Gói thầu: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị nội thất công trình Cải tạo sửa chữa nhà ăn, bếp ăn và công trình phụ trợ Huyện ủy huyện Tiên Lữ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200662639-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP
Tên gói thầu Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị nội thất công trình Cải tạo sửa chữa nhà ăn, bếp ăn và công trình phụ trợ Huyện ủy huyện Tiên Lữ
Số hiệu KHLCNT 20200565749
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 16:08:00 đến ngày 2020-07-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,196,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, MỞ RỘNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 gốc
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3,855 100m3
4 Đào sửa hố móng bằng thủ công, đất cấp II (10% khối lượng đào) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 42,83 m3
5 Đóng cọc gỗ, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2,48 100m
6 Đắp cát vàng đệm hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3,079 100m3
7 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,109 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 11,619 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2,134 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,584 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,672 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,019 tấn
13 Ván khuôn gỗ móng băng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,679 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 48,74 m3
15 Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,085 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,521 m3
17 Xây tường cổ móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 6,128 m3
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,308 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,062 tấn
20 Ván khuôn gỗ giằng móng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,236 100m2
21 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2,596 m3
22 Đắp đất hố móng công trình CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 72,256 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3,561 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển tiếp 4km) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3,561 100m3
25 Tôn cát nền nhà CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 56,684 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,51 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,719 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,403 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,123 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,121 tấn
31 Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,733 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,347 m3
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,202 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 38,935 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 75,041 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2,937 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 13,67 m3
38 Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 61,757 m3
39 Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 43,838 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,989 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2,077 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,708 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 9,108 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 7,029 100m2
45 Ván khuôn gỗ xà dầm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2,01 100m2
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 70,675 m3
47 Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 19,699 m3
48 Bê tông lanh tô, lam chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4,613 m3
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,507 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,111 tấn
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,73 100m2
52 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,147 tấn
53 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,028 tấn
54 Ván khuôn gỗ giằng lan can CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,356 100m2
55 Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,926 m3
56 Bê tông tấm đan bệ bếp, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,644 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan bệ bếp CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,073 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bệ bếp, ĐK >10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,032 tấn
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 899,328 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 575,757 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 115,997 m2
62 Trát trụ cột, má cửa, má ô thoáng, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 829,048 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 52,008 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 396,373 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 649,54 m
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 98 m
67 Đắp phào kép, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 749,16 m
68 Sản xuất, lắp dựng bọ trang trí bằng bê tông đúc sẵn CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 30 cái
69 Trát gờ chỉ lõm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 305,52 m
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 11,155 m3
71 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 416,724 m2
72 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch Granit 120x600mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 14,23 m2
73 Lát nền, sàn gạch Granit chống trơn KT 300x300mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 86,348 m2
74 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Granit 300x600mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 291,526 m2
75 Ốp đá bóc vào tường chân móng sử dụng keo dán CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 16,14 m2
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 73,75 m2
77 Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,103 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,103 tấn
79 Gia công vì kèo, bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,766 tấn
80 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,766 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 119,352 1m2
82 Lợp mái bằng tôn múi, dày 0,42mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,824 100m2
83 Sản xuất tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,42mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 41,06 md
84 Dán ngói trên mái nghiêng, ngói 10viên/m2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 115,702 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1.347,709 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1.520,802 m2
87 Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 234,503 m2
88 Làm trần thả tấm nhựa KT(605x605)mm, hệ khung xương T385 (610x1220)mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 39,482 m2
89 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 218,969 m2
90 Phào PU cổ trần HOD- AA110 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 103,56 md
91 Bả bằng ma tít vào trần thạch cao CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 234,503 m2
92 Sản xuất cửa đi khung nhôm độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ chưa bao gồm khóa) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 58,32 m2
93 Bộ khóa cho cửa đi khung nhôm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 20 bộ
94 Sản xuất cửa sổ khung nhôm độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 49,44 m2
95 Sản xuất cửa đi gồm cả vách khung sắt bưng thép, sơn tĩnh điện (phụ kiện đồng bộ chưa gồm khóa) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 20,808 m2
96 Bộ khóa cho cửa đi khung sắt CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 bộ
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 128,568 m2
98 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 14x14mm (trọng lượng 1,54kg/m) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,799 tấn
99 Lắp dựng hoa sắt cửa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 46,56 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 46,56 1m2
101 Lắp đặt vách ngăn + cửa đi thuộc vách ngăn bằng tấm COMPACT HPL chịu nước (bao gồm cả phụ kiện) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 29,104 m2
102 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 31,695 m2
103 Sản xuất lan can cầu thang bằng sắt hộp 40x40 và sắt tròn D20mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 7,538 m2
104 Lắp dựng lan can cầu thang CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 7,538 m2
105 Sơn lan can cầu thang bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 7,538 1m2
106 Sản xuất trụ thang bằng gỗ lim CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 cái
107 Sản xuất tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ lim (cả véc ni) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 6,629 md
108 Láng granitô cầu thang CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 19,188 m2
109 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 37,24 m
110 Sơn cầu thang không bả 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 12,507 m2
111 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 10,686 m3
112 Trát bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 54,274 m2
113 Láng granitô bậc tam cấp CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 54,274 m2
114 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 133,12 m
115 Đào rãnh chôn dây tiếp địa-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 6,72 m3
116 Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 6,72 m3
117 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 66 m
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 11 m
119 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 20,096 kg
120 Gia công kim thu sét CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 cái
121 Lắp đặt kim thu sét CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 cái
122 Nậm sứ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 cái
123 Mối nối kiểm tra CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
124 Kiểm tra điện trở CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 điểm
125 Gia công và đóng cọc chống sét. Cọc thép L63x63x5, L=2,5m. CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 6 cọc
126 Lắp đặt bật thép d=10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3 kg
127 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,88 100m
128 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
129 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
130 Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4, đường kính 100mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
131 Đai thép giữ ống D90mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 80 cái
132 Vít nở dài 5cm liên kết ống với tường CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 160 cái
133 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,186 100m
134 Lắp đặt quạt trần CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 cái
135 Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 10 bộ
136 Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng LED 18W (đèn hành lang) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 18 bộ
137 Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng LED 18W (đèn cầu thang) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 bộ
138 Lắp đặt đèn chùm pha lê LED (loại 8 bóng) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 bộ
139 Lắp đặt đèn trang trí âm trần LED âm trần D110 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 143 bộ
140 Lắp đặt đèn trang trí âm trần LED vuông 600x600 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 bộ
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 650 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 180 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 39 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 160 m
145 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x25+1x16)mm2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 100 m
146 Lắp đặt vỏ tủ điện T2, T3 âm tường kt: 300x250mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 hộp
147 Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường kt:300x400mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 hộp
148 Lắp đặt automat 3 pha 200A CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 cái
149 Lắp đặt automat 1 pha 50A CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
150 Lắp đặt aptomat 1 pha 20A CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 9 cái
151 Lắp đặt đế âm Aptomat tép CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 13 chiếc
152 Lắp đặt hộp tủ Aptomat tép CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 chiếc
153 Lắp đặt hộp nối dây, kt: 150x150mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 11 hộp
154 Lắp đặt ô cắm đôi CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 49 cái
155 Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt công tắc 2 hạt CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 23 cái
157 Lắp đặt hộp nhựa cho công tắc và ổ cắm âm tường CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 74 hộp
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 720 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 165 m
160 Móc treo quạt trần + vít nở Inox CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 bộ
161 Đào rãnh chôn dây tiếp địa-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4,2 m3
162 Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4,2 m3
163 Dây tiếp địa đồng M70 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 11 m
164 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 10,048 kg
165 Cọc tiếp địa thép L63x5mm, dài 2,5m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3 cọc
166 Bộ kẹp kiểm tra thoát sét CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 bộ
167 Lắp đặt automat 1 pha 20A CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
168 Lắp đặt đế âm Aptomat tép CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 chiếc
169 Lắp đặt hộp nối dây, kt: 150x150mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 hộp
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 230 m
171 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 210 m
172 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 máy
173 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,95 100m
174 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,95 100m
175 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,95 100m
176 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,95 100m
177 Lắp đặt ống thoát nước ngưng, ống nhựa PVC, ĐK 27mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,95 100m
178 Lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng, ĐK 27mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,95 100m
179 Vật tư phụ lắp đặt điều hòa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 bộ
180 Lắp đặt xí bệt + bệt tiểu nữ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 bộ
181 Lắp đặt vòi xịt nền Inox CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
182 Làm mặt bàn chậu rửa bằng đá Granit kim sa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4,578 m2
183 Conson bằng Inox 304 đỡ bàn đá CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
184 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 9 bộ
185 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 9 bộ
186 Lắp đặt chân chậu rửa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 cái
187 Lắp đặt gương soi CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
188 Lắp đặt kệ kính CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
189 Lắp đặt giá treo khăn CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
190 Lắp đặt phễu thu sàn bằng Inox 150x150mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
191 Lắp đặt hộp đựng xà phòng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 9 cái
192 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
193 Lắp đặt chậu tiểu nam CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 bộ
194 Lắp đặt bộ xả tiểu nam, xả cảm ứng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 bộ
195 Khóa nước bằng đồng D27; Khóa nhựa các loại toàn công trình CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 22 bộ
196 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,15 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,4 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,35 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,4 100m
200 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 23 cái
201 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 cái
202 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
205 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
206 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 23 cái
207 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3 cái
208 Lắp đặt van ren, ĐK40mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
209 Máy bơm nước áp lực đồng bộ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 cái
210 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 bể
211 Lắp đặt van phao cho bồn nước + bể nước CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
212 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,18 100m
213 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,75 100m
214 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 34mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,25 100m
215 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
216 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
217 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 27 cái
218 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 75mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 cái
219 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 cái
220 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 75/34mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 24 cái
221 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 15 cái
222 Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110/34mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
223 Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 75/34mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
224 Hộp đựng thiết bị cứu hoả bằng tôn, kt:(150x600x750) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
225 Bình cứu hoả MFZ8 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 bình
226 Bính khí CO2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 bình
227 Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5 bảng
228 Lắp đặt chậu rửa đôi Inox 304 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 bộ
229 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi cho chậu rửa Inox CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 bộ
230 Tủ bếp + cánh tủ bếp bằng khung nhôm mầu vân gỗ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 9,23 m
231 Làm mặt bàn chậu rửa bằng đá Granit kim sa CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 6,363 m2
232 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 9,297 100m2
233 Đào móng móng bể phốt bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (đào mở rộng ra mỗi cạnh 20cm để thi công) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 13,437 m3
234 Ván khuôn gỗ, bê tông lót móng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,011 100m2
235 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,646 m3
236 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,028 tấn
237 Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,059 tấn
238 Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,009 tấn
239 Ván khuôn gỗ đáy bể CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,04 100m2
240 Bê tông bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,862 m3
241 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,685 m3
242 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 32,268 m2
243 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3,123 m2
244 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK >10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,047 tấn
245 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp tấm đan bể CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,042 100m2
246 Trát mặt trên nắp bể, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,4 m2
247 Đắp đất nền móng công trình CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4,151 m3
248 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,093 100m3
249 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển tiếp 4km) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,093 100m3
250 Đào móng bể bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (đào mở rộng ra mỗi cạnh 20cm để thi công) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 53,945 m3
251 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,017 100m2
252 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,82 m3
253 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,081 tấn
254 Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,099 tấn
255 Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,015 tấn
256 Ván khuôn gỗ đáy bể CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,064 100m2
257 Bê tông bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2,169 m3
258 Xây tường bể bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,351 m3
259 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 60,644 m2
260 Trát trần bể, mặt nắp bể, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 29,243 m2
261 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 12,743 m2
262 Sơn chống thấm tường bể không bả 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 31,54 m2
263 Đánh màu xi măng vào tường bể, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 29,104 m2
264 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,123 tấn
265 Lắp dựng cốt thép dầm nắp bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,099 tấn
266 Lắp dựng cốt thép dầm nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,015 tấn
267 Ván khuôn gỗ nắp bể CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,141 100m2
268 Ván khuôn gỗ dầm nắp bể CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,045 100m2
269 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,65 m3
270 Bê tông dầm nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,49 m3
271 Đắp đất nền móng công trình CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 19,125 m3
272 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,348 100m3
273 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển 4km) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,348 100m3
274 Bê tông đáy khoang chứa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,121 m3
275 Xây khoang chứa bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,277 m3
276 Trát tường khoang chứa dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,86 m2
277 Sơn tường khoang chứa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,86 m2
278 Lắp đặt nắp khoang chứa bằng tôn kt: 1,22x0,82m (bao gồm cả khóa) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1 bộ
279 Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 27,928 m3
280 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4,16 m3
281 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,174 m3
282 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,929 m3
283 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 1,676 m3
284 Trát thành rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 78,385 m2
285 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 23,946 m2
286 Bê tông rãnh thoát nước, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 3,973 m3
287 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh thoát nước, hố ga CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,233 100m2
288 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 77 c/k
289 Lắp đặt tấm đan hố ga trọng lượng > 50kg CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 4 c/k
290 Đắp đất nền móng công trình CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 10,632 m3
291 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,215 100m3
292 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển tiếp 4km) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,215 100m3
293 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8,26 m3
B HẠNG MỤC: THÁO DỠ ĐỂ CẢI TẠO
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 55,8 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 161,4 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa và lan can cầu thang CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 39,236 m2
4 Tháo dỡ các thiết bị điện và đường dây cấp điện bên trong nhà, thiết bị vệ sinh, đường ống cấp, thoát nước khu WC CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 10 công
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 150,902 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,782 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 28,288 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 32,22 m3
9 Tháo dỡ lan can hành lang (con tiện + giằng + chân con tiện) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 54,54 m
10 Phá dỡ nền gạch Ceramic hiện trạng, thủ công CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 289,536 m2
11 Phá dỡ lớp vữa lát nền CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 289,538 m2
12 Phá dỡ lớp trát granito bậc cầu thang CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 37,102 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên trong nhà CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 362,108 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bên ngoài nhà CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 366,29 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 305,037 m2
16 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,825 m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II. Đào nền nhà từ cốt mặt nền đến cốt sân hiện trạng CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,05 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,05 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tạm tính cự ly vận chuyển 4km) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,05 100m3
20 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m (hệ số sau phá dỡ 1,13) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,974 100m3
21 Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km (tạm tính cự ly vận chuyển 4km) CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 0,974 100m3
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 5,078 100m2
C HẠNG MỤC: MUA SẮM NỘI THẤT NHÀ ĂN
1 Bàn tròn, mặt bàn đường kính 1,4m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước, mặt bàn đặt tấm kính cường lực mài cạnh dày 8mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 cái
2 Bàn vuông, mặt bàn kính thước 0,8x1,6m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước, mặt bàn đặt tấm kính cường lực mài cạnh dày 8mm CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 cái
3 Ghế ngồi cho bàn tròn, mặt ghế kính thước 0,5x0,46m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 16 cái
4 Ghế ngồi cho bàn vuông, mặt ghế kính thước 0,48x0,46m, gỗ gụ tẩm sấy chống mối mọt, sơn phủ PU 3 nước CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 48 cái
5 Máy hút mùi bếp ga CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 Bộ
6 Bếp ga CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 2 Bộ
7 Điều hòa nhiệt độ treo tường, 18000BTU, 2 chiều CHƯƠNG V CỦA E-HSMT 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->