhựa lõi thép ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 7,04 | m2 |
| 137 | Cửa nhựa lõi thép ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 1,12 | m2 |
| 138 | Cửa nhựa lõi thép ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 28,08 | m2 |
| 139 | Cửa nhựa lõi thép ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 1,44 | m2 |
| 140 | Vách kính cố định ARTWINDOW (hoặc tương đương), kính trắng an toàn dày 6,38ly | Theo HSMT | 17,65 | m2 |
| 141 | Dán giấy bóng mờ | Theo HSMT | 57,12 | m2 |
| 142 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 13x26x1 | Theo HSMT | 0,3288 | tấn |
| 143 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 44,1511 | m2 |
| 144 | Vít nở 5 | Theo HSMT | 144 | cái |
| 145 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 38,88 | m2 |
| 146 | Đổ bê tông , bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,1296 | m3 |
| 147 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,0183 | 100m2 |
| 148 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,002 | tấn |
| 149 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,0094 | tấn |
| 150 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Theo HSMT | 0,2677 | m3 |
| 151 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0357 | 100m2 |
| 152 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSMT | 0,0426 | tấn |
| 153 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 1 | cái |
| 154 | Trát viền nổi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 1,34 | m2 |
| 155 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 20x20x1 | Theo HSMT | 0,0248 | tấn |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 3,3312 | m2 |
| 157 | Vít nở 5 | Theo HSMT | 36 | cái |
| 158 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 3,4686 | m2 |
| 159 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 20x20x1 | Theo HSMT | 0,013 | tấn |
| 160 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 1,7376 | m2 |
| 161 | Vít nở 5 | Theo HSMT | 36 | cái |
| 162 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 1,4268 | m2 |
| 163 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 20x20x1 | Theo HSMT | 0,0085 | tấn |
| 164 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 1,1437 | m2 |
| 165 | Vít nở 5 | Theo HSMT | 48 | cái |
| 166 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 0,72 | m2 |
| 167 | Gia công các kết cấu thép khác, gia công khung mái sảnh | Theo HSMT | 0,2694 | tấn |
| 168 | Gia công các kết cấu thép khác, gia công khung mái sảnh | Theo HSMT | 0,0722 | tấn |
| 169 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 12,0517 | m2 |
| 170 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Theo HSMT | 0,3416 | tấn |
| 171 | Bu lông M16 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 172 | Bu lông M10 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 173 | Kính cường lực 2 lớp dày 10,38ly | Theo HSMT | 10,108 | m2 |
| 174 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSMT | 2,3168 | m3 |
| 175 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo HSMT | 0,4455 | m3 |
| 176 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 3,4718 | m3 |
| 177 | Lát Đá Granite dày 20 màu ghi bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Theo HSMT | 25,9809 | m2 |
| 178 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo HSMT | 0,4602 | m3 |
| 179 | Tạo nhám bề mặt | Theo HSMT | 3,6022 | m2 |
| 180 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 0,2308 | m3 |
| 181 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,0274 | 100m3 |
| 182 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 2,2689 | m3 |
| 183 | Công tác ốp Gạch INAX (hoặc tương đương) vào tường, trụ, cột | Theo HSMT | 9,48 | m2 |
| 184 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 14,4096 | m2 |
| 185 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 14,4096 | m2 |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSMT | 2,9943 | m3 |
| 187 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo HSMT | 0,13 | m3 |
| 188 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 1,0968 | m3 |
| 189 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) | Theo HSMT | 2,76 | m2 |
| 190 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Theo HSMT | 2,76 | m2 |
| 191 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Theo HSMT | 2,76 | m2 |
| 192 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 0,36 | m2 |
| 193 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,0896 | m3 |
| 194 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0045 | 100m2 |
| 195 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSMT | 0,0084 | tấn |
| 196 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lưới chắn rác, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,0067 | tấn |
| 197 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lưới chắn rác, đường kính <=18 mm | Theo HSMT | 0,0039 | tấn |
| 198 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 2 | cái |
| 199 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 0,8958 | m3 |
| 200 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSMT | 16,7355 | m3 |
| 201 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo HSMT | 1,8191 | m3 |
| 202 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 6,4548 | m3 |
| 203 | Trát thành trong rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) | Theo HSMT | 28,1664 | m2 |
| 204 | Trát thành trong rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Theo HSMT | 28,1664 | m2 |
| 205 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Theo HSMT | 28,1664 | m2 |
| 206 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 17,604 | m2 |
| 207 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 1,7844 | m3 |
| 208 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 209 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo HSMT | 0,1784 | tấn |
| 210 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Theo HSMT | 74,35 | cái |
| 211 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 2,4059 | m3 |
| 212 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo HSMT | 3,6957 | m3 |
| 213 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 36,9572 | m2 |
| 214 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSMT | 5,2249 | 100m2 |
| 215 | Vận chuyển đất , phạm vi <=1000m,đất cấp III | Theo HSMT | 2,5472 | 100m3 |
| 216 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSMT | 2,5472 | 100m3 |
| B | CẤP ĐIỆN TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Máng đèn huỳnh quang dài 1,2m 36W | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Máng đèn huỳnh quang nổi loại 2 bóng dài 1,2m 36W | Theo HSMT | 17 | bộ |
| 3 | Đèn Led ốp trần chống bụi DLN CB02L/12W | Theo HSMT | 19 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần VINAWIND - 80W sải cánh 1,4m | Theo HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 8 | cái |
| 7 | Aptomat loại 1 pha,A=30 Ampe | Theo HSMT | 8 | cái |
| 8 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 32 | hộp |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 32 | cái |
| 10 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 32 | hộp |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 9 | cái |
| 12 | Aptomat loại 1 pha,A=20 Ampe | Theo HSMT | 9 | cái |
| 13 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 18 | hộp |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 5 | cái |
| 15 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 5 | hộp |
| 16 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 2 | cái |
| 17 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 4 | cái |
| 19 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 1 | cái |
| 22 | Aptomat loại 1 pha,A=30 Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 23 | Aptomat loại 1 pha,A=20 Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 24 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 5 | hộp |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 1 | cái |
| 27 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 28 | Aptomat loại 1 pha,A=20 Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 29 | Hộp đế nổi nhựa | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 30 | Cáp ruột đồng vỏ PVC 4x10mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 31 | Cáp ruột đồng vỏ PVC 4x6mm2 | Theo HSMT | 62 | m |
| 32 | Dây dẫn ruột đồng vỏ PVC 1x4mm2 | Theo HSMT | 329 | m |
| 33 | Dây dẫn ruột đồng vỏ PVC 1x2,5mm2 | Theo HSMT | 586 | m |
| 34 | Dây dẫn ruột đồng vỏ PVC 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 495 | m |
| 35 | Ống nhựa luồn dây D32 | Theo HSMT | 435 | m |
| 36 | Ống nhựa luồn dây D20 | Theo HSMT | 141 | m |
| 37 | Hộp nối dây PVC 256/3GY (108x108x76mm) | Theo HSMT | 20 | hộp |
| 38 | Hộp nối dây LD662 (6"x6"x3") | Theo HSMT | 44 | hộp |
| 39 | Băng dính | Theo HSMT | 30 | cuộn |
| 40 | Con sơn đón điện | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Công tơ hữu công 3 pha 380/220V-63A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 42 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A=63 Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 43 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A=40 Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 44 | Tủ điện sơn tĩnh điện 400x400x150 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt tủ điện | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 46 | Tủ điện sơn tĩnh điện 300x400x150 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tủ điện | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 48 | Đầu cốt đồng M16 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M8 | Theo HSMT | 16 | cuộn |
| 50 | Bình cứu hỏa MFZ8 + móc treo bình | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 51 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Máy điều hòa 2 chiều 18.000BTU | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Ống đồng bảo ôn máy điều hòa 18.000BTU | Theo HSMT | 15 | m |
| 54 | Giá đỡ máy điều hòa 18.000BTU | Theo HSMT | 3 | cai |
| 55 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Theo HSMT | 3 | máy |
| 56 | Ống PVC D21 | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 57 | Dây thép tiếp địa và dây xuống D14 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 74 | m |
| 58 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 10 | cọc |
| 59 | Băng dính | Theo HSMT | 10 | cuộn |
| 60 | Dây dẫn ruột đồng vỏ PVC 1x6mm2 | Theo HSMT | 62 | m |
| 61 | Dây dẫn ruột đồng vỏ PVC 1x4mm2 | Theo HSMT | 175 | m |
| 62 | Dây dẫn ruột đồng vỏ PVC 1x2,5mm2 | Theo HSMT | 172 | m |
| 63 | Dây dẫn ruột đồng vỏ PVC 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 141 | m |
| 64 | Đào móng chôn dây tiếp địa, đất cấp III | Theo HSMT | 24,0736 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,2407 | 100m3 |
| 66 | Gia công kim thu sét d18 có chiều dài 1,5m (Mạ kẽm) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 68 | Dây thép D10 trên mái (mạ kẽm) | Theo HSMT | 131 | m |
| 69 | Dây thép tiếp địa và dây xuống D14 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 117 | m |
| 70 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 10 | cọc |
| 71 | Bật đỡ dây d8 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 323 | cái |
| 72 | Thép ốp bảo vệ dây xuống L63x63x6x2500 | Theo HSMT | 56,52 | kg |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 2,52 | m2 |
| 74 | Xi măng chèn trát | Theo HSMT | 100 | kg |
| 75 | Bu lông M16x50 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 96 | bộ |
| 76 | Bu lông M12x50 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Bu lông M14x200 (mạ kẽm) | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 78 | Tấm thép dẹt (80x80x5) mạ kẽm | Theo HSMT | 48,2304 | kg |
| 79 | Tấm thép dẹt (120x40x6) mạ kẽm | Theo HSMT | 1,8086 | kg |
| 80 | Tấm thép dẹt (200x200x5) mạ kẽm | Theo HSMT | 6,28 | kg |
| 81 | Tấm chì 80x80x5 | Theo HSMT | 24,1152 | kg |
| 82 | Đào móng chôn dây tiếp địa, đất cấp III | Theo HSMT | 26,16 | m3 |
| 83 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,2616 | 100m3 |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D50mm (PN16) | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR D25mm (PN16) | Theo HSMT | 0,74 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR D20mm (PN16) | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR D15mm (PN16) | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 5 | Nối góc 90độ PPR D50 (PN20) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 6 | Nối góc 90độ PPR D25 (PN20) | Theo HSMT | 6 | cái |
| 7 | Nối góc 90độ PPR D20 (PN20) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 8 | Nối góc 90độ PPR D15 (PN20) | Theo HSMT | 6 | cái |
| 9 | Nối góc 90độ ren ngoài PPR D25 (PN20) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 10 | Nối góc 90độ ren ngoài PPR D15 (PN20) | Theo HSMT | 22 | cái |
| 11 | Chếch 45độ ren trong PPR D50 (PN20) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 12 | Ba chạc 90độ PPR D50 (PN20) | Theo HSMT | 3 | cái |
| 13 | Ba chạc 90độ PPR D25 (PN20) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Ba chạc 90độ PPR D20 (PN20) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 15 | Đầu nối chuyển bậc PPR D50x20 (PN20) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đầu nối chuyển bậc PPR D20x15 (PN20) | Theo HSMT | 8 | cái |
| 17 | Đầu nối chuyển bậc PPR D50x15 (PN20) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Zắc co ren trong PPR D50 (PN20) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 19 | Zắc co ren trong PPR D25 (PN20) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 20 | Zắc co ren trong PPR D15 (PN20) | Theo HSMT | 20 | cái |
| 21 | Đầu nối thẳng PPR D50 (PN20) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 22 | Đầu nối thẳng PPR D25 (PN20) | Theo HSMT | 12 | cái |
| 23 | Đầu nối thẳng PPR D20 (PN20) | Theo HSMT | 3 | cái |
| 24 | Đầu nối thẳng 1 đầu ren trong PPR D15 (PN20) | Theo HSMT | 20 | cái |
| 25 | Van khóa PPR D50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 26 | Van khóa PPR D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 27 | Van khóa PPR D20 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 28 | Van phao D25 (Van điện) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 29 | Vòi rửa D15 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 30 | Đầu bịt PPR D20 (PN20) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt Chậu rửa âm bàn L280V+ống thải chữ P+ ống xả chậu có chặn nước+dây cáp | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi KT 500x700x5 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSMT | 8 | cái |
| 38 | Bình nóng lạnh 15L | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Ống PVC D110 | Theo HSMT | 0,7 | 100m |
| 41 | Ống PVC D42 | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 42 | Cút PVC 90 độ D110 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 43 | Cút PVC 90 độ D42 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 44 | Chếch PVC D110 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 45 | Côn thu PVC D110 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 46 | Tê xiên PVC D110 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 47 | Tê xiên PVC D42 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 48 | Tê kiểm tra PVC D160 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 49 | Phễu thu sàn D110 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 50 | Đai giữ ống | Theo HSMT | 50 | cái |
| 51 | Vít các lọai | Theo HSMT | 100 | cái |
| 52 | Băng keo | Theo HSMT | 20 | cái |
| 53 | Xi măng chèn trát | Theo HSMT | 50 | kg |
| 54 | Chóp thông hơi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III (90%) | Theo HSMT | 0,2169 | 100m3 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (10%) | Theo HSMT | 2,4096 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSMT | 0,8924 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0125 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông , bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,7716 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSMT | 0,0833 | tấn |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 3,6665 | m3 |
| 63 | Láng lòng bể VXM75 dày 2,5cm có đánh màu | Theo HSMT | 5,0368 | m2 |
| 64 | Trát tường bể VXM 75# dày 10 (lớp1) | Theo HSMT | 26,62 | m2 |
| 65 | Trát tường bể VXM 75# dày 15 (lớp2) | Theo HSMT | 26,62 | m2 |
| 66 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Theo HSMT | 26,62 | m2 |
| 67 | Đổ bê tông , bê tông giằng tường bể, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 1,0856 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0999 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSMT | 0,027 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSMT | 0,1587 | tấn |
| 71 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,702 | m3 |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSMT | 0,0341 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo HSMT | 0,2834 | tấn |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 6 | cái |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Theo HSMT | 2 | cái |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 8,5423 | m3 |
| 77 | Cút sành D100 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 78 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (10%) | Theo HSMT | 1,111 | m3 |
| 79 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III (90%) | Theo HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo HSMT | 2,57 | m3 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 8,3298 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 0,1833 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSMT | 0,1833 | 100m3 |
| D | NHÀ GARA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (100%) | Theo HSMT | 1,764 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo HSMT | 0,098 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 1,008 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSMT | 1,6392 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo HSMT | 0,4314 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSMT | 1,3371 | m3 |
| 8 | Trát chân móng ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 1,9448 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 1,9448 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 1,0018 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSMT | 0,0812 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 3,5545 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSMT | 0,0812 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông , bê tông gạch vỡ, vữa XM cát vàng M50, PCB30 | Theo HSMT | 2,5465 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 31,9388 | m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,1778 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 23,04 | m2 |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,1778 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép ống khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSMT | 0,1542 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSMT | 0,0046 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 7,2392 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSMT | 0,1542 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45ly | Theo HSMT | 0,3552 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSMT | 0,024 | 100m3 |
| E | SÂN | |||
| 1 | Xáo sới mặt phẳng tự nhiên, tạo phẳng đầm chặt k=0,9 | Theo HSMT | 0,7434 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSMT | 24,78 | m3 |
| 3 | Lót cát nền sân bê tông dày 20 | Theo HSMT | 4,956 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng Gạch Block | Theo HSMT | 247,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi