Gói thầu: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị nội thất công trình Cải tạo sửa chữa nhà ăn, bếp ăn và công trình phụ trợ Huyện ủy huyện Tiên Lữ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662639-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị nội thất công trình Cải tạo sửa chữa nhà ăn, bếp ăn và công trình phụ trợ Huyện ủy huyện Tiên Lữ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565749 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 16:08:00 đến ngày 2020-07-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,196,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, MỞ RỘNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | gốc |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,855 | 100m3 |
| 4 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, đất cấp II (10% khối lượng đào) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 42,83 | m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,48 | 100m |
| 6 | Đắp cát vàng đệm hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,079 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11,619 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,134 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,584 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,672 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng băng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,679 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 48,74 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,521 | m3 |
| 17 | Xây tường cổ móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6,128 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 21 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,596 | m3 |
| 22 | Đắp đất hố móng công trình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 72,256 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,561 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển tiếp 4km) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,561 | 100m3 |
| 25 | Tôn cát nền nhà | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 56,684 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,51 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,719 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,403 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,121 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,733 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,347 | m3 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,202 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 38,935 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 75,041 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,937 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 13,67 | m3 |
| 38 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 61,757 | m3 |
| 39 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 43,838 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,989 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,077 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,708 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9,108 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 7,029 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,01 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 70,675 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 19,699 | m3 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lam chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4,613 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,507 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,73 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,356 | 100m2 |
| 55 | Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,926 | m3 |
| 56 | Bê tông tấm đan bệ bếp, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,644 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan bệ bếp | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bệ bếp, ĐK >10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 899,328 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 575,757 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 115,997 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, má cửa, má ô thoáng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 829,048 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 52,008 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 396,373 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 649,54 | m |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 98 | m |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 749,16 | m |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng bọ trang trí bằng bê tông đúc sẵn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 30 | cái |
| 69 | Trát gờ chỉ lõm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 305,52 | m |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11,155 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 416,724 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch Granit 120x600mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 14,23 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch Granit chống trơn KT 300x300mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 86,348 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Granit 300x600mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 291,526 | m2 |
| 75 | Ốp đá bóc vào tường chân móng sử dụng keo dán | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16,14 | m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 73,75 | m2 |
| 77 | Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,103 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,103 | tấn |
| 79 | Gia công vì kèo, bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,766 | tấn |
| 80 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,766 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 119,352 | 1m2 |
| 82 | Lợp mái bằng tôn múi, dày 0,42mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,824 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,42mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 41,06 | md |
| 84 | Dán ngói trên mái nghiêng, ngói 10viên/m2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 115,702 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.347,709 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1.520,802 | m2 |
| 87 | Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 234,503 | m2 |
| 88 | Làm trần thả tấm nhựa KT(605x605)mm, hệ khung xương T385 (610x1220)mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 39,482 | m2 |
| 89 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 218,969 | m2 |
| 90 | Phào PU cổ trần HOD- AA110 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 103,56 | md |
| 91 | Bả bằng ma tít vào trần thạch cao | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 234,503 | m2 |
| 92 | Sản xuất cửa đi khung nhôm độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ chưa bao gồm khóa) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 58,32 | m2 |
| 93 | Bộ khóa cho cửa đi khung nhôm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 20 | bộ |
| 94 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49,44 | m2 |
| 95 | Sản xuất cửa đi gồm cả vách khung sắt bưng thép, sơn tĩnh điện (phụ kiện đồng bộ chưa gồm khóa) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 20,808 | m2 |
| 96 | Bộ khóa cho cửa đi khung sắt | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 128,568 | m2 |
| 98 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 14x14mm (trọng lượng 1,54kg/m) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,799 | tấn |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 46,56 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 46,56 | 1m2 |
| 101 | Lắp đặt vách ngăn + cửa đi thuộc vách ngăn bằng tấm COMPACT HPL chịu nước (bao gồm cả phụ kiện) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 29,104 | m2 |
| 102 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 31,695 | m2 |
| 103 | Sản xuất lan can cầu thang bằng sắt hộp 40x40 và sắt tròn D20mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 7,538 | m2 |
| 104 | Lắp dựng lan can cầu thang | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 7,538 | m2 |
| 105 | Sơn lan can cầu thang bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 7,538 | 1m2 |
| 106 | Sản xuất trụ thang bằng gỗ lim | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Sản xuất tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ lim (cả véc ni) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6,629 | md |
| 108 | Láng granitô cầu thang | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 19,188 | m2 |
| 109 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 37,24 | m |
| 110 | Sơn cầu thang không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12,507 | m2 |
| 111 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10,686 | m3 |
| 112 | Trát bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 54,274 | m2 |
| 113 | Láng granitô bậc tam cấp | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 54,274 | m2 |
| 114 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 133,12 | m |
| 115 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 116 | Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 66 | m |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11 | m |
| 119 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 20,096 | kg |
| 120 | Gia công kim thu sét | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | cái |
| 122 | Nậm sứ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | cái |
| 123 | Mối nối kiểm tra | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Kiểm tra điện trở | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | điểm |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét. Cọc thép L63x63x5, L=2,5m. | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6 | cọc |
| 126 | Lắp đặt bật thép d=10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | kg |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 130 | Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4, đường kính 100mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 131 | Đai thép giữ ống D90mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 80 | cái |
| 132 | Vít nở dài 5cm liên kết ống với tường | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 160 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,186 | 100m |
| 134 | Lắp đặt quạt trần | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10 | bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng LED 18W (đèn hành lang) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 18 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng LED 18W (đèn cầu thang) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn chùm pha lê LED (loại 8 bóng) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần LED âm trần D110 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 143 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần LED vuông 600x600 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | bộ |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 650 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 180 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 39 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 160 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x25+1x16)mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt vỏ tủ điện T2, T3 âm tường kt: 300x250mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | hộp |
| 147 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường kt:300x400mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | hộp |
| 148 | Lắp đặt automat 3 pha 200A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt automat 1 pha 50A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt aptomat 1 pha 20A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cái |
| 151 | Lắp đặt đế âm Aptomat tép | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 13 | chiếc |
| 152 | Lắp đặt hộp tủ Aptomat tép | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | chiếc |
| 153 | Lắp đặt hộp nối dây, kt: 150x150mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11 | hộp |
| 154 | Lắp đặt ô cắm đôi | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 49 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 23 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp nhựa cho công tắc và ổ cắm âm tường | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 74 | hộp |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 720 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 165 | m |
| 160 | Móc treo quạt trần + vít nở Inox | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | bộ |
| 161 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 162 | Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 163 | Dây tiếp địa đồng M70 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 11 | m |
| 164 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10,048 | kg |
| 165 | Cọc tiếp địa thép L63x5mm, dài 2,5m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | cọc |
| 166 | Bộ kẹp kiểm tra thoát sét | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt automat 1 pha 20A | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt đế âm Aptomat tép | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | chiếc |
| 169 | Lắp đặt hộp nối dây, kt: 150x150mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | hộp |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 230 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 210 | m |
| 172 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | máy |
| 173 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 175 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 176 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng, ống nhựa PVC, ĐK 27mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 178 | Lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng, ĐK 27mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 179 | Vật tư phụ lắp đặt điều hòa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | bộ |
| 180 | Lắp đặt xí bệt + bệt tiểu nữ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi xịt nền Inox | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 182 | Làm mặt bàn chậu rửa bằng đá Granit kim sa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4,578 | m2 |
| 183 | Conson bằng Inox 304 đỡ bàn đá | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | bộ |
| 186 | Lắp đặt chân chậu rửa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt gương soi | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt kệ kính | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt giá treo khăn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt phễu thu sàn bằng Inox 150x150mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 191 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9 | cái |
| 192 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt chậu tiểu nam | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | bộ |
| 194 | Lắp đặt bộ xả tiểu nam, xả cảm ứng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | bộ |
| 195 | Khóa nước bằng đồng D27; Khóa nhựa các loại toàn công trình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 22 | bộ |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 23 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 23 | cái |
| 207 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 209 | Máy bơm nước áp lực đồng bộ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bể |
| 211 | Lắp đặt van phao cho bồn nước + bể nước | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 34mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 27 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 75mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 75/34mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 24 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 15 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110/34mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 75/34mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 224 | Hộp đựng thiết bị cứu hoả bằng tôn, kt:(150x600x750) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 225 | Bình cứu hoả MFZ8 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | bình |
| 226 | Bính khí CO2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | bình |
| 227 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5 | bảng |
| 228 | Lắp đặt chậu rửa đôi Inox 304 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | bộ |
| 229 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi cho chậu rửa Inox | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | bộ |
| 230 | Tủ bếp + cánh tủ bếp bằng khung nhôm mầu vân gỗ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9,23 | m |
| 231 | Làm mặt bàn chậu rửa bằng đá Granit kim sa | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 6,363 | m2 |
| 232 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 9,297 | 100m2 |
| 233 | Đào móng móng bể phốt bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (đào mở rộng ra mỗi cạnh 20cm để thi công) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 13,437 | m3 |
| 234 | Ván khuôn gỗ, bê tông lót móng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 235 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,646 | m3 |
| 236 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 237 | Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 238 | Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 239 | Ván khuôn gỗ đáy bể | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 240 | Bê tông bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,862 | m3 |
| 241 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,685 | m3 |
| 242 | Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 32,268 | m2 |
| 243 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,123 | m2 |
| 244 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK >10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 245 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp tấm đan bể | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 246 | Trát mặt trên nắp bể, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 247 | Đắp đất nền móng công trình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4,151 | m3 |
| 248 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển tiếp 4km) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 250 | Đào móng bể bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (đào mở rộng ra mỗi cạnh 20cm để thi công) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 53,945 | m3 |
| 251 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 252 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,82 | m3 |
| 253 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,081 | tấn |
| 254 | Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 255 | Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 256 | Ván khuôn gỗ đáy bể | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 257 | Bê tông bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2,169 | m3 |
| 258 | Xây tường bể bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,351 | m3 |
| 259 | Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 60,644 | m2 |
| 260 | Trát trần bể, mặt nắp bể, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 29,243 | m2 |
| 261 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 12,743 | m2 |
| 262 | Sơn chống thấm tường bể không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 31,54 | m2 |
| 263 | Đánh màu xi măng vào tường bể, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 29,104 | m2 |
| 264 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 265 | Lắp dựng cốt thép dầm nắp bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 266 | Lắp dựng cốt thép dầm nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 267 | Ván khuôn gỗ nắp bể | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 268 | Ván khuôn gỗ dầm nắp bể | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 269 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,65 | m3 |
| 270 | Bê tông dầm nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 271 | Đắp đất nền móng công trình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 19,125 | m3 |
| 272 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,348 | 100m3 |
| 273 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển 4km) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,348 | 100m3 |
| 274 | Bê tông đáy khoang chứa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,121 | m3 |
| 275 | Xây khoang chứa bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,277 | m3 |
| 276 | Trát tường khoang chứa dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,86 | m2 |
| 277 | Sơn tường khoang chứa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,86 | m2 |
| 278 | Lắp đặt nắp khoang chứa bằng tôn kt: 1,22x0,82m (bao gồm cả khóa) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1 | bộ |
| 279 | Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 27,928 | m3 |
| 280 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 281 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,174 | m3 |
| 282 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,929 | m3 |
| 283 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 1,676 | m3 |
| 284 | Trát thành rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 78,385 | m2 |
| 285 | Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 23,946 | m2 |
| 286 | Bê tông rãnh thoát nước, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 3,973 | m3 |
| 287 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,233 | 100m2 |
| 288 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 77 | c/k |
| 289 | Lắp đặt tấm đan hố ga trọng lượng > 50kg | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 4 | c/k |
| 290 | Đắp đất nền móng công trình | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10,632 | m3 |
| 291 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 292 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển tiếp 4km) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 293 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8,26 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: THÁO DỠ ĐỂ CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 55,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 161,4 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa và lan can cầu thang | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 39,236 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các thiết bị điện và đường dây cấp điện bên trong nhà, thiết bị vệ sinh, đường ống cấp, thoát nước khu WC | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 10 | công |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 150,902 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,782 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 28,288 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 32,22 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ lan can hành lang (con tiện + giằng + chân con tiện) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 54,54 | m |
| 10 | Phá dỡ nền gạch Ceramic hiện trạng, thủ công | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 289,536 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa lát nền | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 289,538 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp trát granito bậc cầu thang | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 37,102 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên trong nhà | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 362,108 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên ngoài nhà | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 366,29 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 305,037 | m2 |
| 16 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,825 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II. Đào nền nhà từ cốt mặt nền đến cốt sân hiện trạng | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển 4km) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m (hệ số sau phá dỡ 1,13) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,974 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km (tạm tính cự ly vận chuyển 4km) | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 0,974 | 100m3 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 5,078 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: MUA SẮM NỘI THẤT NHÀ ĂN | |||
| 1 | Bàn tròn, mặt bàn đường kính 1,4m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước, mặt bàn đặt tấm kính cường lực mài cạnh dày 8mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bàn vuông, mặt bàn kính thước 0,8x1,6m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước, mặt bàn đặt tấm kính cường lực mài cạnh dày 8mm | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Ghế ngồi cho bàn tròn, mặt ghế kính thước 0,5x0,46m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Ghế ngồi cho bàn vuông, mặt ghế kính thước 0,48x0,46m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 48 | cái |
| 5 | Máy hút mùi bếp ga | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Bếp ga | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Điều hòa nhiệt độ treo tường, 18000BTU, 2 chiều | CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi