Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424338 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 16:13:00 đến ngày 2020-07-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,047,177,444 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG: ĐƯỜNG DÂY TT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng trụ 14m dây 3 pha hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 2 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 3 sứ |
| 3 | Tháo (lắp) xà lệch trên trụ đường dây 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 xà |
| 4 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 cò |
| 5 | Đào lỗ cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m3 |
| 6 | Đắp đất cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cột ly tâm 14m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cột |
| 8 | Đào lỗ cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 9 | Đắp đất cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,369 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,177 | m3 |
| 12 | Cung cấp và lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đà L75 - 2m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng 20kV+tige trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | sứ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt sứ treo 22kV loại polymer, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | chuỗi |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt sứ treo 22kV loại polymer, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 18 | Cung cấp và rải căng dây thủ công, Cáp Al lõi thép bọc 24KV 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.791 | m |
| 19 | Rải căng dây thủ công, Cáp Al lõi thép bọc 24KV 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.611 | m |
| 20 | Tháo dây thủ công, Cáp Al lõi thép bọc 24KV 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.611 | m |
| 21 | Rải căng dây thủ công, dây AC, ACSR 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457,56 | m |
| 22 | Rải căng dây thủ công, dây AC, ACSR 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,204 | m |
| 23 | Tháo dây thủ công, dây AC, ACSR 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,204 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt sứ ống chỉ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sứ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 26 | Rải căng dây thủ công, dây M150-22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 27 | Rải căng dây thủ công, dây TK 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.441 | m |
| 28 | Tháo dây thủ công, dây TK50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.441 | m |
| 29 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | kg |
| 30 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m3 |
| 31 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m3 |
| 32 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cọc |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa Þ27 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 34 | Cung cấp và lắp cáp Cu bọc 25mm2-22KV xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 35 | Tháo ly tâm 12,2m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cột |
| 36 | Tháo cột ly tâm 12,2m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 37 | Cung cấp bolt răng suốt 16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 38 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 39 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 40 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 41 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 42 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 43 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 44 | Cung cấp Thanh chống dẹp 0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Cái |
| 45 | Cung cấp Bolt 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Cái |
| 46 | Cung cấp Bolt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 47 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| 48 | Cung cấp Rondell thường d14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | Cái |
| 49 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | Cái |
| 50 | Cung cấp Thanh chống dẹp 0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 51 | Cung cấp Bolt 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 52 | Cung cấp Bolt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 53 | Cung cấp Rondell thường d14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 54 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 55 | Cung cấp Đà L75 - 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 56 | Cung cấp Thanh chống L50 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 57 | Cung cấp Bolt 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 58 | Cung cấp Bolt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 59 | Cung cấp Rondell thường d14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 60 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Cái |
| 61 | Cung cấp Thanh chống L50 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 62 | Cung cấp Bolt 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 63 | Cung cấp Bolt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 64 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 65 | Cung cấp Rondell thường d14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 66 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 67 | Cung cấp Móc treo chữ U 018 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | Cái |
| 68 | Cung cấp Móc treo chữ U 018 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 69 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 70 | Cung cấp Boulon móc cáp ABC 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 71 | Cung cấp Bolt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 72 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 73 | Cung cấp Pothelet 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cái |
| 74 | Cung cấp Giáp níu cáp nhôm trần AC120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 75 | Cung cấp Giáp níu cáp nhôm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 76 | Cung cấp Đai thép +Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 77 | Cung cấp Mối hàn cadwell | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | kg |
| 78 | Cung cấp Tấm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Tấm |
| 79 | Cung cấp Kẹp quai ép CU- AL 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 80 | Cung cấp Kẹp Hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 81 | Cung cấp Kẹp nối ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 82 | Cung cấp Giáp buộc đầu sứ đơn cáp 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | Cái |
| B | TRẠM TRÊN GIÀN | |||
| 1 | Lắp đặt điện kế 5-20A 3P 220/380V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt TI hạ thế 250/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt TI hạ thế 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Tháo điện kế 5-20A 3P 220/380V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Tháo TI hạ thế 250/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Tháo TI hạ thế 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đà U 100 0,5m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đà U 160 dài 0,5m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đà U 100 0,7m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đà U 100 1,1m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đà U 160 1,457m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đà U 160 1,7m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đà U 160 2,1m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng 20kV+tige trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sứ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt sứ treo 22kV loại polymer, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt giá chùm treo MBT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 21 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 22 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 23 | Cung cấp và lắp ống nhựa Þ27 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 24 | Lắp cáp Cu bọc 25mm2-22KV xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 25 | Lắp cáp Cu bọc 240mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 26 | Lắp cáp Cu bọc 200mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 27 | Lắp cáp Cu bọc 150mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 28 | Tháo Cu bọc 240mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 29 | Tháo Cu bọc 200mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 30 | Tháo Cu bọc 150mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng cột ly tâm 14m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 33 | Đào lỗ cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 34 | Đắp đất cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng cột ly tâm 14m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 36 | Đào lỗ cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 37 | Đắp đất cột điện 14m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | m3 |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt sứ ống chỉ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sứ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Tháo cột ly tâm 12,2m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 43 | Cung cấp Thanh chống dẹp 0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 44 | Cung cấp Bolt 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 45 | Cung cấp Bolt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 46 | Cung cấp Rondell thường d14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 47 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 48 | Cung cấp Thanh chống dẹp 0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 49 | Cung cấp Bolt 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 50 | Cung cấp Bolt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 51 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 52 | Cung cấp Rondell thường d14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 53 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 54 | Cung cấp Bolt 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 55 | Cung cấp Bolt 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 56 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 57 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 58 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 59 | Cung cấp Móc treo chữ U 018 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 60 | Cung cấp Bolt 16x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 61 | Cung cấp Bolt 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 62 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 63 | Cung cấp Đai thép +Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 64 | Cung cấp Mối hàn cadwell | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | kg |
| 65 | Cung cấp Tấm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 66 | Cung cấp Kẹp quai ép CU- AL 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 67 | Cung cấp Kẹp Hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 68 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 69 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 70 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 71 | Cung cấp Bolt răng suốt 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 72 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 73 | Cung cấp Bolt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 74 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 75 | Cung cấp Giáp níu cáp nhôm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 76 | Cung cấp Giáp buộc đầu sứ đơn cáp 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY HT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.374 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cáp Cu bọc 50mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | m |
| 3 | Cung cấp kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | kg |
| 4 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 6 | Cung cấp và đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 2M11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.527 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 2M11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.872 | m |
| 9 | Tháo cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 2M11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.872 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề d200; chiều cao lắp dựng <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 11 | Cung cấp và dựng cột ly tâm 8,4m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cột |
| 12 | Đào lỗ cột điện 8,4m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m3 |
| 13 | Đắp đất cột điện 8,4m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m3 |
| 14 | Cung cấp và dựng cột ly tâm 10,5m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 15 | Đào lỗ cột điện 10,5m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 16 | Đắp đất cột điện 10,5m ; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,666 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m3 |
| 19 | Tháo cột ly tâm 8,4m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| 20 | Tháo cột ly tâm 10,5m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 21 | Cung cấp kẹp treo cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 22 | Cung cấp Boulon móc cáp ABC 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 23 | Cung cấp Kẹp ngừng cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Cái |
| 24 | Cung cấp Boulon móc cáp ABC 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Cái |
| 25 | Cung cấp Nối bọc cách điện 95-95/Cu-Al | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | Cái |
| 26 | Cung cấp Bolt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cái |
| 27 | Cung cấp Rondelle vuông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cái |
| 28 | Cung cấp Nối bọc cách điện 95-35/Cu-Al | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 29 | Cung cấp Mối hàn cadwell | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Mối |
| 30 | Cung cấp Nối bọc cách điện 95-95/Cu-Al | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | Cái |
| 31 | Cung cấp Giá đỡ chữ E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 32 | Cung cấp Giá đỡ chữ D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 33 | Cung cấp Giá ngừng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| D | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ VÀ THÍ NGHIỆM-HIỆU CHỈNH ĐIỆN: ĐƯỜNG DÂY TT TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | TN-HC LA 12kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | TN-HC Recloser 24kV 630A 3P Outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | TN-HC FCO 24kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt chống sét van, điện áp <=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt DS 24kV 630A 3P trên giá đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Tháo chống sét van, điện áp <=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Tháo DS 24kV 630A 3P trên giá đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tháo cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | TN-HC máy biến áp 3P 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | TN-HC máy biến áp 1P 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 3 | TN-HC LA 12kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | TN-HC abtomate 250A 3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | TN-HC FCO 24kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp MBA 3P 35;(22)/0,4KV-250KVA trên giàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 7 | Lắp MBA 1P 15;(10);(6)/0,24KV-50KVA trên cột, giàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 8 | Lắp đặt chống sét van, điện áp <=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt aptomat 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tháo MBA 3P 35;(22)/0,4KV-250KVA trên giàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 12 | Tháo MBA 1P 15;(10);(6)/0,24KV-50KVA trên cột, giàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 13 | Tháo đặt chống sét van, điện áp <=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Tháo aptomat 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Tháo cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | TN-HC hộp domino 6 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | hộp |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt hộp domino 6 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| G | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi