Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687082-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ TỈNH LÀO CAI |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hoạt động các cơ quan quản lý nhà nước ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 16:57:00 đến ngày 2020-07-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,504,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,319 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,744 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 87,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,625 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,749 | tấn |
| 6 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4,906 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột vuông | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,312 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,382 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 20km, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,899 | 100m3 |
| 11 | Bulong neo móng M42x2000 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,783 | tấn |
| B | PHẦN THÂN | |||
| C | Cột | |||
| 1 | Cột thép treo pa nô (đã bao gồm sơn 03 lớp hoàn thiện) | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 14,178 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cột thép | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 14,178 | tấn |
| 3 | Bu lông nối cột M25x100 mạ kẽm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 45 | bộ |
| D | Dầm đỡ | |||
| 1 | Gia công dầm đỡ bằng thép tấm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 5,023 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép 3 nước, sơn tổng hợp | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 35,764 | m2 |
| 3 | Lắp đặt hệ dầm đỡ | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 5,023 | tấn |
| 4 | Bu lông nối dầm đỡ M22x100 mạ kẽm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 88 | bộ |
| 5 | Gia công dầm U100x46 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 13,248 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dầm U100 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 8 | Gia công thanh chống dầm D141x4mm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 9 | Gia công bản mã thanh chống dầm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,296 | m2 |
| 11 | Lắp dựng thanh chống dầm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 12 | Bu lông liên kết M22x100 mạ kẽm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| E | Hệ khung biển | |||
| 1 | Gia công khung biển bằng thép hình | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,183 | tấn |
| 2 | Gia công khung biển bằng thép tấm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,702 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép 3 nước, sơn tổng hợp | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 184,657 | m2 |
| 4 | Lắp dựng khung biển | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,885 | tấn |
| 5 | Gia công sàn thao tác bằng thép hình | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,527 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 27,936 | m2 |
| 7 | Lắp đặt sàn thao tác | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,527 | tấn |
| 8 | Bạt Hiflex dày 0,32 (Bao gồm vật liệu + Lắp dựng hòa thiện+ in bạt) | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 256 | m2 |
| F | Phần thu sét | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 3 | Kim thu sét Stormaster ESE 15 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x5x1500 mạ kẽm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 16 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét D12 mạ kẽm | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng trần M50 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 34 | m |
| G | Phần điện | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,515 | m3 |
| H | Phá dỡ + Hoàn trả nền bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông đào rãnh cáp | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 12 | m2 |
| 4 | Đắp nền móng công trình | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 (tận dụng lại vật liệu) | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 12 | 1m2 |
| I | Đắp rãnh cáp | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,511 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,005 | 100m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm: Xếp gạch chỉ | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 3,474 | 1000v |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm: Rải lưới nilong | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,93 | 100m2 |
| 5 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Đổ bê tông mốc sứ, đá 1x2, mác 200 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,016 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mốc sứ | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Tấm đan bê tông <= 20kg | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 40 | kg |
| 9 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16mm2 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4,48 | 100m |
| 10 | Đầu cốt đồng M16 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 442 | m |
| 12 | Aptomat loại 1 pha 2P 63A | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| J | Tủ điện | |||
| 1 | Tủ điện chiếu sáng | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Đào móng tủ điện, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tủ điện, đá 1x2, mác 200 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tủ điện | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,348 | m3 |
| 6 | Khung bu lông móng M16x650 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III (NCx0,8, L<2,5m) | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 10 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, D10 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,012 | 100kg |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, thép dẹt 40x4 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 0,025 | 100kg |
| K | Chiếu sáng biển | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED chip COB 150W | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 44 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 3 | Lắp đặt hộp phân dây chống thấm nước | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 352 | m |
| 5 | Ống nhựa luồn dây chống cháy D20 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M6 | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Cần treo đèn | Nội dung yêu cầu theo Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi